| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/fuːd/
|
n. |
thức ăn, đồ ăn
I like spicy food.
Tôi thích đồ ăn cay.
Chi tiếtThe food here is very good.Đồ ăn ở đây rất ngon.
Đồng nghĩamealdish
Cụm hay dùngeat foodfast foodfresh foodstreet foodjunk food
Họ từfoodie (n.)
'Food' thường là danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a food'. Nhưng 'foods' dùng khi nói về nhiều loại thức ăn khác nhau.
|
— |
|
/drɪŋk/
|
n. |
đồ uống; thức uống
Can I get a drink?
Tôi có thể lấy đồ uống không?
Chi tiếtShe ordered a cold drink.Cô ấy gọi một ly đồ uống lạnh.
Đồng nghĩabeverage
Cụm hay dùngsoft drinkcold drinkhot drinkorder a drinkhave a drink
Họ từdrink (v.)drinker (n.)
Là danh từ ĐẾM ĐƯỢC khi chỉ một ly/cốc: 'a drink'. Là KHÔNG đếm được khi chỉ hành động uống.
|
— |
|
/ˈwɔː.tɚ/
|
n. |
nước
I drink a lot of water.
Tôi uống nhiều nước.
Chi tiếtCan I have some water, please?Cho tôi xin một ít nước được không?
Cụm hay dùngdrink watera glass of waterhot waterbottled watermineral water
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a water' hay 'waters'. Dùng 'a glass of water'.
|
— |
|
/mɪlk/
|
n. |
sữa
I put milk in my coffee.
Tôi cho sữa vào cà phê.
Chi tiếtShe drinks a glass of milk every day.Cô ấy uống một ly sữa mỗi ngày.
Cụm hay dùnga glass of milkfresh milkwhole milkskim milkadd milk
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a milk'. Dùng 'a glass of milk' hoặc 'a carton of milk'.
|
— |
|
/ˈkɑː.fi/
|
n. |
cà phê
He drinks coffee every morning.
Anh ấy uống cà phê mỗi sáng.
Chi tiếtI'd like a cup of coffee, please.Cho tôi một tách cà phê.
Cụm hay dùnga cup of coffeeblack coffeehot coffeeiced coffeeorder coffee
Khi nói không đếm được (chất lỏng): 'I like coffee.' Khi nói ĐẾM được (ly/tách): 'two coffees, please.'
|
— |
|
/tiː/
|
n. |
trà; chè
Would you like some tea?
Bạn có muốn uống trà không?
Chi tiếtShe makes tea every afternoon.Cô ấy pha trà mỗi buổi chiều.
Cụm hay dùnga cup of teagreen teablack teamake teahot tea
Tương tự 'coffee': dùng 'a cup of tea' khi cần nói số lượng. Không nói 'a tea' trong hội thoại trang trọng.
|
— |
|
/dʒuːs/
|
n. |
nước ép; nước trái cây
I drink orange juice for breakfast.
Tôi uống nước cam vào bữa sáng.
Chi tiếtCan I have a glass of juice?Cho tôi một ly nước ép được không?
Cụm hay dùngorange juiceapple juicefresh juicea glass of juicefruit juice
Danh từ KHÔNG đếm được ở dạng chung: 'I like juice.' Dùng 'a glass of juice' để chỉ số lượng.
|
— |
|
/raɪs/
|
n. |
cơm; gạo
We eat rice every day.
Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày.
Chi tiếtShe cooked a big pot of rice.Cô ấy nấu một nồi cơm lớn.
Cụm hay dùngcook riceeat ricea bowl of ricewhite ricefried rice
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a rice' hay 'rices'. Dùng 'a bowl of rice' hoặc 'some rice'.
|
— |
|
/brɛd/
|
n. |
bánh mì
I eat bread for breakfast.
Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.
Chi tiếtShe bought a loaf of bread.Cô ấy mua một ổ bánh mì.
Cụm hay dùnga slice of breada loaf of breadtoast breadfresh breadwhole wheat bread
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a bread'. Dùng 'a loaf of bread' (cả ổ) hoặc 'a slice of bread' (lát).
|
— |
|
/ɛɡ/
|
n. |
trứng
I had two eggs for breakfast.
Tôi ăn hai quả trứng cho bữa sáng.
Chi tiếtShe boils an egg every morning.Cô ấy luộc một quả trứng mỗi sáng.
Cụm hay dùngboiled eggfried eggscrambled eggshard-boiled eggcrack an egg
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'an egg', 'two eggs'. Không nhầm với 'rice' hay 'bread' (không đếm được).
|
— |
|
/miːt/
|
n. |
thịt
He doesn't eat meat.
Anh ấy không ăn thịt.
Chi tiếtWe bought some fresh meat at the market.Chúng tôi mua ít thịt tươi ở chợ.
Cụm hay dùngred meatfresh meatcook meateat meatraw meat
Danh từ KHÔNG đếm được ở nghĩa tổng quát: 'I like meat.' Khi nói loại cụ thể mới dùng đếm được: 'beef', 'pork'.
|
— |
|
/ˈtʃɪk.ɪn/
|
n. |
thịt gà; con gà
I like grilled chicken.
Tôi thích gà nướng.
Chi tiếtShe ordered chicken soup at the restaurant.Cô ấy gọi súp gà ở nhà hàng.
Cụm hay dùnggrilled chickenfried chickenchicken soupchicken breastroast chicken
Khi chỉ THỊT gà: không đếm được ('some chicken'). Khi chỉ CON GÀ: đếm được ('a chicken', 'two chickens').
|
— |
|
/fɪʃ/
|
n. |
cá; thịt cá
I eat fish twice a week.
Tôi ăn cá hai lần mỗi tuần.
Chi tiếtThey caught three fish in the river.Họ bắt được ba con cá ở sông.
Cụm hay dùngeat fishfresh fishgrilled fishfish saucea piece of fish
Số nhiều của 'fish' (con cá cùng loài) GIỮ NGUYÊN: 'three fish'. Khi nói về thịt cá, dùng KHÔNG đếm được: 'some fish'.
|
— |
|
/fruːt/
|
n. |
trái cây; hoa quả
She eats fruit every morning.
Cô ấy ăn trái cây mỗi buổi sáng.
Chi tiếtWe bought fresh fruit at the market.Chúng tôi mua trái cây tươi ở chợ.
Cụm hay dùngfresh fruiteat fruittropical fruita piece of fruitfruit salad
Danh từ KHÔNG đếm được ở nghĩa tổng quát: 'eat more fruit'. Số nhiều 'fruits' dùng khi nói về NHIỀU LOẠI trái cây.
|
— |
|
/ˈæp.əl/
|
n. |
quả táo
She eats an apple a day.
Cô ấy ăn một quả táo mỗi ngày.
Chi tiếtI bought five apples at the store.Tôi mua năm quả táo ở cửa hàng.
Cụm hay dùngapple juiceapple piefresh applegreen applered apple
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'an apple', 'two apples'. Khác với 'fruit' (tổng quát, không đếm).
|
— |
|
/ˈvɛdʒ.tə.bəl/
|
n. |
rau củ; rau quả
Eat more vegetables every day.
Ăn nhiều rau củ hơn mỗi ngày.
Chi tiếtShe cooked fresh vegetables for dinner.Cô ấy nấu rau củ tươi cho bữa tối.
Đồng nghĩaveggie
Cụm hay dùngfresh vegetableseat vegetablesgreen vegetablescooked vegetablesvegetables and fruit
Thường dùng ở số nhiều: 'vegetables'. Số ít 'a vegetable' dùng khi nói về một loại cụ thể.
|
— |
|
/suːp/
|
n. |
súp; canh
I had soup for lunch.
Tôi ăn súp vào bữa trưa.
Chi tiếtShe made chicken soup for the family.Cô ấy nấu súp gà cho cả nhà.
Cụm hay dùngchicken soupa bowl of soupmake souphot soupvegetable soup
Danh từ KHÔNG đếm được ở nghĩa chung: 'some soup'. Dùng 'a bowl of soup' để chỉ số lượng.
|
— |
|
/ˈʃʊɡ.ɚ/
|
n. |
đường
I don't put sugar in my tea.
Tôi không cho đường vào trà.
Chi tiếtShe added a spoon of sugar to the coffee.Cô ấy thêm một thìa đường vào cà phê.
Cụm hay dùngadd sugarbrown sugarwhite sugara spoon of sugartoo much sugar
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a sugar' hay 'sugars'. Dùng 'a spoon of sugar' hoặc 'some sugar'.
|
— |
|
/sɔːlt/
|
n. |
muối
Add a little salt to the soup.
Thêm một chút muối vào súp.
Chi tiếtThis dish has too much salt.Món này cho quá nhiều muối.
Cụm hay dùngadd salta pinch of salttoo much saltsea salttable salt
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a salt' hay 'salts'. Dùng 'a pinch of salt' (một nhúm muối).
|
— |
|
/ˈbrɛk.fəst/
|
n. |
bữa sáng; bữa điểm tâm
I eat breakfast at seven o'clock.
Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
Chi tiếtShe had eggs and toast for breakfast.Cô ấy ăn trứng và bánh mì nướng cho bữa sáng.
Cụm hay dùngeat breakfasthave breakfastskip breakfasta big breakfastbreakfast time
Thường không dùng mạo từ: 'have breakfast' (không nói 'have a breakfast'). Nhưng có thể nói 'a big breakfast' khi có tính từ đứng trước.
|
— |
|
/lʌntʃ/
|
n. |
bữa trưa
We have lunch at noon.
Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.
Chi tiếtShe brought lunch to the office.Cô ấy mang bữa trưa đến văn phòng.
Cụm hay dùnghave luncheat lunchbusiness lunchpack lunchlunch break
Tương tự 'breakfast': dùng 'have lunch' không cần mạo từ. Nhưng 'a quick lunch' (có tính từ) thì được.
|
— |
|
/ˈdɪn.ɚ/
|
n. |
bữa tối; bữa ăn chính
We had dinner at a nice restaurant.
Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng đẹp.
Chi tiếtShe cooked dinner for the whole family.Cô ấy nấu bữa tối cho cả gia đình.
Đồng nghĩasupper
Cụm hay dùnghave dinnereat dinnercook dinnerdinner tabledinner party
Dùng 'have dinner' không cần mạo từ. 'Dinner' thường chỉ bữa ăn tối hoặc bữa ăn chính trong ngày.
|
— |
|
/snæk/
|
n. |
đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
I had a snack before dinner.
Tôi ăn vặt trước bữa tối.
Chi tiếtShe bought snacks for the office meeting.Cô ấy mua đồ ăn vặt cho cuộc họp ở văn phòng.
Cụm hay dùnghave a snackeat a snackhealthy snackafternoon snacksnack bar
Họ từsnack (v.)
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'a snack', 'some snacks'. Khác với 'meal' (bữa ăn chính, có kế hoạch hơn).
|
— |
|
/miːl/
|
n. |
bữa ăn
This is a delicious meal.
Đây là một bữa ăn ngon.
Chi tiếtWe have three meals a day.Chúng tôi ăn ba bữa mỗi ngày.
Đồng nghĩadish
Cụm hay dùnghave a mealeat a meala big mealthree meals a daymeal time
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'a meal', 'two meals'. Dùng cho bữa ăn chính thức, đầy đủ (breakfast/lunch/dinner đều là 'meals').
|
— |
|
/ˈnuː.dəlz/
|
n. |
mì; bún; phở (dạng sợi)
She cooked noodles for dinner.
Cô ấy nấu mì cho bữa tối.
Chi tiếtI like eating noodle soup.Tôi thích ăn mì nước.
Đồng nghĩapasta
Cụm hay dùngcook noodlesinstant noodlesnoodle soupegg noodlesrice noodles
Thường dùng ở số nhiều: 'noodles'. Số ít 'a noodle' chỉ một sợi mì — hiếm dùng trong hội thoại.
|
— |
|
/ˈsænd.wɪtʃ/
|
n. |
bánh sandwich; bánh kẹp
I made a sandwich for lunch.
Tôi làm một chiếc sandwich cho bữa trưa.
Chi tiếtShe ordered a chicken sandwich.Cô ấy gọi một chiếc bánh kẹp gà.
Cụm hay dùngmake a sandwichcheese sandwichchicken sandwichtuna sandwicha ham sandwich
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'a sandwich', 'two sandwiches'. Rất phổ biến trong TOEIC Part 2 (ordering food).
|
— |
|
/tʃiːz/
|
n. |
pho mát
She likes cheese on her bread.
Cô ấy thích pho mát trên bánh mì.
Chi tiếtHe ordered a cheese sandwich.Anh ấy gọi một chiếc bánh kẹp pho mát.
Cụm hay dùngslice of cheesecheese sandwichcream cheesemelted cheesea piece of cheese
Danh từ KHÔNG đếm được ở nghĩa chung: 'I like cheese.' Dùng 'a slice/piece of cheese' để nói số lượng.
|
— |
|
/biːf/
|
n. |
thịt bò
I ordered a beef burger.
Tôi gọi một chiếc bánh burger thịt bò.
Chi tiếtShe cooked beef with vegetables.Cô ấy nấu thịt bò với rau củ.
Cụm hay dùngground beefroast beefbeef steakbeef soupbeef burger
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a beef'. Khác với 'cow' (con bò còn sống). 'Beef' chỉ thịt bò.
|
— |
|
/bəˈnæn.ə/
|
n. |
quả chuối
I eat a banana every morning.
Tôi ăn một quả chuối mỗi sáng.
Chi tiếtShe bought a bunch of bananas.Cô ấy mua một nải chuối.
Cụm hay dùnga bunch of bananasripe bananabanana smoothiepeel a bananafresh banana
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'a banana', 'two bananas'. 'A bunch of bananas' = một nải chuối (nhiều quả).
|
— |
Đang tải...