Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 4

25 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/dis'trʌkʃn/
n
phá hủy
The destruction of forests contributes significantly to global warming and habitat loss.
Sự phá hủy rừng đóng góp đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu và mất môi trường sống.
Chi tiết
The destruction of forests affects wildlife.Sự phá hủy rừng ảnh hưởng đến động vật hoang dã.
Đồng nghĩadevastationruin
Cụm hay dùngwidespread destructiondestruction of habitats
Dùng để chỉ hành động phá hủy.
n.phr
tàn phá/ làm mất đi môi trường sống
The oil spill resulted in a devastating habitat for marine life along the coastline.
Vụ rò rỉ dầu đã dẫn đến việc tàn phá môi trường sống cho sinh vật biển dọc theo bờ biển.
Chi tiết
The oil spill had a devastating impact on the local habitat.Vụ rò rỉ dầu đã có tác động tàn phá đến môi trường sống địa phương.
Đồng nghĩadestructive environmentruined ecosystem
Cụm hay dùngdevastating effectsdevastating consequences
Cụm từ này thường dùng trong bảo vệ môi trường.
n.phr
ăn, săn bắt
Certain species of birds prey on insects, helping to control their populations naturally.
Một số loài chim săn bắt côn trùng, giúp kiểm soát quần thể của chúng một cách tự nhiên.
Chi tiết
Predators often prey on weaker animals.Các loài ăn thịt thường săn những con vật yếu hơn.
Đồng nghĩaexploitvictimize
Cụm hay dùngprey on fearsprey on weaknesses
Thường dùng để chỉ hành động xấu.
n
phương thức
Innovative techniques in agriculture can enhance crop yields while minimizing environmental impact.
Các phương thức đổi mới trong nông nghiệp có thể nâng cao năng suất cây trồng trong khi giảm thiểu tác động môi trường.
Chi tiết
She learned new techniques for painting.Cô ấy đã học các phương thức mới để vẽ.
Đồng nghĩamethodsapproaches
Cụm hay dùngteaching techniquescooking techniquestechniques for improvement
Họ từtechnique (n)
Dùng để chỉ cách làm hiệu quả.
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
adj
đáng kể, quan trọng
There has been significant progress in medicine.
Đã có những tiến bộ đáng kể trong y học.
Chi tiết
There was a significant increase.Đã có sự gia tăng đáng kể.
Đồng nghĩaimportantsubstantial
Cụm hay dùngsignificant differencesignificant role
Họ từsignificance (n)significantly (adv)
Không nhầm với 'meaningful' (có ý nghĩa).
/'fɔridʤ/
n
kiếm ăn
Wild animals often forage for food in the early morning or late afternoon to avoid predators.
Động vật hoang dã thường kiếm ăn vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh bị săn bắt.
Chi tiết
Animals often forage for food in the wild.Động vật thường kiếm ăn trong tự nhiên.
Đồng nghĩasearchgather
Cụm hay dùngforage for foodforage in the forest
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.
/səˈsteɪnəbl/
adj
bền vững
Sustainable development balances growth and ecology.
Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng và sinh thái.
Chi tiết
We need sustainable solutions for our energy needs.Chúng ta cần các giải pháp bền vững cho nhu cầu năng lượng.
Đồng nghĩadurableviable
Cụm hay dùngsustainable developmentsustainable practicessustainable resources
Bền vững liên quan đến sự lâu dài.
/in'didʤinəs/
n.phr
Bản xứ, địa phương
The preservation of indigenous cultures is crucial for maintaining biodiversity and ecological balance in various regions.
Việc bảo tồn các nền văn hóa bản xứ là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái ở nhiều khu vực.
Chi tiết
Indigenous cultures have rich traditions and histories.Các nền văn hóa bản xứ có truyền thống và lịch sử phong phú.
Đồng nghĩanativelocal
Cụm hay dùngindigenous peoplesindigenous rights
Thường liên quan đến các nhóm dân tộc.
v.phr
thu nhập ổn định
Researchers found that families who hold wealth constant experience less financial stress over time.
Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng những gia đình giữ thu nhập ổn định ít gặp căng thẳng tài chính hơn theo thời gian.
Chi tiết
It's important to hold wealth constant to ensure financial stability.Giữ cho tài sản ổn định là quan trọng để đảm bảo sự ổn định tài chính.
Đồng nghĩamaintain wealthsustain wealth
Cụm hay dùnghold wealth steadyhold wealth stable
Cụm từ này thường dùng trong kinh tế.
/kliə/
n
rõ ràng
The clear results of the study indicate a significant correlation between education and income levels.
Các kết quả rõ ràng của nghiên cứu chỉ ra mối tương quan đáng kể giữa giáo dục và mức thu nhập.
Chi tiết
The instructions were clear and easy to follow.Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ hiểu.
Đồng nghĩaobviousevident
Cụm hay dùngclear explanationclear visionclear message
Dùng để chỉ sự dễ hiểu.
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
n
mối quan hệ
Healthy relationships require effort.
Mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi nỗ lực.
Chi tiết
Their relationship grew stronger over the years.Mối quan hệ của họ trở nên mạnh mẽ hơn theo năm tháng.
Đồng nghĩaconnectionassociation
Cụm hay dùngpersonal relationshipbusiness relationship
Họ từrelate (v)relative (n)
Có thể dùng để chỉ nhiều loại mối quan hệ.
n.phr
phù hợp để nghiên cứu về
The Amazon rainforest serves as an excellent laboratory for testing theories of ecological adaptation.
Rừng Amazon là một môi trường phù hợp để nghiên cứu về các lý thuyết thích nghi sinh thái.
Chi tiết
This city is an excellent laboratory for testing theories of urban development.Thành phố này là nơi phù hợp để nghiên cứu về phát triển đô thị.
Đồng nghĩatesting groundexperimental site
Cụm hay dùngexcellent laboratoryideal laboratory
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
/'ounəʃip/
n
sự sở hữu
The concept of ownership has evolved significantly in the digital age, impacting various industries.
Khái niệm sự sở hữu đã phát triển đáng kể trong thời đại số, ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
Chi tiết
He took pride in his ownership of the house.Anh ấy tự hào về sự sở hữu ngôi nhà.
Đồng nghĩapossessioncontrol
Cụm hay dùngownership rightsshared ownershipfull ownership
Thường dùng trong ngữ cảnh tài sản.
adj
làm sáng tỏ
The documentary unfolded the complex social issues surrounding urban development and housing shortages.
Bộ phim tài liệu đã làm sáng tỏ các vấn đề xã hội phức tạp xung quanh phát triển đô thị và thiếu hụt nhà ở.
Chi tiết
The story unfolded slowly, revealing its secrets.Câu chuyện được làm sáng tỏ từ từ, tiết lộ những bí mật.
Đồng nghĩarevealedexposed
Cụm hay dùngunfolded the truthunfolded gradually
Thường dùng để mô tả sự phát triển của câu chuyện.
adj
trừng phạt, khiển trách
The manager chastised the team for not meeting the project deadlines, emphasizing the need for improvement.
Người quản lý đã khiển trách nhóm vì không hoàn thành thời hạn dự án, nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện.
Chi tiết
She felt chastised after her teacher criticized her work.Cô cảm thấy bị khiển trách sau khi giáo viên chỉ trích công việc của mình.
Đồng nghĩarebukedscolded
Cụm hay dùngchastised for mistakesharshly chastised
Thường dùng khi nói về giáo dục.
/fain/
n
sự trừng phạt
The government imposed a fine on companies that violate environmental regulations to ensure compliance.
Chính phủ đã áp đặt sự trừng phạt đối với các công ty vi phạm quy định môi trường để đảm bảo tuân thủ.
Chi tiết
The fine for speeding was quite high.Mức phạt vì lái xe quá tốc độ khá cao.
Đồng nghĩapenaltyfee
Cụm hay dùngpay a fineheavy fine
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
n.phr
ngăn cản (cái gì)
Policies should aim to prevent economic downturns from affecting vulnerable populations disproportionately.
Các chính sách nên nhằm ngăn cản các suy thoái kinh tế ảnh hưởng không tương xứng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiết
The heavy rain prevented us from going outside.Cơn mưa lớn đã ngăn cản chúng tôi ra ngoài.
Đồng nghĩahinderimpede
Cụm hay dùngprevent from happeningprevent access
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ hoặc an toàn.
n.phr
ngăn chặn việc con người di cư
Strict immigration laws can block people migration, affecting the labor market and cultural diversity.
Các luật nhập cư nghiêm ngặt có thể ngăn chặn việc con người di cư, ảnh hưởng đến thị trường lao động và sự đa dạng văn hóa.
Chi tiết
Governments often try to block people migration for various reasons.Các chính phủ thường cố gắng ngăn chặn việc con người di cư vì nhiều lý do.
Đồng nghĩarestrict migrationprevent migration
Cụm hay dùngblock illegal migrationblock mass migration
Liên quan đến chính sách di cư.
adj
phản đối, chống lại
Many communities have resisted the implementation of policies that threaten their cultural heritage and identity.
Nhiều cộng đồng đã phản đối việc thực hiện các chính sách đe dọa di sản văn hóa và bản sắc của họ.
Chi tiết
She resisted the idea of moving away.Cô ấy đã phản đối ý tưởng chuyển đi.
Đồng nghĩaopposeddefied
Cụm hay dùngresisted changeresisted temptationresisted pressure
Họ từresist (v)
Dùng để chỉ sự chống đối.
v.phr
giảm/ đe dọa tẩm ảnh hưởng, sự kiểm soát
Governments often seek to reduce their influence over media to ensure unbiased reporting and transparency.
Các chính phủ thường tìm cách giảm ảnh hưởng của họ đối với truyền thông để đảm bảo báo cáo không thiên lệch và minh bạch.
Chi tiết
They aim to reduce their influence in the community.Họ nhằm giảm ảnh hưởng của mình trong cộng đồng.
Đồng nghĩadiminishweaken
Cụm hay dùngreduce their powerreduce their control
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
/'tæksiŋ/
n
khó
The process of transitioning to renewable energy can be taxing for both industries and consumers alike.
Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo có thể rất khó khăn cho cả ngành công nghiệp và người tiêu dùng.
Chi tiết
Studying for exams can be quite taxing on students.Học cho các kỳ thi có thể rất khó khăn cho sinh viên.
Đồng nghĩachallengingdemanding
Cụm hay dùngtaxing jobtaxing situation
Dùng để mô tả công việc khó khăn.
n.phr
người chơi xuất sắc
In competitive environments, accomplished players often demonstrate superior skills and strategic thinking.
Trong các môi trường cạnh tranh, những người chơi xuất sắc thường thể hiện kỹ năng vượt trội và tư duy chiến lược.
Chi tiết
The team consists of accomplished players from various countries.Đội bóng gồm những người chơi xuất sắc từ nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaexpert playersskilled athletes
Cụm hay dùngaccomplished musicianaccomplished artist
Dùng để khen ngợi tài năng.
n.phr
có thể
For many scientists, developing sustainable technologies is not a far reach given current advancements.
Đối với nhiều nhà khoa học, phát triển công nghệ bền vững không phải là điều quá xa vời với những tiến bộ hiện tại.
Chi tiết
Getting a scholarship is not a far reach for her.Nhận học bổng không phải là điều quá xa vời với cô ấy.
Đồng nghĩafeasibleachievable
Cụm hay dùngnot a far reach fromnot a far stretch
Dùng để thể hiện sự khả thi của một điều gì đó.
n.phr
khả năng/ sức mạnh phi thường
Individuals with extraordinary ability in mathematics often contribute significantly to advancements in technology.
Những cá nhân có khả năng phi thường trong toán học thường đóng góp đáng kể vào những tiến bộ trong công nghệ.
Chi tiết
She has an extraordinary ability to learn languages quickly.Cô ấy có khả năng phi thường trong việc học ngôn ngữ nhanh chóng.
Đồng nghĩaremarkable talentunusual skill
Cụm hay dùngextraordinary ability to performextraordinary ability in art
Thường dùng để khen ngợi ai đó.
v.phr
rất giỏi về …
Students who are exceptional on standardized tests often receive scholarships to prestigious universities.
Những học sinh rất giỏi về các bài kiểm tra chuẩn thường nhận được học bổng vào các trường đại học danh tiếng.
Chi tiết
He is exceptional on mathematics.Anh ấy rất giỏi về toán học.
Đồng nghĩaoutstandingremarkable
Cụm hay dùngexceptional on testsexceptional on performanceexceptional on skills
Dùng để khen ngợi ai đó.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...