| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəˈθiːdrəl/
|
danh từ |
nhà thờ lớn
The cathedral is an architectural masterpiece.
Nhà thờ lớn là một kiệt tác kiến trúc.
|
— |
|
/dæm/
|
danh từ |
đập
The dam controls the river's flow.
Đập điều khiển dòng chảy của con sông.
Chi tiếtThe dam provides irrigation.Đập thủy điện Hòa Bình rất lớn.
Đồng nghĩabarrageweir
Cụm hay dùnghydroelectric damdam constructiondam wall
Đập ngăn nước, thường để thủy điện.
|
— |
|
/ˈɡriːnhaʊs/
|
danh từ |
nhà kính
The greenhouse is filled with various types of plants.
Nhà kính được lấp đầy với nhiều loại cây khác nhau.
|
— |
|
/ˈlaɪthaʊs/
|
n |
Hải đăng
The lighthouse helps ships find their way at night.
Hải đăng giúp tàu tìm đường vào ban đêm.
Chi tiếtThe lighthouse guides ships.Hải đăng dẫn đường cho tàu.
Đồng nghĩabeaconlight tower
Cụm hay dùnglighthouse keeperlighthouse beam
Hải đăng; danh từ ghép.
|
— |
|
/ˈruːɪnz/
|
n |
tàn tích
Roman ruins are scattered across Europe.
Tàn tích La Mã rải rác khắp châu Âu.
|
— |
|
/ˈskʌlptʃər/
|
n |
điêu khắc
Greek sculptures are admired worldwide.
Điêu khắc Hy Lạp được ngưỡng mộ toàn thế giới.
|
— |
|
/ˈsʌbɜːb/
|
n |
vùng ngoại ô
They live in a quiet suburb outside the city.
Họ sống ở một khu ngoại ô yên tĩnh ngoài thành phố.
|
— |
|
/ˈæbsəns/
|
danh từ |
sự vắng mặt
His absence from the meeting was noted.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được ghi nhận.
Chi tiếtHis absence was noted by the teacher.Giáo viên ghi nhận sự vắng mặt của anh ấy.
Đồng nghĩanonattendancetruancy
Cụm hay dùngabsence from classexcused absenceleave of absence
Họ từabsent (adj)absentee (n)
Vắng mặt có thể có lý do hoặc không; truancy là trốn học.
|
— |
|
/sərˈtɪfɪkɪt/
|
danh từ |
chứng chỉ
She received a certificate for completing the course.
Cô ấy đã nhận được chứng chỉ vì hoàn thành khóa học.
|
— |
|
/ˈkɒnsənˌtreɪt/
|
động từ |
tập trung
It's hard to concentrate when there are so many distractions.
Thật khó để tập trung khi có quá nhiều sự phân tâm.
|
— |
|
/kəˈrɪkjʊləm/
|
danh từ |
chương trình học
The curriculum includes math and science.
Chương trình học bao gồm toán và khoa học.
Chi tiếtThey revised the curriculum last year.Họ đã sửa đổi chương trình giảng dạy năm ngoái.
Đồng nghĩasyllabuscourse of study
Cụm hay dùngdesign a curriculumcore curriculum
Họ từcurricular (adj)
Số nhiều: curricula hoặc curriculums.
|
— |
|
/dɪˈbeɪt/
|
n |
cuộc tranh luận
There's an ongoing debate about this issue.
Có cuộc tranh luận đang diễn ra về vấn đề này.
Chi tiếtThey debated the new policy.Họ tranh luận về chính sách mới.
Đồng nghĩadiscussionargument
Cụm hay dùnghold a debatedebate teamheated debate
Họ từdebate (v)debater (n)
Tranh luận có cấu trúc, không phải cãi nhau thông thường.
|
— |
|
/noʊt/
|
danh từ |
ghi chú
I wrote a note.
Tôi đã viết một ghi chú.
Chi tiếtPlease take notes during the lecture.Vui lòng ghi chú trong bài giảng.
Đồng nghĩamemoannotation
Cụm hay dùngtake notesleave a notenote pad
Họ từnotable (adj)noted (adj)
Ghi chú ngắn, không phải nốt nhạc (musical note).
|
— |
|
/ˈɔːr.əl/
|
tính từ |
miệng
We have an oral exam next week.
Chúng ta có bài thi miệng vào tuần tới.
|
— |
|
/ˈsɜrkɪt/
|
danh từ |
mạch điện
The circuit is broken.
Mạch điện bị hỏng.
|
— |
|
/kəmˈpiːt/
|
động từ |
cạnh tranh
Many companies compete for market share.
Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.
|
— |
|
/kræft/
|
n |
nghề thủ công
Pottery is an ancient craft.
Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
|
— |
|
/ˈfaɪnəl/
|
tính từ |
cuối cùng
This is the final exam.
Đây là kỳ thi cuối cùng.
|
— |
|
/ˈtʊrnəmənt/
|
danh từ |
giải đấu
They won the tournament.
Họ đã thắng giải đấu.
|
— |
|
/ˌrɛf.əˈriː/
|
n |
Trọng tài
The referee makes sure the game is fair for both teams.
Trọng tài đảm bảo trận đấu công bằng cho cả hai đội.
Chi tiếtThe referee blew the whistle.Trọng tài thổi còi.
Đồng nghĩaumpireofficialjudge
Cụm hay dùngreferee a matchreferee's decisionreferee whistle
Họ từrefereeing (n)
Trọng tài, người điều khiển trận đấu.
|
— |
Đang tải...