| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
tăng
The economy is expected to grow steadily over the next few years, benefiting many sectors.
Nền kinh tế dự kiến sẽ tăng trưởng ổn định trong vài năm tới, mang lại lợi ích cho nhiều lĩnh vực.
|
— | |
| n.phr |
với tốc độ đáng kinh ngạc
The population of urban areas is increasing at an astonishing rate, raising concerns about sustainability.
Dân số của các khu vực đô thị đang tăng với tốc độ đáng kinh ngạc, gây ra lo ngại về tính bền vững.
|
— | |
| n |
di dời
Many companies plan to move their headquarters to cities with better infrastructure and resources.
Nhiều công ty dự định di dời trụ sở chính đến những thành phố có cơ sở hạ tầng và nguồn lực tốt hơn.
|
— | |
| v.phr |
gặp khó khăn
Students may have problems adapting to the new curriculum introduced in the educational system.
Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với chương trình học mới được giới thiệu trong hệ thống giáo dục.
|
— | |
|
//ˈprɒdʒ.ekt//
|
danh từ |
dự án
The project will take six months to complete.
Dự án sẽ mất sáu tháng để hoàn thành.
|
— |
| n.phr |
những bài báo tiêu cực
The rise of social media has led to an increase in negative articles about public figures.
Sự gia tăng của mạng xã hội đã dẫn đến sự gia tăng các bài báo tiêu cực về các nhân vật công chúng.
|
— | |
| adj |
khác
Researchers are exploring different methods to combat climate change effectively and sustainably.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp khác nhau để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả và bền vững.
|
— | |
|
//ˈmɛθəd//
|
danh từ |
phương pháp
We need a new method to solve this problem.
Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết vấn đề này.
|
— |
| n |
thuận lợi
The benefits of renewable energy sources include reduced carbon emissions and lower energy costs.
Các thuận lợi của nguồn năng lượng tái tạo bao gồm giảm phát thải carbon và chi phí năng lượng thấp hơn.
|
— | |
|
//kənˈvɜːrt//
|
động từ |
chuyển đổi
They plan to convert the old factory into apartments.
Họ dự định chuyển đổi nhà máy cũ thành căn hộ.
|
— |
| n.phr |
khu dân cư
Urban planners are focusing on developing green spaces within the residential area to enhance livability.
Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung phát triển không gian xanh trong khu dân cư để nâng cao khả năng sống.
|
— | |
| n.phr |
kho muối
The salt depot plays a crucial role in ensuring the availability of salt during winter months.
Kho muối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự sẵn có của muối trong những tháng mùa đông.
|
— | |
| n.phr |
tàn tích
The ruins of ancient civilizations provide valuable insights into historical societal structures and cultures.
Các tàn tích của các nền văn minh cổ đại cung cấp những hiểu biết quý giá về cấu trúc xã hội và văn hóa lịch sử.
|
— | |
| n |
linh hoạt
The versatile nature of technology allows for innovative solutions across various fields and industries.
Tính linh hoạt của công nghệ cho phép các giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau.
|
— | |
| n |
chạy trốn
During the conflict, many families had to flee their homes in search of safety and stability.
Trong suốt cuộc xung đột, nhiều gia đình phải chạy trốn khỏi nhà để tìm kiếm sự an toàn và ổn định.
|
— | |
| n |
trốn
Criminals often attempt to evade law enforcement by using sophisticated methods and technology.
Tội phạm thường cố gắng trốn tránh cơ quan thực thi pháp luật bằng cách sử dụng các phương pháp và công nghệ tinh vi.
|
— | |
| n |
bản tường thuật
The witness provided a detailed account of the events leading up to the accident.
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện dẫn đến tai nạn.
|
— | |
| n.phr |
chết vì cái gì
Many activists are willing to die for their beliefs, advocating for justice and equality.
Nhiều nhà hoạt động sẵn sàng chết vì những niềm tin của họ, đấu tranh cho công lý và bình đẳng.
|
— | |
| n |
Bỏ rơi
The decision to abandon the project was made after careful consideration of the risks involved.
Quyết định bỏ rơi dự án được đưa ra sau khi xem xét cẩn thận các rủi ro liên quan.
|
— | |
| n |
hành vi
Understanding human behaviours is crucial for developing effective social policies and interventions.
Hiểu biết về các hành vi của con người là rất quan trọng để phát triển các chính sách và can thiệp xã hội hiệu quả.
|
— | |
| v.phr |
nổi tiếng như là một địa điểm …
The city is famous as a venue for international conferences and cultural events, attracting global attention.
Thành phố nổi tiếng như là một địa điểm cho các hội nghị quốc tế và sự kiện văn hóa, thu hút sự chú ý toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
huy động vốn
Non-profit organizations are focused on raising the fundings necessary to support their community programs.
Các tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc huy động vốn cần thiết để hỗ trợ các chương trình cộng đồng của họ.
|
— | |
| n.phr |
được in trên báo
The findings of the study were printed in the press, sparking widespread public interest and debate.
Các phát hiện của nghiên cứu đã được in trên báo, gây ra sự quan tâm và tranh luận rộng rãi trong công chúng.
|
— | |
| n |
sự hoài nghi
There is a growing scepticism regarding the effectiveness of certain environmental policies among scientists.
Có một sự hoài nghi ngày càng tăng về hiệu quả của một số chính sách môi trường trong giới khoa học.
|
— | |
| n.phr |
cho nhiều mục đích
The technology can be used for many purposes, including education, healthcare, and entertainment.
Công nghệ có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm giáo dục, chăm sóc sức khỏe và giải trí.
|
— | |
| n.phr |
quan điểm về cái gì đó
The study revealed a significant variation in opinion about climate change among different demographics.
Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể trong quan điểm về biến đổi khí hậu giữa các nhóm dân số khác nhau.
|
— |
Đang tải...