| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/trʌŋk/
|
danh từ |
thân cây
The trunk of the tree is very thick.
Thân cây rất dày.
|
— |
|
/tʌsk/
|
n |
ngà voi
Elephants have long ivory tusks.
Voi có ngà dài bằng ngà voi.
|
— |
|
/wɛb/
|
danh từ |
mạng
I found it on the web.
Tôi tìm thấy nó trên mạng.
|
— |
|
/ˈfɪtnəs/
|
danh từ |
thể hình
Fitness is important for health.
Thể hình là quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/pʌls/
|
danh từ |
nhịp đập
You can feel the pulse in your wrist.
Bạn có thể cảm nhận nhịp đập ở cổ tay.
|
— |
|
/ˈswoʊlən/
|
adj |
Bị sưng
My ankle is swollen after I twisted it yesterday.
Mắt cá chân của tôi bị sưng sau khi tôi bị trẹo hôm qua.
Chi tiếtMy finger is swollen.Ngón tay tôi bị sưng.
Đồng nghĩainflamedpuffy
Cụm hay dùngswollen ankleswollen glands
Họ từswell (v)swelling (n)
Thường do viêm hoặc chấn thương
|
— |
|
/ˈeks reɪ/
|
n |
chụp X-quang
The doctor took an X-ray of his leg.
Bác sĩ chụp X-quang chân của anh ấy.
|
— |
|
/ˈeɪdʒənt/
|
danh từ |
đại lý
He is an agent.
Anh ấy là một đại lý.
Chi tiếtHe works as a real estate agent.Anh ấy làm việc như một đại lý bất động sản.
Đồng nghĩarepresentativebroker
Cụm hay dùngtravel agentsecret agentreal estate agent
Họ từagency (n.)agential (adj.)
Phân biệt: agent là người đại diện, agency là công ty đại diện.
|
— |
|
/kæʃˈɪər/
|
n |
Nhân viên thung ân
The cashier counts the money and gives me my change.
Nhân viên thu ngân đếm tiền và trả lại tiền thừa cho tôi.
Chi tiếtThe cashier scanned my items.Nhân viên thu ngân đã quét các món của tôi.
Đồng nghĩacheckout clerkteller
Cụm hay dùngcashier counterask the cashier
Nhân viên thu ngân, thường ở siêu thị.
|
— |
|
/dɪˈlɪv.ər.i/
|
danh từ |
giao hàng
The delivery is fast.
Việc giao hàng rất nhanh.
|
— |
|
/ˈɛkspɜːrt/
|
danh từ |
chuyên gia
She is an expert in her field.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
|
— |
|
/ˈprɛzɪdənt/
|
danh từ |
tổng thống
The president gave a speech.
Tổng thống đã có một bài phát biểu.
Chi tiếtShe is the company president.Cô ấy là chủ tịch công ty.
Đồng nghĩaleaderchairperson
Cụm hay dùngpresident electvice president
Họ từpresidential (adj)presidency (n)
Viết hoa khi chỉ chức danh cụ thể.
|
— |
|
/tɛkˈnɪʃ.ən/
|
danh từ |
kỹ thuật viên
The technician repaired the computer quickly.
Kỹ thuật viên đã sửa chữa máy tính nhanh chóng.
|
— |
|
/ədˈmaɪə/
|
v |
ngưỡng mộ
I admire her for being so brave.
Tôi ngưỡng mộ cô ấy vì sự dũng cảm.
|
— |
|
/əˈnɔɪ/
|
v |
làm phiền; khó chịu
That loud noise really annoys me.
Tiếng ồn đó thật sự làm tôi khó chịu.
|
— |
|
/ˈenvi/
|
n |
sự ghen tị
He felt envy when his friend got a new bike.
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi bạn có xe đạp mới.
|
— |
|
/frʌˈstreɪʃn/
|
n |
sự thất vọng; bực bội
She showed her frustration by sighing loudly.
Cô ấy thể hiện sự bực bội bằng cách thở dài.
|
— |
|
/ɡɪlt/
|
n |
cảm giác tội lỗi
He felt guilt after telling a lie.
Anh ấy cảm thấy tội lỗi sau khi nói dối.
|
— |
|
/praɪd/
|
danh từ |
niềm tự hào
He takes pride in his work.
Anh ấy tự hào về công việc của mình.
|
— |
|
/rɪˈɡret/
|
v |
hối tiếc
He regretted not studying for the test.
Anh ấy hối tiếc vì không học cho bài kiểm tra.
|
— |
Đang tải...