| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈhæns/
|
v. |
tăng cường, nâng cao (chất lượng, giá trị)
The training program enhances employee productivity significantly.
Chương trình đào tạo nâng cao năng suất nhân viên đáng kể.
Chi tiếtNew lighting enhances the store's visual appeal.Ánh sáng mới nâng cao sức hút thị giác của cửa hàng.
Đồng nghĩaboostaugmentelevate
Cụm hay dùngenhance performanceenhance the customer experienceenhance productivity
Họ từenhancement (n.)enhanced (adj.)
Nâng cao chất lượng/giá trị vốn đã tốt. Khác 'improve': enhance = làm nổi bật hơn, không nhất thiết đang tệ trước đó.
|
— |
|
/rɪˈfaɪn/
|
v. |
tinh chỉnh, hoàn thiện (kỹ năng, quy trình)
The team refined the proposal before submitting it.
Nhóm tinh chỉnh đề xuất trước khi nộp.
Chi tiếtShe refined her presentation skills through practice.Cô ấy hoàn thiện kỹ năng thuyết trình qua luyện tập.
Đồng nghĩapolishperfecthone
Cụm hay dùngrefine the processrefine a strategyrefine skills
Họ từrefinement (n.)refined (adj.)
Tinh chỉnh cái đã khá tốt thành tốt hơn. Hay dùng khi nói về kỹ năng, chiến lược, sản phẩm.
|
— |
|
/ˌriːˈvæmp/
|
v. |
cải tổ toàn diện, làm mới lại
The company revamped its website to attract younger clients.
Công ty cải tổ website để thu hút khách hàng trẻ hơn.
Chi tiếtManagement decided to revamp the onboarding process.Ban quản lý quyết định cải tổ toàn bộ quy trình tiếp nhận nhân viên.
Đồng nghĩaoverhaulredesignrestructure
Cụm hay dùngrevamp the systemrevamp the brandrevamp procedures
Làm mới hoàn toàn về hình thức lẫn nội dung. Thường dùng cho website, thương hiệu, quy trình.
|
— |
|
/trænsˈfɔːrm/
|
v. |
biến đổi hoàn toàn, chuyển hóa
Digital tools transformed how companies communicate.
Công cụ kỹ thuật số biến đổi hoàn toàn cách công ty giao tiếp.
Chi tiếtThe renovation transformed the old warehouse into offices.Việc cải tạo biến kho cũ thành văn phòng.
Đồng nghĩaconvertrevolutionizereshape
Cụm hay dùngtransform the industrytransform a businesstransform operations
Họ từtransformation (n.)transformative (adj.)
Thay đổi triệt để về bản chất. Mức độ mạnh hơn 'change' hay 'improve'.
|
— |
|
/ˈmɒd.ɪ.faɪ/
|
v. |
điều chỉnh, sửa đổi (một phần)
Engineers modified the design based on test results.
Kỹ sư sửa đổi thiết kế dựa trên kết quả kiểm tra.
Chi tiếtThe contract was modified to include a new clause.Hợp đồng được sửa đổi để bổ sung điều khoản mới.
Đồng nghĩaamendalteradjust
Cụm hay dùngmodify the designmodify a contractmodify behavior
Họ từmodification (n.)modified (adj.)
Thay đổi một phần, không hoàn toàn. Thường dùng cho tài liệu, thiết kế, kế hoạch.
|
— |
|
/əˈdʒʌst/
|
v. |
điều chỉnh, tinh chỉnh nhỏ
The manager adjusted the schedule to meet the deadline.
Quản lý điều chỉnh lịch trình để đáp ứng thời hạn.
Chi tiếtWe adjusted prices in response to market conditions.Chúng tôi điều chỉnh giá để phản ứng với điều kiện thị trường.
Đồng nghĩatweakcalibrateregulate
Cụm hay dùngadjust the scheduleadjust pricingadjust expectations
Họ từadjustment (n.)adjustable (adj.)
Điều chỉnh nhỏ để phù hợp hơn với hoàn cảnh. Phổ biến nhất trong TOEIC Part 4 & 7.
|
— |
|
/rɪˈstɔːr/
|
v. |
phục hồi, tái lập (trạng thái trước)
The team restored the system after the power outage.
Nhóm phục hồi hệ thống sau sự cố mất điện.
Chi tiếtNegotiations restored confidence among investors.Đàm phán phục hồi niềm tin trong giới đầu tư.
Đồng nghĩareinstatereestablishrehabilitate
Cụm hay dùngrestore operationsrestore confidencerestore a relationship
Họ từrestoration (n.)restorative (adj.)
Đưa về trạng thái tốt trước đó. Khác 'repair': restore thường mang nghĩa rộng hơn (niềm tin, quan hệ).
|
— |
|
/ˌriːkənˈfɪɡ.jər/
|
v. |
cấu hình lại, sắp xếp lại
IT reconfigured the network to improve security.
IT cấu hình lại mạng để cải thiện bảo mật.
Chi tiếtThe office was reconfigured to support hybrid working.Văn phòng được sắp xếp lại để hỗ trợ làm việc kết hợp.
Đồng nghĩarestructurerearrangeredesign
Cụm hay dùngreconfigure the systemreconfigure the layoutreconfigure processes
Họ từreconfiguration (n.)
Thay đổi cách cấu trúc/bố trí để phù hợp mục đích mới. Hay dùng với IT, văn phòng, quy trình.
|
— |
|
/ˌriːˈvaɪ.tə.laɪz/
|
v. |
làm sống lại, khôi phục sức sống
New investment revitalized the struggling retail brand.
Đầu tư mới làm sống lại thương hiệu bán lẻ đang khó khăn.
Chi tiếtThe city revitalized the downtown area with new infrastructure.Thành phố khôi phục sức sống khu trung tâm bằng hạ tầng mới.
Đồng nghĩarejuvenatereinvigorateregenerate
Cụm hay dùngrevitalize the brandrevitalize the economyrevitalize a region
Họ từrevitalization (n.)
Khôi phục sức mạnh/năng lượng cho thứ đang suy yếu. Mạnh hơn 'restore' về cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/ˌriːˈkæl.ɪ.breɪt/
|
v. |
hiệu chỉnh lại, điều chỉnh lại cho chính xác
The team recalibrated expectations after the Q1 results.
Nhóm điều chỉnh lại kỳ vọng sau kết quả quý 1.
Chi tiếtLeaders must recalibrate their approach in volatile markets.Lãnh đạo phải hiệu chỉnh lại cách tiếp cận trong thị trường bất ổn.
Đồng nghĩareadjustfine-tunerebalance
Cụm hay dùngrecalibrate the strategyrecalibrate expectationsrecalibrate targets
Họ từrecalibration (n.)
Điều chỉnh lại một cách chính xác, thường sau khi có dữ liệu/kết quả mới. Mang tính kỹ thuật cao.
|
— |
|
/ˈkæt.ə.laɪz/
|
v. |
xúc tác, kích hoạt sự thay đổi
The merger catalyzed rapid growth in both companies.
Vụ sáp nhập xúc tác tăng trưởng nhanh ở cả hai công ty.
Chi tiếtInnovation catalyzes transformation across the industry.Đổi mới xúc tác sự chuyển đổi khắp ngành.
Đồng nghĩatriggeracceleratespark
Cụm hay dùngcatalyze changecatalyze growthcatalyze innovation
Họ từcatalyst (n.)catalytic (adj.)
Làm vai trò xúc tác = kích hoạt/đẩy nhanh thứ khác. Hình ảnh từ hóa học nhưng dùng rộng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ɪnˈvɪɡ.ər.eɪt/
|
v. |
tiếp thêm sức mạnh, làm phấn chấn
The new CEO's vision invigorated the entire workforce.
Tầm nhìn của CEO mới tiếp thêm sức mạnh cho toàn lực lượng lao động.
Chi tiếtFresh investment invigorated the stagnant market.Đầu tư mới tiếp thêm sinh khí cho thị trường trì trệ.
Đồng nghĩaenergizerevitalizeanimate
Cụm hay dùnginvigorate the teaminvigorate demandinvigorate a brand
Họ từinvigorating (adj.)invigoration (n.)
Mang lại năng lượng/sinh khí cho thứ đang uể oải. Tương tự 'revitalize' nhưng nhấn vào năng lượng con người.
|
— |
|
/əˈmiː.li.ə.reɪt/
|
v. |
cải thiện (điều kiện khó khăn)
The new policy ameliorates working conditions for staff.
Chính sách mới cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.
Chi tiếtFlexible hours ameliorate the stress of long commutes.Giờ làm linh hoạt cải thiện căng thẳng do đi lại xa.
Đồng nghĩaimprovealleviatebetter
Cụm hay dùngameliorate conditionsameliorate the situationameliorate hardship
Họ từamelioration (n.)
Từ C1 trang trọng: cải thiện điều vốn đang tệ/khó. Hay gặp trong báo cáo chính sách và TOEIC Part 6.
|
— |
|
/ˈmɒd.ən.aɪz/
|
v. |
hiện đại hóa, cập nhật theo thời đại
The firm modernized its HR systems to improve efficiency.
Công ty hiện đại hóa hệ thống nhân sự để nâng cao hiệu quả.
Chi tiếtGovernments are modernizing public transport infrastructure.Các chính phủ đang hiện đại hóa hạ tầng giao thông công cộng.
Đồng nghĩaupdaterenovatedigitize
Cụm hay dùngmodernize the systemmodernize infrastructuremodernize processes
Họ từmodernization (n.)
Cập nhật để theo kịp thời đại hiện tại. Thường liên quan công nghệ, cơ sở hạ tầng, quy trình.
|
— |
|
/ˈɪn.ə.veɪt/
|
v. |
đổi mới, tạo ra cái mới sáng tạo
The R&D team continually innovates to stay competitive.
Nhóm R&D liên tục đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiếtCompanies that fail to innovate risk losing market share.Công ty không chịu đổi mới có nguy cơ mất thị phần.
Đồng nghĩapioneercreateinvent
Cụm hay dùnginnovate continuouslyinnovate processesinnovate products
Họ từinnovation (n.)innovative (adj.)innovator (n.)
Không chỉ cải tiến mà tạo ra giải pháp mới hoàn toàn. Từ quan trọng nhất trong TOEIC về kinh doanh.
|
— |
|
/ˌpaɪ.əˈnɪər/
|
v. |
tiên phong, mở đường (trong lĩnh vực mới)
The startup pioneered AI-based customer service tools.
Công ty khởi nghiệp tiên phong công cụ dịch vụ khách hàng dựa trên AI.
Chi tiếtShe pioneered a new approach to supply chain management.Cô ấy mở đường cho một cách tiếp cận mới về quản lý chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩaleadinnovateinitiate
Cụm hay dùngpioneer a technologypioneer researchpioneer new methods
Họ từpioneer (n.)pioneering (adj.)
Là người đầu tiên làm điều chưa ai làm. Dùng được cả danh từ (người tiên phong) và động từ.
|
— |
|
/skeɪl/
|
v. |
mở rộng quy mô
The startup scaled its operations across Asia.
Công ty khởi nghiệp mở rộng hoạt động khắp châu Á.
Chi tiếtThe model is easy to scale without significant investment.Mô hình này dễ mở rộng quy mô mà không cần đầu tư lớn.
Đồng nghĩaexpandgrowextend
Cụm hay dùngscale the businessscale operationsscale quickly
Họ từscalability (n.)scalable (adj.)
Khi dùng như động từ: mở rộng (scale up) hoặc thu nhỏ (scale down) quy mô. Startup/tech hay dùng.
|
— |
|
/ˌriːpəˈzɪʃ.ən/
|
v. |
tái định vị (thương hiệu, sản phẩm)
The brand was repositioned to target younger consumers.
Thương hiệu được tái định vị để nhắm đến người tiêu dùng trẻ hơn.
Chi tiếtAfter losses, the firm repositioned itself as a premium provider.Sau thua lỗ, công ty tái định vị thành nhà cung cấp cao cấp.
Đồng nghĩarebrandrealignreorient
Cụm hay dùngreposition the brandreposition a productreposition in the market
Họ từrepositioning (n.)
Thay đổi cách thị trường nhìn nhận thương hiệu/sản phẩm. Keyword marketing quan trọng trong TOEIC.
|
— |
|
/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən.ə.laɪz/
|
v. |
thể chế hóa, đưa vào thành thông lệ chính thức
The company institutionalized weekly feedback sessions.
Công ty thể chế hóa các buổi phản hồi hàng tuần.
Chi tiếtBest practices should be institutionalized across all branches.Thực hành tốt nhất nên được thể chế hóa ở tất cả chi nhánh.
Đồng nghĩaformalizeestablishembed
Cụm hay dùnginstitutionalize practicesinstitutionalize a processinstitutionalize standards
Họ từinstitutionalization (n.)
Biến điều gì đó thành quy tắc/thông lệ chính thức của tổ chức. Từ C1 trang trọng cho TOEIC Part 6/7.
|
— |
Đang tải...