Quay lại TỪ VỰNG SPEAKING CHUYÊN SÂU (QUÝ I + II 2023)
Bộ từ vựng

12. Traveling

26 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Tăng cường sự trao đổi chất
Eating more protein can help boost metabolism and support weight loss efforts.
Ăn nhiều protein hơn có thể giúp tăng cường sự trao đổi chất và hỗ trợ nỗ lực giảm cân.
Chi tiết
Exercise can boost metabolism effectively.Tập thể dục có thể tăng cường sự trao đổi chất hiệu quả.
Đồng nghĩaenhance metabolismincrease energy
Cụm hay dùngboost metabolism rateboost metabolism naturally
Liên quan đến sức khỏe và thể hình.
phr
Sinh ra và lớn lên
I was born and raised in Hanoi, and I love the city's rich culture.
Tôi sinh ra và lớn lên ở Hà Nội, và tôi yêu văn hóa phong phú của thành phố.
Chi tiết
He was born and raised in Hanoi.Anh ấy sinh ra và lớn lên ở Hà Nội.
Đồng nghĩagrew upraised
Cụm hay dùngborn and raised inborn and raised locally
Thể hiện nguồn gốc địa lý.
phr
Chụp ảnh
I always carry my camera to capture photos of beautiful landscapes during my travels.
Tôi luôn mang theo máy ảnh để chụp ảnh những cảnh quan đẹp trong các chuyến đi của mình.
Chi tiết
I love to capture photos of nature.Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên.
Đồng nghĩatake picturesphotograph
Cụm hay dùngcapture stunning photoscapture memories
Thường dùng trong nghệ thuật và du lịch.
phr
Công việc văn phòng
Many young graduates are looking for a collar job that offers stability and growth opportunities.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp trẻ đang tìm kiếm một công việc văn phòng mang lại sự ổn định và cơ hội phát triển.
Chi tiết
Many people prefer collar jobs for stability.Nhiều người thích công việc văn phòng vì sự ổn định.
Đồng nghĩaoffice job
Cụm hay dùngcollar job marketcollar job opportunities
Liên quan đến công việc văn phòng.
phr
Thực trạng kinh tế
Understanding the economic realities of our time is crucial for making informed decisions.
Hiểu rõ thực trạng kinh tế hiện nay là rất quan trọng để đưa ra những quyết định đúng đắn.
Chi tiết
Understanding economic realities helps in making informed decisions.Hiểu thực trạng kinh tế giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
Đồng nghĩaeconomic conditionseconomic situation
Cụm hay dùngface economic realitiesunderstand economic realities
Thực trạng kinh tế ảnh hưởng đến mọi người.
phr
Tận hưởng thời gian một mình
After a long week, I really enjoy me time to relax and recharge my energy.
Sau một tuần dài, tôi thực sự thích tận hưởng thời gian một mình để thư giãn và nạp lại năng lượng.
Chi tiết
It's important to enjoy me time to maintain balance.Tận hưởng thời gian một mình là quan trọng để duy trì sự cân bằng.
Đồng nghĩaself-carepersonal time
Cụm hay dùngenjoy me time aloneenjoy me time regularly
Dùng để chỉ thời gian cá nhân.
phr
Các hình thức giải trí
There are so many entertainment options available nowadays, from movies to online games.
Có rất nhiều hình thức giải trí hiện nay, từ phim ảnh đến trò chơi trực tuyến.
Chi tiết
There are many entertainment options available in the city.Có nhiều hình thức giải trí có sẵn trong thành phố.
Đồng nghĩaleisure activitiesrecreational choices
Cụm hay dùngvariety of entertainment optionspopular entertainment options
Liên quan đến sở thích cá nhân.
phr
Kiệt quệ tài chính
Many families face financial distress during economic downturns, making it hard to meet basic needs.
Nhiều gia đình phải đối mặt với kiệt quệ tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế, khiến họ khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản.
Chi tiết
Many families face financial distress during economic downturns.Nhiều gia đình phải đối mặt với kiệt quệ tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Đồng nghĩafinancial hardshipeconomic strain
Cụm hay dùngface financial distressexperience financial distress
Cụm từ này thường dùng trong kinh tế.
phr
Không khí chung
The general vibe of the city changes dramatically during the holiday season, making it more festive.
Không khí chung của thành phố thay đổi mạnh mẽ trong mùa lễ hội, khiến nó trở nên lễ hội hơn.
Chi tiết
The general vibe of the café is very relaxed.Không khí chung của quán cà phê rất thoải mái.
Đồng nghĩaatmospheremood
Cụm hay dùnggood vibepositive vibe
Thường dùng khi nói về không gian.
v.phr
Có quá nhiều thứ phải làm
I really have something on my plate right now with work and family commitments.
Tôi thực sự có quá nhiều thứ phải làm ngay bây giờ với công việc và những cam kết gia đình.
Chi tiết
I have too much on my plate right now.Tôi có quá nhiều thứ phải làm ngay bây giờ.
Đồng nghĩaoverloadedbusy
Cụm hay dùnghave a lot on your platehave something on your plate
Thường dùng khi cảm thấy áp lực.
phr
Công việc bận rộn
My sister has a hectic job in the hospital, but she loves helping people every day.
Chị gái tôi có một công việc bận rộn trong bệnh viện, nhưng cô ấy thích giúp đỡ mọi người mỗi ngày.
Chi tiết
She has a hectic job in the finance sector.Cô ấy có một công việc bận rộn trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩabusy jobdemanding job
Cụm hay dùnghectic work schedulehectic lifestyle
Thường dùng khi nói về công việc căng thẳng.
n
Đông đúc
Living in a highly-populated city can be both exciting and overwhelming at the same time.
Sống ở một thành phố đông đúc có thể vừa thú vị vừa áp lực cùng một lúc.
Chi tiết
The highly-populated city faces many challenges.Thành phố đông đúc phải đối mặt với nhiều thách thức.
Đồng nghĩacrowdeddensely populated
Cụm hay dùnghighly-populated areashighly-populated cities
Khu vực đông đúc thường gặp vấn đề về hạ tầng.
phr
Trang trí xa hoa
I love visiting places with lavish decorations during the holiday season; it really lifts my spirits.
Tôi thích đến những nơi có trang trí xa hoa vào mùa lễ hội; nó thực sự nâng cao tinh thần của tôi.
Chi tiết
The ballroom was filled with lavish decorations for the event.Hội trường được trang trí xa hoa cho sự kiện.
Đồng nghĩaopulentextravagant
Cụm hay dùnglavish decorations for a weddinglavish decorations in hotels
Dùng trong bối cảnh sự kiện và tiệc tùng.
phr
Quay trở lại
After living abroad for a few years, I decided to move back to my hometown.
Sau khi sống ở nước ngoài vài năm, tôi quyết định quay trở lại quê hương.
Chi tiết
After the meeting, we will move back to our original plan.Sau cuộc họp, chúng ta sẽ quay trở lại kế hoạch ban đầu.
Đồng nghĩareturngo back
Cụm hay dùngmove back tomove back in time
Dùng để chỉ sự trở lại.
n
Cuộc sống về đêm
The nightlife in my city is vibrant, with many bars and clubs open late into the night.
Cuộc sống về đêm ở thành phố tôi rất sôi động, với nhiều quán bar và câu lạc bộ mở cửa muộn.
Chi tiết
The city's nightlife is vibrant and exciting.Cuộc sống về đêm của thành phố rất sôi động và thú vị.
Đồng nghĩaevening entertainmentnight activities
Cụm hay dùngenjoy nightlifeexplore nightlife
Thường liên quan đến giải trí.
/ˌaʊtˈdeɪtɪd/
adj
lỗi thời
Outdated software poses security risks.
Phần mềm lỗi thời gây rủi ro an ninh.
Chi tiết
This technology is now outdated and needs replacement.Công nghệ này giờ đã lỗi thời và cần thay thế.
Đồng nghĩaobsoleteantiquated
Cụm hay dùngoutdated informationoutdated technology
Thường dùng để chỉ công nghệ hoặc ý tưởng.
/ri'kɔ:l/
n
Tưởng nhớ, hồi tưởng
When I recall my childhood, I remember playing outside with friends every day after school.
Khi tôi hồi tưởng về thời thơ ấu, tôi nhớ mình đã chơi ngoài trời với bạn bè mỗi ngày sau giờ học.
Chi tiết
His recall of the event was very clear.Sự hồi tưởng của anh ấy về sự kiện rất rõ ràng.
Đồng nghĩarecollectionremembrance
Cụm hay dùngrecall a memoryrecall an event
Dùng để chỉ sự nhớ lại thông tin.
phr
Hồi tưởng về
I often reminisce about my childhood days spent playing with friends in the park.
Tôi thường hồi tưởng về những ngày thơ ấu chơi đùa với bạn bè trong công viên.
Chi tiết
I love to reminisce about my childhood.Tôi thích hồi tưởng về thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩareflect onremember
Cụm hay dùngreminisce about the pastreminisce about good times
Thường dùng khi nhớ lại kỷ niệm.
phr
Ổn định (chỗ ở)
Many people choose to settle down in the countryside for a quieter lifestyle.
Nhiều người chọn Ổn định ở nông thôn để có một lối sống yên tĩnh hơn.
Chi tiết
They decided to settle down in the countryside.Họ quyết định ổn định ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩaestablish a home
Cụm hay dùngsettle down togethersettle down in a city
Thường dùng khi nói về cuộc sống ổn định.
/'spɔnsə/
v
Tài trợ, bảo hộ
The company decided to sponsor the local football team for the upcoming season.
Công ty quyết định tài trợ cho đội bóng đá địa phương trong mùa giải sắp tới.
Chi tiết
The company will sponsor the local sports team this year.Công ty sẽ tài trợ cho đội thể thao địa phương năm nay.
Đồng nghĩafundback
Cụm hay dùngsponsor an eventsponsor a project
Họ từsponsorship (n)
Thường dùng trong các sự kiện thể thao.
phr
Sự khác biệt rõ rệt
There is a stark difference between urban and rural lifestyles that many people notice.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa lối sống đô thị và nông thôn mà nhiều người nhận thấy.
Chi tiết
There is a stark difference between rich and poor.Có sự khác biệt rõ rệt giữa người giàu và người nghèo.
Đồng nghĩasharp differenceclear contrast
Cụm hay dùngstark difference in opinionstark difference in quality
Sự khác biệt rõ rệt cần được nhận diện.
phr
Kích thích giải phóng hormone
Exercise stimulates the release of hormones that can improve our mood and energy levels.
Tập thể dục kích thích giải phóng hormone có thể cải thiện tâm trạng và mức năng lượng của chúng ta.
Chi tiết
Exercise stimulates the release of hormones that improve mood.Tập thể dục kích thích giải phóng hormone cải thiện tâm trạng.
Đồng nghĩapromotesencourages
Cụm hay dùnghormone releasestimulates production
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
phr
Địa điểm du lịch
There are many tourist attractions in my city that showcase its rich history and culture.
Có nhiều địa điểm du lịch trong thành phố tôi thể hiện lịch sử và văn hóa phong phú của nó.
Chi tiết
The city has many famous tourist attractions.Thành phố có nhiều địa điểm du lịch nổi tiếng.
Đồng nghĩasightseeing spotsplaces of interest
Cụm hay dùngpopular tourist attractionsmajor tourist attractions
Thường được quảng bá để thu hút khách du lịch.
/'triki/
adj
Khôn lỏi, lanh lợi
The math problem was tricky, but I finally solved it after thinking for a while.
Bài toán toán học rất khôn lỏi, nhưng cuối cùng tôi đã giải được sau khi suy nghĩ một lúc.
Chi tiết
The puzzle was tricky to solve.Câu đố thật khôn lỏi để giải.
Đồng nghĩachallengingdifficult
Cụm hay dùngtricky situationtricky question
Thường dùng để miêu tả tình huống.
/' n'waind/
n
Thư giãn
After a long week at work, I like to unwind by watching movies or reading a good book.
Sau một tuần dài làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách xem phim hoặc đọc một cuốn sách hay.
Chi tiết
I like to unwind with a good book after work.Tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay sau giờ làm.
Đồng nghĩarelaxdecompress
Cụm hay dùngunwind after workunwind with friends
Rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
phr
Giảm cân
Weight loss can be quite challenging, but it’s important for maintaining a healthy lifestyle.
Giảm cân có thể khá khó khăn, nhưng điều đó rất quan trọng cho việc duy trì một lối sống lành mạnh.
Chi tiết
She is focused on her weight loss journey.Cô ấy đang tập trung vào hành trình giảm cân của mình.
Đồng nghĩalosing weightweight reduction
Cụm hay dùngweight loss programweight loss goals
Liên quan đến sức khỏe và thể hình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...