Quay lại Idioms — Thành ngữ (mở rộng)
Bộ từ vựng

Idioms · luck

115 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Idioms · advice 7 từ 2. Idioms · agreement 112 từ 3. Idioms · anger 97 từ 4. Idioms · animals 118 từ 5. Idioms · beginnings 93 từ 6. Idioms · body parts 60 từ 7. Idioms · caution 97 từ 8. Idioms · change 98 từ 9. Idioms · communication 107 từ 10. Idioms · competition 57 từ 11. Idioms · confidence 72 từ 12. Idioms · conflict 118 từ 13. Idioms · criticism 71 từ 14. Idioms · danger 105 từ 15. Idioms · deception 109 từ 16. Idioms · decisions 60 từ 17. Idioms · defeat 93 từ 18. Idioms · determination 18 từ 19. Idioms · effort & hard work 59 từ 20. Idioms · emotions 119 từ 21. Idioms · endings 92 từ 22. Idioms · fear 107 từ 23. Idioms · food 104 từ 24. Idioms · friendship 101 từ 25. Idioms · happiness 99 từ 26. Idioms · health 100 từ 27. Idioms · honesty 97 từ 28. Idioms · indifference 95 từ 29. Idioms · intelligence 80 từ 30. Idioms · knowledge 119 từ 31. Idioms · learning 103 từ 32. Idioms · love 103 từ 33. Idioms · luck 115 từ 34. Idioms · memory 110 từ 35. Idioms · money 110 từ 36. Idioms · money & spending 39 từ 37. Idioms · nature 122 từ 38. Idioms · opinions 121 từ 39. Idioms · order & chaos 110 từ 40. Idioms · patience 102 từ 41. Idioms · plans & goals 31 từ 42. Idioms · poverty 106 từ 43. Idioms · praise 110 từ 44. Idioms · problems 65 từ 45. Idioms · relationships 118 từ 46. Idioms · risk 105 từ 47. Idioms · sadness 108 từ 48. Idioms · secrets 98 từ 49. Idioms · speed 115 từ 50. Idioms · success 107 từ 51. Idioms · surprise 107 từ 52. Idioms · time 113 từ 53. Idioms · travel 112 từ 54. Idioms · victory 60 từ 55. Idioms · warnings 101 từ 56. Idioms · wealth 102 từ 57. Idioms · weather 93 từ 58. Idioms · work & career 22 từ
Danh sách từ vựng  115 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/lʌk əv ðə drɔ/
phr.
Sự may mắn tùy thuộc vào sự ngẫu nhiên.
Winning the lottery is just the luck of the draw.
Trúng vé số chỉ là sự may mắn ngẫu nhiên.
Chi tiết
Getting the best seat on the plane was pure luck of the draw.Có được chỗ ngồi tốt nhất trên máy bay hoàn toàn là sự may mắn.
Đồng nghĩachance eventrandom occurrence
Cụm hay dùngleave to luck of the drawrely on luck of the draw
Cách nói này thường dùng trong các tình huống ngẫu nhiên.
/ə stroʊk əv lʌk/
phr.
Một sự kiện may mắn bất ngờ.
Finding that old coin was a stroke of luck.
Tìm thấy đồng xu cũ đó là một sự may mắn.
Chi tiết
Her promotion was a stroke of luck after all her hard work.Cô ấy được thăng chức là một sự may mắn sau tất cả những nỗ lực.
Đồng nghĩafortunate eventhappy coincidence
Cụm hay dùngexperience a stroke of luckconsider it a stroke of luck
Dùng khi nói về những điều bất ngờ tốt đẹp.
/ˈbɛtər lʌk nɛkst taɪm/
phr.
Một cụm từ dùng để động viên người khác sau khi thất bại.
You didn't win this time, but better luck next time!
Bạn không thắng lần này, nhưng chúc bạn may mắn lần sau!
Chi tiết
She missed the bus, but I told her better luck next time.Cô ấy lỡ xe buýt, nhưng tôi đã nói với cô ấy may mắn lần sau.
Đồng nghĩatry again later
Cụm hay dùngsay better luck next timewish someone better luck next time
Dùng để khích lệ người khác sau khi gặp khó khăn.
/lʌk bi ə ˈleɪdi/
phr.
Một lời chúc cho vận may, thường dùng trong cờ bạc.
As I rolled the dice, I whispered, 'Luck be a lady tonight.'
Khi tôi lăn xúc xắc, tôi thì thầm, 'Mong vận may đứng về phía tôi tối nay.'
Chi tiết
In poker, I always say, 'Luck be a lady.'Trong poker, tôi luôn nói, 'Mong vận may đứng về phía tôi.'
Đồng nghĩagood fortune
Cụm hay dùngwish luck be a ladyinvoke luck be a lady
Thường dùng trong các trò chơi có yếu tố may rủi.
/ə ˈlʌki breɪk/
phr.
Một phần may mắn bất ngờ.
Getting the job offer was a lucky break for her.
Nhận được đề nghị công việc là một may mắn cho cô ấy.
Chi tiết
His lucky break came when he met a famous director.May mắn của anh ấy đến khi gặp một đạo diễn nổi tiếng.
Đồng nghĩafortunate opportunity
Cụm hay dùngget a lucky breakexperience a lucky break
Dùng khi nói về cơ hội tốt đến bất ngờ.
/meɪk jʊər oʊn lʌk/
phr.
Tạo ra cơ hội của riêng bạn bằng cách làm việc chăm chỉ.
If you want success, you need to make your own luck.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần tạo ra vận may của riêng mình.
Chi tiết
She believes you can make your own luck in life.Cô ấy tin rằng bạn có thể tạo ra vận may của mình trong cuộc sống.
Đồng nghĩacreate opportunities
Cụm hay dùngmake your own luckbelieve in making your own luck
Khuyến khích sự chủ động trong cuộc sống.
/kaʊnt jʊər ˈblɛsɪŋz/
phr.
Biết ơn những gì bạn có.
In tough times, remember to count your blessings.
Trong những lúc khó khăn, hãy nhớ biết ơn những gì bạn có.
Chi tiết
She always counts her blessings, no matter the situation.Cô ấy luôn biết ơn, bất kể tình huống nào.
Đồng nghĩaappreciate what you have
Cụm hay dùngcount your blessings oftenremind someone to count their blessings
Khuyến khích sự tích cực trong cuộc sống.
/ðə lʌk əv ði ˈaɪrɪʃ/
phr.
Vận may được cho là thuộc về người Ireland.
Winning the game was truly the luck of the Irish.
Chiến thắng trò chơi thực sự là vận may của người Ireland.
Chi tiết
She said her success was just the luck of the Irish.Cô ấy nói rằng thành công của mình chỉ là vận may của người Ireland.
Đồng nghĩagood fortune
Cụm hay dùngexperience the luck of the Irishrefer to the luck of the Irish
Thường dùng để nói về may mắn bất ngờ.
/lʌk rʌnz aʊt/
phr.
Khi vận may kết thúc hoặc giảm bớt.
Eventually, her luck ran out and she lost the game.
Cuối cùng, vận may của cô ấy đã hết và cô ấy thua trò chơi.
Chi tiết
He was warned that luck runs out eventually.Anh ấy được cảnh báo rằng vận may sẽ hết vào một lúc nào đó.
Đồng nghĩagood fortune fades
Cụm hay dùngrealize luck runs outaccept that luck runs out
Dùng khi nói về sự kết thúc của vận may.
/brɪŋ ɡʊd lʌk/
phr.
Mang lại hoặc truyền cảm hứng cho vận may tích cực.
Some people believe that a rabbit's foot can bring good luck.
Một số người tin rằng chân thỏ có thể mang lại may mắn.
Chi tiết
Wearing this necklace is said to bring good luck.Đeo chiếc vòng cổ này được cho là mang lại may mắn.
Đồng nghĩacreate good fortune
Cụm hay dùngbelieve something brings good luckhope to bring good luck
Dùng khi nói về những vật mang lại sự may mắn.
/ˈlʌki tʃɑrm/
phr.
Một vật thể được cho là mang lại may mắn.
She carries a lucky charm for good fortune.
Cô ấy mang theo một bùa may mắn để cầu vận.
Chi tiết
His lucky charm is a small coin from his grandfather.Bùa may mắn của anh ấy là một đồng xu nhỏ từ ông của mình.
Đồng nghĩagood luck token
Cụm hay dùngcarry a lucky charmbelieve in lucky charms
Dùng khi nói về những vật phẩm mang lại sự may mắn.
/ɡʊd ˈfɔːrtʃuːn/
phr.
sự may mắn hoặc thành công mang lại hạnh phúc
She had the good fortune to travel the world.
Cô ấy có được may mắn khi du lịch khắp thế giới.
Chi tiết
Good fortune smiled upon him during the competition.Sự may mắn đã mỉm cười với anh trong cuộc thi.
Đồng nghĩagood luck
Cụm hay dùngbring good fortunehave good fortune
Thường dùng để chỉ những điều tích cực trong cuộc sống.
/ə stroʊk əv ˈdʒiːniəs/
phr.
một ý tưởng hoặc hành động bất ngờ và xuất sắc
His solution to the problem was a stroke of genius.
Giải pháp của anh cho vấn đề là một ý tưởng xuất sắc.
Chi tiết
Finding that key was a stroke of genius.Tìm thấy chìa khóa đó là một ý tưởng xuất sắc.
Đồng nghĩabrilliant idea
Cụm hay dùnghave a stroke of geniuscome up with a stroke of genius
Dùng để chỉ những ý tưởng tuyệt vời.
/fɔːl ˈɪntu pleɪs/
phr.
khi mọi thứ diễn ra theo cách hợp lý
After months of planning, everything finally fell into place.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, mọi thứ cuối cùng đã diễn ra suôn sẻ.
Chi tiết
Once he got the job, everything fell into place for her.Khi anh ấy có được công việc, mọi thứ đã diễn ra thuận lợi cho cô ấy.
Đồng nghĩacome together
Cụm hay dùngeverything falls into placemake things fall into place
Dùng để chỉ sự đồng bộ trong cuộc sống.
/lʌk ˈfeɪvərz ðə boʊld/
phr.
những người chấp nhận rủi ro thường gặp may mắn
Remember, luck favors the bold when you chase your dreams.
Hãy nhớ rằng, may mắn mỉm cười với những người dũng cảm khi theo đuổi ước mơ.
Chi tiết
In business, luck favors the bold who invest wisely.Trong kinh doanh, may mắn mỉm cười với những người dũng cảm đầu tư thông minh.
Đồng nghĩafortune favors the brave
Cụm hay dùngbelieve luck favors the boldrealize luck favors the bold
Khuyến khích sự dũng cảm trong quyết định.
/ə ˈlʌki ɡɛs/
phr.
một câu trả lời đúng do may mắn
His answer was a lucky guess, but it won him the prize.
Câu trả lời của anh ấy là một sự đoán may mắn, nhưng nó đã mang lại giải thưởng cho anh.
Chi tiết
Sometimes, a lucky guess can lead to great discoveries.Đôi khi, một sự đoán may mắn có thể dẫn đến những phát hiện lớn.
Đồng nghĩafortunate guess
Cụm hay dùngmake a lucky guessget a lucky guess
Thường dùng trong các trò chơi hoặc câu đố.
/swiːp ðə bɔːrd/
phr.
chiến thắng tất cả trong một cuộc thi
The team swept the board at the championship.
Đội bóng đã chiến thắng tất cả tại giải vô địch.
Chi tiết
She swept the board at the talent show.Cô ấy đã chiến thắng tất cả tại buổi biểu diễn tài năng.
Đồng nghĩaclean up
Cụm hay dùngsweep the board in a competitionmanage to sweep the board
Thường dùng trong các cuộc thi hoặc sự kiện.
phr.
Thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối một cách sát sao.
He made a lucky escape from the burning building.
Anh ấy đã thoát khỏi tòa nhà đang cháy một cách may mắn.
Chi tiết
She made a lucky escape from the accident.Cô ấy đã thoát khỏi tai nạn một cách may mắn.
Đồng nghĩanarrow escape
Cụm hay dùngmake a lucky escape fromhave a lucky escapeexperience a lucky escape
Thường được dùng khi thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
phr.
Có cơ hội để thành công.
I finally caught a break in my career.
Cuối cùng tôi cũng có cơ hội trong sự nghiệp của mình.
Chi tiết
She needs to catch a break to turn her life around.Cô ấy cần có cơ hội để thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩaget a break
Cụm hay dùngcatch a break at worknever catch a breakcatch a break in life
Dùng để chỉ cơ hội hiếm có.
phr.
Người hoặc vật mang lại may mắn.
She believes her grandmother is her lucky star.
Cô ấy tin rằng bà mình là ngôi sao may mắn của cô.
Chi tiết
He thinks his dog is his lucky star.Anh ấy nghĩ chú chó của mình là ngôi sao may mắn.
Đồng nghĩagood luck charm
Cụm hay dùngbe a lucky star forconsider someone a lucky starfind a lucky star
Dùng để chỉ người mang lại may mắn.
phr.
Ý tưởng rằng lần thử thứ ba sẽ thành công.
I failed twice, but I believe third time's a charm.
Tôi đã thất bại hai lần, nhưng tôi tin rằng lần thứ ba sẽ may mắn.
Chi tiết
She applied for the job three times; third time's a charm!Cô ấy đã nộp đơn xin việc ba lần; lần thứ ba sẽ may mắn!
Đồng nghĩatry again
Cụm hay dùngthird time's a charm forbelieve third time's a charmsay third time's a charm
Dùng để khích lệ những nỗ lực lặp lại.
phr.
Chờ đợi kiên nhẫn cho một cơ hội tốt.
He decided to bide his time before making a big decision.
Anh ấy quyết định chờ đợi trước khi đưa ra quyết định lớn.
Chi tiết
Sometimes it’s best to bide your time and let things unfold.Đôi khi tốt nhất là chờ đợi và để mọi thứ diễn ra.
Đồng nghĩawait for the right moment
Cụm hay dùngbide your time wiselylearn to bide your timechoose to bide your time
Dùng để khuyên nhủ về sự kiên nhẫn.
phr.
Chấp nhận bất cứ thứ gì có sẵn, đặc biệt là thức ăn.
At the party, everyone brought a dish for pot luck.
Tại bữa tiệc, mọi người đều mang một món ăn để chia sẻ.
Chi tiết
Let’s take pot luck and see what they serve.Hãy chấp nhận bất cứ thứ gì và xem họ phục vụ gì.
Đồng nghĩatake what comes
Cụm hay dùngtake pot luck dinnerinvite for pot luckenjoy a pot luck
Dùng khi không biết chắc chắn về cái gì.
/baɪ ðə lʌk əv ðə drɔ/
phr.
được quyết định bởi sự may mắn thay vì kỹ năng
He got the job by the luck of the draw, not his qualifications.
Anh ấy có được công việc đó nhờ may mắn chứ không phải nhờ trình độ.
Chi tiết
The teams were chosen by the luck of the draw.Các đội được chọn bằng sự may mắn.
Đồng nghĩaby chanceby coincidence
Cụm hay dùngdecide by the luck of the drawwin by the luck of the draw
Thường dùng để chỉ sự lựa chọn ngẫu nhiên.
/ə twɪst əv feɪt/
phr.
một sự kiện bất ngờ thay đổi tình huống
Their meeting was a twist of fate that led to a great friendship.
Cuộc gặp gỡ của họ là một sự kiện bất ngờ dẫn đến một tình bạn tuyệt vời.
Chi tiết
Sometimes, a twist of fate can change your entire life.Đôi khi, một sự kiện bất ngờ có thể thay đổi cả cuộc đời bạn.
Đồng nghĩaserendipitychance occurrence
Cụm hay dùngexperience a twist of fatecreate a twist of fate
Thường dùng để chỉ sự ngẫu nhiên có ảnh hưởng lớn.
/ˈlaɪt.nɪŋ straɪks twaɪs/
phr.
may mắn hoặc thành công xảy ra một lần nữa một cách bất ngờ
Winning the lottery twice is rare; lightning strikes twice for few.
Trúng xổ số hai lần là hiếm; may mắn xảy ra với rất ít người.
Chi tiết
If she gets promoted again, it'll be like lightning strikes twice for her.Nếu cô ấy được thăng chức một lần nữa, đó sẽ giống như may mắn xảy ra lần thứ hai với cô ấy.
Đồng nghĩarare occurrenceuncommon luck
Cụm hay dùngbelieve lightning strikes twicehope lightning strikes twice
Thường dùng để chỉ sự may mắn lặp lại.
/ə ˈlʌki strik/
phr.
một chuỗi thành công hoặc may mắn
He's been on a lucky streak lately, winning every game.
Gần đây anh ấy đã có một chuỗi may mắn, thắng mọi trò chơi.
Chi tiết
Her lucky streak continued when she got a promotion.Chuỗi may mắn của cô ấy tiếp tục khi cô ấy được thăng chức.
Đồng nghĩawinning streakseries of luck
Cụm hay dùnghave a lucky streakgo on a lucky streak
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian may mắn.
/wɪn ðə ˈlɑːtəri/
phr.
trúng một số tiền lớn từ một trò chơi may rủi
He dreams of winning the lottery and traveling the world.
Anh ấy mơ ước trúng xổ số và đi du lịch khắp thế giới.
Chi tiết
Winning the lottery can change your life forever.Trúng xổ số có thể thay đổi cuộc đời bạn mãi mãi.
Đồng nghĩajackpot winlottery success
Cụm hay dùnghope to win the lotterydream of winning the lottery
Thường dùng để nói về sự may mắn lớn.
/pʊt jʊər ɛɡz ɪn wʌn ˈbæskɪt/
phr.
Đánh cược tất cả vào một cơ hội duy nhất.
Don't put all your eggs in one basket; diversify your investments.
Đừng đặt cược tất cả vào một cơ hội; hãy đa dạng hóa đầu tư của bạn.
Chi tiết
He learned not to put all his eggs in one basket after losing everything.Anh ấy đã học được rằng không nên đặt cược tất cả vào một cơ hội sau khi mất tất cả.
Đồng nghĩarisk everythingbet everything
Cụm hay dùngput your eggs in one basketnot put all your eggs in one basket
Thành ngữ này cảnh báo về việc không nên liều lĩnh quá mức.
/ə paɪ ɪn ðə skaɪ/
phr.
Một hy vọng hoặc giấc mơ không thực tế.
His plans for a new car are just a pie in the sky.
Kế hoạch của anh ấy cho một chiếc xe mới chỉ là một giấc mơ không thực tế.
Chi tiết
Thinking he could win the lottery is a pie in the sky.Suy nghĩ rằng anh ấy có thể trúng xổ số là một giấc mơ không thực tế.
Đồng nghĩaunrealistic dreamwishful thinking
Cụm hay dùnga pie in the skydream of a pie in the sky
Thường dùng để chỉ những ước mơ không thể đạt được.
/ɑn ə ˈlʌki strik/
phr.
Trải qua một chuỗi may mắn.
He’s been on a lucky streak with his investments recently.
Gần đây, anh ấy đã có một chuỗi may mắn với các khoản đầu tư.
Chi tiết
She won three games in a row; she's definitely on a lucky streak.Cô ấy đã thắng ba trò chơi liên tiếp; chắc chắn cô ấy đang có may mắn.
Đồng nghĩafortunate run
Cụm hay dùngon a lucky streakseries of luck
Dùng để mô tả sự may mắn liên tiếp.
/wɔk ɑn ɛr/
phr.
Cảm thấy rất hạnh phúc hoặc may mắn.
After getting the promotion, she was walking on air.
Sau khi được thăng chức, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
Chi tiết
He was walking on air after winning the award.Anh ấy cảm thấy rất vui sau khi giành giải thưởng.
Đồng nghĩaover the moon
Cụm hay dùngwalk on airfeeling lucky
Dùng để diễn tả cảm giác hạnh phúc.
/ə ˈhæpi ˈæksɪdənt/
phr.
Một sự kiện bất ngờ nhưng kết quả tốt.
The mistake turned into a happy accident when it led to a great idea.
Sai lầm đã trở thành một sự kiện vui vẻ khi dẫn đến một ý tưởng tuyệt vời.
Chi tiết
Their meeting was a happy accident that changed everything.Cuộc gặp gỡ của họ là một sự tình cờ vui vẻ đã thay đổi mọi thứ.
Đồng nghĩafortunate mistake
Cụm hay dùnga happy accidentunexpected success
Dùng khi sự việc không dự kiến nhưng tốt đẹp.
/ə ˈlʌki ʃɑt/
phr.
Một thành công bất ngờ trong tình huống khó khăn.
His goal was a lucky shot that surprised everyone.
Bàn thắng của anh ấy là một cú sút may mắn khiến mọi người ngạc nhiên.
Chi tiết
She got the job after a lucky shot in the interview.Cô ấy được nhận việc sau một cú may mắn trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩafortunate chance
Cụm hay dùnga lucky shotunexpected success
Dùng khi có thành công bất ngờ trong tình huống khó khăn.
/ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/
phr.
Một khoảnh khắc khi có sự thay đổi đáng kể.
The day she graduated was a turning point in her life.
Ngày tốt nghiệp của cô ấy là một bước ngoặt trong cuộc đời.
Chi tiết
This decision could be the turning point for the company.Quyết định này có thể là bước ngoặt cho công ty.
Đồng nghĩacrucial moment
Cụm hay dùngturning pointsignificant change
Dùng để chỉ những khoảnh khắc quan trọng.
/straɪk ɪt ˈlʌki/
phr.
bỗng nhiên gặp may mắn hoặc thành công
He struck it lucky with his new job offer.
Anh ấy bỗng nhiên gặp may mắn với lời mời làm việc mới.
Chi tiết
Many people strike it lucky in the lottery.Nhiều người bỗng nhiên gặp may mắn trong xổ số.
Đồng nghĩahit the jackpotget lucky
Cụm hay dùngstrike it lucky in businessstrike it lucky at gambling
Câu này thường dùng khi bàn về sự thành công bất ngờ.
/hæv ə ˈlʌki deɪ/
phr.
có một ngày may mắn
I hope you have a lucky day at the races!
Tôi hy vọng bạn có một ngày may mắn ở cuộc đua!
Chi tiết
Wishing you have a lucky day ahead!Chúc bạn có một ngày may mắn phía trước!
Đồng nghĩawish you luckgood luck today
Cụm hay dùnghave a lucky day at workhave a lucky day in life
Dùng để chúc ai đó có một ngày tốt lành.
/wɔk ɒn ˈsʌnʃaɪn/
phr.
cảm thấy rất hạnh phúc hoặc may mắn
After the good news, I was walking on sunshine all day.
Sau tin tốt, tôi đã cảm thấy rất hạnh phúc cả ngày.
Chi tiết
She’s walking on sunshine since her promotion.Cô ấy rất hạnh phúc từ khi được thăng chức.
Đồng nghĩabe on cloud ninefeel great
Cụm hay dùngwalk on sunshine after successwalk on sunshine in love
Dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ, hạnh phúc.
/kæʧ ə ˈlʌki breɪk/
phr.
có may mắn bất ngờ
He finally caught a lucky break with his new job.
Cuối cùng anh ấy đã có may mắn bất ngờ với công việc mới.
Chi tiết
Everyone hopes to catch a lucky break in their career.Mọi người đều hy vọng sẽ có may mắn bất ngờ trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩaget a breakfind good fortune
Cụm hay dùngcatch a lucky break at workcatch a lucky break in life
Dùng khi nói về cơ hội tốt đến bất ngờ.
/ə ˈwɪndfɔːl/
phr.
tiền bất ngờ hoặc may mắn
Winning the prize was a huge windfall for them.
Giành giải thưởng là một khoản tiền bất ngờ lớn với họ.
Chi tiết
The inheritance was a windfall for her.Di sản là một điều bất ngờ với cô ấy.
Đồng nghĩaunexpected fortunebonus
Cụm hay dùngreceive a windfallexperience a windfall
Dùng để nói về tiền bạc hoặc tài sản bất ngờ.
/ʧæns jər ɑrm/
phr.
mạo hiểm một điều gì đó
He decided to chance his arm and apply for the job.
Anh ấy quyết định mạo hiểm và nộp đơn xin việc.
Chi tiết
Sometimes you have to chance your arm to achieve your dreams.Đôi khi bạn phải mạo hiểm để đạt được ước mơ của mình.
Đồng nghĩatake a riskgamble
Cụm hay dùngchance your arm in businesschance your arm at love
Dùng khi nói về sự liều lĩnh trong quyết định.
/ˈbɛtər ˈlʌki ðæn gʊd/
phr.
có vận may tốt hơn là có kỹ năng
In poker, sometimes it's better lucky than good.
Trong poker, đôi khi có vận may tốt hơn là có kỹ năng.
Chi tiết
He won the game; better lucky than good!Anh ấy thắng trò chơi; có vận may tốt hơn là có kỹ năng!
Đồng nghĩaluck over skillfortune over talent
Cụm hay dùngbetter lucky than good in sportsbetter lucky than good in life
Dùng để nhấn mạnh rằng may mắn có thể quan trọng hơn kỹ năng.
/kæst jʊər lɑt/
phr.
Cam kết theo một hướng đi, chấp nhận kết quả.
He decided to cast his lot with the new company.
Anh ấy quyết định cam kết với công ty mới.
Chi tiết
When you cast your lot, you must be ready for anything.Khi bạn cam kết, bạn phải sẵn sàng cho mọi thứ.
Đồng nghĩacommit yourself
Cụm hay dùngcast your lot in lifecast your lot with someone
Thường dùng khi đưa ra quyết định lớn.
/feɪt ˌɪntərˈviːnz/
phr.
Hoàn cảnh thay đổi bất ngờ, thường là tốt hơn.
We had plans, but fate intervened and changed everything.
Chúng tôi có kế hoạch, nhưng số phận đã can thiệp và thay đổi mọi thứ.
Chi tiết
Sometimes, fate intervenes at the right moment.Đôi khi, số phận can thiệp vào thời điểm đúng.
Đồng nghĩadestiny changes
Cụm hay dùngfate intervenes in lifewhen fate intervenes
Thường dùng khi nói về sự thay đổi bất ngờ.
/ɡʊd ˈfɔːrtʃən smaɪlz/
phr.
Sự may mắn hoặc thành công đến với bạn.
Good fortune smiled upon her when she got the promotion.
Sự may mắn đã mỉm cười với cô ấy khi cô ấy được thăng chức.
Chi tiết
He felt that good fortune smiled upon him during the trip.Anh ấy cảm thấy sự may mắn đã mỉm cười với mình trong chuyến đi.
Đồng nghĩaluck is on your side
Cụm hay dùnggood fortune smiles upon youwhen good fortune smiles
Dùng để chỉ những điều tốt đẹp xảy ra.
/ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/
phr.
Một khía cạnh tích cực trong tình huống tiêu cực.
Every cloud has a silver lining, even in tough times.
Mọi khó khăn đều có mặt tích cực của nó, ngay cả trong thời điểm khó khăn.
Chi tiết
Finding a silver lining helped her cope with loss.Tìm thấy khía cạnh tích cực giúp cô ấy vượt qua nỗi mất mát.
Đồng nghĩabright side
Cụm hay dùngsee the silver liningfind a silver lining
Thường dùng để chỉ điều tốt trong điều xấu.
/liːv ɪt tuː tʃæns/
phr.
Để mọi thứ xảy ra mà không có kế hoạch hay kiểm soát.
I will leave it to chance and see how it turns out.
Tôi sẽ để mọi thứ tùy thuộc vào may mắn và xem kết quả như thế nào.
Chi tiết
Sometimes it's better to leave it to chance than to overthink.Đôi khi tốt hơn là để mọi thứ tùy thuộc vào may mắn hơn là suy nghĩ quá nhiều.
Đồng nghĩalet it betake it as it comes
Cụm hay dùngleave it to chanceleave things to chance
Thể hiện sự không kiểm soát trong quyết định.
/kaʊnt jʊr ˈlʌki stɑrz/
phr.
Cảm thấy biết ơn về những gì bạn có.
After the accident, she counted her lucky stars that she was unharmed.
Sau vụ tai nạn, cô ấy cảm thấy biết ơn vì không bị thương.
Chi tiết
Whenever I feel down, I count my lucky stars for my family.Mỗi khi tôi cảm thấy buồn, tôi biết ơn vì có gia đình.
Đồng nghĩabe thankfulappreciate
Cụm hay dùngcount your lucky starscount your blessings
Thể hiện sự biết ơn về điều tốt đẹp.
/ə stroʊk əv ɡʊd lʌk/
phr.
Một điều may mắn bất ngờ hoặc kết quả thuận lợi.
Finding that old coin was a stroke of good luck.
Tìm thấy đồng tiền cổ đó là một điều may mắn bất ngờ.
Chi tiết
His promotion was a stroke of good luck after a tough year.Sự thăng chức của anh ấy là một điều may mắn sau một năm khó khăn.
Đồng nghĩafortunate eventlucky occurrence
Cụm hay dùnga stroke of good luckexperience a stroke of good luck
Thường dùng để chỉ điều tốt đẹp xảy ra một cách bất ngờ.
/ɑn ðə ˈlʌki saɪd/
phr.
Cảm thấy hoặc có vận may trong một tình huống.
I always seem to be on the lucky side when it comes to games.
Tôi luôn có vẻ may mắn khi nói đến các trò chơi.
Chi tiết
She was on the lucky side of the draw this time.Cô ấy đã gặp may mắn lần này.
Đồng nghĩafortunateblessed
Cụm hay dùngbe on the lucky sidestay on the lucky side
Cụm này thường dùng khi cảm thấy may mắn trong một tình huống.
/tu bi ɪn ðə raɪt pleɪs æt ðə raɪt taɪm/
phr.
Được ở trong tình huống mà những điều tốt đẹp xảy ra.
He was in the right place at the right time and got the job.
Anh ấy đã ở đúng nơi vào đúng thời điểm và có được công việc.
Chi tiết
Being in the right place at the right time can change your life.Có mặt đúng nơi vào đúng thời điểm có thể thay đổi cuộc đời bạn.
Đồng nghĩabe fortunatebe lucky
Cụm hay dùngfind yourself in the right place at the right timebe in the right place for opportunities
Cụm này thường nói về sự may mắn trong thời điểm.
/ə ˈlʌki dɔg/
phr.
Người rất may mắn.
He’s a lucky dog for winning that prize.
Anh ấy là người rất may mắn khi giành được giải thưởng đó.
Chi tiết
She’s a lucky dog to travel the world for free.Cô ấy là người rất may mắn khi đi du lịch khắp thế giới miễn phí.
Đồng nghĩafortunate personlucky person
Cụm hay dùngbe a lucky dogcall someone a lucky dog
Thường được dùng để chỉ ai đó có vận may.
/kaʊnt ɑn lʌk/
phr.
Dựa vào vận may để có kết quả tốt.
You can’t just count on luck; hard work matters too.
Bạn không thể chỉ dựa vào vận may; công việc chăm chỉ cũng quan trọng.
Chi tiết
He always counts on luck to win games.Anh ấy luôn dựa vào vận may để thắng trò chơi.
Đồng nghĩarely on chancedepend on luck
Cụm hay dùngcount on luck in lifecount on luck in games
Thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về sự thiếu nỗ lực.
/ɡʊd lʌk tʃɑrm/
phr.
Một vật được tin là mang lại may mắn.
She carries a good luck charm everywhere she goes.
Cô ấy mang theo một vật mang lại may mắn mọi nơi cô đi.
Chi tiết
His grandfather's watch is his good luck charm.Chiếc đồng hồ của ông nội anh ấy là vật mang lại may mắn của anh.
Đồng nghĩalucky talismanlucky object
Cụm hay dùngcarry a good luck charmfind a good luck charm
Thường được mang theo bên mình để tăng cường sự tự tin.
/straɪk ˈlʌki/
phr.
Có được may mắn bất ngờ.
He struck lucky with his new job offer.
Anh ấy đã gặp may mắn với lời mời làm việc mới.
Chi tiết
They struck lucky in the lottery last week.Họ đã gặp may mắn trong xổ số tuần trước.
Đồng nghĩahit the jackpotfind good fortune
Cụm hay dùngstrike lucky in somethingstrike lucky with someone
Thường dùng để nói về may mắn trong công việc hoặc cuộc sống.
/ə tɜrn əv ɪˈvɛnts/
phr.
một sự thay đổi trong tình huống, thường là bất ngờ
The turn of events surprised everyone at the party.
Sự thay đổi tình huống đã khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
Chi tiết
After a turn of events, he found himself in a better position.Sau một sự thay đổi tình huống, anh ấy thấy mình ở vị trí tốt hơn.
Đồng nghĩachange of circumstancesshift
Cụm hay dùngwitness a turn of eventsexperience a turn of events
Dùng để mô tả sự thay đổi bất ngờ.
/ˈlaɪtənɪŋ straɪks/
phr.
một điều tốt đẹp xảy ra bất ngờ
Lightning strikes when you least expect it.
Điều tốt đẹp xảy ra khi bạn ít mong đợi nhất.
Chi tiết
Sometimes, lightning strikes in your career at the right moment.Đôi khi, điều tốt đẹp xảy ra trong sự nghiệp của bạn vào thời điểm đúng đắn.
Đồng nghĩagood fortuneunexpected success
Cụm hay dùnglightning strikes at the right timeexperience lightning strikes
Dùng để chỉ những cơ hội bất ngờ.
/ə ˈhæpi koʊˈɪnsɪdəns/
phr.
một sự kiện bất ngờ và dễ chịu
Meeting her at the cafe was a happy coincidence.
Gặp cô ấy ở quán cà phê là một sự trùng hợp thú vị.
Chi tiết
It was a happy coincidence that we both chose the same restaurant.Đó là một sự trùng hợp thú vị khi cả hai chúng tôi đều chọn cùng một nhà hàng.
Đồng nghĩafortunate coincidenceserendipity
Cụm hay dùngexperience a happy coincidencerecognize a happy coincidence
Dùng để chỉ những điều tốt đẹp xảy ra một cách bất ngờ.
/feɪt smaɪlz/
phr.
khi vận may hoặc tài lộc đến với bạn
Fate smiled upon her when she won the award.
Vận mệnh mỉm cười với cô ấy khi cô ấy giành giải thưởng.
Chi tiết
Sometimes fate smiles when you least expect it.Đôi khi vận mệnh mỉm cười khi bạn ít mong đợi nhất.
Đồng nghĩagood fortuneluck shines
Cụm hay dùngfate smiles upon someonefate smiles in life
Dùng để thể hiện sự may mắn trong cuộc sống.
/meɪk ə ˈlʌki breɪk/
phr.
Có một cơ hội hoặc vận may thuận lợi.
She made a lucky break when she got that job offer.
Cô ấy đã có một cơ hội tốt khi nhận được lời mời làm việc đó.
Chi tiết
His lucky break came when he met the right people.Cơ hội thuận lợi của anh ấy đến khi gặp được những người phù hợp.
Đồng nghĩaget a breakcatch a break
Cụm hay dùngmake a lucky break in lifemake a lucky break in career
Thường dùng để chỉ những cơ hội tốt bất ngờ.
/dɑdʒ ə ˈbʊlɪt/
phr.
Tránh được một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
He dodged a bullet by not investing in that failing company.
Anh ấy đã tránh được một tình huống nguy hiểm khi không đầu tư vào công ty đang thua lỗ đó.
Chi tiết
She felt she dodged a bullet when she left that job.Cô ấy cảm thấy mình đã tránh được một tình huống khó khăn khi rời khỏi công việc đó.
Đồng nghĩaavoid disasterescape danger
Cụm hay dùngdodge a bullet withdodge a bullet in life
Thường dùng để chỉ sự may mắn trong việc tránh rắc rối.
/meɪk ə ˈfɔrtʃənət tʃɔɪs/
phr.
Chọn một lựa chọn dẫn đến kết quả tốt.
Choosing to study abroad was a fortunate choice for him.
Lựa chọn du học là một quyết định may mắn cho anh ấy.
Chi tiết
She made a fortunate choice by investing in that property.Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn may mắn khi đầu tư vào bất động sản đó.
Đồng nghĩawise decisionlucky selection
Cụm hay dùngmake a fortunate choicefortunate choice of investment
Thường dùng để chỉ quyết định tốt.
/pʊl ə ˈræbɪt aʊt əv ə hæt/
phr.
làm điều gì đó bất ngờ và thông minh.
He managed to pull a rabbit out of a hat with that presentation.
Anh ấy đã làm được điều bất ngờ với bài thuyết trình đó.
Chi tiết
She always knows how to pull a rabbit out of a hat.Cô ấy luôn biết cách làm điều bất ngờ.
Đồng nghĩawork magicperform a miracle
Cụm hay dùngpull a rabbit out of a hat in a crisispull a rabbit out of a hat during a meeting
Thường dùng để chỉ sự khéo léo trong tình huống khó khăn.
/raɪt jʊər oʊn ˈtɪkɪt/
phr.
có quyền lựa chọn tương lai của chính mình.
After that promotion, she can write her own ticket.
Sau khi thăng chức, cô ấy có thể tự quyết định tương lai của mình.
Chi tiết
He has the skills to write his own ticket in this industry.Anh ấy có kỹ năng để tự quyết định tương lai trong ngành này.
Đồng nghĩacreate your own pathshape your own destiny
Cụm hay dùngwrite your own ticket in lifewrite your own ticket at work
Thường dùng trong ngữ cảnh thành công và tự do lựa chọn.
/ˈfɔːrtʃuːn ˈfeɪvərz ðə breɪv/
phr.
hành động dũng cảm mang lại may mắn hoặc thành công.
If you want to succeed, remember that fortune favors the brave.
Nếu bạn muốn thành công, hãy nhớ rằng hành động dũng cảm sẽ mang lại may mắn.
Chi tiết
Starting a new business requires courage; fortune favors the brave.Bắt đầu một doanh nghiệp mới cần sự dũng cảm; hành động dũng cảm sẽ mang lại may mắn.
Đồng nghĩacourage brings rewardsbravery leads to success
Cụm hay dùngfortune favors the brave in businessfortune favors the brave in life
Thường dùng để khuyến khích sự dũng cảm.
/ɒn ə wɪŋ ənd ə prɛr/
phr.
Làm điều gì đó với ít khả năng thành công.
They set off on a wing and a prayer, hoping to reach home safely.
Họ lên đường với ít hy vọng, mong về nhà an toàn.
Chi tiết
Starting the project on a wing and a prayer was risky.Bắt đầu dự án mà không có kế hoạch là rất rủi ro.
Đồng nghĩawith fingers crossedwith little hope
Cụm hay dùnggo on a wing and a prayerdo it on a wing and a prayer
Dùng để chỉ sự liều lĩnh và ít hy vọng.
/ə kloʊs kɔl/
phr.
Một tình huống gần như kết thúc thảm họa nhưng không xảy ra.
It was a close call, but we made it to safety just in time.
Đó là một tình huống rất gần, nhưng chúng tôi đã đến nơi an toàn kịp thời.
Chi tiết
He had a close call while driving in the storm.Anh ấy đã có một tình huống gần thảm họa khi lái xe trong bão.
Đồng nghĩanarrow escapenear miss
Cụm hay dùnghave a close callexperience a close call
Dùng để nói về tình huống nguy hiểm nhưng may mắn thoát hiểm.
/meɪk ə ˈlʌki ɡɛs/
phr.
Đoán đúng nhờ may mắn.
I made a lucky guess and answered the question right.
Tôi đã đoán đúng nhờ may mắn và trả lời đúng câu hỏi.
Chi tiết
Sometimes a lucky guess can lead to great discoveries.Đôi khi một câu đoán đúng nhờ may mắn có thể dẫn đến những phát hiện lớn.
Đồng nghĩaguess correctlyhit the nail on the head
Cụm hay dùngmake a lucky guess in a quizmake a lucky guess on the test
Thường dùng khi bạn đoán mà không chắc chắn.
/ə ˈmætər ʌv tʃæns/
phr.
Một điều xảy ra mà không có ý định hoặc kiểm soát.
Winning the game was just a matter of chance.
Chiến thắng trong trò chơi chỉ là một vấn đề ngẫu nhiên.
Chi tiết
Life is often a matter of chance and timing.Cuộc sống thường là một vấn đề ngẫu nhiên và thời điểm.
Đồng nghĩarandom occurrenceluck
Cụm hay dùngbe a matter of chanceconsider it a matter of chance
Dùng để nói về sự ngẫu nhiên trong cuộc sống.
/ə ˈlʌki faɪnd/
phr.
một phát hiện bất ngờ mang lại may mắn
I made a lucky find at the flea market.
Tôi đã có một phát hiện may mắn ở chợ trời.
Chi tiết
That painting was a lucky find at an auction.Bức tranh đó là một phát hiện may mắn tại buổi đấu giá.
Đồng nghĩafortunate discoveryhappy find
Cụm hay dùngmake a lucky findenjoy a lucky find
Dùng để chỉ những phát hiện thú vị.
/baɪ ə twɪst əv feɪt/
phr.
do những hoàn cảnh hoặc sự kiện bất ngờ
By a twist of fate, they met again after many years.
Do một sự trớ trêu của số phận, họ gặp lại nhau sau nhiều năm.
Chi tiết
He got the job by a twist of fate when someone dropped out.Anh ấy có được công việc do một sự trớ trêu của số phận khi ai đó rút lui.
Đồng nghĩaby chanceby coincidence
Cụm hay dùnghappen by a twist of fatemeet by a twist of fate
Cụm từ này thể hiện sự bất ngờ trong số phận.
/teɪk ˈpɒtlʌk/
phr.
chấp nhận bất cứ điều gì có sẵn, đặc biệt là thức ăn
At the party, everyone was asked to take potluck.
Tại bữa tiệc, mọi người được yêu cầu chấp nhận bất cứ món gì có sẵn.
Chi tiết
We had to take potluck for dinner since we forgot to plan.Chúng tôi phải chấp nhận bất cứ món gì có sẵn cho bữa tối vì quên lên kế hoạch.
Đồng nghĩatake what you getaccept what's available
Cụm hay dùngtake potluck at a gatheringinvite to take potluck
Cụm từ này thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội.
/ə ˈlʌki tʃɑrm/
phr.
một vật được tin là mang lại may mắn
She carries a lucky charm with her everywhere she goes.
Cô ấy mang theo một vật may mắn bên mình ở mọi nơi.
Chi tiết
Many people believe that a four-leaf clover is a lucky charm.Nhiều người tin rằng cỏ bốn lá là một vật may mắn.
Đồng nghĩagood luck tokenamulet
Cụm hay dùngcarry a lucky charmbelieve in a lucky charm
Cụm từ này thường dùng để chỉ những vật mang lại may mắn.
/bi ɪn ðə raɪt pleɪs æt ðə raɪt taɪm/
phr.
ở trong hoàn cảnh dẫn đến kết quả tốt
He was in the right place at the right time to meet the CEO.
Anh ấy đã ở đúng chỗ vào đúng thời điểm để gặp giám đốc điều hành.
Chi tiết
Being in the right place at the right time can change your life.Ở đúng chỗ vào đúng thời điểm có thể thay đổi cuộc đời bạn.
Đồng nghĩatiming is everythingbe fortunate
Cụm hay dùngbe in the right place at the right time for successbe in the right place at the right time to meet opportunities
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự may mắn trong cơ hội.
/ðə kɑːrdz ɑːr stækt ɪn jʊər ˈfeɪvər/
phr.
tình huống có lợi cho bạn
With all the support, the cards are stacked in your favor.
Với tất cả sự hỗ trợ, tình huống có lợi cho bạn.
Chi tiết
When you have the right skills, the cards are stacked in your favor.Khi bạn có kỹ năng đúng, tình huống sẽ có lợi cho bạn.
Đồng nghĩain a favorable positionadvantageous
Cụm hay dùngthe cards are stacked in your favor for successthe cards are stacked in your favor in business
Dùng để chỉ tình huống thuận lợi.
/wɔk ɑn klaʊdz/
phr.
Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc hoặc may mắn.
After winning the award, she was walking on clouds.
Sau khi giành giải thưởng, cô ấy cảm thấy cực kỳ hạnh phúc.
Chi tiết
He was walking on clouds after his promotion.Anh ấy cảm thấy cực kỳ hạnh phúc sau khi thăng chức.
Đồng nghĩabe over the moonfeel elated
Cụm hay dùngwalk on clouds after successwalk on clouds in life
Thường dùng để diễn tả cảm xúc vui vẻ.
/meɪk ə ˈlʌki straɪk/
phr.
Đạt được thành công bất ngờ.
He made a lucky strike with his investment.
Anh ấy đã đạt được thành công bất ngờ với khoản đầu tư của mình.
Chi tiết
Her idea made a lucky strike in the market.Ý tưởng của cô ấy đã đạt được thành công bất ngờ trên thị trường.
Đồng nghĩahit a successfind unexpected success
Cụm hay dùngmake a lucky strike in businessmake a lucky strike with an idea
Thường dùng khi nói về thành công bất ngờ.
phr.
một sự kiện không may mắn xảy ra.
She missed her flight, which was just a stroke of bad luck.
Cô ấy lỡ chuyến bay, đó chỉ là một sự không may.
Chi tiết
The car broke down on the way; it was a stroke of bad luck.Xe hơi bị hỏng trên đường, đó là một sự không may.
Đồng nghĩamisfortunesetback
Cụm hay dùngexperience a stroke of bad luckface a stroke of bad luck
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống không may.
phr.
tạo ra cơ hội thành công qua nỗ lực.
She believes you can make your luck with hard work.
Cô ấy tin rằng bạn có thể tạo ra vận may bằng sự chăm chỉ.
Chi tiết
If you want to succeed, you need to make your luck.Nếu bạn muốn thành công, bạn cần tạo ra vận may.
Đồng nghĩacreate opportunitiestake initiative
Cụm hay dùngmake your own lucktry to make your luck
Thường dùng để khuyến khích nỗ lực cá nhân.
phr.
thử xem bạn có may mắn hay không.
Let’s test our luck at the casino tonight.
Hãy thử vận may của chúng ta ở sòng bạc tối nay.
Chi tiết
He decided to test his luck by playing the lottery.Anh ấy quyết định thử vận may bằng cách chơi xổ số.
Đồng nghĩatry your luckgamble
Cụm hay dùngtest your luck at gamblingtest your luck in a game
Thường dùng trong các trò chơi hoặc cược.
phr.
một sự thay đổi trong vận may, tốt hay xấu.
The turn of fortune brought him unexpected success.
Sự thay đổi vận may đã mang lại cho anh ấy thành công bất ngờ.
Chi tiết
After a turn of fortune, she became very wealthy.Sau một sự thay đổi vận may, cô ấy trở nên rất giàu có.
Đồng nghĩachange of luckturnaround
Cụm hay dùngexperience a turn of fortunewitness a turn of fortune
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự thay đổi.
phr.
một cơ hội tốt bất ngờ.
His lucky break came when he met a famous director.
Cơ hội tốt bất ngờ của anh ấy đến khi gặp một đạo diễn nổi tiếng.
Chi tiết
She got a lucky break with her first big contract.Cô ấy đã có một cơ hội tốt bất ngờ với hợp đồng lớn đầu tiên.
Đồng nghĩabreakthroughwindfall
Cụm hay dùngget a lucky breakhave a lucky break
Cụm từ này thường được dùng để nói về cơ hội tốt.
/tʃæns jʊr lʌk/
phr.
cố gắng để có được điều tốt bằng cách mạo hiểm
He decided to chance his luck at the casino tonight.
Anh ấy quyết định thử vận may tại sòng bài tối nay.
Chi tiết
Sometimes you have to chance your luck to achieve your dreams.Đôi khi bạn phải mạo hiểm để đạt được ước mơ của mình.
Đồng nghĩatry your lucktempt fate
Cụm hay dùngchance your luck at gamblingchance your luck with love
Cách sử dụng này thường liên quan đến việc mạo hiểm.
/bi ɪn lʌk/
phr.
được may mắn hoặc có vận may
You are in luck; we have one table left.
Bạn thật may mắn; chúng tôi còn một bàn trống.
Chi tiết
If you're in luck, you'll find a great deal on that.Nếu bạn may mắn, bạn sẽ tìm thấy một món hời về điều đó.
Đồng nghĩabe fortunatebe lucky
Cụm hay dùngbe in luck todaybe in luck for a change
Thường dùng để chỉ sự may mắn trong hiện tại.
/ˈfɪŋɡərz krɔst/
phr.
hy vọng về vận may hoặc thành công
Fingers crossed that I get the job I applied for.
Hy vọng tôi sẽ nhận được công việc mà tôi đã nộp đơn.
Chi tiết
Fingers crossed for a sunny day at the picnic.Hy vọng trời nắng vào ngày picnic.
Đồng nghĩahope for the bestwish for good luck
Cụm hay dùngkeep fingers crossedcross fingers for success
Thường dùng khi mong chờ điều tốt đẹp xảy ra.
/ɡɛt ˈlʌki/
phr.
Có được may mắn bất ngờ.
He really got lucky with that investment.
Anh ấy thật sự gặp may mắn với khoản đầu tư đó.
Chi tiết
Sometimes you just need to get lucky to succeed.Đôi khi bạn chỉ cần gặp may mắn để thành công.
Đồng nghĩahit the jackpotstrike it lucky
Cụm hay dùngget lucky in loveget lucky with investments
Dùng để chỉ những tình huống may mắn bất ngờ.
/pʊl ðə ˈræbɪt aʊt əv ə hæt/
phr.
Làm điều gì đó bất ngờ hoặc không mong đợi.
He managed to pull a rabbit out of a hat with his presentation.
Anh ấy đã làm điều bất ngờ với bài thuyết trình của mình.
Chi tiết
The team pulled a rabbit out of a hat and won the game at the last minute.Đội đã làm điều bất ngờ và thắng trận vào phút cuối.
Đồng nghĩado the impossiblecreate a miracle
Cụm hay dùngpull the rabbit out of a hat in a crisispull the rabbit out of a hat with a solution
Thường dùng để chỉ sự sáng tạo trong khó khăn.
/ˈpʊʃɪŋ jʊr lʌk/
phr.
mạo hiểm không cần thiết
You might be pushing your luck by asking for another favor.
Bạn có thể đang mạo hiểm không cần thiết khi yêu cầu thêm một ân huệ.
Chi tiết
He was pushing his luck by gambling again after his last loss.Anh ta đang mạo hiểm không cần thiết khi chơi cờ bạc lần nữa sau khi thua.
Đồng nghĩatempt fatetake too many risks
Cụm hay dùngpushing your luck with friendspushing your luck in business
Thường dùng để chỉ hành động mạo hiểm quá mức.
/ə tɜrn əv ˈfɔrtʃən/
phr.
sự thay đổi trong hoàn cảnh, đặc biệt là may mắn
The company experienced a turn of fortune after the new product launch.
Công ty đã trải qua một sự thay đổi may mắn sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Chi tiết
His life took a turn of fortune when he won the award.Cuộc đời của anh ấy đã có một sự thay đổi may mắn khi anh ấy nhận giải thưởng.
Đồng nghĩachange of luckshift in fortune
Cụm hay dùngexperience a turn of fortunewitness a turn of fortune
Sử dụng khi nói về sự thay đổi tích cực.
/ˈfɔrtʃən ˈfeɪvərz ðə boʊld/
phr.
những người mạo hiểm thường đạt được thành công
Remember, fortune favors the bold when making decisions.
Hãy nhớ rằng, những người mạo hiểm thường đạt được thành công khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
In business, fortune favors the bold.Trong kinh doanh, những người mạo hiểm thường đạt được thành công.
Đồng nghĩarisk brings rewardboldness leads to success
Cụm hay dùngbelieve fortune favors the boldact on fortune favors the bold
Thường dùng để khuyến khích sự mạo hiểm.
/baɪ ə ˈlʌki ʧæns/
phr.
Bằng sự may mắn; một cách bất ngờ.
By a lucky chance, I found my lost wallet.
Bằng một sự may mắn, tôi tìm thấy ví bị mất của mình.
Chi tiết
They met by a lucky chance while traveling.Họ gặp nhau một cách bất ngờ trong chuyến du lịch.
Đồng nghĩaby good fortuneby chance
Cụm hay dùngby a lucky chancefind by chance
Thường dùng khi nói về những điều tốt đẹp bất ngờ.
/ə ˈlʌki ɪsˈkeɪp/
phr.
Thoát khỏi tình huống nguy hiểm một cách may mắn.
He had a lucky escape from the accident.
Anh ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn một cách may mắn.
Chi tiết
Their lucky escape from the storm was surprising.Sự thoát khỏi bão một cách may mắn của họ thật bất ngờ.
Đồng nghĩanarrow escapeclose call
Cụm hay dùnglucky escapehave a lucky escape
Dùng để chỉ việc thoát hiểm một cách may mắn.
/fɔl ˈɪntu lʌk/
phr.
Bất ngờ tìm thấy vận may hoặc thành công.
He seemed to fall into luck after starting his new job.
Anh ấy dường như đã gặp vận may sau khi bắt đầu công việc mới.
Chi tiết
Sometimes you just fall into luck at the right moment.Đôi khi bạn chỉ tình cờ gặp vận may vào đúng lúc.
Đồng nghĩafind luckstumble upon fortune
Cụm hay dùngfall into luck in lifefall into luck with opportunitiesfall into luck unexpectedly
Nhấn mạnh vào sự bất ngờ trong vận may.
/teɪk ə ʃɑt æt lʌk/
phr.
Thử vận may của bạn vào điều gì đó.
She decided to take a shot at luck and enter the competition.
Cô ấy quyết định thử vận may và tham gia cuộc thi.
Chi tiết
Sometimes you just need to take a shot at luck to succeed.Đôi khi bạn chỉ cần thử vận may để thành công.
Đồng nghĩatry your lucktake a chance
Cụm hay dùngtake a shot at luck in lifetake a shot at luck for successtake a shot at luck with opportunities
Thể hiện sự mạo hiểm trong quyết định.
/hæŋ ɪn ðə ˈbæl.əns/
phr.
ở trong tình huống mà kết quả không chắc chắn
His future hangs in the balance after the accident.
Tương lai của anh ấy đang ở trong tình thế không chắc chắn sau tai nạn.
Chi tiết
The project hangs in the balance until funding is secured.Dự án đang ở trong tình thế không chắc chắn cho đến khi có kinh phí.
Đồng nghĩaat stakein jeopardy
Cụm hay dùnghang in the balance of fatelife hangs in the balance
Dùng để chỉ tình huống không chắc chắn.
/tʃɑrmd laɪf/
phr.
cuộc sống may mắn và ít vấn đề
He seems to live a charmed life without any worries.
Anh ấy dường như sống một cuộc sống may mắn mà không có lo lắng.
Chi tiết
Despite challenges, she has a charmed life overall.Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn có một cuộc sống may mắn tổng thể.
Đồng nghĩafortunate existencelucky life
Cụm hay dùnglive a charmed lifelead a charmed life
Dùng để chỉ cuộc sống nhiều may mắn.
/ˈtɛmpɪst ɪn ə ˈtiːpɒt/
phr.
Một vấn đề nhỏ được làm cho có vẻ rất quan trọng.
The argument was just a tempest in a teapot.
Cuộc tranh cãi chỉ là một vấn đề nhỏ bé.
Chi tiết
Don't create a tempest in a teapot over minor details.Đừng tạo ra một vấn đề nhỏ bé từ những chi tiết không quan trọng.
Đồng nghĩafuss over nothingstorm in a teacup
Cụm hay dùngmake a tempest in a teapotavoid a tempest in a teapot
Dùng để chỉ sự phóng đại vấn đề.
/ə ˈnær.oʊ ɛsˈkeɪp/
phr.
Một tình huống mà ai đó vừa tránh được nguy hiểm.
They had a narrow escape from the burning building.
Họ đã thoát khỏi tòa nhà cháy với một chút may mắn.
Chi tiết
It was a narrow escape, but they made it just in time.Đó là một cuộc thoát hiểm gần kề, nhưng họ đã kịp thời.
Đồng nghĩaclose callnear miss
Cụm hay dùnghave a narrow escapeexperience a narrow escape
Dùng để chỉ sự thoát hiểm trong tình huống nguy hiểm.
/bæd lʌk/
phr.
Những sự kiện hoặc tình huống không may.
It was just bad luck that she missed the bus.
Chỉ là không may khi cô ấy lỡ chuyến xe buýt.
Chi tiết
He had bad luck during the game and lost.Anh ấy đã gặp vận xui trong trận đấu và thua.
Đồng nghĩamisfortuneill luck
Cụm hay dùngexperience bad luckface bad luck
Thường dùng để chỉ những điều không may mắn.
/kæst jʊr lʌk/
phr.
Dựa vào vận may để có kết quả tốt.
She decided to cast her luck and enter the contest.
Cô ấy quyết định dựa vào vận may và tham gia cuộc thi.
Chi tiết
Sometimes you have to cast your luck and see what happens.Đôi khi bạn phải dựa vào vận may và xem điều gì xảy ra.
Đồng nghĩatake a chancetempt fortune
Cụm hay dùngcast your luckcast your lot
Thể hiện sự liều lĩnh và hy vọng vào kết quả tốt.
/æt ðə raɪt pleɪs æt ðə raɪt taɪm/
phr.
Ở đúng vị trí để có một sự kiện may mắn.
He was at the right place at the right time to get the job.
Anh ấy đã ở đúng nơi vào đúng thời điểm để có được công việc.
Chi tiết
Being at the right place at the right time can change your life.Ở đúng nơi vào đúng thời điểm có thể thay đổi cuộc đời bạn.
Đồng nghĩafortunate timinggood timing
Cụm hay dùngbe at the right place at the right timefind yourself at the right place at the right time
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời cơ.
/ɡʊd θɪŋz kʌm tu ðoʊz hu weɪt/
phr.
Kiên nhẫn thường dẫn đến kết quả tốt.
If you’re patient, remember that good things come to those who wait.
Nếu bạn kiên nhẫn, hãy nhớ rằng điều tốt đẹp sẽ đến với những ai chờ đợi.
Chi tiết
She believed that good things come to those who wait for their dreams.Cô ấy tin rằng điều tốt đẹp sẽ đến với những ai chờ đợi ước mơ của mình.
Đồng nghĩapatience pays offwait for good things
Cụm hay dùngbelieve good things come to those who waitremind that good things come to those who wait
Dùng để nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn.
/ɪn ðə kɑrdz/
phr.
Điều gì đó có khả năng xảy ra.
A promotion is in the cards for her this year.
Một sự thăng chức đang chờ đợi cô ấy trong năm nay.
Chi tiết
It seems like a vacation is in the cards for us.Có vẻ như một kỳ nghỉ đang chờ đợi chúng ta.
Thường dùng để dự đoán tương lai.
/rʌn aʊt əv lʌk/
phr.
Không còn vận may nữa.
After several wins, she finally ran out of luck.
Sau nhiều chiến thắng, cuối cùng cô ấy đã hết vận may.
Chi tiết
He seemed to run out of luck during the game.Có vẻ như anh ấy đã hết vận may trong trận đấu.
Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự thất bại.
/ə ˈlʌki straɪk/
phr.
Một thành công bất ngờ hoặc sự kiện may mắn.
His invention was a lucky strike that changed the industry.
Phát minh của anh ấy là một thành công bất ngờ đã thay đổi ngành công nghiệp.
Chi tiết
Winning that award was a lucky strike for her career.Chiến thắng giải thưởng đó là một thành công bất ngờ cho sự nghiệp của cô ấy.
Đồng nghĩafortunate eventunexpected success
Cụm hay dùngunexpected successfortunate outcome
Dùng để chỉ những thành công bất ngờ.
phr.
một ngày mà những điều tốt đẹp xảy ra với bạn.
It seems like today is your lucky day!
Có vẻ như hôm nay là ngày may mắn của bạn!
Chi tiết
He found a $100 bill; it must be his lucky day.Anh ấy tìm thấy một tờ 100 đô la; chắc hẳn hôm nay là ngày may mắn của anh ấy.
Đồng nghĩafortunate day
Cụm hay dùnghave a lucky daymake it your lucky day
Dùng để chúc ai đó có một ngày tốt lành.
phr.
một thay đổi trong tình huống, thường là bất ngờ
The sudden turn of events surprised everyone.
Sự thay đổi đột ngột đã làm mọi người bất ngờ.
Chi tiết
His life took a turn of events after the accident.Cuộc sống của anh ấy đã có sự thay đổi sau tai nạn.
Đồng nghĩachange of circumstancesshift in situation
Cụm hay dùngunexpected turn of eventsdramatic turn of events
Thường dùng khi nói về những thay đổi bất ngờ.
phr.
khi vận may đứng về phía bạn
Fortune smiles upon those who work hard.
Vận may đứng về phía những người chăm chỉ.
Chi tiết
She believed that fortune smiles on the brave.Cô ấy tin rằng vận may đứng về phía những người dũng cảm.
Đồng nghĩaluck is on your sidegood fortune
Cụm hay dùngwhen fortune smilesfortune smiles at someone
Thường dùng để nhấn mạnh sự may mắn khi nỗ lực.
/ðə bɛst əv lʌk/
phr.
Câu nói để chúc ai đó gặp may mắn.
I wish you the best of luck in your new job.
Tôi chúc bạn may mắn nhất trong công việc mới.
Chi tiết
She said, 'Best of luck with your exams!'Cô ấy nói: 'Chúc bạn may mắn với các kỳ thi!'
Đồng nghĩagood luckbest wishes
Cụm hay dùngwish someone the best of luckgive the best of luck
Dùng để chúc phúc cho người khác.
/lʌks ɑn jʊər saɪd/
phr.
Khi bạn đang gặp vận may.
It seems luck's on your side today!
Có vẻ như hôm nay bạn gặp vận may!
Chi tiết
When luck's on your side, take advantage of it.Khi bạn gặp vận may, hãy tận dụng điều đó.
Đồng nghĩain luckfortunate
Cụm hay dùngfeel luckybe on a lucky streak
Dùng để nói về những thời điểm may mắn.
/baɪ ʃɪr lʌk/
phr.
Đạt được điều gì đó chỉ bằng sự tình cờ, không có kế hoạch.
She passed the exam by sheer luck, not studying at all.
Cô ấy vượt qua kỳ thi chỉ bằng sự tình cờ, không học hành gì cả.
Chi tiết
He found the lost ring by sheer luck while cleaning.Anh ấy tìm thấy chiếc nhẫn bị mất chỉ bằng sự tình cờ khi dọn dẹp.
Đồng nghĩapure chancejust luck
Cụm hay dùngby sheer luck aloneachieve by sheer luckhappen by sheer luck
Thường dùng khi không có sự chuẩn bị nhưng vẫn thành công.
/teɪk wʌnz ˈtʃænsɪz/
phr.
Liều lĩnh điều gì đó với hy vọng có kết quả tốt.
If you want to succeed, you have to take your chances.
Nếu bạn muốn thành công, bạn phải liều lĩnh.
Chi tiết
She decided to take her chances and apply for the job.Cô ấy quyết định liều lĩnh và nộp đơn xin việc.
Đồng nghĩatake a riskgamble
Cụm hay dùngtake your chancestake a chance on somethingwilling to take chances
Sử dụng khi bạn chấp nhận rủi ro để đạt được điều gì đó.
/pleɪ wʌnz kɑrdz raɪt/
phr.
Hành động khôn ngoan trong tình huống để đạt được thành công.
If you play your cards right, you might get a promotion.
Nếu bạn hành động khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức.
Chi tiết
He played his cards right and secured a great deal.Anh ấy đã hành động khôn ngoan và đạt được một thỏa thuận tuyệt vời.
Đồng nghĩaact wiselymake smart choices
Cụm hay dùngplay your cards right in businessplay your cards right in lifeknow how to play your cards right
Dùng khi nói về sự khôn ngoan trong quyết định.
/kæst ðə daɪs/
phr.
liều lĩnh và hy vọng kết quả tốt.
He decided to cast the dice and start his own business.
Anh ấy quyết định liều lĩnh và bắt đầu kinh doanh riêng.
Chi tiết
Sometimes you have to cast the dice to find success.Đôi khi bạn phải liều lĩnh để tìm kiếm thành công.
Đồng nghĩatake a gambletake a chance
Cụm hay dùngcast the dice in businesscast the dice on a decision
Thường dùng trong ngữ cảnh mạo hiểm.
/bɪˈjɒnd wʌnz ˈwaɪldəst drimz/
phr.
hơn cả những gì bạn từng hy vọng hoặc tưởng tượng.
Winning the award was beyond my wildest dreams.
Chiến thắng giải thưởng là điều ngoài sức tưởng tượng của tôi.
Chi tiết
Her success in the film industry was beyond her wildest dreams.Thành công của cô ấy trong ngành điện ảnh là điều ngoài sức tưởng tượng của cô ấy.
Đồng nghĩaexceed expectationssurpass dreams
Cụm hay dùngachieve beyond one's wildest dreamsreach beyond one's wildest dreams
Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...