Quay lại Idioms — Thành ngữ (mở rộng)
Bộ từ vựng

Idioms · nature

122 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Idioms · advice 7 từ 2. Idioms · agreement 112 từ 3. Idioms · anger 97 từ 4. Idioms · animals 118 từ 5. Idioms · beginnings 93 từ 6. Idioms · body parts 60 từ 7. Idioms · caution 97 từ 8. Idioms · change 98 từ 9. Idioms · communication 107 từ 10. Idioms · competition 57 từ 11. Idioms · confidence 72 từ 12. Idioms · conflict 118 từ 13. Idioms · criticism 71 từ 14. Idioms · danger 105 từ 15. Idioms · deception 109 từ 16. Idioms · decisions 60 từ 17. Idioms · defeat 93 từ 18. Idioms · determination 18 từ 19. Idioms · effort & hard work 59 từ 20. Idioms · emotions 119 từ 21. Idioms · endings 92 từ 22. Idioms · fear 107 từ 23. Idioms · food 104 từ 24. Idioms · friendship 101 từ 25. Idioms · happiness 99 từ 26. Idioms · health 100 từ 27. Idioms · honesty 97 từ 28. Idioms · indifference 95 từ 29. Idioms · intelligence 80 từ 30. Idioms · knowledge 119 từ 31. Idioms · learning 103 từ 32. Idioms · love 103 từ 33. Idioms · luck 115 từ 34. Idioms · memory 110 từ 35. Idioms · money 110 từ 36. Idioms · money & spending 39 từ 37. Idioms · nature 122 từ 38. Idioms · opinions 121 từ 39. Idioms · order & chaos 110 từ 40. Idioms · patience 102 từ 41. Idioms · plans & goals 31 từ 42. Idioms · poverty 106 từ 43. Idioms · praise 110 từ 44. Idioms · problems 65 từ 45. Idioms · relationships 118 từ 46. Idioms · risk 105 từ 47. Idioms · sadness 108 từ 48. Idioms · secrets 98 từ 49. Idioms · speed 115 từ 50. Idioms · success 107 từ 51. Idioms · surprise 107 từ 52. Idioms · time 113 từ 53. Idioms · travel 112 từ 54. Idioms · victory 60 từ 55. Idioms · warnings 101 từ 56. Idioms · wealth 102 từ 57. Idioms · weather 93 từ 58. Idioms · work & career 22 từ
Danh sách từ vựng  122 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈneɪtʃər kɔlz/
phr.
cách nói hài hước rằng bạn cần đi vệ sinh
Excuse me, nature calls, I’ll be right back.
Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh, tôi sẽ quay lại ngay.
Chi tiết
When nature calls, you have to answer!Khi tự nhiên gọi, bạn phải đáp lại!
Đồng nghĩaneed to go
Cụm hay dùnganswer nature's callwhen nature calls
Thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
/pʊlɪŋ æt strɔz/
phr.
cố gắng tìm giải pháp trong tình huống vô vọng
He’s just pulling at straws trying to fix the problem.
Anh ấy chỉ đang cố gắng tìm giải pháp vô ích để sửa vấn đề.
Chi tiết
Don’t waste your time; you’re just pulling at straws.Đừng lãng phí thời gian; bạn chỉ đang cố gắng vô ích.
Đồng nghĩagrasping at strawshopeless effort
Cụm hay dùngpull at strawsgrasp at straws
Thường dùng để chỉ sự vô vọng.
/ˈneɪtʃər əv ðə biːst/
phr.
một đặc điểm vốn có của một tình huống hoặc sự vật
Dealing with complaints is just the nature of the beast in customer service.
Giải quyết khiếu nại chỉ là bản chất của công việc trong dịch vụ khách hàng.
Chi tiết
Accepting failure is part of the nature of the beast in entrepreneurship.Chấp nhận thất bại là một phần của bản chất trong khởi nghiệp.
Đồng nghĩacharacteristicessence
Cụm hay dùngnature of the problemnature of the job
Sử dụng khi nói về những đặc điểm không thể tránh khỏi.
/ðə ɡreɪt aʊtˈdɔrz/
phr.
các khu vực tự nhiên, mở bên ngoài, như công viên và rừng
I love spending weekends in the great outdoors.
Tôi thích dành cuối tuần ở những khu vực thiên nhiên.
Chi tiết
Camping is a great way to enjoy the great outdoors.Cắm trại là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên.
Đồng nghĩanaturecountryside
Cụm hay dùngexplore the great outdoorsenjoy the great outdoors
Thường dùng để chỉ hoạt động ngoài trời.
/briːð njuː laɪf ˈɪntuː/
phr.
tạo sức sống mới cho cái gì đó
The new manager aims to breathe new life into the project.
Người quản lý mới mong muốn tạo sức sống mới cho dự án.
Chi tiết
She hopes to breathe new life into the community center.Cô ấy hy vọng sẽ mang lại sức sống mới cho trung tâm cộng đồng.
Đồng nghĩarevitalizerefresh
Cụm hay dùngbreathe life intobreathe new energy into
Thường dùng khi nói về việc cải thiện hoặc làm mới.
/ðə ɡræs ɪz ˈɔːlweɪz ˈɡriːnər/
phr.
người ta thường nghĩ rằng người khác có cuộc sống tốt hơn
Many believe that the grass is always greener on the other side.
Nhiều người tin rằng bên kia hàng rào luôn xanh hơn.
Chi tiết
She thought moving would help, but the grass is always greener.Cô ấy nghĩ rằng việc chuyển đi sẽ giúp, nhưng bên kia hàng rào luôn xanh hơn.
Đồng nghĩaother people's situations seem better
Cụm hay dùngthe grass is greener on the other sidebelieve the grass is greener
Dùng khi nói về sự không hài lòng.
/bæk tə ˈneɪtʃər/
phr.
Trở về với thiên nhiên hoặc lối sống đơn giản.
After a week in the city, I need to go back to nature for some peace.
Sau một tuần ở thành phố, tôi cần trở về với thiên nhiên để tìm chút bình yên.
Chi tiết
They decided to go back to nature by camping in the woods.Họ quyết định trở về với thiên nhiên bằng cách cắm trại trong rừng.
Đồng nghĩareturn to naturego natural
Cụm hay dùngback to nature experienceback to nature retreat
Câu này thường được sử dụng khi muốn tìm kiếm sự yên tĩnh.
/ˈruːtɪd ɪn ˈneɪtʃər/
phr.
Có nền tảng vững chắc trong thế giới tự nhiên.
Her beliefs are rooted in nature and sustainability.
Niềm tin của cô ấy có nền tảng vững chắc trong thiên nhiên và sự bền vững.
Chi tiết
The festival is rooted in nature and celebrates the environment.Lễ hội này có nền tảng vững chắc trong thiên nhiên và tôn vinh môi trường.
Đồng nghĩaanchored in naturegrounded in nature
Cụm hay dùngrooted in nature and traditionrooted in nature conservation
Dùng để nhấn mạnh mối liên hệ với thiên nhiên.
/ɪn ði læp əv ˈneɪtʃər/
phr.
Trong một môi trường tự nhiên và yên bình.
They spent the weekend in the lap of nature at a beautiful cabin.
Họ đã dành cuối tuần trong lòng thiên nhiên ở một cabin xinh đẹp.
Chi tiết
She loves to read in the lap of nature by the river.Cô ấy thích đọc sách trong lòng thiên nhiên bên dòng sông.
Đồng nghĩain nature's embracein a natural setting
Cụm hay dùngin the lap of nature during vacationsin the lap of nature for relaxation
Dùng để mô tả cảm giác thư giãn trong thiên nhiên.
/ə waɪld ɡuːs tʃeɪs/
phr.
Một cuộc theo đuổi vô ích hoặc không có kết quả.
Searching for that lost item turned out to be a wild goose chase.
Tìm kiếm món đồ đã mất hóa ra là một cuộc theo đuổi vô ích.
Chi tiết
His quest for the truth became a wild goose chase.Cuộc tìm kiếm sự thật của anh ấy trở thành một cuộc theo đuổi vô ích.
Đồng nghĩafutile searchpointless pursuit
Cụm hay dùngend up in a wild goose chasego on a wild goose chase
Dùng khi nói về việc lãng phí thời gian.
/ɡoʊ ɡriːn/
phr.
áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường
We're trying to go green by recycling more.
Chúng tôi đang cố gắng trở nên thân thiện với môi trường bằng cách tái chế nhiều hơn.
Chi tiết
Many companies are going green to reduce their carbon footprint.Nhiều công ty đang trở nên thân thiện với môi trường để giảm lượng carbon.
Đồng nghĩabe eco-friendlyadopt sustainable practices
Cụm hay dùnggo green at homego green as a companygo green for the environment
Thường dùng khi nói về bảo vệ môi trường.
/ˈneɪtʃərz weɪ/
phr.
quy trình hoặc phương pháp tự nhiên của việc làm
Trust nature's way; it often knows best.
Hãy tin tưởng vào cách tự nhiên; nó thường biết rõ nhất.
Chi tiết
Nature's way of healing can be slow but effective.Cách chữa lành của tự nhiên có thể chậm nhưng hiệu quả.
Đồng nghĩanatural processnatural method
Cụm hay dùngfollow nature's wayunderstand nature's wayappreciate nature's way
Dùng khi nói về quy luật tự nhiên.
/teɪk ə haɪk/
phr.
đi bộ đường dài trong thiên nhiên
After a stressful week, I decided to take a hike in the mountains.
Sau một tuần căng thẳng, tôi quyết định đi bộ đường dài trên núi.
Chi tiết
He loves to take a hike every weekend to clear his mind.Anh ấy thích đi bộ đường dài mỗi cuối tuần để thư giãn đầu óc.
Đồng nghĩago for a walkexplore nature
Cụm hay dùngtake a hike in the woodstake a hike on the trail
Câu này thường được dùng để chỉ việc đi bộ thư giãn.
/tu bi ɪn ðə widz/
phr.
bị choáng ngợp bởi chi tiết và không nhìn thấy bức tranh lớn
We got lost in the weeds during the project planning.
Chúng tôi đã bị lạc trong các chi tiết trong quá trình lập kế hoạch dự án.
Chi tiết
Don't get in the weeds; focus on the main goal.Đừng bị lạc trong chi tiết; hãy tập trung vào mục tiêu chính.
Đồng nghĩalost in details
Cụm hay dùngget lost in the weedsbe stuck in the weeds
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc dự án.
/tu θroʊ ˈkɔːʃən tu ðə wɪnd/
phr.
mạo hiểm mà không lo lắng về hậu quả
He decided to throw caution to the wind and start his own business.
Anh ấy quyết định mạo hiểm và bắt đầu kinh doanh riêng.
Chi tiết
Sometimes you need to throw caution to the wind to achieve your dreams.Đôi khi bạn cần mạo hiểm để đạt được ước mơ của mình.
Đồng nghĩatake a risk
Cụm hay dùngthrow caution to the wind decisionthrow caution to the wind attitude
Thường dùng để chỉ hành động mạo hiểm.
/tu bi ə ˈdʌbəl ɛdʒd sɔrd/
phr.
một điều có cả tác động tích cực và tiêu cực
Social media can be a double-edged sword for businesses.
Mạng xã hội có thể là một con dao hai lưỡi cho các doanh nghiệp.
Chi tiết
This technology is a double-edged sword; it helps and harms.Công nghệ này là một con dao hai lưỡi; nó vừa giúp vừa hại.
Đồng nghĩamixed blessing
Cụm hay dùngbe a double-edged sword situationbe a double-edged sword issue
Thường dùng để chỉ những điều phức tạp.
/tu hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/
phr.
bắt đầu một hoạt động mới với sự nhiệt huyết và năng lượng
She hit the ground running in her new job.
Cô ấy bắt đầu công việc mới với sự nhiệt huyết.
Chi tiết
The team hit the ground running after the training.Nhóm đã bắt đầu làm việc với năng lượng sau khóa đào tạo.
Đồng nghĩastart strong
Cụm hay dùnghit the ground running in a projecthit the ground running after training
Thường dùng để chỉ sự bắt đầu tích cực.
/tu teɪk ruːt/
phr.
bắt đầu phát triển hoặc hình thành
The idea started to take root in the community.
Ý tưởng bắt đầu phát triển trong cộng đồng.
Chi tiết
His passion for art took root at a young age.Niềm đam mê nghệ thuật của anh ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩabegin to grow
Cụm hay dùngtake root in the communitytake root in the environment
Thường dùng để chỉ sự phát triển tích cực.
/tu kip jʊr hɛd əˈbʌv ˈwɔtər/
phr.
quản lý để sống sót trong tình huống khó khăn
She worked hard to keep her head above water during the crisis.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để sống sót trong cuộc khủng hoảng.
Chi tiết
It's tough, but I'm trying to keep my head above water.Thật khó khăn, nhưng tôi đang cố gắng để sống sót.
Đồng nghĩastay afloat
Cụm hay dùngkeep your head above water financiallykeep your head above water in a crisis
Thường dùng trong bối cảnh khó khăn tài chính.
/tu pʊt daʊn ruːts/
phr.
định cư ở một nơi và xây dựng cuộc sống
After years of traveling, they decided to put down roots.
Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định định cư.
Chi tiết
He hopes to put down roots in this city.Anh ấy hy vọng sẽ định cư ở thành phố này.
Đồng nghĩasettle down
Cụm hay dùngput down roots in a communityput down roots in a new place
Thường dùng để chỉ việc định cư lâu dài.
/tu blum wɛr jʊ ɑr ˈplæntɪd/
phr.
phát triển và làm tốt trong tình huống hiện tại của bạn
She learned to bloom where she was planted, despite challenges.
Cô ấy đã học cách phát triển trong tình huống hiện tại, mặc dù có khó khăn.
Chi tiết
It's important to bloom where you're planted.Điều quan trọng là phát triển trong hoàn cảnh hiện tại của bạn.
Đồng nghĩathrive
Cụm hay dùngbloom where you are planted in lifebloom where you are planted in work
Thường dùng để khuyến khích sự phát triển cá nhân.
/tu hæv ə ɡrin θʌm/
phr.
có khả năng giỏi về làm vườn hoặc trồng cây
She has a green thumb and her garden is beautiful.
Cô ấy có khả năng làm vườn và vườn của cô rất đẹp.
Chi tiết
If you have a green thumb, you can grow anything.Nếu bạn có khả năng làm vườn, bạn có thể trồng bất cứ thứ gì.
Đồng nghĩagood with plants
Cụm hay dùnghave a green thumb for gardeninghave a green thumb for flowers
Thường dùng để chỉ sự khéo léo trong làm vườn.
/tu ɡoʊ bæk tu ˈneɪtʃər/
phr.
trở về lối sống đơn giản hòa hợp với thiên nhiên
Many people want to go back to nature for a healthier lifestyle.
Nhiều người muốn trở về thiên nhiên để có lối sống lành mạnh hơn.
Chi tiết
Going back to nature can help reduce stress.Trở về thiên nhiên có thể giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩareturn to simplicity
Cụm hay dùnggo back to nature lifestylego back to nature retreats
Thường dùng để chỉ lối sống hòa hợp với thiên nhiên.
/tu bi ɑn klaʊd naɪn/
phr.
rất vui vẻ
She was on cloud nine after receiving the good news.
Cô ấy rất vui sau khi nhận được tin tốt.
Chi tiết
He’s been on cloud nine since his promotion.Anh ấy rất vui kể từ khi được thăng chức.
Đồng nghĩaover the moonelated
Cụm hay dùngbe on cloud nineput someone on cloud nine
Dùng để chỉ cảm giác hạnh phúc mãnh liệt.
/tu fil ðə pɪntʃ/
phr.
trải qua khó khăn tài chính
Many families are feeling the pinch due to rising costs.
Nhiều gia đình đang gặp khó khăn do chi phí tăng.
Chi tiết
He felt the pinch when his salary was cut.Anh ấy cảm thấy khó khăn khi lương của mình bị giảm.
Đồng nghĩastruggle financiallyface financial strain
Cụm hay dùngfeel the pinch of inflationfeel the pinch in budget
Dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.
/tu stil ˈsʌmˌwʌnz ˈθʌndər/
phr.
đánh cắp công lao của người khác
She stole his thunder by announcing the project before he could.
Cô ấy đã đánh cắp công lao của anh ấy bằng cách công bố dự án trước khi anh ấy có cơ hội.
Chi tiết
Don't steal my thunder by sharing my news first.Đừng đánh cắp công lao của tôi bằng cách chia sẻ tin tức của tôi trước.
Đồng nghĩatake creditupstage
Cụm hay dùngsteal someone's thundernot steal someone's thunder
Dùng khi ai đó nhận được công nhận không công bằng.
/briːð frɛʃ ɛr/
phr.
trải nghiệm những ý tưởng hoặc quan điểm mới
Traveling helps me breathe fresh air and see the world differently.
Du lịch giúp tôi cảm thấy mới mẻ và nhìn thế giới khác đi.
Chi tiết
Reading different genres can help you breathe fresh air in your writing.Đọc các thể loại khác nhau có thể giúp bạn làm mới cách viết của mình.
Đồng nghĩarefresh your perspectivegain new insights
Cụm hay dùngbreathe fresh air into somethingneed to breathe fresh airbreathe fresh air after a long time
Thường dùng khi nói về sự đổi mới tư duy.
/ɡɛt bæk tə ˈneɪtʃər/
phr.
trở về một lối sống đơn giản và tự nhiên hơn
After years in the city, she wanted to get back to nature.
Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy muốn trở về với thiên nhiên.
Chi tiết
Camping helps us get back to nature and appreciate the outdoors.Cắm trại giúp chúng tôi trở về với thiên nhiên và trân trọng không khí ngoài trời.
Đồng nghĩareturn to simplicityembrace nature
Cụm hay dùngget back to nature for relaxationwant to get back to natureget back to nature and recharge
Dùng khi nói về việc tìm lại sự kết nối với thiên nhiên.
/ɡroʊ laɪk wiːdz/
phr.
tăng trưởng rất nhanh hoặc với số lượng lớn
The flowers in the garden grew like weeds this spring.
Những bông hoa trong vườn đã nở nhanh chóng vào mùa xuân này.
Chi tiết
These plants tend to grow like weeds if not controlled.Những cây này có xu hướng phát triển mạnh mẽ nếu không được kiểm soát.
Đồng nghĩagrow rapidlyspread quickly
Cụm hay dùnggrow like weeds in the gardenseem to grow like weedsgrow like weeds after rain
Dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng.
/ˈfɑloʊ ɪn ˈsʌmwʌnz ˈfʊtstɛps/
phr.
làm điều tương tự như người khác, đặc biệt là người thành công
She decided to follow in her father's footsteps and become a doctor.
Cô ấy quyết định theo bước chân của cha và trở thành bác sĩ.
Chi tiết
Many students want to follow in the footsteps of famous scientists.Nhiều sinh viên muốn theo bước chân của các nhà khoa học nổi tiếng.
Đồng nghĩaemulateimitate
Cụm hay dùngfollow in someone's footsteps in a careerfollow in someone's footsteps as a leaderwant to follow in someone's footsteps
Dùng để chỉ việc bắt chước hoặc học hỏi từ người khác.
/ɡoʊ daʊn ðə dreɪn/
phr.
Bị lãng phí hoặc mất mát.
All our efforts went down the drain after the failure.
Tất cả nỗ lực của chúng tôi đã bị lãng phí sau thất bại.
Chi tiết
If you don't study, your chances will go down the drain.Nếu bạn không học, cơ hội của bạn sẽ bị lãng phí.
Đồng nghĩabe wastedbe lost
Cụm hay dùnggo down the drain completelysee efforts go down the drainmake sure it doesn't go down the drain
Thường dùng để chỉ sự thất bại.
/ɡrin θʌm/
phr.
Khả năng trồng cây thành công.
She has a green thumb and grows beautiful flowers.
Cô ấy có khả năng trồng cây và trồng được những bông hoa đẹp.
Chi tiết
Anyone can develop a green thumb with practice.Bất kỳ ai cũng có thể phát triển khả năng trồng cây với thực hành.
Đồng nghĩagardening skillplanting ability
Cụm hay dùnghave a green thumbdevelop a green thumbshow a green thumb
Thường dùng để chỉ khả năng làm vườn.
/ˈneɪtʃərz kɔl/
phr.
cảm giác cần đi vệ sinh
Excuse me, I need to answer nature's call.
Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh.
Chi tiết
He couldn't ignore nature's call during the meeting.Anh ấy không thể bỏ qua cảm giác cần đi vệ sinh trong cuộc họp.
Đồng nghĩaneed to use the restroom
Cụm hay dùnganswer nature's callignore nature's call
Thường dùng một cách nhẹ nhàng.
/pʊt jʊr ruːts daʊn/
phr.
Định cư tại một nơi và xây dựng tổ ấm.
After traveling for years, they decided to put their roots down in a small town.
Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định định cư tại một thị trấn nhỏ.
Chi tiết
She wants to put her roots down before starting a family.Cô ấy muốn định cư trước khi bắt đầu một gia đình.
Đồng nghĩasettle downestablish a home
Cụm hay dùngput down roots in a communityput down roots in a city
Thường dùng khi nói về việc sống lâu dài ở một nơi.
/brɪŋ tə laɪt/
phr.
Tiết lộ hoặc làm cho điều gì đó được biết đến.
The investigation brought to light several important facts.
Cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều sự thật quan trọng.
Chi tiết
She brought to light the issues affecting the community.Cô ấy đã làm rõ những vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng.
Đồng nghĩarevealuncover
Cụm hay dùngbring to light new informationbring to light hidden truths
Dùng khi nói về việc tiết lộ thông tin.
/ə θɔrn ɪn ˈsɪd/
phr.
một vấn đề hoặc sự phiền toái dai dẳng
That issue has been a thorn in my side for years.
Vấn đề đó đã là một nỗi phiền toái của tôi trong nhiều năm.
Chi tiết
His constant complaints are a thorn in everyone's side.Những phàn nàn liên tục của anh ấy là một nỗi phiền toái của mọi người.
Đồng nghĩanuisanceirritation
Cụm hay dùngbe a thorn in someone's sidebecome a thorn in someone's side
Dùng để chỉ một vấn đề gây khó chịu hoặc phiền phức.
/tə bi ɪn ðə wʊdz/
phr.
ở trong tình huống khó khăn hoặc rối rắm.
Right now, I feel like I'm in the woods with this project.
Bây giờ, tôi cảm thấy như mình đang ở trong tình huống khó khăn với dự án này.
Chi tiết
If you don’t understand the instructions, you might be in the woods.Nếu bạn không hiểu hướng dẫn, bạn có thể đang trong tình huống khó khăn.
Đồng nghĩaconfusedlost
Cụm hay dùngbe in the woods with a taskfind yourself in the woods
Dùng để mô tả sự bối rối.
/tə ˈwɛðər ði ˈɛləmənts/
phr.
chịu đựng điều kiện thời tiết khó khăn.
They had to weather the elements on their camping trip.
Họ đã phải chịu đựng thời tiết khó khăn trong chuyến cắm trại.
Chi tiết
The hikers were well-prepared to weather the elements.Những người leo núi đã chuẩn bị tốt để chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.
Đồng nghĩaenduresurvive
Cụm hay dùngweather the elements during a stormweather the elements in nature
Thường dùng trong các chuyến đi dã ngoại.
/tə bi ɪn ðə θɪk əv ɪt/
phr.
tham gia sâu vào một tình huống.
I'm in the thick of it with this project right now.
Tôi đang tham gia sâu vào dự án này ngay bây giờ.
Chi tiết
She loves being in the thick of it during events.Cô ấy thích tham gia sâu vào các sự kiện.
Đồng nghĩadeeply involvedimmersed
Cụm hay dùngbe in the thick of it in a projectfind yourself in the thick of it
Thường dùng để thể hiện sự năng động.
/ˈruːtɪd ɪn rɪˈælɪti/
phr.
dựa trên những ý tưởng thực tế và thực tế
Her plans are rooted in reality and can be achieved.
Kế hoạch của cô ấy dựa trên thực tế và có thể đạt được.
Chi tiết
It's important to be rooted in reality when making decisions.Điều quan trọng là phải dựa trên thực tế khi ra quyết định.
Đồng nghĩapracticalrealistic
Cụm hay dùngbe rooted in realitystay rooted in reality
Thành ngữ này thể hiện tính thực tiễn và khả thi.
/tə teɪk ə liːf aʊt ʌv ˈsʌmwʌnz bʊk/
phr.
Bắt chước hoặc theo gương ai đó.
I decided to take a leaf out of her book and start exercising regularly.
Tôi quyết định bắt chước cô ấy và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
Chi tiết
He took a leaf out of his mentor's book and improved his skills.Anh ấy đã học hỏi từ người hướng dẫn của mình và cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩafollow someone's exampleimitate
Cụm hay dùngtake a leafsomeone's book
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh học hỏi từ người khác.
/tu bi ə brɛθ ʌv frɛʃ ɛr/
phr.
Ai đó hoặc điều gì đó mới mẻ và khác biệt, dễ chịu.
Her ideas were a breath of fresh air in the meeting.
Những ý tưởng của cô ấy là một làn gió mới trong cuộc họp.
Chi tiết
The new manager is a breath of fresh air for the team.Người quản lý mới là một làn gió mới cho đội.
Đồng nghĩarefreshing changenew perspective
Cụm hay dùngbreath of fresh airnew ideas
Thành ngữ này thường dùng để khen ngợi sự mới mẻ.
/tu hæv ə hɑrt ʌv ɡoʊld/
phr.
Rất tốt bụng và hào phóng.
She has a heart of gold, always helping those in need.
Cô ấy có một trái tim vàng, luôn giúp đỡ những người cần.
Chi tiết
His heart of gold makes him a beloved leader.Trái tim vàng của anh ấy khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo được yêu quý.
Đồng nghĩakind-heartedgenerous
Cụm hay dùngheart of goldvery kind
Thành ngữ này thường dùng để mô tả tính cách tốt đẹp.
/tu ʧeɪs ˈreɪnboʊz/
phr.
Theo đuổi những giấc mơ hoặc mục tiêu không thực tế.
He spends his time chasing rainbows instead of focusing on his career.
Anh ta dành thời gian theo đuổi những giấc mơ không thực tế thay vì tập trung vào sự nghiệp.
Chi tiết
Chasing rainbows can lead to disappointment if not grounded in reality.Theo đuổi những giấc mơ không thực tế có thể dẫn đến sự thất vọng nếu không có cơ sở thực tế.
Đồng nghĩapursue dreamsunrealistic goals
Cụm hay dùngchase rainbowsunrealistic dreams
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ sự mơ mộng.
/tə dæns wɪð ðə ˈdɛvəl/
phr.
Tham gia vào hành vi nguy hiểm hoặc mạo hiểm.
By ignoring the warnings, he was dancing with the devil.
Bằng cách phớt lờ các cảnh báo, anh ấy đang mạo hiểm.
Chi tiết
She knows she's dancing with the devil by taking that job.Cô ấy biết mình đang mạo hiểm khi nhận công việc đó.
Đồng nghĩatake risks
Cụm hay dùngdance withthe devil
Thường dùng để chỉ hành động mạo hiểm.
/tə bɜrn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/
phr.
Làm việc khuya.
She had to burn the midnight oil to finish the project on time.
Cô ấy phải làm việc khuya để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiết
If you want to succeed, you might need to burn the midnight oil.Nếu bạn muốn thành công, có thể bạn sẽ cần làm việc khuya.
Đồng nghĩawork late
Cụm hay dùngburn the midnightoil for
Thường dùng để chỉ sự nỗ lực trong công việc.
/tə faɪnd jʊər fiːt/
phr.
Trở nên thoải mái trong một tình huống mới.
It took her a while to find her feet in the new job.
Cô ấy mất một thời gian để làm quen với công việc mới.
Chi tiết
After a few weeks, he finally found his feet at the university.Sau vài tuần, anh ấy cuối cùng cũng đã quen với trường đại học.
Đồng nghĩaadjust
Cụm hay dùngfind yourfeet in
Thường dùng khi bắt đầu một điều mới.
/plænt ə siːd/
phr.
khởi xướng một ý tưởng hoặc kế hoạch sẽ phát triển theo thời gian
He planted a seed of curiosity in her mind about the environment.
Anh ấy đã khơi dậy sự tò mò trong cô về môi trường.
Chi tiết
The teacher planted a seed of interest in science among her students.Giáo viên đã khơi dậy sự quan tâm đến khoa học trong học sinh của mình.
Đồng nghĩainitiateinspire
Cụm hay dùngplant a seed of thoughtplant a seed for future growth
Dùng khi nói về khởi đầu một ý tưởng.
/tu hɪt rɑk ˈbɑtəm/
phr.
đạt đến điểm thấp nhất trong cuộc sống
After losing his job, he felt he had hit rock bottom.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình đã chạm đáy.
Chi tiết
She hit rock bottom before finding motivation to change.Cô ấy đã chạm đáy trước khi tìm thấy động lực để thay đổi.
Đồng nghĩalowest pointdespair
Cụm hay dùnghit rock bottomreach rock bottom
Dùng để chỉ những lúc khó khăn nhất.
/tu bi ˈʌndər ðə ˈwɛðər/
phr.
cảm thấy không khỏe
I'm feeling a bit under the weather today.
Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.
Chi tiết
She was under the weather and missed work.Cô ấy không khỏe và đã nghỉ làm.
Đồng nghĩafeel unwellnot feel good
Cụm hay dùngbe under the weatherfeel under the weather
Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt.
/tu hæv ə ˈsʌni dɪspəˈzɪʃən/
phr.
có tính cách vui vẻ và tích cực
She has a sunny disposition that brightens everyone's day.
Cô ấy có tính cách vui vẻ làm sáng lên ngày của mọi người.
Chi tiết
His sunny disposition makes him popular among friends.Tính cách vui vẻ của anh ấy khiến anh ấy được bạn bè yêu mến.
Đồng nghĩacheerfulpositive
Cụm hay dùnghave a sunny dispositionbe of sunny disposition
Thể hiện tính cách tích cực.
/tu faɪnd jʊər ˈfʊtɪŋ/
phr.
trở nên vững vàng trong một tình huống
After a few weeks, she finally found her footing in the new job.
Sau vài tuần, cô ấy cuối cùng đã vững vàng trong công việc mới.
Chi tiết
It took time to find my footing in this new environment.Mất thời gian để tôi tìm được chỗ đứng trong môi trường mới.
Đồng nghĩagain stabilitybecome secure
Cụm hay dùngfind your footingstruggle to find footing
Dùng để chỉ sự ổn định trong cuộc sống.
/ˈtʃeɪsɪŋ ðə wɪnd/
phr.
Theo đuổi điều gì đó không thể đạt được.
Trying to please everyone is like chasing the wind.
Cố gắng làm hài lòng mọi người giống như theo đuổi gió.
Chi tiết
Investing in that project felt like chasing the wind.Đầu tư vào dự án đó cảm thấy giống như theo đuổi điều không thể.
Đồng nghĩaunattainable goalsfutile effort
Cụm hay dùngchasing the windlike chasing the wind
Thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực.
/noʊ pleɪs laɪk hoʊm/
phr.
Nhà là nơi tốt nhất để ở.
After traveling, I always feel there's no place like home.
Sau khi du lịch, tôi luôn cảm thấy không có nơi nào như nhà.
Chi tiết
He said there's no place like home after living abroad.Anh ấy nói không có nơi nào như nhà sau khi sống ở nước ngoài.
Đồng nghĩahome sweet homecomfort of home
Cụm hay dùngno place like homefeel there's no place like home
Thường dùng để thể hiện tình cảm với nhà.
/ðə ˈraɪtɪŋ ɑn ðə wɔl/
phr.
dấu hiệu cho thấy điều xấu sẽ xảy ra
The company's losses were the writing on the wall for layoffs.
Thua lỗ của công ty là dấu hiệu cho thấy sẽ có sa thải.
Chi tiết
He ignored the writing on the wall and didn't prepare for the change.Anh ấy đã phớt lờ dấu hiệu và không chuẩn bị cho sự thay đổi.
/hɪt ðə heɪ/
phr.
đi ngủ
I’m really tired; I think I’ll hit the hay early tonight.
Tôi thật sự mệt; tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.
Chi tiết
After a long day outdoors, we decided to hit the hay early.Sau một ngày dài ở ngoài trời, chúng tôi quyết định đi ngủ sớm.
Đồng nghĩago to bedturn in
Cụm hay dùnghit the hay earlyhit the hay after workhit the hay for the night
Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.
/bi fʊl ʌv hɑt ɛr/
phr.
nói nhiều mà không có gì hữu ích
His promises are just full of hot air; he never follows through.
Những lời hứa của anh ấy chỉ là nói suông; anh ấy không bao giờ thực hiện.
Chi tiết
Don’t listen to her; she’s just full of hot air.Đừng nghe cô ấy; cô ấy chỉ nói suông thôi.
Đồng nghĩatalk nonsensebe insincere
Cụm hay dùngbe full of hot air about plansbe full of hot air in speechesbe full of hot air during discussions
Thường dùng để chỉ những người không đáng tin cậy.
/ɡoʊ ɔf ðə ˈbiːtən pæθ/
phr.
khám phá những nơi không nổi tiếng
We decided to go off the beaten path and explore hidden trails.
Chúng tôi quyết định khám phá những con đường ẩn giấu.
Chi tiết
Traveling off the beaten path can lead to amazing discoveries.Du lịch đến những nơi ít người biết đến có thể dẫn đến những phát hiện tuyệt vời.
Đồng nghĩaexplore new placesventure off the main route
Cụm hay dùnggo off the beaten path while travelingfind off the beaten path locationsenjoy going off the beaten path
Thể hiện sự khám phá và thích nghi.
/tu ɡɛt jʊr fiːt wɛt/
phr.
bắt đầu có kinh nghiệm trong điều gì đó mới
I’m just getting my feet wet in this new job.
Tôi chỉ đang bắt đầu có kinh nghiệm trong công việc mới này.
Chi tiết
It's good to get your feet wet before committing fully.Thật tốt khi bắt đầu có kinh nghiệm trước khi cam kết hoàn toàn.
Đồng nghĩagain initial experiencestart learning
Cụm hay dùngget your feet wet in a new fieldget your feet wet in a new job
Câu này thể hiện sự khởi đầu trong một lĩnh vực mới.
/tu teɪk ðə ˈsiːnɪk ruːt/
phr.
chọn con đường dài hơn nhưng đẹp hơn để đi
We decided to take the scenic route to enjoy the views.
Chúng tôi quyết định chọn con đường đẹp để tận hưởng cảnh sắc.
Chi tiết
Sometimes, taking the scenic route is worth the extra time.Đôi khi, chọn con đường đẹp thì đáng giá hơn thời gian thêm vào.
Đồng nghĩachoose a picturesque pathtake a longer way
Cụm hay dùngtake the scenic route to the beachtake the scenic route through the mountains
Câu này thể hiện sự thích thú với vẻ đẹp của thiên nhiên.
/teɪk ə liːf aʊt əv ˈneɪtʃərz bʊk/
phr.
Học hỏi từ các quá trình hoặc hành vi của tự nhiên.
We should take a leaf out of nature's book to improve sustainability.
Chúng ta nên học hỏi từ tự nhiên để cải thiện tính bền vững.
Chi tiết
Farmers often take a leaf out of nature's book for better crop yields.Những người nông dân thường học hỏi từ tự nhiên để có năng suất cây trồng tốt hơn.
Đồng nghĩato learn from natureto emulate nature
Cụm hay dùngtake a leaf out of nature's book
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
/bi ɪn tun wɪð ˈneɪtʃər/
phr.
Có sự hiểu biết và kết nối tốt với tự nhiên.
He feels happiest when he is in tune with nature during his hikes.
Anh ấy cảm thấy hạnh phúc nhất khi hòa hợp với thiên nhiên trong những chuyến đi bộ.
Chi tiết
Being in tune with nature helps me relax and recharge.Hòa hợp với thiên nhiên giúp tôi thư giãn và nạp lại năng lượng.
Đồng nghĩato connect with natureto harmonize with nature
Cụm hay dùngbe in tune with nature's rhythmsbe in tune with the environment
Thể hiện sự kết nối với thiên nhiên.
/hæv ə waɪld saɪd/
phr.
Có tính cách phiêu lưu hoặc không thể đoán trước.
She has a wild side that comes out when she travels.
Cô ấy có một tính cách phiêu lưu khi đi du lịch.
Chi tiết
His wild side shows when he's outdoors, trying new things.Tính cách phiêu lưu của anh ấy lộ ra khi ở ngoài trời, thử những điều mới.
Đồng nghĩato be adventurousto be spontaneous
Cụm hay dùnghave a wild side to your personalityexplore your wild side
Thường dùng để mô tả tính cách thú vị.
/ɡoʊ bæk tu ˈbeɪsɪks/
phr.
Trở về những ý tưởng hoặc thực hành đơn giản và cơ bản.
In tough times, it's important to go back to basics to stay focused.
Trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là trở về những điều cơ bản để giữ tập trung.
Chi tiết
Let's go back to basics and rethink our strategy.Hãy trở về những điều cơ bản và xem xét lại chiến lược của chúng ta.
Đồng nghĩato simplifyto strip down
Cụm hay dùnggo back to basics in lifego back to basics in education
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự đơn giản.
/bi ɪn ðə ˈdraɪvərs sit/
phr.
Đang kiểm soát một tình huống.
Now that I have experience, I feel like I'm in the driver's seat.
Bây giờ tôi có kinh nghiệm, tôi cảm thấy mình đang kiểm soát.
Chi tiết
She is in the driver's seat when it comes to making decisions.Cô ấy đang kiểm soát khi nói đến việc ra quyết định.
Đồng nghĩato be in controlto lead
Cụm hay dùngbe in the driver's seat of a projectbe in the driver's seat of your life
Thường dùng để thể hiện quyền lực hoặc sự kiểm soát.
/soʊ ðə siːdz əv ʧeɪndʒ/
phr.
Khởi xướng một quá trình thay đổi.
The new policy aims to sow the seeds of change in education.
Chính sách mới nhằm khởi xướng một quá trình thay đổi trong giáo dục.
Chi tiết
Activists are sowing the seeds of change in their communities.Các nhà hoạt động đang khởi xướng một quá trình thay đổi trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩato initiate changeto start a transformation
Cụm hay dùngsow the seeds of change in societysow the seeds of change for future generations
Thường dùng để nói về sự khởi đầu của sự thay đổi.
/dæns wɪð ˈneɪtʃər/
phr.
Tương tác một cách hài hòa với thế giới tự nhiên.
They believe in dancing with nature rather than fighting against it.
Họ tin vào việc hòa hợp với tự nhiên thay vì chống lại nó.
Chi tiết
Dancing with nature can lead to sustainable living practices.Hòa hợp với tự nhiên có thể dẫn đến những thực hành sống bền vững.
Đồng nghĩato harmonize with natureto coexist with nature
Cụm hay dùngdance with nature's rhythmsdance with nature's beauty
Thể hiện sự hài hòa với tự nhiên.
/faɪnd jʊr ruːts/
phr.
Khám phá nguồn gốc hoặc di sản của bạn.
Traveling to my ancestral home helped me find my roots.
Đi du lịch đến quê hương tổ tiên đã giúp tôi khám phá nguồn gốc của mình.
Chi tiết
Many people want to find their roots through genealogy.Nhiều người muốn khám phá nguồn gốc của mình qua gia phả.
Đồng nghĩato discover originsto trace ancestry
Cụm hay dùngfind your roots in historyfind your roots in culture
Thường dùng để nói về nguồn gốc văn hóa.
/wɔk ɑn θɪn aɪs/
phr.
Rơi vào tình huống mạo hiểm hoặc nguy hiểm.
He's walking on thin ice by ignoring the rules.
Anh ấy đang mạo hiểm khi phớt lờ quy tắc.
Chi tiết
In negotiations, you often walk on thin ice with your words.Trong các cuộc đàm phán, bạn thường phải cẩn thận với lời nói của mình.
Đồng nghĩato be in dangerto take a risk
Cụm hay dùngwalk on thin ice in negotiationswalk on thin ice with decisions
Thể hiện sự cảnh giác trong tình huống khó khăn.
/raɪd ðə weɪv/
phr.
Tận dụng một xu hướng hoặc tình huống.
They are riding the wave of popularity with their new product.
Họ đang tận dụng xu hướng phổ biến với sản phẩm mới của mình.
Chi tiết
She decided to ride the wave of social media to promote her art.Cô ấy quyết định tận dụng mạng xã hội để quảng bá nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩato capitalize onto take advantage of
Cụm hay dùngride the wave of changeride the wave of success
Thể hiện sự thích nghi với các xu hướng.
/lɛt ðə dʌst ˈsɛtəl/
phr.
đợi cho một tình huống trở nên rõ ràng
After the argument, I decided to let the dust settle before talking again.
Sau cuộc cãi vã, tôi quyết định để mọi thứ lắng xuống trước khi nói chuyện lại.
Chi tiết
It's best to let the dust settle before making a decision.Tốt nhất là để mọi thứ lắng xuống trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩawait for claritypause for resolution
Cụm hay dùnglet the dust settleallow the dust to settlewait for the dust to settle
Thành ngữ này thể hiện sự chờ đợi để hiểu rõ hơn về tình huống.
/tə liːv noʊ stoʊn ʌnˈtɜrnd/
phr.
tìm kiếm kỹ lưỡng điều gì đó
The detective left no stone unturned in the investigation.
Thám tử đã tìm kiếm kỹ lưỡng trong cuộc điều tra.
Chi tiết
We will leave no stone unturned to find the best solution.Chúng tôi sẽ tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm ra giải pháp tốt nhất.
Đồng nghĩasearch thoroughlyinvestigate completely
Cụm hay dùngleave no stone unturned in searchleave no stone unturned for answersleave no stone unturned to succeed
Thành ngữ này thể hiện sự chăm chỉ trong tìm kiếm.
/ˈdrɪvən baɪ ˈneɪtʃər/
phr.
Được thúc đẩy hoặc ảnh hưởng bởi bản năng tự nhiên.
His actions are often driven by nature and instinct.
Hành động của anh ấy thường được thúc đẩy bởi bản năng tự nhiên.
Chi tiết
Animals are driven by nature to find food.Động vật được thúc đẩy bởi bản năng tự nhiên để tìm kiếm thức ăn.
Đồng nghĩainstinctualnatural
Cụm hay dùngdriven by naturenature-driven
Dùng để chỉ hành động theo bản năng tự nhiên.
/ˈneɪtʃərz ˈbaʊnti/
phr.
Tài nguyên tự nhiên hoặc sự phong phú do thiên nhiên cung cấp.
The farm is a testament to nature's bounty.
Trang trại là minh chứng cho sự phong phú của thiên nhiên.
Chi tiết
We should appreciate nature's bounty and protect it.Chúng ta nên trân trọng sự phong phú của thiên nhiên và bảo vệ nó.
Đồng nghĩanatural wealthabundance
Cụm hay dùngnature's bountybounty of nature
Dùng để chỉ sự phong phú mà thiên nhiên cung cấp.
/tə ɡoʊ fɔr broʊk/
phr.
Đặt cược mọi thứ để đạt được điều gì đó.
He decided to go for broke with his new project.
Anh ấy đã quyết định đặt cược mọi thứ vào dự án mới.
Chi tiết
Sometimes you have to go for broke to succeed.Đôi khi bạn phải mạo hiểm mọi thứ để thành công.
Đồng nghĩarisk everythinggive it your all
Cụm hay dùnggo for broke in businessgo for broke in life
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
/teɪk ə haɪk/
phr.
đi bộ trong thiên nhiên, thường để tập thể dục
We decided to take a hike in the mountains this weekend.
Chúng tôi quyết định đi bộ trong núi vào cuối tuần này.
Chi tiết
Taking a hike can be a great way to clear your mind.Đi bộ trong thiên nhiên có thể là cách tuyệt vời để thanh lọc tâm trí.
Đồng nghĩato trekto stroll
Cụm hay dùngtake a hikehike uphike trail
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thư giãn.
/meɪk heɪ waɪl ðə sʌn ʃaɪnz/
phr.
tận dụng cơ hội khi có điều kiện thuận lợi
You should make hay while the sun shines and finish your project early.
Bạn nên tận dụng cơ hội và hoàn thành dự án sớm.
Chi tiết
It's wise to make hay while the sun shines in business.Thật khôn ngoan khi tận dụng cơ hội trong kinh doanh.
Đồng nghĩato seize the momentto take advantage
Cụm hay dùngmake haywhile the sun shinesmake the most of
Thường dùng để khuyến khích hành động kịp thời.
/dæns wɪð ˈdeɪn.dʒər/
phr.
tham gia vào hành vi mạo hiểm
He loves to dance with danger when riding his motorcycle.
Anh ấy thích mạo hiểm khi lái xe máy.
Chi tiết
Dancing with danger can lead to serious consequences.Tham gia vào hành vi mạo hiểm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩato take risksto flirt with danger
Cụm hay dùngdance with dangerdangerous gametake risks
Thường dùng để chỉ sự mạo hiểm trong hành động.
/bi ɪn ðə ˈdraɪvərs siːt/
phr.
nắm quyền kiểm soát tình huống
After the merger, she is in the driver’s seat of the new company.
Sau khi sáp nhập, cô ấy nắm quyền kiểm soát công ty mới.
Chi tiết
Being in the driver’s seat allows you to make key decisions.Nắm quyền kiểm soát cho phép bạn đưa ra các quyết định quan trọng.
Đồng nghĩato be in controlto lead
Cụm hay dùngdriver's seatin controltake the lead
Thường dùng để chỉ sự kiểm soát trong công việc.
/bleɪz ə treɪl/
phr.
làm điều gì đó đổi mới hoặc mới mẻ
She blazed a trail in renewable energy technology.
Cô ấy đã mở đường trong công nghệ năng lượng tái tạo.
Chi tiết
Blazing a trail in your field can lead to great opportunities.Mở đường trong lĩnh vực của bạn có thể dẫn đến nhiều cơ hội lớn.
Đồng nghĩato innovateto lead the way
Cụm hay dùngblaze a trailtrailblazercut a path
Thường dùng để chỉ sự đổi mới và sáng tạo.
/bi æt wʌn wɪð ˈneɪtʃər/
phr.
cảm thấy có sự kết nối sâu sắc với thế giới tự nhiên
He feels at one with nature when hiking in the mountains.
Anh ấy cảm thấy hòa mình với thiên nhiên khi đi bộ đường dài ở núi.
Chi tiết
Meditation helps her to be at one with nature.Thiền giúp cô ấy hòa hợp với thiên nhiên.
Đồng nghĩato connect with nature
Cụm hay dùngbe at one with naturefeel at one with
Dùng khi bạn muốn diễn tả sự kết nối với thiên nhiên.
/ˈkʌltɪveɪt ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
phr.
phát triển một mối quan hệ gần gũi
They worked hard to cultivate their relationship over the years.
Họ đã nỗ lực để phát triển mối quan hệ của mình qua nhiều năm.
Chi tiết
It's important to cultivate relationships in your community.Việc phát triển mối quan hệ trong cộng đồng là rất quan trọng.
Đồng nghĩato nurture a relationship
Cụm hay dùngcultivate a relationshipcultivate trust
Họ từcultivation
Câu này thường dùng trong bối cảnh xây dựng mối quan hệ.
/rip wʌt ju soʊ/
phr.
nhận kết quả dựa trên hành động của bạn
If you work hard, you will reap what you sow in the end.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ nhận được thành quả cuối cùng.
Chi tiết
She learned that she would reap what she sowed in her career.Cô ấy nhận ra rằng cô sẽ gặt hái những gì mình đã gieo trong sự nghiệp.
Đồng nghĩato get what you deserve
Cụm hay dùngreap what you sowsow seeds
Câu này thường dùng để nhấn mạnh hậu quả của hành động.
/bi ɔf ðə ˈbiːtn pæθ/
phr.
ở một nơi không nổi tiếng hoặc ít được biết đến
They chose a hotel that was off the beaten path for a more authentic experience.
Họ chọn một khách sạn không nổi tiếng để có trải nghiệm chân thật hơn.
Chi tiết
Exploring off the beaten path can lead to amazing discoveries.Khám phá những nơi ít người biết đến có thể dẫn đến những phát hiện tuyệt vời.
Đồng nghĩato be remote
Cụm hay dùngoff the beaten pathbeaten path
Câu này thường dùng để chỉ sự khám phá.
/hæv dip ruːts/
phr.
có mối liên hệ mạnh mẽ với nguồn gốc hoặc văn hóa của mình
She has deep roots in her hometown and visits often.
Cô ấy có nguồn gốc sâu sắc ở quê hương và thường xuyên ghé thăm.
Chi tiết
Understanding your family's history gives you deep roots.Hiểu biết về lịch sử gia đình giúp bạn có mối liên hệ sâu sắc.
Đồng nghĩato be well-grounded
Cụm hay dùngdeep rootshave strong roots
Câu này thường dùng để chỉ nguồn gốc văn hóa.
/teɪk ə brɛθ ʌv frɛʃ ɛr/
phr.
trải nghiệm điều gì đó mới mẻ và thú vị
After weeks of studying, she needed to take a breath of fresh air.
Sau nhiều tuần học tập, cô ấy cần trải nghiệm điều gì đó mới mẻ.
Chi tiết
The new project was a breath of fresh air for the team.Dự án mới là một làn gió mới cho đội ngũ.
Đồng nghĩato rejuvenate
Cụm hay dùngbreath of fresh airtake a breath
Câu này thường dùng để chỉ sự mới mẻ.
/hæv ə ˈnætʃərəl ˈɪŋstɪŋkt/
phr.
có khả năng hoặc trực giác bẩm sinh về điều gì đó
She has a natural instinct for gardening and plants thrive under her care.
Cô ấy có khả năng bẩm sinh với việc làm vườn và cây cối phát triển tốt dưới sự chăm sóc của cô.
Chi tiết
His natural instinct for negotiation helped him succeed in business.Khả năng bẩm sinh của anh ấy trong việc đàm phán đã giúp anh thành công trong kinh doanh.
Đồng nghĩato have a knack
Cụm hay dùngnatural instincttrust your instincts
Câu này thường dùng để chỉ khả năng tự nhiên.
/bi pɑrt ʌv ði ˈiːkəˌsɪstəm/
phr.
thuộc về và tương tác với môi trường tự nhiên
Every species is part of the ecosystem and plays a role.
Mỗi loài đều là một phần của hệ sinh thái và đóng góp vai trò.
Chi tiết
Humans should be aware that they are part of the ecosystem.Con người cần nhận thức rằng họ là một phần của hệ sinh thái.
Đồng nghĩato belong to nature
Cụm hay dùngpart of the ecosystemecosystem balance
Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự kết nối với thiên nhiên.
phr.
dành thời gian ở ngoài trời
We decided to get back to nature for the weekend.
Chúng tôi quyết định dành thời gian ở ngoài trời cuối tuần này.
Chi tiết
Getting back to nature helps me relax.Dành thời gian ở ngoài trời giúp tôi thư giãn.
Đồng nghĩaenjoy the outdoorsconnect with nature
Cụm hay dùngget back to nature for a weekendget back to nature in the mountains
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích hoạt động ngoài trời.
phr.
nhắm đến một mục tiêu cao
She always shoots for the stars in her career.
Cô ấy luôn nhắm đến những mục tiêu cao trong sự nghiệp.
Chi tiết
If you want to succeed, shoot for the stars.Nếu bạn muốn thành công, hãy nhắm đến những điều lớn lao.
Đồng nghĩaaim highaspire
Cụm hay dùngshoot for the stars in lifeshoot for the stars with your dreams
Cụm từ này khuyến khích sự quyết tâm và tham vọng.
phr.
hiểu được toàn cảnh tình hình
It's important to see the big picture when making decisions.
Điều quan trọng là hiểu được toàn cảnh khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
She always tries to see the big picture in her work.Cô ấy luôn cố gắng hiểu toàn cảnh trong công việc của mình.
Đồng nghĩaunderstand the contextgrasp the overall view
Cụm hay dùngsee the big picture in a situationsee the big picture of a project
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh ra quyết định.
/ɡoʊ tə ɡreɪt lɛŋkθs/
phr.
nỗ lực lớn để đạt được điều gì đó
She went to great lengths to make her wedding perfect.
Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để có một đám cưới hoàn hảo.
Chi tiết
The team went to great lengths to meet the deadline.Nhóm đã nỗ lực rất nhiều để đáp ứng thời hạn.
Đồng nghĩato make a significant effortto go above and beyond
Cụm hay dùnggo to great lengths for successgo to great lengths to help
Thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực.
/kæst ɪn stoʊn/
phr.
quyết định không thể thay đổi
The rules are not cast in stone; they can be adjusted.
Các quy tắc không phải là bất di bất dịch; chúng có thể điều chỉnh được.
Chi tiết
Don’t think your plans are cast in stone; you can always modify them.Đừng nghĩ rằng kế hoạch của bạn là bất di bất dịch; bạn luôn có thể điều chỉnh chúng.
Đồng nghĩato be fixedto be unchangeable
Cụm hay dùngcast in stone rulescast in stone decisions
Thường dùng khi nói về quy định hoặc quyết định.
/hæv ə ˈnætʃərəl əˈfɪnɪti/
phr.
có sự thích thú hoặc kết nối tự nhiên với điều gì
She has a natural affinity for animals and often volunteers at the shelter.
Cô ấy có sự yêu thích tự nhiên với động vật và thường tình nguyện tại trại.
Chi tiết
His natural affinity for music was evident from a young age.Sự yêu thích tự nhiên với âm nhạc của anh ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩanatural talentinnate connection
Cụm hay dùnghave a natural affinity for naturehave a natural affinity with others
Thành ngữ này thể hiện sự kết nối tự nhiên.
/drɔ ɪnspəˈreɪʃən frəm ˈneɪtʃər/
phr.
tìm kiếm ý tưởng hoặc động lực từ thế giới tự nhiên
Many artists draw inspiration from nature for their work.
Nhiều nghệ sĩ tìm kiếm cảm hứng từ thiên nhiên cho tác phẩm của họ.
Chi tiết
She draws inspiration from nature when designing her clothes.Cô ấy tìm cảm hứng từ thiên nhiên khi thiết kế trang phục của mình.
Đồng nghĩafind motivation in natureget ideas from nature
Cụm hay dùngdraw inspiration from the environmentdraw inspiration from the landscape
Thành ngữ này thường dùng trong nghệ thuật.
/ˈnɜːrtʃər ðə ɪnˈvaɪrənmənt/
phr.
chăm sóc và bảo vệ thế giới tự nhiên
We all have a responsibility to nurture the environment.
Tất cả chúng ta đều có trách nhiệm chăm sóc môi trường.
Chi tiết
Nurturing the environment is essential for future generations.Chăm sóc môi trường là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaprotect the environmentcare for nature
Cụm hay dùngnurture the ecosystemnurture natural resources
Thành ngữ này thể hiện trách nhiệm với môi trường.
/ɪmˈbreɪs ði ˈaʊtˌdɔrz/
phr.
thích thú và trân trọng thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời
She loves to embrace the outdoors during the summer months.
Cô ấy thích thú với thiên nhiên vào mùa hè.
Chi tiết
Embracing the outdoors helps improve mental health.Thích thú với thiên nhiên giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaenjoy natureappreciate the outdoors
Cụm hay dùngembrace the beauty of natureembrace outdoor adventures
Thành ngữ này thể hiện sự yêu thích thiên nhiên.
/ˈkʌltɪve ə kəˈnɛkʃən wɪð ˈneɪtʃər/
phr.
phát triển mối liên kết hoặc quan hệ với thế giới tự nhiên
It's important to cultivate a connection with nature for our well-being.
Điều quan trọng là phát triển mối liên kết với thiên nhiên cho sức khỏe của chúng ta.
Chi tiết
Cultivating a connection with nature can enhance creativity.Phát triển mối liên kết với thiên nhiên có thể nâng cao sự sáng tạo.
Đồng nghĩabuild a relationship with naturedevelop a bond with nature
Cụm hay dùngcultivate a deeper connectioncultivate a love for nature
Thành ngữ này thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên.
/faɪnd pis ɪn ˈneɪtʃər/
phr.
trải nghiệm sự bình yên và thanh thản trong thiên nhiên
Many people find peace in nature during stressful times.
Nhiều người tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên trong những lúc căng thẳng.
Chi tiết
Walking in the forest helps him find peace in nature.Đi bộ trong rừng giúp anh ấy tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên.
Đồng nghĩaexperience tranquilityfind calmness
Cụm hay dùngfind peace in the wildernessfind peace in natural surroundings
Thành ngữ này thể hiện sự tìm kiếm sự bình yên.
/bi wʌn wɪð ˈneɪtʃər/
phr.
cảm thấy có mối liên kết sâu sắc với thế giới tự nhiên
Meditation helps her feel one with nature.
Thiền giúp cô ấy cảm thấy có mối liên kết với thiên nhiên.
Chi tiết
He enjoys hiking to feel one with nature.Anh ấy thích đi bộ đường dài để cảm nhận sự gắn kết với thiên nhiên.
Đồng nghĩaconnect with naturefeel at one with nature
Cụm hay dùngbe one with the earthbe one with the environment
Thành ngữ này thể hiện sự hòa hợp với thiên nhiên.
/ˈfɑloʊ ðə ˈnætʃərəl ˈrɪðəm/
phr.
hành động hài hòa với các chu kỳ tự nhiên của cuộc sống
It's beneficial to follow the natural rhythm of the seasons.
Theo dõi nhịp điệu tự nhiên của các mùa là có lợi.
Chi tiết
She believes in following the natural rhythm of her body.Cô ấy tin vào việc theo dõi nhịp điệu tự nhiên của cơ thể mình.
Đồng nghĩaalign with naturego with natural cycles
Cụm hay dùngfollow the natural rhythm of lifefollow the natural rhythm of the seasons
Thành ngữ này thể hiện sự hài hòa với thiên nhiên.
/kip jʊr fit ɑn ðə ɡraʊnd/
phr.
giữ sự thực tế và thực tiễn mặc dù thành công
Even after her promotion, she keeps her feet on the ground.
Ngay cả sau khi thăng chức, cô ấy vẫn giữ sự thực tế.
Chi tiết
He always keeps his feet on the ground, no matter the fame.Anh ấy luôn giữ sự thực tế, bất kể danh tiếng.
Đồng nghĩastay groundedremain practical
Cụm hay dùngkeep your feet on the ground in lifekeep your feet on the ground in business
Thành ngữ này thể hiện sự khiêm tốn.
/tə ɡoʊ daʊn ɪn fleɪmz/
phr.
Thất bại một cách ngoạn mục hoặc kịch tính.
The project went down in flames due to lack of funding.
Dự án đã thất bại một cách ngoạn mục do thiếu kinh phí.
Chi tiết
His career went down in flames after the scandal.Sự nghiệp của anh ấy đã thất bại một cách ngoạn mục sau vụ bê bối.
Đồng nghĩafail dramaticallycollapsecrash
Cụm hay dùnggo down in flamesend in flamesburn down in flames
Thường dùng để nói về sự thất bại lớn.
/ɡroʊ laɪk ˈwaɪldˌflaʊərz/
phr.
Tăng trưởng nhanh chóng hoặc phong phú.
The small town started to grow like wildflowers after the new factory opened.
Thị trấn nhỏ bắt đầu phát triển nhanh chóng sau khi nhà máy mới mở.
Chi tiết
The population began to grow like wildflowers after the improvements.Dân số bắt đầu tăng nhanh chóng sau những cải cách.
Đồng nghĩaexpand quicklythrive abundantly
Cụm hay dùnggrow like wildflowers in springgrow like wildflowers after raingrow like wildflowers in the community
Thường dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng.
/ˈaɪ əv ðə stɔrm/
phr.
ở trong tâm bão, nơi yên tĩnh giữa khó khăn
She remained calm, as she was in the eye of the storm during the crisis.
Cô ấy vẫn bình tĩnh, vì cô ở trong tâm bão trong suốt cuộc khủng hoảng.
Chi tiết
In the eye of the storm, he made his decision with clarity.Trong tâm bão, anh ấy đã đưa ra quyết định một cách rõ ràng.
Đồng nghĩacalm amidst chaos
Cụm hay dùngto be caught in the stormto find peace in the storm
Sử dụng để miêu tả sự bình tĩnh trong khó khăn.
/bi ɪn jʊr ˈɛlɪmənt/
phr.
cảm thấy thoải mái và hạnh phúc trong một tình huống
She is in her element when she is painting.
Cô ấy cảm thấy thoải mái khi đang vẽ.
Chi tiết
He is in his element on the basketball court.Anh ấy cảm thấy thoải mái trên sân bóng rổ.
Đồng nghĩathriveflourish
Cụm hay dùngbe in your element at workbe in your element outdoors
Thể hiện sự tự tin và thoải mái trong một môi trường cụ thể.
/meɪk weɪvz/
phr.
gây ra nhiều sự chú ý hoặc tranh cãi
His speech made waves in the community.
Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra sự chú ý trong cộng đồng.
Chi tiết
She tends to make waves with her bold ideas.Cô ấy thường gây chú ý với những ý tưởng táo bạo.
Đồng nghĩacreate a stircause a sensation
Cụm hay dùngmake waves in politicsmake waves in the industry
Thường dùng để chỉ sự chú ý hoặc phản ứng mạnh mẽ.
/ɡoʊ hænd ɪn hænd/
phr.
tồn tại cùng nhau hoặc liên kết với nhau
Education and economic growth go hand in hand.
Giáo dục và tăng trưởng kinh tế tồn tại cùng nhau.
Chi tiết
In nature, different species often go hand in hand.Trong thiên nhiên, các loài khác nhau thường liên kết với nhau.
Đồng nghĩabe interconnectedcoexist
Cụm hay dùnggo hand in hand with progressgo hand in hand with nature
Thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố.
/lɛt ˈneɪtʃər teɪk ɪts kɔrs/
phr.
cho phép mọi thứ xảy ra một cách tự nhiên mà không can thiệp
Sometimes it's best to let nature take its course.
Đôi khi tốt nhất là để mọi thứ diễn ra tự nhiên.
Chi tiết
He decided to let nature take its course with the plants.Anh ấy quyết định để cây cối tự phát triển.
Đồng nghĩaallow nature to decidelet things be
Cụm hay dùnglet nature take its course in relationshipslet nature take its course in healing
Thường dùng khi không muốn can thiệp vào quá trình tự nhiên.
/ɡoʊ bæk tə ðə ˈdrɔɪŋ bɔrd/
phr.
bắt đầu lại và suy nghĩ lại về một kế hoạch hoặc ý tưởng
After the failure, we had to go back to the drawing board.
Sau thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
Chi tiết
It's time to go back to the drawing board with this project.Đã đến lúc bắt đầu lại với dự án này.
Đồng nghĩarethinkstart over
Cụm hay dùnggo back to the drawing board on a projectgo back to the drawing board after feedback
Thường dùng khi cần thay đổi kế hoạch do không đạt được kết quả mong muốn.
/meɪk ə splæʃ/
phr.
Gây sự chú ý hoặc quan tâm lớn.
The new movie made a splash at the box office.
Bộ phim mới đã gây sự chú ý lớn tại phòng vé.
Chi tiết
She made a splash with her innovative art exhibit.Cô ấy đã gây sự chú ý với triển lãm nghệ thuật đổi mới của mình.
Đồng nghĩaattract attentioncreate a stir
Cụm hay dùngmake a splash in the mediamake a big splash
Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc sự kiện.
/riːtʃ fɔr ðə stɑrz/
phr.
Nhắm đến một điều gì đó rất tham vọng hoặc khó khăn.
She always encourages her students to reach for the stars.
Cô ấy luôn khuyến khích học sinh của mình nhắm tới những điều lớn lao.
Chi tiết
If you want to succeed, you must reach for the stars.Nếu bạn muốn thành công, bạn phải nhắm tới những điều lớn lao.
Đồng nghĩaaim highset ambitious goals
Cụm hay dùngreach for the stars in lifeencourage others to reach for the stars
Dùng khi nói về những mục tiêu lớn lao.
/plænt ðə siːdz/
phr.
Bắt đầu một quá trình sẽ phát triển theo thời gian.
She planted the seeds of change in the organization.
Cô ấy đã bắt đầu quá trình thay đổi trong tổ chức.
Chi tiết
By educating children, we plant the seeds for a better future.Bằng cách giáo dục trẻ em, chúng ta bắt đầu một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩainitiate changestart a process
Cụm hay dùngplant the seeds of knowledgeplant the seeds of innovation
Dùng khi nói về sự khởi đầu.
/ɡoʊ ɡriːn/
phr.
Áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường.
Many companies are going green to reduce their carbon footprint.
Nhiều công ty đang áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường để giảm lượng khí thải carbon.
Chi tiết
She decided to go green by using reusable bags.Cô ấy quyết định áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường bằng cách sử dụng túi tái sử dụng.
Đồng nghĩabe eco-friendlyadopt sustainable practices
Cụm hay dùnggo green at homego green in business
Thường dùng khi nói về bảo vệ môi trường.
phr.
hiểu rõ điều gì đó
After the discussion, I finally saw the light about the project.
Sau cuộc thảo luận, tôi cuối cùng đã hiểu rõ về dự án.
Chi tiết
He saw the light after reading the report.Anh ấy đã hiểu rõ sau khi đọc báo cáo.
Đồng nghĩato understandto realize
Cụm hay dùngsee the light about somethinghelp someone see the light
Dùng khi ai đó nhận ra điều gì đó quan trọng.
phr.
nghi ngờ có điều gì đó không ổn
I smell a rat with his explanation.
Tôi nghi ngờ có điều gì đó không ổn với lời giải thích của anh ấy.
Chi tiết
She smelled a rat when she saw the documents.Cô ấy nghi ngờ có điều gì đó không ổn khi nhìn thấy tài liệu.
Đồng nghĩato suspectto be suspicious
Cụm hay dùngsmell a rat about somethingsmell a rat in a situation
Dùng khi bạn cảm thấy có điều gì đó không đúng.
phr.
rất tức giận về điều gì đó
The community was up in arms over the new policy.
Cộng đồng đã rất tức giận về chính sách mới.
Chi tiết
They were up in arms after the decision was announced.Họ đã rất tức giận sau khi quyết định được công bố.
Đồng nghĩato be furiousto be outraged
Cụm hay dùngbe up in arms about somethingget up in arms
Dùng khi nói về sự phẫn nộ.
/teɪk ə tɜrn fɔr ðə wɜrs/
phr.
đột nhiên trở nên tồi tệ hơn
The weather took a turn for the worse just before our hike.
Thời tiết đột nhiên trở nên tồi tệ hơn ngay trước khi chúng tôi đi bộ.
Chi tiết
His health took a turn for the worse after the accident.Sức khỏe của anh ấy đột nhiên trở nên tồi tệ hơn sau tai nạn.
Đồng nghĩato deteriorateto decline
Cụm hay dùngtake a turn for the worse unexpectedlytake a turn for the worse in health
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
/ɡɛt bæk tə ˈbeɪsɪks/
phr.
quay lại những nguyên tắc cơ bản
In tough times, it's important to get back to basics and focus on core values.
Trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là quay lại những nguyên tắc cơ bản và tập trung vào giá trị cốt lõi.
Chi tiết
They decided to get back to basics in their marketing strategy.Họ quyết định quay lại những nguyên tắc cơ bản trong chiến lược tiếp thị của mình.
Đồng nghĩato simplifyto return to fundamentals
Cụm hay dùngget back to basics in educationget back to basics in business
Cụm từ này thường dùng khi nhấn mạnh sự cần thiết của sự đơn giản.
/si ðə ˈfɔrɪst fɔr ðə triːz/
phr.
Hiểu được toàn cảnh hơn là chỉ những chi tiết nhỏ.
You need to see the forest for the trees in this situation.
Bạn cần nhìn nhận toàn cảnh trong tình huống này.
Chi tiết
Don’t get lost in details; see the forest for the trees.Đừng bị lạc trong chi tiết; hãy nhìn thấy toàn cảnh.
Đồng nghĩaunderstand the wholesee the big picture
Cụm hay dùngsee the forest for the trees in businesssee the forest for the trees in lifesee the forest for the trees in projects
Dùng để nhấn mạnh tầm nhìn tổng thể.
/kæʧ ðə wɪnd ɪn jʊr seɪlz/
phr.
Có lợi thế hoặc đà trong tình huống.
With the new funding, we really caught the wind in our sails.
Với nguồn tài trợ mới, chúng tôi thực sự có lợi thế.
Chi tiết
The team's success caught the wind in their sails for the next project.Thành công của đội đã tạo đà cho dự án tiếp theo.
Đồng nghĩagain momentumget an advantage
Cụm hay dùngcatch the wind in your sails in businesscatch the wind in your sails with a projectcatch the wind in your sails in life
Dùng khi có lợi thế trong một tình huống.
/ɡoʊ bæk tə skwɛr wʌn/
phr.
Bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại.
After the project failed, we had to go back to square one.
Sau khi dự án thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
Chi tiết
If we want success, we may need to go back to square one.Nếu chúng tôi muốn thành công, có thể cần phải bắt đầu lại từ đầu.
Đồng nghĩastart overbegin again
Cụm hay dùnggo back to square one in planninggo back to square one after a setbackgo back to square one in a project
Dùng khi phải bắt đầu lại hoàn toàn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...