Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt)

20 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡriːt/
v.
chào, chào hỏi (ai đó)
She greeted her guests with a warm smile.
Cô ấy chào khách bằng một nụ cười ấm áp.
Chi tiết
Họ từgreeting (n.)
Danh từ: “greeting” (lời chào). “season’s greetings” = lời chúc dịp lễ.
/bi ˌɪntrəˈdjuːst tə/
phr.
được giới thiệu với (ai đó)
I was introduced to my new classmates on the first day.
Tôi được giới thiệu với các bạn cùng lớp mới trong ngày đầu tiên.
Chi tiết
Khi gặp người lạ (“a stranger”), thường “shake hands” và nói “hello”.
/ˌʃeɪk ˈhændz/
phr.
bắt tay
The two managers shook hands after the meeting.
Hai vị quản lý bắt tay nhau sau cuộc họp.
Chi tiết
Trong tình huống trang trọng, người ta bắt tay khi được giới thiệu. Số nhiều: “hands”.
/ˈnaɪs tə ˈmiːt ju/
phr.
Rất vui được gặp bạn
Hello, I'm Nam. Nice to meet you.
Xin chào, tôi là Nam. Rất vui được gặp bạn.
Chi tiết
Nói khi gặp ai LẦN ĐẦU. Khi chia tay lần đầu gặp: “Nice to meet you” hoặc “It was nice meeting you”.
/ˈhaʊ ə ju/
phr.
Bạn (có) khỏe không?
Hi Lan, how are you? — Fine, thanks. And you?
Chào Lan, bạn khỏe không? — Ổn, cảm ơn. Còn bạn?
Chi tiết
Đáp lại: “Fine, thanks / Not (so) bad, thanks” rồi hỏi lại “And you? / How about you?”.
/ˌhaʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/
phr.
Dạo này thế nào? Mọi việc ổn chứ? (chào hỏi thân mật)
Hi Nam, how's it going? I haven't seen you for ages.
Chào Nam, dạo này thế nào? Lâu rồi không gặp cậu.
Chi tiết
Cụm hay dùngHow's it going?
Họ từgo (v.)
Cách chào thân mật (infml) như "How are you?". Đáp lại thường: "Not bad, and you?" (Cũng ổn, còn cậu?).
/ˈfaɪn ˈθæŋks/
phr.
Ổn/khỏe, cảm ơn (đáp lời hỏi thăm)
‘How are you?’ ‘Fine, thanks. How about you?’
“Bạn khỏe không?” “Ổn, cảm ơn. Còn bạn?”
Chi tiết
Đồng nghĩaNot so bad, thanks
Câu đáp chuẩn khi ai đó hỏi “How are you?”. Nhớ hỏi lại người kia.
/ˈhaʊ əˈbaʊt ju/
phr.
Còn bạn thì sao?
I had a great weekend. How about you?
Cuối tuần của tôi rất tuyệt. Còn bạn thì sao?
Chi tiết
Đồng nghĩaAnd you?What about you?
Dùng để hỏi lại sau khi trả lời. Đồng nghĩa “And you?”.
/ˌɡʊdˈbaɪ/
phr.
Tạm biệt
Goodbye! It was nice meeting you.
Tạm biệt! Rất vui được gặp bạn.
Chi tiết
Đồng nghĩabye
Trang trọng hơn “bye”. Với người vừa mới gặp: “Goodbye. Nice to meet you.”
/ˌteɪk ˈkeə/
phr.
giữ gìn sức khỏe nhé, bảo trọng (khi tạm biệt)
See you next week — take care!
Hẹn gặp tuần sau — bảo trọng nhé!
Chi tiết
Cách chào tạm biệt thân mật, ấm áp (infml).
/ˈsiː ju ˈleɪtə/
phr.
hẹn gặp lại sau
I have to go now. See you later!
Tôi phải đi đây. Hẹn gặp lại sau nhé!
Chi tiết
Cụm hay dùngsee you soonsee you tomorrow
Thân mật. Biến thể: “see you soon / tomorrow / on Monday”.
/tʃɪəz/
phr.
cảm ơn; chúc sức khoẻ (thân mật)
Cheers for helping me move all these boxes!
Cảm ơn đã giúp tôi khuân hết mấy cái thùng này nhé!
Chi tiết
Đồng nghĩathanks
Thân mật kiểu Anh, vừa nghĩa "cảm ơn" vừa nghĩa "cạn ly" khi nâng cốc. Trang trọng dùng "thank you".
/hæv ə ˈnaɪs ˌwiːkˈend/
phr.
Chúc cuối tuần vui vẻ
Bye, everyone. Have a nice weekend!
Tạm biệt mọi người. Chúc cuối tuần vui vẻ!
Chi tiết
Đáp lại: “Thanks, same to you.” — KHÔNG nói “same for you”.
/ˈseɪm tə ju/
phr.
Bạn cũng vậy nhé (đáp lại lời chúc)
‘Have a good trip!’ ‘Thanks, same to you.’
“Chúc chuyến đi vui vẻ!” “Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé.”
Chi tiết
Đáp lại một lời chúc. Nói “same TO you” — KHÔNG “same for you”.
/ɪkˈskjuːz mi/
phr.
Xin lỗi (để đi qua, gọi ai, hoặc bắt chuyện)
Excuse me, could I just get past?
Xin lỗi, cho tôi qua nhờ một chút được không?
Chi tiết
Dùng để xin phép đi qua, gọi ai đó, hoặc mở lời. Khác “Sorry” (xin lỗi vì đã làm điều gì).
/ˌɡʊd ˈlʌk/
phr.
Chúc may mắn
It's your exam today, isn't it? Good luck!
Hôm nay bạn thi đúng không? Chúc may mắn nhé!
Chi tiết
Chúc ai đó gặp may. Đáp lại: “Thanks, I’ll need it.”
/ˈbles ju/
phr.
(chúc) khỏe (nói khi ai đó hắt hơi)
‘Achoo!’ ‘Bless you!’
“Hắt xì!” “(Chúc) khỏe nhé!”
Chi tiết
Câu nói lịch sự khi ai đó hắt hơi (sneeze). Không có nghĩa đen tôn giáo trong tình huống này.
/ˌθæŋk ˈɡʊdnəs/
phr.
May quá!, Ơn trời!
Thank goodness — I found my keys under the sofa!
May quá — tôi tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa rồi!
Chi tiết
Nói khi mừng vì một điều xấu đã KHÔNG xảy ra. “Goodness!” một mình = thốt lên vì ngạc nhiên.
/kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
phr.
Chúc mừng!
I hear you passed your exam. Congratulations!
Nghe nói bạn thi đậu rồi. Chúc mừng nhé!
Chi tiết
Họ từcongratulate (v.)
Luôn ở dạng số nhiều (-s). Động từ: “congratulate somebody ON something”.
/ˈstreɪndʒə/
n.
người lạ (chưa từng gặp)
My parents told me not to talk to strangers when I was young.
Bố mẹ dặn tôi hồi nhỏ đừng nói chuyện với người lạ.
Chi tiết
Người ta chưa quen biết. Khác “foreigner” (người nước ngoài).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...