| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ʃut fɔr ðə stɑrz/
|
phr. |
nhắm tới một mục tiêu cao hoặc tham vọng lớn
If you want to succeed, you should always shoot for the stars.
Nếu bạn muốn thành công, bạn nên luôn nhắm tới những điều lớn lao.
Chi tiếtShe decided to shoot for the stars and apply to top universities.Cô ấy quyết định nhắm tới những trường đại học hàng đầu.
Đồng nghĩaaim highset high goals
Cụm hay dùngshoot for the stars in your careershoot for the stars with your dreams
Khuyến khích sự tham vọng và quyết tâm.
|
— |
|
/meɪk ə plæn/
|
phr. |
tạo ra một chiến lược để đạt được điều gì đó
Let’s make a plan for our vacation next month.
Hãy lập một kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng ta tháng sau.
Chi tiếtWe need to make a plan to improve our sales.Chúng ta cần lập một kế hoạch để cải thiện doanh thu.
Đồng nghĩadevise a strategyformulate a plan
Cụm hay dùngmake a plan for the futuremake a plan for a project
Cách diễn đạt đơn giản nhưng rất hữu ích.
|
— |
|
/sɛt jʊr saɪts ɑn/
|
phr. |
nhắm vào một cái gì đó cụ thể
She set her sights on becoming a doctor from a young age.
Cô ấy đã nhắm đến việc trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtHe set his sights on winning the competition this year.Anh ấy nhắm đến việc giành chiến thắng trong cuộc thi năm nay.
Đồng nghĩaaim fortarget
Cụm hay dùngset your sights on a goalset your sights on a career
Thể hiện sự quyết tâm và mục tiêu rõ ràng.
|
— |
|
/pʊt jʊər plænz ˈɪntu ˈækʃən/
|
phr. |
bắt đầu thực hiện những gì bạn đã lên kế hoạch
It's time to put your plans into action and start your business.
Đã đến lúc thực hiện kế hoạch và bắt đầu kinh doanh của bạn.
Chi tiếtAfter months of preparation, they finally put their plans into action.Sau nhiều tháng chuẩn bị, họ cuối cùng đã thực hiện kế hoạch của mình.
Đồng nghĩaexecute your plansimplement your ideas
Cụm hay dùngput your plans into action todayput your plans into action effectively
Dùng khi khuyến khích hành động.
|
— |
|
/mæp aʊt ə ˈstrætədʒi/
|
phr. |
lập kế hoạch để đạt được điều gì đó
We need to map out a strategy for the new project.
Chúng ta cần lập kế hoạch cho dự án mới.
Chi tiếtBefore starting, let's map out a strategy to ensure success.Trước khi bắt đầu, hãy lập kế hoạch để đảm bảo thành công.
Đồng nghĩadesign a plancreate a roadmap
Cụm hay dùngmap out a strategy carefullymap out a strategy for growth
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/hæv bɪɡ ʃuːz tə fɪl/
|
phr. |
phải làm một công việc mà người khác đã làm tốt
As the new manager, he has big shoes to fill.
Là quản lý mới, anh ấy phải làm tốt như người trước.
Chi tiếtShe has big shoes to fill after her predecessor's success.Cô ấy phải làm tốt như người tiền nhiệm sau thành công của họ.
Đồng nghĩafollow in someone's footstepsinherit a legacy
Cụm hay dùnghave big shoes to fill in a rolehave big shoes to fill after a success
Thường dùng khi nhấn mạnh áp lực công việc.
|
— |
|
/dɑt ði aɪz ənd krɔs ði tiːz/
|
phr. |
chú ý đến từng chi tiết
Before submitting, make sure to dot the i's and cross the t's.
Trước khi nộp, hãy chắc chắn chú ý đến từng chi tiết.
Chi tiếtHe always dots the i's and crosses the t's in his work.Anh ấy luôn chú ý đến từng chi tiết trong công việc.
Đồng nghĩapay attention to detailsbe meticulous
Cụm hay dùngdot the i's and cross the t's in a reportdot the i's and cross the t's before finalizing
Rất quan trọng trong công việc chính xác.
|
— |
|
/roʊl wɪð ðə ˈpʌnʧɪz/
|
phr. |
thích nghi với khó khăn
You have to roll with the punches when things go wrong.
Bạn phải thích nghi khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch.
Chi tiếtIn business, it's important to roll with the punches and stay positive.Trong kinh doanh, việc thích nghi và giữ thái độ tích cực rất quan trọng.
Đồng nghĩaadaptadjust
Cụm hay dùngroll with the punches gracefullylearn to roll with the punches
Thể hiện khả năng thích nghi tốt.
|
— |
|
/eɪm fɔr ðə stɑrz/
|
phr. |
đặt ra những mục tiêu cao
Always aim for the stars in your career.
Luôn đặt ra mục tiêu cao trong sự nghiệp của bạn.
Chi tiếtIf you aim for the stars, you might just reach them.Nếu bạn đặt ra mục tiêu cao, bạn có thể đạt được điều đó.
Đồng nghĩaset high goalsaspire
Cụm hay dùngaim for the stars in lifeaim for the stars in academics
Khuyến khích người khác có ước mơ lớn.
|
— |
|
/plæn fɔr ðə wɜrst/
|
phr. |
chuẩn bị cho tình huống khó khăn nhất
It's wise to plan for the worst when making decisions.
Thật khôn ngoan khi chuẩn bị cho tình huống tồi tệ nhất khi ra quyết định.
Chi tiếtShe always plans for the worst in her projects.Cô ấy luôn chuẩn bị cho tình huống tồi tệ nhất trong các dự án của mình.
Đồng nghĩaprepare for challengesbe ready for difficulties
Cụm hay dùngplan for the worst-case scenarioplan for the worst in life
Dùng để khuyến khích sự chuẩn bị chu đáo.
|
— |
|
/tʃɑrt jɔr kɔrs/
|
phr. |
lập kế hoạch cho hướng đi hoặc con đường tương lai của bạn
It's important to chart your course before starting a new project.
Điều quan trọng là lập kế hoạch cho hướng đi trước khi bắt đầu một dự án mới.
Chi tiếtHe took time to chart his course in life after graduation.Anh ấy đã dành thời gian để lập kế hoạch cho tương lai sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩaplan your futureset your direction
Cụm hay dùngchart your course for successchart your course in your career
Dùng để khuyến khích lập kế hoạch cho tương lai.
|
— |
|
/meɪk ə ˈbiːlaɪn fɔːr/
|
phr. |
đi thẳng về phía cái gì đó
When he saw the cake, he made a beeline for it.
Khi thấy chiếc bánh, anh ấy đã đi thẳng về phía nó.
Chi tiếtShe made a beeline for the exit after the meeting.Cô ấy đã đi thẳng về phía cửa ra sau cuộc họp.
Đồng nghĩahead straight forgo directly to
Cụm hay dùngmake a beeline for thequickly make a beeline foralways make a beeline for
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm trong hành động.
|
— |
|
/sɛt ðə steɪdʒ/
|
phr. |
tạo điều kiện cho một cái gì đó xảy ra
The new policy will set the stage for future improvements.
Chính sách mới sẽ tạo điều kiện cho những cải cách trong tương lai.
Chi tiếtWe need to set the stage for a successful launch.Chúng ta cần tạo điều kiện cho một sự ra mắt thành công.
Đồng nghĩaprepare the waycreate conditions
Cụm hay dùngset the stage for successset the stage for change
Thường dùng khi đề cập đến sự chuẩn bị.
|
— |
|
/drim bɪɡ/
|
phr. |
có những giấc mơ hoặc mục tiêu lớn
You should dream big and aim for the top.
Bạn nên mơ ước lớn và nhắm đến đỉnh cao.
Chi tiếtHe always tells me to dream big in my career.Anh ấy luôn nói với tôi rằng hãy mơ ước lớn trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaaspire highset high goals
Cụm hay dùngdream big and achievedream big in life
Cụm này khuyến khích mọi người có ước mơ lớn lao.
|
— |
|
/hæv ə ɡeɪm plæn/
|
phr. |
có một chiến lược hoặc kế hoạch để đạt được điều gì đó
Before starting the project, we need to have a game plan.
Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần có một kế hoạch.
Chi tiếtHe always comes to meetings with a game plan.Anh ấy luôn đến cuộc họp với một kế hoạch rõ ràng.
Đồng nghĩastrategyplan
Cụm hay dùnghave a game plan for successhave a game plan in business
Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc thể thao.
|
— |
|
/teɪk ðə nɛkst stɛp/
|
phr. |
tiến tới một giai đoạn mới trong quá trình
It's time to take the next step in your career.
Đã đến lúc tiến tới một giai đoạn mới trong sự nghiệp của bạn.
Chi tiếtAfter finishing school, she was ready to take the next step.Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã sẵn sàng để tiến tới giai đoạn tiếp theo.
Đồng nghĩaadvanceprogress
Cụm hay dùngtake the next step in your journeytake the next step towards success
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈdrɔɪŋ bɔrd/
|
phr. |
một cái gì đó vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch
The new software is still on the drawing board.
Phần mềm mới vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch.
Chi tiếtMany ideas are on the drawing board for future projects.Nhiều ý tưởng đang được lập kế hoạch cho các dự án tương lai.
Đồng nghĩain designunder consideration
Cụm hay dùngstill on the drawing boardideas on the drawing board
Dùng để chỉ các ý tưởng chưa triển khai.
|
— |
|
/ʃut fɔr ðə mun/
|
phr. |
nhắm đến một mục tiêu cao hoặc tham vọng
You should shoot for the moon in your career aspirations.
Bạn nên nhắm đến mục tiêu cao trong sự nghiệp của mình.
Chi tiếtHe always shoots for the moon with his projects.Anh ấy luôn nhắm đến mục tiêu cao với các dự án của mình.
Đồng nghĩaaim highset ambitious goals
Cụm hay dùngshoot for the moon in businessshoot for the moon in studies
Khuyến khích sự tham vọng trong mục tiêu.
|
— |
|
/frʌm ðə ɡraʊnd ʌp/
|
phr. |
xây dựng hoặc bắt đầu từ đầu
They built the company from the ground up over ten years.
Họ đã xây dựng công ty từ đầu trong suốt mười năm.
Chi tiếtStarting a business from the ground up requires a lot of effort.Bắt đầu một doanh nghiệp từ đầu cần rất nhiều nỗ lực.
Đồng nghĩastart from scratchbuild from nothing
Cụm hay dùngbuild it from the ground upstart from the ground upreally build from the ground up
Cụm từ này thể hiện sự khởi đầu từ con số không.
|
— |
|
/ə plæn ʌv ˈækʃən/
|
phr. |
một đề xuất chi tiết để đạt được mục tiêu
We need a plan of action to tackle this issue.
Chúng ta cần một kế hoạch để giải quyết vấn đề này.
Chi tiếtHer plan of action includes several steps to improve sales.Kế hoạch của cô ấy bao gồm nhiều bước để cải thiện doanh số.
Đồng nghĩastrategyblueprint
Cụm hay dùngcreate a plan of actiondevelop a plan of action
Dùng khi cần một kế hoạch cụ thể.
|
— |
|
/ə ɡeɪm plæn/
|
phr. |
một chiến lược hoặc kế hoạch để đạt được mục tiêu
We need a solid game plan to win the competition.
Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc để chiến thắng cuộc thi.
Chi tiếtHis game plan includes several innovative ideas.Kế hoạch của anh ấy bao gồm một số ý tưởng sáng tạo.
Đồng nghĩastrategytactic
Cụm hay dùngdevelop a game planexecute a game plan
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc kinh doanh.
|
— |
|
/pʊt jʊər dʌks ɪn ə roʊ/
|
phr. |
sắp xếp mọi thứ chuẩn bị cho một nhiệm vụ
Before the meeting, I need to put my ducks in a row.
Trước cuộc họp, tôi cần sắp xếp mọi thứ.
Chi tiếtShe spent the day putting her ducks in a row for the project.Cô ấy đã dành cả ngày để sắp xếp mọi thứ cho dự án.
Đồng nghĩaorganizearrange
Cụm hay dùngput your ducks in a row forput ducks in a row
Dùng khi cần chuẩn bị cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện.
|
— |
|
/ə tɔl ˈɔrdər/
|
phr. |
một nhiệm vụ hoặc yêu cầu khó khăn
Completing the project in a week is a tall order.
Hoàn thành dự án trong một tuần là một yêu cầu khó khăn.
Chi tiếtIt’s a tall order to expect everyone to agree.Thật khó khăn khi mong đợi mọi người đồng ý.
Đồng nghĩadifficult taskchallenge
Cụm hay dùnga tall order formeet a tall order
Dùng để chỉ yêu cầu hoặc nhiệm vụ khó khăn.
|
— |
|
/pʊt ðə plæn ˈɪntu ˈækʃən/
|
phr. |
bắt đầu thực hiện những gì bạn đã lên kế hoạch
Now it’s time to put the plan into action.
Bây giờ là lúc thực hiện kế hoạch.
Chi tiếtAfter weeks of preparation, they finally put the plan into action.Sau nhiều tuần chuẩn bị, họ cuối cùng đã thực hiện kế hoạch.
Đồng nghĩaexecute the planimplement
Cụm hay dùngput the plan into actionexecute the planstart the implementation
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thực hiện kế hoạch.
|
— |
|
/brɪŋ jʊr aɪˈdiəz tə fruˈɪʃən/
|
phr. |
biến ý tưởng của bạn thành hiện thực
She worked hard to bring her ideas to fruition.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để biến ý tưởng của mình thành hiện thực.
Chi tiếtBringing your ideas to fruition requires dedication and effort.Biến ý tưởng của bạn thành hiện thực đòi hỏi sự cống hiến và nỗ lực.
Đồng nghĩarealize your ideasmake it happen
Cụm hay dùngbring to fruitionturn ideas into realityrealize your vision
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sáng tạo.
|
— |
| phr. |
Hiểu điều bạn muốn đạt được.
It's important to have a clear vision for your career.
Điều quan trọng là có một tầm nhìn rõ ràng cho sự nghiệp của bạn.
Chi tiếtHaving a clear vision helps in achieving your goals.Có một tầm nhìn rõ ràng giúp đạt được mục tiêu của bạn.
Đồng nghĩahave a plan
Cụm hay dùnghave visionclear goals
Thể hiện sự rõ ràng trong mục tiêu.
|
— | |
| phr. |
Chuẩn bị cho những gì sẽ xảy ra sau này.
It's important to plan for the future.
Điều quan trọng là chuẩn bị cho tương lai.
Chi tiếtPlanning for the future can help you make better decisions.Chuẩn bị cho tương lai có thể giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩaprepare for tomorrow
Cụm hay dùngplan futurefor success
Thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.
|
— | |
|
/meɪk ə ˈbækʌp plæn/
|
phr. |
chuẩn bị một kế hoạch thay thế
It's wise to make a backup plan for your project.
Thật khôn ngoan khi chuẩn bị một kế hoạch dự phòng cho dự án của bạn.
Chi tiếtAlways make a backup plan when traveling.Luôn luôn chuẩn bị kế hoạch dự phòng khi đi du lịch.
Đồng nghĩaprepare an alternativehave a contingencycreate a fallback
Cụm hay dùngmake a backup plan for emergenciesmake a backup plan for travelmake a backup plan for projects
Cần thiết khi có rủi ro xảy ra.
|
— |
| phr. |
tạo ra một kế hoạch hoặc phác thảo chi tiết
We need to draw up a plan for the project.
Chúng ta cần tạo ra một kế hoạch cho dự án.
Chi tiếtHe drew up a plan to improve the company's performance.Anh ấy đã tạo ra một kế hoạch để cải thiện hiệu suất của công ty.
Đồng nghĩacreate a planoutline
Cụm hay dùngdraw up a strategydraw up a proposal
Thích hợp trong ngữ cảnh lập kế hoạch.
|
— | |
|
/hæv jʊr saɪts sɛt ɑn/
|
phr. |
nhắm đến một điều cụ thể
She has her sights set on a promotion this year.
Cô ấy nhắm đến một sự thăng tiến trong năm nay.
Chi tiếtHe has his sights set on completing his degree.Anh ấy nhắm đến việc hoàn thành bằng cấp của mình.
Đồng nghĩaaim fortarget
Cụm hay dùnghave your sights set on successhave your sights set on a goal
Dùng để thể hiện tham vọng hoặc mục tiêu cụ thể.
|
— |
|
/kip ən aɪ ɑn ðə praɪz/
|
phr. |
duy trì sự tập trung vào mục tiêu của bạn
During tough times, keep an eye on the prize.
Trong những lúc khó khăn, hãy giữ sự tập trung vào mục tiêu.
Chi tiếtShe always keeps an eye on the prize when studying.Cô ấy luôn giữ sự tập trung vào mục tiêu khi học.
Đồng nghĩastay focusedkeep your goal in mind
Cụm hay dùngmaintain focusstay motivated
Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm.
|
— |
Đang tải...