Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

03. Employment and Business

ID 354729
27 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Học hỏi kinh nghiệm
Individuals construct their knowledge of the world based on their experience and learn from experiences.
Các cá nhân xây dựng kiến thức của họ về thế giới dựa trên kinh nghiệm của họ và học hỏi từ kinh nghiệm.
n.phr
Tự kinh doanh
Self-employment is the state of working for oneself rather than an employer.
Tự kinh doanh là trạng thái làm việc cho chính mình chứ không phải cho người sử dụng lao động.
n.phr
Một chiến dịch tiếp thị
A marketing campaign is a strategic marketing effort aimed at promoting a specific endeavor or goal on behalf of a company, brand or individual.
Chiến dịch tiếp thị là một nỗ lực tiếp thị chiến lược nhằm thúc đẩy một nỗ lực hoặc mục tiêu cụ thể thay mặt cho một công ty, thương hiệu hoặc cá nhân.
v.phr
Đáp ứng các tiêu chuẩn
The hiring agency will rank candidates based on how well they meet the qualifications of the job.
Cơ quan tuyển dụng sẽ xếp hạng ứng viên dựa trên mức độ đáp ứng của họ với trình độ của công việc.
n.phr
Triển vọng việc làm
Employees with qualifications and experience tend to have more promising job prospects.
Những nhân viên có trình độ và kinh nghiệm có xu hướng có nhiều triển vọng việc làm hơn.
n.phr
Rèn luyện kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân với nhau
The company’s working environment helps hone their employees’ interpersonal skills.
Môi trường làm việc của công ty giúp trau dồi kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân với nhân viên của họ.
n.phr
Một mức lương cạnh tranh
The ultimate goal of the employee is to earn a competitive salary.
Mục tiêu cuối cùng của người lao động là kiếm được mức lương cạnh tranh.
n.phr
Kinh nghiệm thực hành / thực tế
Young graduates should equip themselves with hands-on experience in order to meet the requirements of businesses.
Các bạn trẻ mới ra trường cần trang bị cho mình những kinh nghiệm thực tế để có thể
n.phr
Khối lượng công việc nặng
The heavy workload is among the primary factors that cause employees’ stress and d epression.
Khối lượng công việc nặng nề là một trong những yếu tố chính khiến nhân viên căng thẳng và trầm cảm.
n.phr
Tập huấn trong nhà
Frequently, an in-house training program features the development of training materials, courses, assessment, and supervision.
Thông thường, một chương trình đào tạo nội bộ bao gồm việc phát triển các tài liệu đào tạo, các khóa học, đánh giá và giám sát.
n.phr
Chương trình hưu trí
Companies which highly value their employees should offer a generous retirement scheme.
Các công ty đánh giá cao nhân viên của họ nên đưa ra một chương trình hưu trí hào phóng.
n.phr
Quỹ hưu trí
Pension funds also play a key social role in channelling retirement contributions to the receivers.
Quỹ hưu trí cũng đóng một vai trò xã hội quan trọng trong việc chuyển các khoản đóng góp hưu trí tới tay người nhận.
n.phr
Nghỉ hưu từ một vị trí
Arthur is soon to retire from his position as the company’s chief accountant in 2 days
Arthur sẽ sớm thôi giữ chức vụ kế toán trưởng của công ty sau 2 ngày nữa
n.phr
Đương nhiệm
The incumbent president faces problems which began many years before he took office.
Tổng thống đương nhiệm phải đối mặt với những vấn đề bắt đầu từ nhiều năm trước khi ông nhậm chức.
n.phr
Thu nhập khả dụng
Instead of investing money into new hybrid vehicles, more people are using their disposable income for household bills and other needed items.
Thay vì đầu tư tiền vào các phương tiện hỗn hợp mới, nhiều người đang sử dụng thu nhập khả dụng của họ cho các hóa đơn gia đình và các vật dụng cần thiết khác.
n.phr
Tăng lương
An additional salary increment will be awarded for the employee of the month.
Nhân viên của tháng sẽ được tăng thêm lương.
n.phr
Làm việc ngoài giờ
People usually work overtime because they have to, but it can also present new opportunities.
Mọi người thường làm thêm giờ vì họ phải làm thế, nhưng nó cũng có thể mang đến những cơ hội mới.
n.phr
Khuyến khích
Tax incentives have been offered to attract industry to the region.
Các ưu đãi về thuế đã được đưa ra để thu hút ngành công nghiệp vào khu vực.
n.phr
Hoa Hồng Bán Hàng
Realtors often receive high sales commissions when successfully selling a house.
Môi giới thường nhận hoa hồng bán hàng cao khi bán nhà thành công.
n.phr
Công Nhân
Blue-collar workers in the manufacturing industry had become the largest occupational group.
Công nhân cổ xanh trong ngành sản xuất đã trở thành nhóm nghề nghiệp lớn nhất.
n.phr
Người Làm Việc Văn Phòng
White-collar workers are suit- and-tie workers who work at a desk and, stereotypically, e schew physical labor.
Công nhân cổ trắng là những công nhân mặc vest và thắt cà vạt làm việc tại bàn giấy và theo khuôn mẫu, tránh lao động chân tay.
n.phr
Một Ngành Công Nghiệp Sản Xuất
For a manufacturing industry, inventories play a major role because a manufacturer relies on inventory to complete a finished product.
Đối với một ngành sản xuất, hàng tồn kho đóng một vai trò quan trọng bởi vì một nhà sản xuất dựa vào hàng tồn kho để hoàn thành một thành phẩm.
n.phr
Các Thành Phần Kinh Tế
It makes it possible to estimate the resource consumption and waste assimilation requirements of a defined human population or economy sector in terms of corresponding productive land area.
Nó có thể ước tính nhu cầu tiêu thụ tài nguyên và đồng hóa chất thải của một nhóm dân cư hoặc khu vực kinh tế xác định trên diện tích đất sản xuất tương ứng.
n.phr
Công nghiệp dịch vụ
A service industry provides people with intangible products or services and completes tasks that are useful to customers.
Một ngành dịch vụ cung cấp cho mọi người các sản phẩm hoặc dịch vụ vô hình và hoàn thành các nhiệm vụ hữu ích cho khách hàng.
n.phr
Một nhân viên bán thời gian
A part-time employee is one who is under a contract of service to work less than 35 hours a week.
Một nhân viên bán thời gian là một nhân viên theo hợp đồng dịch vụ làm việc dưới 35 giờ một tuần.
n.phr
Công việc thủ công
There are also semi-skilled manual jobs that rely on some training and experience but no formal qualifications.
Cũng có những công việc thủ công bán kỹ năng dựa vào tay nghề và kinh nghiệm nhưng không có bằng cấp chính thức.
n.phr
Các ngành công nghiệp sử dụng nhiều carbon
Carbon-intensive industries have been the primary focus of attention for investors looking to reduce carbon-related risks.
Các ngành công nghiệp sử dụng nhiều carbon là tâm điểm chú ý chính của các nhà đầu tư đang tìm cách giảm thiểu rủi ro liên quan đến carbon.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...