| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/iːt/
|
v. |
Ăn
I eat rice.
Tôi ăn cơm.
Chi tiếtLet's eat out tonight.Tối nay chúng ta ăn ngoài nhé.
Đồng nghĩaconsumedine
Cụm hay dùngeat luncheat well
Họ từeater (n)edible (adj)
Eat là động từ bất quy tắc: eat - ate - eaten.
|
— |
|
/ˈbrɛkfəst taɪm/
|
phr |
thời gian ăn sáng
I wake up at breakfast time.
Tôi dậy vào thời gian ăn sáng.
|
— |
|
/hæv ə drɪŋk/
|
phr. |
uống một ly (đồ uống)
Would you like to have a drink with us?
Bạn có muốn uống một ly với chúng tôi không?
Chi tiết "a drink" có thể là nước, nước ngọt hoặc đồ uống có cồn.
|
— |
|
/sɛt ðə ˈteɪbl/
|
phr |
bày bàn ăn
Can you set the table for dinner?
Bạn có thể bày bàn ăn cho bữa tối không?
|
— |
|
/iːt təˈɡɛðər/
|
phr |
ăn cùng nhau
We like to eat together as a family.
Chúng tôi thích ăn cùng nhau như một gia đình.
|
— |
|
/kʊk fuːd/
|
phr |
nấu ăn
I want to cook food for my friends.
Tôi muốn nấu ăn cho bạn bè.
|
— |
|
/ʃɛr ə miːl/
|
phr |
chia sẻ bữa ăn
We can share a meal at the restaurant.
Chúng ta có thể chia sẻ bữa ăn tại nhà hàng.
|
— |
|
/ˈɔːdə fʊd/
|
phr |
đặt món ăn
I want to order food for delivery.
Tôi muốn đặt món ăn giao tận nơi.
|
— |
|
/drɪŋk ˈwɔːtə/
|
phr |
uống nước
It is important to drink water.
Uống nước là rất quan trọng.
|
— |
|
/traɪ njuː fuːd/
|
phr |
thử món ăn mới
I want to try new food when I travel.
Tôi muốn thử món ăn mới khi đi du lịch.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ə miːl/
|
phr |
thưởng thức bữa ăn
We enjoy a meal together every Sunday.
Chúng tôi thưởng thức bữa ăn cùng nhau mỗi Chủ nhật.
|
— |
|
/ˈpæstə/
|
n. |
mì Ý (pasta)
My kids love pasta with tomato sauce.
Bọn trẻ nhà tôi thích mì Ý với sốt cà chua.
Chi tiếtCụm hay dùnga bowl of pastacook pasta
Không đếm được. Gồm spaghetti, macaroni... — tất cả đều gọi chung là pasta.
|
— |
|
/ˈpepə/
|
n. |
hạt tiêu; tiêu
Add some black pepper to the eggs.
Rắc chút tiêu đen vào trứng nhé.
Chi tiếtCụm hay dùngblack peppersalt and pepper
“pepper” là hạt tiêu (gia vị); ngoài ra “a pepper” còn nghĩa là quả ớt chuông.
|
— |
|
/ˈhæmbɜːɡə/
|
n. |
bánh hamburger (bánh kẹp thịt)
He ordered a hamburger and a cola.
Anh ấy gọi một cái hamburger và một lon cola.
Chi tiếtĐồng nghĩaburger
Nói tắt là “burger”. Là món ăn nhanh (fast food).
|
— |
|
/ˌhɒt ˈdɒɡ/
|
n. |
bánh mì kẹp xúc xích
The children ate hot dogs at the party.
Bọn trẻ ăn bánh mì xúc xích ở bữa tiệc.
Chi tiết Bánh mì dài kẹp xúc xích — KHÔNG phải “chó nóng”. Là món ăn nhanh.
|
— |
|
/ˈpiːtsə/
|
n. |
bánh pizza
Let's order a pizza tonight.
Tối nay mình gọi pizza đi.
Chi tiếtCụm hay dùnga slice of pizzaorder a pizza
Đếm được: “a pizza”, “two pizzas”; hoặc “a slice of pizza” (một miếng). Phát âm /ˈpiːtsə/.
|
— |
|
/biːn/
|
n. |
đậu (hạt/quả đậu)
Green beans are good in a stir-fry.
Đậu que rất ngon khi đem xào.
Chi tiếtCụm hay dùnggreen beansred beans
Thường dùng số nhiều “beans”. Nhiều loại: green beans (đậu que), red beans (đậu đỏ)...
|
— |
|
/ˈɡɑːlɪk/
|
n. |
tỏi
Vietnamese cooking uses a lot of garlic.
Món ăn Việt Nam dùng rất nhiều tỏi.
Chi tiếtCụm hay dùnga clove of garlic
Không đếm được: “some garlic”, “a clove of garlic” (một tép tỏi).
|
— |
|
/hæv ə kʌp əv ˈkɒfi/
|
phr. |
uống một tách cà phê
Let's have a cup of coffee and chat.
Mình uống một tách cà phê và trò chuyện nhé.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a cup of teahave a drink
"have" ở đây nghĩa là "uống/dùng"; cũng nói "have a cup of tea".
|
— |
|
/hæv ən ˈaɪs kriːm/
|
phr. |
ăn một cây kem
The children want to have an ice cream.
Bọn trẻ muốn ăn một cây kem.
Chi tiết Nhóm "have" + đồ ăn nhẹ: an ice cream, some cheese.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈkɒfi/
|
phr. |
pha cà phê
My dad makes coffee for the whole family every morning.
Bố tôi pha cà phê cho cả nhà mỗi sáng.
Chi tiếtCan you make me a cup of coffee?Bạn pha cho tôi một cốc cà phê được không?
Cụm hay dùngmake a cup of coffee
Dùng “make” với đồ ăn/thức uống mình chuẩn bị: make coffee, make a cup of coffee.
|
— |
|
/ˌmeɪk səm ˈtiː/
|
phr. |
pha trà
Grandma makes some tea for her guests.
Bà pha trà mời khách.
Chi tiếtI'll make some tea. Would you like a cup?Tôi pha trà đây. Bạn dùng một tách nhé?
Cụm hay dùngmake tea
“make (some) tea” = pha trà. Dùng “some” vì “tea” không đếm được.
|
— |
|
/ˌmeɪk hɒt ˈtʃɒklət/
|
phr. |
pha sô-cô-la nóng
On cold days in Da Lat, we make hot chocolate.
Những ngày lạnh ở Đà Lạt, chúng tôi pha sô-cô-la nóng.
Chi tiếtShe made hot chocolate for the children.Cô ấy pha sô-cô-la nóng cho bọn trẻ.
“chocolate” đọc /ˈtʃɒklət/ — chỉ 2 âm tiết, KHÔNG đọc “cho-co-late”. Dùng “make” với thức uống.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈlʌntʃ/
|
phr. |
làm/chuẩn bị bữa trưa
My mum makes lunch before she goes to work.
Mẹ tôi làm bữa trưa trước khi đi làm.
Chi tiếtLet's make lunch together.Cùng làm bữa trưa nào.
“make lunch” = chuẩn bị/nấu bữa trưa. Nhớ công thức: make + bữa ăn.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈmes/
|
phr. |
bày bừa, làm bừa bộn
The children made a mess in the kitchen.
Bọn trẻ bày bừa trong bếp.
Chi tiếtDon't make a mess — we have guests tonight.Đừng bày bừa — tối nay nhà có khách.
“make a mess” = làm lộn xộn/bừa bộn. “a mess” = mớ bừa bộn.
|
— |
Đang tải...