Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

38. Hobbies & Free Time

24 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  24 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌeɪˈem/
adv.
buổi sáng (từ 0:00 đến 11:59)
The flight departs at 6 a.m.
Chuyến bay khởi hành lúc 6 giờ sáng.
Chi tiết
She arrives at 8:30 a.m.Cô ấy đến lúc 8:30 sáng.
Cụm hay dùng6 a.m.early a.m.in the a.m.a.m. shift
a.m. = ante meridiem (trước 12 trưa); p.m. = post meridiem (sau 12 trưa). Hay xuất hiện trong schedule TOEIC.
—
/ˌpiːˈem/
adv.
buổi chiều/tối (từ 12:00 đến 23:59)
The store closes at 9 p.m.
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
Chi tiết
The deadline is 5 p.m. Friday.Hạn chót là 5 giờ chiều thứ Sáu.
Đồng nghĩaafternoonevening
Cụm hay dùng5 p.m.p.m. shiftby 3 p.m.noon to 5 p.m.
12 p.m. = trưa (noon); 12 a.m. = nửa đêm (midnight) — dễ nhầm!
—
/deɪt/
n.
ngày tháng; ngày cụ thể
What is the date of the meeting?
Cuộc họp vào ngày nào?
Chi tiết
Please check the delivery date.Xin hãy kiểm tra ngày giao hàng.
Đồng nghĩaday
Cụm hay dùngdue datedelivery datestart dateexpiry dateup to date
Họ từdatedupdate
Hỏi ngày dùng 'What is today's date?' hoặc 'What date is it?'
—
/ˈkæl.ɪn.dər/
n.
lịch (bảng, sổ ghi ngày tháng)
Check the calendar for open dates.
Hãy kiểm tra lịch để tìm ngày trống.
Chi tiết
Mark the event on your calendar.Đánh dấu sự kiện vào lịch của bạn.
Đồng nghĩascheduleplanner
Cụm hay dùngcheck the calendarcalendar eventblock on the calendarcalendar inviteshared calendar
Trong môi trường văn phòng TOEIC, 'calendar' thường chỉ lịch điện tử (Outlook, Google Calendar).
—
/klɒk/
n.
đồng hồ (treo tường, để bàn)
The clock on the wall shows three.
Chiếc đồng hồ trên tường chỉ ba giờ.
Chi tiết
Please set the clock to the right time.Xin hãy chỉnh đồng hồ cho đúng giờ.
Cụm hay dùngalarm clockwall clockclock inclock outaround the clock
Họ từclockwiseo'clock
'Clock in/out' = quẹt thẻ vào/ra làm. Hay gặp trong ngữ cảnh nhà máy, văn phòng TOEIC.
—
/ˈdeɪ.li/
adj.
hằng ngày; mỗi ngày
This is our daily meeting schedule.
Đây là lịch họp hằng ngày của chúng tôi.
Chi tiết
She checks email on a daily basis.Cô ấy kiểm tra email hằng ngày.
Đồng nghĩaeveryday
Cụm hay dùngdaily scheduledaily routinedaily basisdaily reportdaily meeting
Họ từdaydays
'Daily' dùng như tính từ hoặc trạng từ: 'a daily task' / 'we meet daily'.
—
/ˈwiːk.li/
adj.
hằng tuần; mỗi tuần
We have a weekly team update.
Chúng tôi có buổi cập nhật nhóm hằng tuần.
Chi tiết
The report is sent on a weekly basis.Báo cáo được gửi theo tuần.
Đồng nghĩaevery week
Cụm hay dùngweekly meetingweekly reportweekly basisweekly scheduleweekly newsletter
Họ từweekbiweekly
'Weekly' = mỗi tuần một lần. 'Biweekly' có thể nghĩa là 2 lần/tuần hoặc 2 tuần/lần — cần xem ngữ cảnh.
—
/ˈmʌnθ.li/
adj.
hằng tháng; mỗi tháng
We review budgets at monthly meetings.
Chúng tôi xem xét ngân sách tại các cuộc họp hằng tháng.
Chi tiết
The fee is paid on a monthly basis.Phí được thanh toán theo tháng.
Đồng nghĩaevery month
Cụm hay dùngmonthly meetingmonthly reportmonthly feemonthly basismonthly newsletter
Họ từmonthquarterlyannually
Chuỗi tần suất thường gặp TOEIC: daily → weekly → monthly → quarterly → annually.
—
/ˈkwɔːr.tər pæst/
n.
(giờ) mười lăm phút (hơn một giờ nào đó)
The bus comes at quarter past eight.
Xe buýt đến lúc tám giờ mười lăm.
Chi tiết
It is quarter past three now.Bây giờ là ba giờ mười lăm.
Cụm hay dùngquarter past ninequarter past noonat quarter past
'Quarter past X' = X giờ 15 phút. 'Quarter to X' = X giờ kém 15 (ít dùng trong TOEIC Part 2 hơn 'X:45').
—
/ˈhæf pæst/
n.
(giờ) rưỡi; ba mươi phút
Let's meet at half past two.
Hãy gặp nhau lúc hai giờ rưỡi.
Chi tiết
The show ends at half past nine.Chương trình kết thúc lúc chín giờ rưỡi.
Đồng nghĩa
Cụm hay dùnghalf past tenhalf past noonat half pasthalf past the hour
'Half past X' = X giờ 30 phút. Cách nói thông thường hơn ở Mỹ là '2:30' (two thirty).
—
/ðɪs ˈmɔːr.nɪŋ/
n.
sáng nay
I got your email this morning.
Tôi đã nhận được email của bạn sáng nay.
Chi tiết
The package arrived this morning.Gói hàng đã đến sáng nay.
Cụm hay dùngearly this morninglater this morningthis morning's meetingfirst thing this morning
'This morning' chỉ buổi sáng của hôm nay — dùng được cả với thì hiện tại lẫn quá khứ trong cùng ngày.
—
/nɛkst taɪm/
n.
lần sau; lần tới
Next time, please confirm in advance.
Lần sau, xin hãy xác nhận trước.
Chi tiết
I will be on time next time.Lần sau tôi sẽ đúng giờ.
Đồng nghĩathe following timesubsequent occasion
Cụm hay dùngnext time we meetuntil next timeby next timenext time around
'Next time' + mệnh đề hiện tại đơn (không dùng will): 'Next time you visit, call me.'
—
/ˈfɔːtnaɪt/
n
hai tuần
I go swimming every fortnight.
Tôi đi bơi mỗi hai tuần một lần.
Chi tiết
I will visit my grandparents in a fortnight.Tôi sẽ thăm ông bà trong hai tuần tới.
Đồng nghĩatwo weeks14 days
Cụm hay dùngfortnightly meetingfortnightly report
Thường dùng trong văn nói và viết.
—
/ˈriːdɪŋ/
n
đọc sách
I enjoy reading in my free time.
Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.
—
/ˈdrɔːɪŋ/
n
vẽ tranh
I like drawing pictures on weekends.
Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.
—
/ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/
phr
chơi bóng đá
He loves playing football with his friends.
Cậu ấy thích chơi bóng đá với bạn bè.
—
/ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/
phr
xem phim
We enjoy watching movies together.
Chúng tôi thích xem phim cùng nhau.
—
/ˈlɪsənɪŋ tə ˈmjuːzɪk/
phr
nghe nhạc
I love listening to music in my free time.
Tôi thích nghe nhạc trong thời gian rảnh.
—
/ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz/
phr
chơi trò chơi
They enjoy playing games on their tablets.
Họ thích chơi trò chơi trên máy tính bảng.
—
/ˈhaɪkɪŋ/
n
đi bộ đường dài
Hiking is a great way to enjoy nature.
Đi bộ đường dài là cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên.
—
/fəˈtɒɡrəfi/
n
nhiếp ảnh
She loves photography as a hobby.
Cô ấy thích nhiếp ảnh như một sở thích.
—
/ˈɡɑːdnɪŋ/
n
làm vườn
Gardening is relaxing and enjoyable.
Làm vườn rất thư giãn và thú vị.
—
/ˈdænsɪŋ/
n
nhảy múa
Dancing makes me happy.
Nhảy múa làm tôi thấy vui.
—
/ˈtrævəlɪŋ/
n
du lịch
Traveling is exciting and fun.
Du lịch rất thú vị và vui vẻ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...