Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hid

/'hid/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của hide

Định nghĩa tiếng Anh

v prevent from being seen or discovered\nv be or go into hiding; keep out of sight, as for protection and safety\nv cover as if with a shroud\nv make undecipherable or imperceptible by obscuring or concealing

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...