Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt)

20 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɡriːt/
v.
chào, chào hỏi (ai đó)
She greeted her guests with a warm smile.
Cô ấy chào khách bằng một nụ cười ấm áp.
Chi tiết
Họ từgreeting (n.)
Danh từ: “greeting” (lời chào). “season’s greetings” = lời chúc dịp lễ.
—
/bi ˌɪntrəˈdjuːst tə/
phr.
được giới thiệu với (ai đó)
I was introduced to my new classmates on the first day.
Tôi được giới thiệu với các bạn cùng lớp mới trong ngày đầu tiên.
Chi tiết
Khi gặp người lạ (“a stranger”), thường “shake hands” và nói “hello”.
—
/ˌʃeɪk ˈhændz/
phr.
bắt tay
The two managers shook hands after the meeting.
Hai vị quản lý bắt tay nhau sau cuộc họp.
Chi tiết
Trong tình huống trang trọng, người ta bắt tay khi được giới thiệu. Số nhiều: “hands”.
—
/ˈnaɪs tə ˈmiːt ju/
phr.
Rất vui được gặp bạn
Hello, I'm Nam. Nice to meet you.
Xin chào, tôi là Nam. Rất vui được gặp bạn.
Chi tiết
Nói khi gặp ai LẦN ĐẦU. Khi chia tay lần đầu gặp: “Nice to meet you” hoặc “It was nice meeting you”.
—
/ˈhaʊ ə ju/
phr.
Bạn (có) khỏe không?
Hi Lan, how are you? — Fine, thanks. And you?
Chào Lan, bạn khỏe không? — Ổn, cảm ơn. Còn bạn?
Chi tiết
Đáp lại: “Fine, thanks / Not (so) bad, thanks” rồi hỏi lại “And you? / How about you?”.
—
/ˌhaʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/
phr.
Dạo này thế nào? Mọi việc ổn chứ? (chào hỏi thân mật)
Hi Nam, how's it going? I haven't seen you for ages.
Chào Nam, dạo này thế nào? Lâu rồi không gặp cậu.
Chi tiết
Cụm hay dùngHow's it going?
Họ từgo (v.)
Cách chào thân mật (infml) như "How are you?". Đáp lại thường: "Not bad, and you?" (Cũng ổn, còn cậu?).
—
/ˈfaɪn ˈθæŋks/
phr.
Ổn/khỏe, cảm ơn (đáp lời hỏi thăm)
‘How are you?’ ‘Fine, thanks. How about you?’
“Bạn khỏe không?” “Ổn, cảm ơn. Còn bạn?”
Chi tiết
Đồng nghĩaNot so bad, thanks
Câu đáp chuẩn khi ai đó hỏi “How are you?”. Nhớ hỏi lại người kia.
—
/ˈhaʊ əˈbaʊt ju/
phr.
Còn bạn thì sao?
I had a great weekend. How about you?
Cuối tuần của tôi rất tuyệt. Còn bạn thì sao?
Chi tiết
Đồng nghĩaAnd you?What about you?
Dùng để hỏi lại sau khi trả lời. Đồng nghĩa “And you?”.
—
/ˌɡʊdˈbaɪ/
phr.
Tạm biệt
Goodbye! It was nice meeting you.
Tạm biệt! Rất vui được gặp bạn.
Chi tiết
Đồng nghĩabye
Trang trọng hơn “bye”. Với người vừa mới gặp: “Goodbye. Nice to meet you.”
—
/ˌteɪk ˈkeə/
phr.
giữ gìn sức khỏe nhé, bảo trọng (khi tạm biệt)
See you next week — take care!
Hẹn gặp tuần sau — bảo trọng nhé!
Chi tiết
Cách chào tạm biệt thân mật, ấm áp (infml).
—
/ˈsiː ju ˈleɪtə/
phr.
hẹn gặp lại sau
I have to go now. See you later!
Tôi phải đi đây. Hẹn gặp lại sau nhé!
Chi tiết
Cụm hay dùngsee you soonsee you tomorrow
Thân mật. Biến thể: “see you soon / tomorrow / on Monday”.
—
/tʃɪəz/
phr.
cảm ơn; chúc sức khoẻ (thân mật)
Cheers for helping me move all these boxes!
Cảm ơn đã giúp tôi khuân hết mấy cái thùng này nhé!
Chi tiết
Đồng nghĩathanks
Thân mật kiểu Anh, vừa nghĩa "cảm ơn" vừa nghĩa "cạn ly" khi nâng cốc. Trang trọng dùng "thank you".
—
/hæv ə ˈnaɪs ˌwiːkˈend/
phr.
Chúc cuối tuần vui vẻ
Bye, everyone. Have a nice weekend!
Tạm biệt mọi người. Chúc cuối tuần vui vẻ!
Chi tiết
Đáp lại: “Thanks, same to you.” — KHÔNG nói “same for you”.
—
/ˈseɪm tə ju/
phr.
Bạn cũng vậy nhé (đáp lại lời chúc)
‘Have a good trip!’ ‘Thanks, same to you.’
“Chúc chuyến đi vui vẻ!” “Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé.”
Chi tiết
Đáp lại một lời chúc. Nói “same TO you” — KHÔNG “same for you”.
—
/ɪkˈskjuːz mi/
phr.
Xin lỗi (để đi qua, gọi ai, hoặc bắt chuyện)
Excuse me, could I just get past?
Xin lỗi, cho tôi qua nhờ một chút được không?
Chi tiết
Dùng để xin phép đi qua, gọi ai đó, hoặc mở lời. Khác “Sorry” (xin lỗi vì đã làm điều gì).
—
/ˌɡʊd ˈlʌk/
phr.
Chúc may mắn
It's your exam today, isn't it? Good luck!
Hôm nay bạn thi đúng không? Chúc may mắn nhé!
Chi tiết
Chúc ai đó gặp may. Đáp lại: “Thanks, I’ll need it.”
—
/ˈbles ju/
phr.
(chúc) khỏe (nói khi ai đó hắt hơi)
‘Achoo!’ ‘Bless you!’
“Hắt xì!” “(Chúc) khỏe nhé!”
Chi tiết
Câu nói lịch sự khi ai đó hắt hơi (sneeze). Không có nghĩa đen tôn giáo trong tình huống này.
—
/ˌθæŋk ˈɡʊdnəs/
phr.
May quá!, Ơn trời!
Thank goodness — I found my keys under the sofa!
May quá — tôi tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa rồi!
Chi tiết
Nói khi mừng vì một điều xấu đã KHÔNG xảy ra. “Goodness!” một mình = thốt lên vì ngạc nhiên.
—
/kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
phr.
Chúc mừng!
I hear you passed your exam. Congratulations!
Nghe nói bạn thi đậu rồi. Chúc mừng nhé!
Chi tiết
Họ từcongratulate (v.)
Luôn ở dạng số nhiều (-s). Động từ: “congratulate somebody ON something”.
—
/ˈstreɪndʒə/
n.
người lạ (chưa từng gặp)
My parents told me not to talk to strangers when I was young.
Bố mẹ dặn tôi hồi nhỏ đừng nói chuyện với người lạ.
Chi tiết
Người ta chưa quen biết. Khác “foreigner” (người nước ngoài).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...