Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 3

ID 448301
23 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj
Chuyên sâu
The professor gave an in-depth explanation of the topic during the lecture yesterday.
Giáo sư đã đưa ra một giải thích chuyên sâu về chủ đề trong bài giảng hôm qua.
v
Nghỉ hưu
Many people plan to retire at the age of sixty-five to enjoy their free time.
Nhiều người lên kế hoạch nghỉ hưu ở tuổi sáu mươi lăm để tận hưởng thời gian rảnh.
v
Hình dung
When studying, I like to visualise the information to help me remember it better.
Khi học, tôi thích hình dung thông tin để giúp tôi nhớ tốt hơn.
v
Bàn bạc
You should consult your teacher if you have questions about the assignment.
Bạn nên bàn bạc với giáo viên nếu bạn có câu hỏi về bài tập.
//ɪˈmɜːrdʒ//
động từ
xuất hiện
New technologies continue to emerge every year.
Công nghệ mới tiếp tục xuất hiện mỗi năm.
n
Diễn tập
The students had a rehearsal for their play to make sure everything was perfect.
Các sinh viên đã có một buổi diễn tập cho vở kịch của họ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.
//ɪnˈvɑːlv//
động từ
bao gồm, liên quan
The project will involve many people.
Dự án sẽ liên quan đến nhiều người.
adj
Tự điều chỉnh
Self-regulatory skills are important for students to manage their time and tasks effectively.
Kỹ năng tự điều chỉnh rất quan trọng để học sinh quản lý thời gian và công việc hiệu quả.
v
Định hướng
The teacher will orient the new students on how to use the library resources.
Giáo viên sẽ định hướng cho sinh viên mới cách sử dụng tài nguyên thư viện.
n
Xu hướng, khuynh hướng
There is a tendency for young people to use social media more than older generations.
Có một xu hướng là giới trẻ sử dụng mạng xã hội nhiều hơn các thế hệ trước.
adj
Mãn tính
Chronic stress can lead to serious health problems if not managed properly.
Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được quản lý đúng cách.
n
Sự hài lòng
It was a pleasure to meet you at the conference last week; I enjoyed our conversation.
Thật là một niềm vui khi gặp bạn tại hội nghị tuần trước; tôi rất thích cuộc trò chuyện của chúng ta.
n
Thăng chức
She received a promotion at work because of her hard work and dedication to the company.
Cô ấy đã nhận được thăng chức tại nơi làm việc nhờ sự chăm chỉ và cống hiến cho công ty.
n
Tương phản
The contrast between urban and rural lifestyles is significant in many studies of social behavior.
Sự tương phản giữa lối sống thành phố và nông thôn rất đáng kể trong nhiều nghiên cứu về hành vi xã hội.
n
Khát vọng
Her aspiration to become a doctor motivates her to study hard every day.
Khát vọng trở thành bác sĩ của cô ấy thúc đẩy cô học hành chăm chỉ mỗi ngày.
n
Nghĩa vụ
He feels a strong obligation to help his family whenever they need support.
Anh ấy cảm thấy một nghĩa vụ mạnh mẽ để giúp đỡ gia đình mỗi khi họ cần hỗ trợ.
v
Nhận nuôi
They decided to adopt a dog from the shelter to give it a loving home.
Họ quyết định nhận nuôi một con chó từ trại tạm trú để cho nó một ngôi nhà đầy yêu thương.
adj
Chuyển đối, biến đối
The new program offers transformational changes that can improve student learning experiences.
Chương trình mới mang lại những thay đổi chuyển đối có thể cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên.
//əˈproʊpriət//
tính từ
thích hợp
Is this behavior appropriate for a formal event?
Hành vi này có thích hợp cho một sự kiện trang trọng không?
n
Bác sĩ phẫu thuật
The surgeon explained the procedure before starting the operation on the patient.
Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích quy trình trước khi bắt đầu ca phẫu thuật cho bệnh nhân.
//ˈkɒnsɪkwəns//
n.
Hậu quả
Serious consequence.
Hậu quả nghiêm trọng.
n
Sự ngăn chặn
Prevention of diseases is important for maintaining a healthy lifestyle and community.
Sự ngăn chặn bệnh tật rất quan trọng để duy trì lối sống và cộng đồng khỏe mạnh.
//ˈfoʊ.kəs//
động từ
tập trung
You need to focus on your studies.
Bạn cần tập trung vào việc học.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...