| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| noun+verb |
đại lộ kéo dài/chạy theo hướng
Royal Avenue runs from north to south, and is lined with shops.
Đại lộ Royal kéo dài từ bắc xuống nam và hai bên là các cửa hàng.
|
— | |
| adj+noun |
xe cộ nối đuôi sát nhau (kẹt xe nặng)
Triope is a sprawling city with bumper-to-bumper traffic all day long.
Triope là một thành phố rộng lớn với cảnh kẹt xe nối đuôi nhau suốt cả ngày.
|
— | |
| noun+noun |
đường chân trời của thành phố
The city skyline is a wonderful mix of old and new, and the city itself has a lot of busy, narrow cobbled streets.
Đường chân trời của thành phố là sự pha trộn tuyệt vời giữa cũ và mới, và bản thân thành phố có nhiều con phố lát đá nhỏ hẹp, tấp nập.
|
— | |
| adj+noun |
phố lát đá
The city skyline is a wonderful mix of old and new, and the city itself has a lot of busy, narrow cobbled streets.
Đường chân trời của thành phố là sự pha trộn tuyệt vời giữa cũ và mới, và bản thân thành phố có nhiều con phố lát đá nhỏ hẹp, tấp nập.
|
— | |
| adj+noun |
ngoại ô yên tĩnh, tiện nghi
The comfortable suburbs away from the city centre contrast sharply with the poor shanty towns one sees on the way to the airport.
Những khu ngoại ô yên tĩnh, tiện nghi cách xa trung tâm thành phố đối lập hoàn toàn với các khu ổ chuột nghèo nàn trên đường ra sân bay.
|
— | |
| noun+noun |
khu bảo tồn (di sản, kiến trúc, thiên nhiên)
The old town is a conservation area and it has a lot of quaint old buildings dating back to the city’s foundation in the 1500s.
Khu phố cổ là khu bảo tồn và có nhiều tòa nhà cổ kính từ thời thành phố mới được thành lập vào những năm 1500.
|
— | |
| adj+noun |
khu vực nghèo khó, thiếu thốn
There are some deprived areas round the city centre with huge social problems.
Có một số khu vực nghèo khó quanh trung tâm thành phố với nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng.
|
— | |
| noun+noun |
khí thải (từ xe cộ, máy móc)
Exhaust fumes from millions of vehicles and the burning of fossil fuels are causing irreparable damage to our environment.
Khí thải từ hàng triệu phương tiện và việc đốt nhiên liệu hóa thạch đang gây tổn hại không thể khắc phục cho môi trường.
|
— | |
| adj+noun |
câu lạc bộ sành điệu, thời thượng
The streets are full of lively bars and fashionable clubs.
Các con phố đầy những quán bar sôi động và câu lạc bộ thời thượng.
|
— | |
| adj+noun |
giá hợp lý, đáng tiền
You’ll find restaurants which offer good value and a more relaxed atmosphere.
Bạn sẽ tìm thấy những nhà hàng giá hợp lý và không khí thoải mái hơn.
|
— | |
| adj+noun |
chung cư cao tầng
The tree-lined avenues of the residential areas are soon replaced by the high-rise flats of the inner city.
Những đại lộ rợp bóng cây ở khu dân cư nhanh chóng nhường chỗ cho các chung cư cao tầng ở trung tâm thành phố.
|
— | |
| adj+noun |
tòa nhà nguy nga, ấn tượng
Then come the imposing buildings of the Parliament and government departments.
Tiếp theo là những tòa nhà nguy nga của Quốc hội và các cơ quan chính phủ.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng ồn ào không ngớt (thường nói về xe cộ)
The volume of traffic has increased in recent years and the incessant roar of trucks and buses makes the city centre an extremely noisy place.
Lượng xe cộ tăng lên những năm gần đây và tiếng ồn ào không ngớt của xe tải, xe buýt khiến trung tâm thành phố cực kỳ ồn ào.
|
— | |
| adj+noun |
khu công nghiệp
The industrial zones which lie on the edge of the city are grey and polluted.
Các khu công nghiệp nằm ở rìa thành phố thì xám xịt và ô nhiễm.
|
— | |
| adj+noun |
khu vực nội thành (thường nghèo, nhiều vấn đề xã hội)
Some of the inner-city areas are an urban wasteland and are somewhat dangerous for visitors.
Một số khu vực nội thành là vùng đất hoang hóa đô thị và khá nguy hiểm cho khách tham quan.
|
— | |
| adj+noun |
nội thành (trung tâm thành phố, thường nghèo, nhiều vấn đề xã hội)
Then come the imposing buildings of the Parliament and government departments, and the high-rise flats of the inner city.
Tiếp theo là những tòa nhà lớn của Quốc hội, các cơ quan chính phủ và các chung cư cao tầng của khu nội thành.
|
— | |
| verb+prep+noun |
hai bên đường có nhiều cửa hàng
Royal Avenue runs from north to south, and is lined with shops.
Đại lộ Royal chạy từ bắc xuống nam, hai bên đường là các cửa hàng.
|
— | |
| adj+noun |
quán bar sôi động
The streets are full of lively bars and fashionable clubs.
Các con phố đầy những quán bar sôi động và câu lạc bộ thời thượng.
|
— | |
| adj+noun |
khu vực nguy hiểm, không ai dám vào
In fact some streets have become no-go areas, with high crime.
Thực tế, một số con phố đã trở thành khu vực nguy hiểm, tội phạm cao không ai dám vào.
|
— | |
| adj+noun |
nhà hàng bán giá quá cao
Doradella Street has a lot of upmarket shops and rather pricey, sometimes overpriced, restaurants.
Phố Doradella có nhiều cửa hàng sang chảnh và các nhà hàng khá đắt, đôi khi còn bán giá quá cao.
|
— | |
| noun+noun |
quán cà phê vỉa hè
The pavement cafés and shops of Luna Square are pleasant but very expensive.
Các quán cà phê vỉa hè và cửa hàng ở quảng trường Luna rất dễ chịu nhưng cũng rất đắt.
|
— | |
| adj+noun |
nhà hàng đắt đỏ
Doradella Street has a lot of upmarket shops and rather pricey, sometimes overpriced, restaurants.
Phố Doradella có nhiều cửa hàng sang chảnh và các nhà hàng khá đắt, đôi khi còn bán giá quá cao.
|
— | |
| adj+adj+noun |
tòa nhà cổ kính, độc đáo
The old town is a conservation area and it has a lot of quaint old buildings dating back to the city’s foundation in the 1500s.
Khu phố cổ là khu bảo tồn và có nhiều tòa nhà cổ kính, độc đáo từ thời thành phố mới thành lập vào những năm 1500.
|
— | |
| adj+noun |
không khí thư giãn, dễ chịu
You’ll find restaurants which offer good value and a more relaxed atmosphere.
Bạn sẽ tìm thấy những nhà hàng giá hợp lý và không khí dễ chịu hơn.
|
— | |
| adj+noun |
khu dân cư
The flat is located in a quiet residential area, perfect for families.
Căn hộ nằm trong khu dân cư yên tĩnh, rất phù hợp cho các gia đình.
|
— | |
| adj+noun |
tòa nhà xuống cấp
Many streets are strewn with litter and there are numerous run-down buildings.
Nhiều con phố đầy rác và có rất nhiều tòa nhà xuống cấp.
|
— | |
| noun+noun |
khu ổ chuột (nhà tạm bợ, nghèo khó)
The comfortable suburbs away from the city centre contrast sharply with the poor shanty towns one sees on the way to the airport.
Những khu ngoại ô yên tĩnh đối lập hoàn toàn với các khu ổ chuột nghèo nàn bạn thấy trên đường ra sân bay.
|
— | |
| adj+noun |
thành phố trải rộng (không kiểm soát, hơi tiêu cực)
Triope is a sprawling city with bumper-to-bumper traffic all day long.
Triope là một thành phố trải rộng với tình trạng kẹt xe suốt cả ngày.
|
— | |
| verb+prep+noun |
vứt rác bừa bãi khắp nơi
Many streets are strewn with litter and there are numerous run-down buildings.
Nhiều con phố đầy rác và có rất nhiều tòa nhà xuống cấp.
|
— | |
| adj+noun |
đại lộ rợp bóng cây
As you drive into the city, the tree-lined avenues of the residential areas are soon replaced by the high-rise flats of the inner city.
Khi bạn lái xe vào thành phố, những đại lộ rợp bóng cây của khu dân cư nhanh chóng được thay thế bởi các chung cư cao tầng ở trung tâm.
|
— | |
| adj+noun |
cửa hàng cao cấp
Doradella Street has a lot of upmarket shops and rather pricey, sometimes overpriced, restaurants.
Phố Doradella có nhiều cửa hàng cao cấp và nhà hàng khá đắt đỏ, đôi khi bị chém giá.
|
— | |
| adj+noun |
vùng đất hoang trong thành phố (bỏ hoang, xập xệ)
Some of the inner-city areas are an urban wasteland and are somewhat dangerous for visitors.
Một số khu vực nội thành là vùng đất hoang và khá nguy hiểm cho du khách.
|
— | |
| noun+prep+noun |
lượng xe cộ lưu thông
The volume of traffic has increased in recent years and the incessant roar of trucks and buses makes the city centre an extremely noisy place.
Lượng xe cộ lưu thông đã tăng lên trong những năm gần đây và tiếng ồn không ngớt của xe tải, xe buýt khiến trung tâm thành phố trở nên cực kỳ ồn ào.
|
— |
Đang tải...