| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Học hỏi kinh nghiệm
Individuals construct their knowledge of the world based on their experience and learn from experiences.
Các cá nhân xây dựng kiến thức của họ về thế giới dựa trên kinh nghiệm của họ và học hỏi từ kinh nghiệm.
Chi tiếtWe learn from experiences to improve our future.Chúng ta học hỏi kinh nghiệm để cải thiện tương lai.
Đồng nghĩagain knowledgeacquire skills
Cụm hay dùnglearn from mistakeslearn from experiences
Thường dùng trong bối cảnh phát triển bản thân.
|
— | |
| n.phr |
Tự kinh doanh
Self-employment is the state of working for oneself rather than an employer.
Tự kinh doanh là trạng thái làm việc cho chính mình chứ không phải cho người sử dụng lao động.
Chi tiếtBeing self-employed allows for more flexibility in work hours.Làm việc tự kinh doanh cho phép linh hoạt hơn trong giờ làm việc.
Đồng nghĩaentrepreneurialfreelance
Cụm hay dùngself-employed statusself-employed individual
Thích hợp cho những ai muốn tự do.
|
— | |
| n.phr |
Một chiến dịch tiếp thị
A marketing campaign is a strategic marketing effort aimed at promoting a specific endeavor or goal on behalf of a company, brand or individual.
Chiến dịch tiếp thị là một nỗ lực tiếp thị chiến lược nhằm thúc đẩy một nỗ lực hoặc mục tiêu cụ thể thay mặt cho một công ty, thương hiệu hoặc cá nhân.
Chi tiếtThe marketing campaign was successful in increasing sales.Chiến dịch tiếp thị đã thành công trong việc tăng doanh số.
Đồng nghĩaadvertising campaignpromotional campaign
Cụm hay dùngmarketing strategymarketing research
Liên quan đến kinh doanh và tiếp thị.
|
— | |
| v.phr |
Đáp ứng các tiêu chuẩn
The hiring agency will rank candidates based on how well they meet the qualifications of the job.
Cơ quan tuyển dụng sẽ xếp hạng ứng viên dựa trên mức độ đáp ứng của họ với trình độ của công việc.
Chi tiếtYou must meet the qualifications to apply for the job.Bạn phải đáp ứng các tiêu chuẩn để nộp đơn xin việc.
Đồng nghĩafulfill requirementssatisfy criteria
Cụm hay dùngmeet qualifications formeet job qualifications
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng.
|
— | |
| n.phr |
Triển vọng việc làm
Employees with qualifications and experience tend to have more promising job prospects.
Những nhân viên có trình độ và kinh nghiệm có xu hướng có nhiều triển vọng việc làm hơn.
Chi tiếtJob prospects are improving in the tech industry.Triển vọng việc làm đang cải thiện trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩaemployment opportunitiesjob opportunities
Cụm hay dùnggood job prospectsjob prospects for graduates
Thường được xem xét khi tìm việc.
|
— | |
| n.phr |
Rèn luyện kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân với nhau
The company’s working environment helps hone their employees’ interpersonal skills.
Môi trường làm việc của công ty giúp trau dồi kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân với nhân viên của họ.
Chi tiếtHe wants to hone his interpersonal skills for work.Anh ấy muốn rèn luyện kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân cho công việc.
Đồng nghĩarefinedevelop
Cụm hay dùnghone interpersonal skillshone communication skillshone social skills
Dùng để chỉ việc cải thiện kỹ năng.
|
— | |
| n.phr |
Một mức lương cạnh tranh
The ultimate goal of the employee is to earn a competitive salary.
Mục tiêu cuối cùng của người lao động là kiếm được mức lương cạnh tranh.
Chi tiếtCompanies offer a competitive salary to attract talent.Các công ty cung cấp mức lương cạnh tranh để thu hút nhân tài.
Đồng nghĩaattractive salaryhigh salary
Cụm hay dùngoffer a competitive salarycompetitive salary packages
Thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng.
|
— | |
| n.phr |
Kinh nghiệm thực hành / thực tế
Young graduates should equip themselves with hands-on experience in order to meet the requirements of businesses.
Các bạn trẻ mới ra trường cần trang bị cho mình những kinh nghiệm thực tế để có thể
Chi tiếtHands-on experience is crucial for mastering new skills.Kinh nghiệm thực hành rất quan trọng để thành thạo kỹ năng mới.
Đồng nghĩapractical experiencereal-world experience
Cụm hay dùnggain hands-on experiencehands-on training
Thường được yêu cầu trong công việc.
|
— | |
| n.phr |
Khối lượng công việc nặng
The heavy workload is among the primary factors that cause employees’ stress and d epression.
Khối lượng công việc nặng nề là một trong những yếu tố chính khiến nhân viên căng thẳng và trầm cảm.
Chi tiếtThe heavy workload made it hard to meet deadlines.Khối lượng công việc nặng khiến việc hoàn thành đúng hạn trở nên khó khăn.
Đồng nghĩaheavy burdenintense workload
Cụm hay dùngheavy workloadmanage workload
Thường dùng trong công việc.
|
— | |
| n.phr |
Tập huấn trong nhà
Frequently, an in-house training program features the development of training materials, courses, assessment, and supervision.
Thông thường, một chương trình đào tạo nội bộ bao gồm việc phát triển các tài liệu đào tạo, các khóa học, đánh giá và giám sát.
Chi tiếtIn-house training improves employee skills.Tập huấn trong nhà nâng cao kỹ năng của nhân viên.
Đồng nghĩainternal trainingon-the-job training
Cụm hay dùngin-house training programconduct in-house training
Rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.
|
— | |
| n.phr |
Chương trình hưu trí
Companies which highly value their employees should offer a generous retirement scheme.
Các công ty đánh giá cao nhân viên của họ nên đưa ra một chương trình hưu trí hào phóng.
Chi tiếtMany employees enroll in a retirement scheme for security.Nhiều nhân viên tham gia chương trình hưu trí để đảm bảo an toàn tài chính.
Đồng nghĩapension planretirement plan
Cụm hay dùngjoin a retirement schemeretirement scheme benefits
Rất quan trọng cho tương lai tài chính.
|
— | |
| n.phr |
Quỹ hưu trí
Pension funds also play a key social role in channelling retirement contributions to the receivers.
Quỹ hưu trí cũng đóng một vai trò xã hội quan trọng trong việc chuyển các khoản đóng góp hưu trí tới tay người nhận.
Chi tiếtHe contributes to his pension fund every month.Anh ấy đóng góp vào quỹ hưu trí mỗi tháng.
Đồng nghĩaretirement fundsuperannuation fund
Cụm hay dùngpension fund contributionspension fund managementpension fund investments
Dùng để chỉ quỹ hưu trí.
|
— | |
| n.phr |
Nghỉ hưu từ một vị trí
Arthur is soon to retire from his position as the company’s chief accountant in 2 days
Arthur sẽ sớm thôi giữ chức vụ kế toán trưởng của công ty sau 2 ngày nữa
Chi tiếtMany people retire from a position at 65.Nhiều người nghỉ hưu từ một vị trí khi 65 tuổi.
Đồng nghĩastop workingleave a job
Cụm hay dùngretire from workretire from a position
Thường liên quan đến tuổi tác và sự nghiệp.
|
— | |
|
/in'kʌmbənt/
|
n.phr |
Đương nhiệm
The incumbent president faces problems which began many years before he took office.
Tổng thống đương nhiệm phải đối mặt với những vấn đề bắt đầu từ nhiều năm trước khi ông nhậm chức.
Chi tiếtThe incumbent president will run for re-election next year.Tổng thống đương nhiệm sẽ tái tranh cử vào năm tới.
Đồng nghĩacurrent holdersitting official
Cụm hay dùngincumbent leaderincumbent officeholder
Thường dùng trong chính trị.
|
— |
| n.phr |
Thu nhập khả dụng
Instead of investing money into new hybrid vehicles, more people are using their disposable income for household bills and other needed items.
Thay vì đầu tư tiền vào các phương tiện hỗn hợp mới, nhiều người đang sử dụng thu nhập khả dụng của họ cho các hóa đơn gia đình và các vật dụng cần thiết khác.
Chi tiếtDisposable income allows for leisure activities.Thu nhập khả dụng cho phép tham gia các hoạt động giải trí.
Đồng nghĩadiscretionary incomespending money
Cụm hay dùngdisposable income leveldisposable income tax
Liên quan đến tài chính cá nhân.
|
— | |
| n.phr |
Tăng lương
An additional salary increment will be awarded for the employee of the month.
Nhân viên của tháng sẽ được tăng thêm lương.
Chi tiếtEmployees receive salary increments annually.Nhân viên nhận tăng lương hàng năm.
Đồng nghĩapay raisesalary increase
Cụm hay dùngsalary increments policyannual salary increments
Thường dùng trong ngữ cảnh lao động.
|
— | |
| n.phr |
Làm việc ngoài giờ
People usually work overtime because they have to, but it can also present new opportunities.
Mọi người thường làm thêm giờ vì họ phải làm thế, nhưng nó cũng có thể mang đến những cơ hội mới.
Chi tiếtMany employees choose to work overtime for extra pay.Nhiều nhân viên chọn làm việc ngoài giờ để có thêm thu nhập.
Đồng nghĩawork extra hourswork additional hours
Cụm hay dùngwork overtime shiftswork overtime hours
Thường liên quan đến áp lực công việc.
|
— | |
| n.phr |
Khuyến khích
Tax incentives have been offered to attract industry to the region.
Các ưu đãi về thuế đã được đưa ra để thu hút ngành công nghiệp vào khu vực.
Chi tiếtThe company offers an incentive for hard work.Công ty đưa ra khuyến khích cho công việc chăm chỉ.
Đồng nghĩamotivationencouragement
Cụm hay dùngfinancial incentiveincentive programsincentive to perform
Dùng để chỉ sự khuyến khích.
|
— | |
| n.phr |
Hoa Hồng Bán Hàng
Realtors often receive high sales commissions when successfully selling a house.
Môi giới thường nhận hoa hồng bán hàng cao khi bán nhà thành công.
Chi tiếtSales commissions motivate employees to sell more.Hoa hồng bán hàng khuyến khích nhân viên bán nhiều hơn.
Đồng nghĩasales bonusesincentives
Cụm hay dùnghigh sales commissionscalculate sales commissions
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— | |
| n.phr |
Công Nhân
Blue-collar workers in the manufacturing industry had become the largest occupational group.
Công nhân cổ xanh trong ngành sản xuất đã trở thành nhóm nghề nghiệp lớn nhất.
Chi tiếtBlue-collar workers are vital to the manufacturing sector.Công nhân là rất quan trọng cho ngành sản xuất.
Đồng nghĩamanual laborersindustrial workers
Cụm hay dùngblue-collar jobsblue-collar workforce
Thường đối mặt với nhiều thách thức trong công việc.
|
— | |
| n.phr |
Người Làm Việc Văn Phòng
White-collar workers are suit- and-tie workers who work at a desk and, stereotypically, e schew physical labor.
Công nhân cổ trắng là những công nhân mặc vest và thắt cà vạt làm việc tại bàn giấy và theo khuôn mẫu, tránh lao động chân tay.
Chi tiếtWhite-collar workers often have different job benefits than blue-collar workers.Người làm việc văn phòng thường có các phúc lợi khác với người lao động chân tay.
Đồng nghĩaoffice workersprofessional workers
Cụm hay dùngwhite-collar jobswhite-collar crime
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
|
— | |
| n.phr |
Một Ngành Công Nghiệp Sản Xuất
For a manufacturing industry, inventories play a major role because a manufacturer relies on inventory to complete a finished product.
Đối với một ngành sản xuất, hàng tồn kho đóng một vai trò quan trọng bởi vì một nhà sản xuất dựa vào hàng tồn kho để hoàn thành một thành phẩm.
Chi tiếtThe manufacturing industry is vital for economic growth.Ngành công nghiệp sản xuất rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaproduction sectorindustrial sector
Cụm hay dùngmanufacturing processmanufacturing plantmanufacturing jobs
Ngành này tạo ra nhiều việc làm.
|
— | |
| n.phr |
Các Thành Phần Kinh Tế
It makes it possible to estimate the resource consumption and waste assimilation requirements of a defined human population or economy sector in terms of corresponding productive land area.
Nó có thể ước tính nhu cầu tiêu thụ tài nguyên và đồng hóa chất thải của một nhóm dân cư hoặc khu vực kinh tế xác định trên diện tích đất sản xuất tương ứng.
Chi tiếtDifferent economic sectors contribute to national growth.Các thành phần kinh tế khác nhau góp phần vào sự phát triển quốc gia.
Đồng nghĩaeconomic divisionsindustry sectors
Cụm hay dùngprimary economic sectortertiary economic sector
Nên nêu rõ các thành phần trong bài viết.
|
— | |
| n.phr |
Công nghiệp dịch vụ
A service industry provides people with intangible products or services and completes tasks that are useful to customers.
Một ngành dịch vụ cung cấp cho mọi người các sản phẩm hoặc dịch vụ vô hình và hoàn thành các nhiệm vụ hữu ích cho khách hàng.
Chi tiếtThe service industry includes hotels and restaurants.Ngành dịch vụ bao gồm khách sạn và nhà hàng.
Đồng nghĩaservice sectortertiary sector
Cụm hay dùngservice industry growthservice industry jobsservice industry trends
Ngành dịch vụ rất quan trọng cho nền kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Một nhân viên bán thời gian
A part-time employee is one who is under a contract of service to work less than 35 hours a week.
Một nhân viên bán thời gian là một nhân viên theo hợp đồng dịch vụ làm việc dưới 35 giờ một tuần.
Chi tiếtShe is a part-time employee at the local bookstore.Cô ấy là một nhân viên bán thời gian tại cửa hàng sách địa phương.
Đồng nghĩacasual workertemporary worker
Cụm hay dùngpart-time jobpart-time work
Thường làm việc ít giờ hơn nhân viên toàn thời gian.
|
— | |
| n.phr |
Công việc thủ công
There are also semi-skilled manual jobs that rely on some training and experience but no formal qualifications.
Cũng có những công việc thủ công bán kỹ năng dựa vào tay nghề và kinh nghiệm nhưng không có bằng cấp chính thức.
Chi tiếtMany people prefer manual jobs for the physical activity they provide.Nhiều người thích công việc thủ công vì hoạt động thể chất mà nó mang lại.
Đồng nghĩaphysical workhands-on jobs
Cụm hay dùngmanual labormanual skillsmanual tasks
Thích hợp cho những ai yêu thích hoạt động thể chất.
|
— | |
| n.phr |
Các ngành công nghiệp sử dụng nhiều carbon
Carbon-intensive industries have been the primary focus of attention for investors looking to reduce carbon-related risks.
Các ngành công nghiệp sử dụng nhiều carbon là tâm điểm chú ý chính của các nhà đầu tư đang tìm cách giảm thiểu rủi ro liên quan đến carbon.
Chi tiếtCarbon-intensive industries contribute significantly to climate change.Các ngành công nghiệp sử dụng nhiều carbon góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩahigh-emission industriespolluting industries
Cụm hay dùngreduce carbon-intensive industriesregulate carbon-intensive industries
Chú ý đến tác động của chúng đến môi trường.
|
— |
Đang tải...