Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Quản lý dự án nâng cao

ID 686152
24 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/dɪˈpen.dən.si/
n.
sự phụ thuộc (quan hệ ràng buộc giữa các công việc)
Task B has a dependency on Task A.
Nhiệm vụ B phụ thuộc vào nhiệm vụ A.
Chi tiết
Map all dependencies before scheduling.Lập bản đồ mọi phụ thuộc trước khi lên lịch.
Đồng nghĩarelianceinterdependency
Cụm hay dùngtask dependencyidentify dependenciesdependency mappingexternal dependencydependency chain
Họ từdepend (v.)dependent (adj.)interdependency (n.)
Trong Gantt chart, mũi tên giữa các task = dependency. Bỏ sót dễ gây trễ.
/ˈbeɪs.laɪn/
n.
đường cơ sở (mức tham chiếu ban đầu để đo lường)
Compare actual costs against the baseline.
So sánh chi phí thực tế với đường cơ sở.
Chi tiết
The baseline schedule was approved in March.Lịch trình cơ sở được phê duyệt vào tháng Ba.
Đồng nghĩabenchmarkreference point
Cụm hay dùngperformance baselinecost baselineschedule baselineset a baselinedeviate from baseline
Họ từbase (n./v.)baseline (v.)
Sau khi phê duyệt, baseline không thay đổi — mọi thay đổi phải qua change control.
/rɪsk ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
n.
giảm thiểu rủi ro (hành động làm giảm tác động rủi ro)
Risk mitigation should start in planning.
Giảm thiểu rủi ro nên bắt đầu từ giai đoạn lập kế hoạch.
Chi tiết
The team proposed three risk mitigation steps.Nhóm đề xuất ba bước giảm thiểu rủi ro.
Đồng nghĩarisk reductionrisk control
Cụm hay dùngrisk mitigation strategyrisk mitigation planimplement mitigationmitigation measuresproactive mitigation
Họ từmitigate (v.)mitigation (n.)mitigating (adj.)
Sau khi xác định rủi ro: avoid → mitigate → transfer → accept. Mitigation = bước 2.
/kəˈpæs.ɪ.ti ˈplæn.ɪŋ/
n.
lập kế hoạch năng lực (dự báo nhu cầu và phân bổ nguồn lực)
Capacity planning prevents resource shortages.
Lập kế hoạch năng lực ngăn tình trạng thiếu hụt nguồn lực.
Chi tiết
Capacity planning aligns workload with headcount.Lập kế hoạch năng lực cân bằng khối lượng công việc với nhân sự.
Đồng nghĩaresource forecastingworkforce planning
Cụm hay dùngstrategic capacity planningcapacity planning toolconduct capacity planningcapacity planning modellong-term capacity
Họ từcapacity (n.)plan (v./n.)planner (n.)
Bao gồm cả 'headcount planning' (nhân sự) và 'infrastructure planning' (cơ sở hạ tầng).
/ˈsteɪk.hoʊl.dər ˌbaɪ.ɪn/
n.
sự đồng thuận / chấp thuận từ các bên liên quan
Secure stakeholder buy-in before launch.
Đảm bảo sự đồng thuận trước khi ra mắt.
Chi tiết
Lack of buy-in stalled the entire initiative.Thiếu sự đồng thuận làm đình trệ toàn bộ sáng kiến.
Đồng nghĩaendorsementconsensusapproval
Cụm hay dùnggain buy-instakeholder buy-inexecutive buy-insecure buy-inbuild buy-in
Họ từbuy in (v. phr.)
'Buy-in' thiên về sự tự nguyện ủng hộ; 'approval' chỉ là phê duyệt hành chính.
/skoʊp kriːp/
n.
phình phạm vi (mở rộng dần không kiểm soát ngoài kế hoạch)
Scope creep inflated costs by 30%.
Phình phạm vi làm tăng chi phí 30%.
Chi tiết
Prevent scope creep with a change log.Ngăn phình phạm vi bằng nhật ký thay đổi.
Đồng nghĩafeature creeprequirement drift
Cụm hay dùngprevent scope creepscope creep riskmanage scope creepscope creep issuecombat scope creep
Họ từscope (n./v.)creep (v./n.)
Nguyên nhân số 1 khiến dự án vượt ngân sách và thời gian. Phải có change control.
/ˈsaɪn.ɒf/
n.
phê duyệt chính thức (xác nhận hoàn thành hoặc chấp thuận)
Client sign-off is needed before release.
Cần phê duyệt của khách hàng trước khi phát hành.
Chi tiết
Get sign-off on the design before coding.Lấy phê duyệt thiết kế trước khi lập trình.
Đồng nghĩaapprovalauthorizationsign-off
Cụm hay dùngget sign-offfinal sign-offclient sign-offrequire sign-offproject sign-off
Họ từsign off (v. phr.)
'Sign-off' là bước quan trọng trong change control — không có sign-off không được bắt đầu.
/ˌret.rəˈspek.tɪv/
n.
buổi nhìn lại / rút kinh nghiệm (cuộc họp sau sprint/dự án)
The retrospective surfaced communication gaps.
Buổi rút kinh nghiệm bộc lộ khoảng trống giao tiếp.
Chi tiết
Hold a retrospective to improve future sprints.Tổ chức buổi rút kinh nghiệm để cải thiện sprint sau.
Đồng nghĩapost-mortemlessons-learned meetingdebrief
Cụm hay dùngsprint retrospectiveproject retrospectiverun a retrospectiveretrospective meetingretrospective action items
Họ từretrospect (n.)retrospectively (adv.)retrospective (adj.)
Câu hỏi chuẩn: What went well? What didn't? What to improve? Không phải buổi đổ lỗi.
/ˈriː.sɔːrs ˈlev.əl.ɪŋ/
n.
cân bằng nguồn lực (điều chỉnh lịch để tránh quá tải)
Resource leveling extended the schedule by a week.
Cân bằng nguồn lực kéo dài lịch thêm một tuần.
Chi tiết
Use resource leveling to avoid team burnout.Dùng cân bằng nguồn lực để tránh kiệt sức cho nhóm.
Đồng nghĩaworkload balancingresource smoothing
Cụm hay dùngapply resource levelingresource leveling toolresource leveling techniqueschedule after levelingresource-leveled plan
Họ từresource (n.)level (v./adj.)
Khi cân bằng nguồn lực, có thể phải trì hoãn task không critical — kéo dài project duration.
/ˈkrɪt.ɪ.kəl pæθ/
n.
đường găng (chuỗi nhiệm vụ dài nhất quyết định thời gian hoàn thành)
Any delay on the critical path delays the project.
Bất kỳ trễ nào trên đường găng đều làm trễ dự án.
Chi tiết
Identify the critical path during scheduling.Xác định đường găng trong quá trình lập lịch.
Đồng nghĩalongest pathcritical sequence
Cụm hay dùngcritical path methodon the critical pathcritical path analysisidentify the critical pathcritical path task
Họ từcritical (adj.)path (n.)
CPM = Critical Path Method. Task trên đường găng có float = 0, không được chậm.
/ˈɡænt tʃɑːrt/
n.
biểu đồ Gantt (sơ đồ thanh hiển thị lịch trình dự án)
The Gantt chart showed two overlapping tasks.
Biểu đồ Gantt hiển thị hai nhiệm vụ chồng chéo.
Chi tiết
Update the Gantt chart after each sprint review.Cập nhật biểu đồ Gantt sau mỗi buổi xem xét sprint.
Đồng nghĩaproject schedulebar charttimeline
Cụm hay dùngGantt chart toolcreate a Gantt chartGantt chart softwareupdate the Gantt chartread a Gantt chart
Mỗi thanh = 1 task, độ dài = thời gian. Phần mềm phổ biến: MS Project, Asana, Jira.
/ˌpoʊstˈmɔːr.təm/
n.
phân tích sau thất bại / rút kinh nghiệm (họp sau dự án kết thúc)
The post-mortem revealed three critical errors.
Buổi rút kinh nghiệm bộc lộ ba lỗi nghiêm trọng.
Chi tiết
Conduct a post-mortem within a week of closure.Tiến hành rút kinh nghiệm trong vòng một tuần sau khi kết thúc.
Đồng nghĩaretrospectivelessons-learned reviewafter-action review
Cụm hay dùngproject post-mortemconduct a post-mortempost-mortem reportpost-mortem meetingpost-mortem findings
Nghĩa gốc y khoa: khám nghiệm tử thi. Trong PM: phân tích nguyên nhân sau khi dự án 'chết' hoặc kết thúc.
/wɜːrk ˈbreɪk.daʊn ˈstrʌk.tʃər/
n.
cấu trúc phân rã công việc (WBS — chia nhỏ dự án thành phần quản lý được)
The WBS decomposed the project into 80 tasks.
WBS phân rã dự án thành 80 nhiệm vụ.
Chi tiết
Build the WBS before estimating costs.Xây dựng WBS trước khi ước tính chi phí.
Đồng nghĩaWBSproject decomposition
Cụm hay dùngcreate a WBSWBS dictionaryWBS levelwork breakdowndecompose into tasks
Họ từbreakdown (n.)structure (n./v.)
WBS là nền tảng của scheduling, budgeting và resource planning. Không có WBS = quản lý mù.
/tʃeɪndʒ kənˈtroʊl/
n.
kiểm soát thay đổi (quy trình phê duyệt chỉnh sửa phạm vi/kế hoạch)
Submit a change control request for new features.
Gửi yêu cầu kiểm soát thay đổi cho các tính năng mới.
Chi tiết
No changes proceed without change control approval.Không thay đổi nào được tiến hành nếu chưa phê duyệt kiểm soát thay đổi.
Đồng nghĩachange managementchange request process
Cụm hay dùngchange control processchange control boardsubmit a change requestchange control logformal change control
Họ từchange (n./v.)control (n./v.)change request (n.)
CCB = Change Control Board: nhóm phê duyệt mọi thay đổi phạm vi, ngân sách, lịch.
/ˈkɪk.ɒf ˈmiː.tɪŋ/
n.
cuộc họp khởi động (cuộc họp đầu tiên chính thức bắt đầu dự án)
The kickoff meeting aligned all team members.
Cuộc họp khởi động giúp tất cả thành viên nhóm đồng thuận.
Chi tiết
Prepare an agenda for the client kickoff meeting.Chuẩn bị chương trình nghị sự cho cuộc họp khởi động với khách hàng.
Đồng nghĩaproject launch meetinginaugural meetingproject start meeting
Cụm hay dùngproject kickoffkickoff agendaclient kickoffinternal kickoffkickoff presentation
Họ từkick off (v. phr.)kickoff (adj.)
Mục tiêu: giới thiệu nhóm, xác nhận scope, phân công, lịch trình, kênh giao tiếp.
/ɜːrnd ˈvæl.juː/
n.
giá trị thu được (EV — giá trị công việc thực sự hoàn thành)
Earned value analysis shows we are behind schedule.
Phân tích giá trị thu được cho thấy chúng tôi đang chậm tiến độ.
Chi tiết
Compare earned value to planned value weekly.So sánh giá trị thu được với giá trị kế hoạch hàng tuần.
Đồng nghĩaEVbudgeted cost of work performed
Cụm hay dùngearned value managementearned value analysiscalculate earned valueearned value methodearned value report
Họ từearn (v.)value (n.)
EVM (Earned Value Management) = hệ thống đo lường tích hợp cả scope, cost, schedule.
/ˈven.dər ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
n.
quản lý nhà cung cấp (giám sát và tối ưu hóa quan hệ với vendor)
Effective vendor management reduces supply risk.
Quản lý nhà cung cấp hiệu quả giảm rủi ro cung ứng.
Chi tiết
Vendor management includes contract negotiation.Quản lý nhà cung cấp bao gồm đàm phán hợp đồng.
Đồng nghĩasupplier managementthird-party management
Cụm hay dùngvendor management systemvendor performancevendor contractvendor selectionvendor evaluation
Họ từvendor (n.)manage (v.)manager (n.)
Bao gồm: onboarding, SLA monitoring, invoice review, relationship management.
/ˈriː.sɔːrs ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/
n.
phân bổ nguồn lực (giao nhân lực, tài chính, thiết bị cho dự án)
Poor resource allocation caused team burnout.
Phân bổ nguồn lực kém gây kiệt sức cho nhóm.
Chi tiết
Review resource allocation monthly for accuracy.Xem xét phân bổ nguồn lực hàng tháng để đảm bảo độ chính xác.
Đồng nghĩaresource assignmentresource distribution
Cụm hay dùngresource allocation planoptimize resource allocationresource allocation matrixequitable allocationresource allocation tool
Họ từresource (n.)allocate (v.)allocation (n.)
Xem resource allocation matrix (RAM / RACI chart) để gán vai trò rõ ràng.
/ˈprɒdʒ.ekt ˈtʃɑːr.tər/
n.
điều lệ dự án (tài liệu ủy quyền chính thức khởi động dự án)
The project charter was signed by the sponsor.
Điều lệ dự án được ký bởi nhà tài trợ.
Chi tiết
Define objectives clearly in the project charter.Xác định mục tiêu rõ ràng trong điều lệ dự án.
Đồng nghĩaproject authorizationproject brief
Cụm hay dùngdraft a project charterproject charter documentproject charter approvalcharter sign-offproject charter template
Họ từcharter (v./n.)
Là tài liệu đầu tiên trong vòng đời dự án. Không có charter = dự án chưa chính thức tồn tại.
/bɜːrn reɪt/
n.
tốc độ tiêu ngân sách (mức độ sử dụng ngân sách theo thời gian)
Our burn rate exceeds the planned budget.
Tốc độ tiêu ngân sách của chúng tôi vượt kế hoạch.
Chi tiết
Monitor the burn rate to avoid budget overruns.Theo dõi tốc độ tiêu ngân sách để tránh vượt chi.
Đồng nghĩaspending rateexpenditure ratecash burn
Cụm hay dùnghigh burn ratemonthly burn ratetrack burn rateburn rate reportcontrol burn rate
Họ từburn (v.)rate (n.)
Phổ biến trong startup và dự án IT. Burn rate cao + runway ngắn = nguy hiểm.
/ˈreɪ.si ˈmeɪ.trɪks/
n.
ma trận RACI (công cụ phân định vai trò: Responsible/Accountable/Consulted/Informed)
Build a RACI matrix to clarify team roles.
Xây dựng ma trận RACI để làm rõ vai trò nhóm.
Chi tiết
The RACI matrix prevented duplicated effort.Ma trận RACI ngăn chặn công việc bị làm trùng lặp.
Đồng nghĩaresponsibility matrixRASCI chartroles matrix
Cụm hay dùngcreate a RACIRACI assignmentRACI chartfill out the RACIRACI roles
R=Responsible (người làm), A=Accountable (người chịu trách nhiệm), C=Consulted, I=Informed.
/ˈprɒdʒ.ekt ˈkloʊ.ʒər/
n.
kết thúc dự án (giai đoạn chính thức hoàn tất và bàn giao dự án)
Project closure includes archiving all documentation.
Kết thúc dự án bao gồm lưu trữ toàn bộ tài liệu.
Chi tiết
Celebrate successes during the project closure.Ghi nhận thành công trong giai đoạn kết thúc dự án.
Đồng nghĩaproject completionproject closeout
Cụm hay dùngproject closure reportformal closureclosure phaseclosure checklistproject closeout meeting
Họ từclose (v.)closure (n.)
Giai đoạn cuối trong vòng đời dự án: administrative closure + contract closure.
/ˌɪn.tər.dɪˈpen.dən.si/
n.
sự phụ thuộc lẫn nhau (các yếu tố ảnh hưởng qua lại với nhau)
Map interdependencies across all workstreams.
Lập bản đồ phụ thuộc lẫn nhau giữa tất cả luồng công việc.
Chi tiết
Interdependencies between teams caused delays.Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nhóm gây ra sự chậm trễ.
Đồng nghĩamutual dependencycross-dependency
Cụm hay dùngmanage interdependenciescomplex interdependenciescross-team interdependencyinterdependency mapidentify interdependencies
Họ từinterdependent (adj.)depend (v.)dependency (n.)
Phức tạp hơn 'dependency' đơn hướng. Cần phân tích toàn hệ thống, không chỉ task đơn lẻ.
/əkˈsep.təns kraɪˈtɪər.i.ə/
n.
tiêu chí chấp nhận (điều kiện để coi deliverable là hoàn thành)
Define acceptance criteria before development starts.
Xác định tiêu chí chấp nhận trước khi bắt đầu phát triển.
Chi tiết
The client approved based on acceptance criteria.Khách hàng phê duyệt dựa trên tiêu chí chấp nhận.
Đồng nghĩadefinition of donesuccess criteriaquality criteria
Cụm hay dùngdefine acceptance criteriameet acceptance criteriaacceptance criteria checklistuser story acceptance criteriafail acceptance criteria
Họ từaccept (v.)acceptable (adj.)criteria (n. pl.)
Trong Agile, mỗi user story phải có acceptance criteria trước khi sprint bắt đầu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...