Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

28. Jobs

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈfaɪəfaɪtə/
n
lính cứu hỏa
The firefighter puts out the fire.
Lính cứu hỏa dập tắt đám lửa.
Chi tiết
The firefighter saved a cat from the tree.Lính cứu hỏa đã cứu một con mèo khỏi cây.
Đồng nghĩafiremanrescue worker
Cụm hay dùngfirefighter trainingfirefighter equipment
Rất quan trọng trong cứu hộ.
—
/ˈpeɪntə/
n
họa sĩ, thợ sơn
The painter creates beautiful pictures.
Họa sĩ tạo ra những bức tranh đẹp.
Chi tiết
The painter captured the beauty of the landscape.Họa sĩ đã ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh.
Đồng nghĩaartistillustrator
Cụm hay dùngfamous painterpainter's studiopainter's palette
Dùng để chỉ người sáng tạo nghệ thuật.
—
/ʃɒp əˈsɪstənt/
n
nhân viên bán hàng
The shop assistant helps me find my size.
Nhân viên bán hàng giúp tôi tìm đúng size.
Chi tiết
The shop assistant helped me find my size.Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm kích cỡ của mình.
Đồng nghĩasalespersonretail worker
Cụm hay dùngshop assistant trainingpart-time shop assistant
Họ từassist (v)assistance (n)
Thường làm việc tại cửa hàng.
—
/ˈfʊtbɔːlə/
n
cầu thủ bóng đá
The footballer scores a goal.
Cầu thủ bóng đá ghi bàn thắng.
Chi tiết
The footballer scored the winning goal in the match.Cầu thủ bóng đá đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.
Đồng nghĩasoccer playerathlete
Cụm hay dùngprofessional footballerfamous footballeryoung footballer
Dùng để chỉ người chơi bóng đá.
—
/ˈbɪznəsmæn/
n
doanh nhân
The businessman travels a lot for work.
Doanh nhân đi du lịch nhiều vì công việc.
Chi tiết
The businessman made a successful deal.Doanh nhân đã thực hiện một thỏa thuận thành công.
Đồng nghĩaentrepreneurexecutive
Cụm hay dùngsuccessful businessmanyoung businessman
Thường dùng để chỉ người làm kinh doanh.
—
/ˈæstrənɔːt/
n
phi hành gia
The astronaut travels to space.
Phi hành gia du hành vào vũ trụ.
Chi tiết
The astronaut floated in zero gravity.Phi hành gia trôi nổi trong trọng lực bằng không.
Đồng nghĩaspace travelercosmonaut
Cụm hay dùngspace missionastronaut trainingNASA astronaut
Họ từastronautics (n)
Dùng để chỉ người đi vào không gian.
—
/ˈdekəreɪtə/
n
thợ sơn/trang trí
The decorator painted the walls white.
Thợ sơn đã sơn tường màu trắng.
Chi tiết
The decorator transformed the old room into a beautiful space.Người thợ trang trí đã biến căn phòng cũ thành không gian đẹp.
Đồng nghĩadesignerartist
Cụm hay dùnginterior decoratorprofessional decorator
Thường dùng trong lĩnh vực trang trí nội thất.
—
/rɪˈsepʃənɪst/
n
lễ tân
The receptionist answered the phone.
Nhân viên lễ tân trả lời điện thoại.
Chi tiết
The receptionist answered the phone politely.Lễ tân đã trả lời điện thoại một cách lịch sự.
Đồng nghĩafront desk clerkoffice assistant
Cụm hay dùnghotel receptionistmedical receptionistreceptionist duties
Là công việc quan trọng trong khách sạn.
—
/ˈʃɒpkiːpə/
n
chủ cửa hàng
The shopkeeper opened the store early.
Chủ cửa hàng mở cửa hàng sớm.
Chi tiết
The shopkeeper greeted every customer with a smile.Chủ cửa hàng chào đón mọi khách hàng bằng nụ cười.
Đồng nghĩastore ownermerchant
Cụm hay dùnglocal shopkeeperfriendly shopkeeper
Thường là người quen thuộc trong khu vực.
—
/ˈhɒspɪtl/
n.
bệnh viện
I'd like to work in a children's hospital.
Tôi muốn làm việc ở một bệnh viện nhi.
Chi tiết
Doctors and nurses work in a hospital.Bác sĩ và y tá làm việc trong bệnh viện.
Cụm hay dùngin hospitalgo to hospital
Anh-Anh: bệnh nhân “in hospital” (không “the”); Anh-Mỹ: “in the hospital”.
—
/ˈtiːtʃə/
n.
giáo viên, thầy/cô giáo
Mr Nam is my English teacher.
Thầy Nam là giáo viên tiếng Anh của tôi.
Chi tiết
A teacher works in a school.Giáo viên làm việc ở trường học.
Họ từteach (v.)teaching (n.)
Từ động từ “teach” (dạy) + đuôi -er (người làm). Nơi làm việc: “school”.
—
/məˈkænɪk/
n.
thợ máy, thợ sửa xe
The mechanic is fixing my motorbike.
Người thợ máy đang sửa xe máy của tôi.
Chi tiết
A mechanic repairs cars and engines.Thợ máy sửa chữa ô tô và động cơ.
Trọng âm rơi vào âm thứ hai: me-CHA-nic /məˈkænɪk/.
—
/ˈsekrətri/
n.
thư ký
The secretary answers the phone in the office.
Người thư ký nghe điện thoại trong văn phòng.
Chi tiết
She works as a secretary for a big company.Cô ấy làm thư ký cho một công ty lớn.
Anh-Anh đọc gọn 3 âm: /ˈsekrətri/. Số nhiều: “secretaries”.
—
/ˈheədresə/
n.
thợ làm tóc, thợ cắt tóc
The hairdresser cuts my hair every month.
Thợ làm tóc cắt tóc cho tôi mỗi tháng.
Chi tiết
A hairdresser works in a beauty salon.Thợ làm tóc làm việc ở tiệm làm đẹp.
hair (tóc) + dresser (người tạo kiểu). Nơi làm việc: “beauty salon / hairdresser’s”.
—
/ˌendʒɪˈnɪə/
n.
kỹ sư
My brother is an engineer. He builds bridges.
Anh trai tôi là kỹ sư. Anh ấy xây cầu.
Chi tiết
The engineer checks the new machine.Người kỹ sư kiểm tra chiếc máy mới.
Họ từengineering (n.)
Trọng âm ở âm cuối: en-gi-NEER /ˌendʒɪˈnɪə/. Dùng “an engineer” (âm đầu là nguyên âm).
—
/pəˈliːs ɒfɪsə/
n.
cảnh sát, công an
The police officer helps people on the street.
Người cảnh sát giúp đỡ mọi người trên đường.
Chi tiết
Ask the police officer for directions.Hỏi đường chú cảnh sát ấy đi.
Từ trung tính về giới, thay cho “policeman/policewoman”. “the police” (lực lượng) luôn số nhiều.
—
/ˈtræfɪk wɔːdn/
n.
nhân viên kiểm soát đỗ xe
The traffic warden checks the cars on the street.
Nhân viên kiểm soát kiểm tra các xe đỗ trên phố.
Chi tiết
A traffic warden gives tickets for bad parking.Nhân viên kiểm soát phạt các xe đỗ sai chỗ.
Người phụ trách việc đỗ xe trên phố (kiểm tra vé đỗ, phạt xe đỗ sai) — không phải cảnh sát giao thông.
—
/laɪˈbreəriən/
n.
thủ thư (người quản lý thư viện)
The librarian helps me find a good book.
Người thủ thư giúp tôi tìm một cuốn sách hay.
Chi tiết
A librarian works in a library.Thủ thư làm việc trong thư viện.
Phân biệt: “librarian” = thủ thư (người); “library” = thư viện (nơi).
—
/ˈbæŋk klɑːk/
n.
nhân viên ngân hàng
The bank clerk counts the money.
Nhân viên ngân hàng đếm tiền.
Chi tiết
A bank clerk helps you open an account.Nhân viên ngân hàng giúp bạn mở tài khoản.
Anh-Anh “clerk” đọc /klɑːk/ (giống “clark”); Anh-Mỹ đọc /klɜːrk/.
—
/ˈweɪtə/
n.
người phục vụ bàn (nam)
The waiter brings the food to our table.
Người phục vụ mang đồ ăn ra bàn chúng tôi.
Chi tiết
He is a waiter in a small restaurant.Anh ấy làm phục vụ ở một nhà hàng nhỏ.
Họ từwaitress (n., nữ)
Nữ phục vụ là “waitress”. Nơi làm việc: “restaurant”.
—
/ˈtæksi draɪvə/
n.
tài xế taxi
The taxi driver knows every street in the city.
Bác tài xế taxi thuộc mọi con phố trong thành phố.
Chi tiết
My uncle is a taxi driver in Da Nang.Chú tôi là tài xế taxi ở Đà Nẵng.
Họ từdrive (v.)driver (n.)
taxi + driver (người lái, từ “drive”). Tương tự: “bus driver”, “truck driver”.
—
/dʒɒb/
n.
công việc, nghề nghiệp
What's your job? I'm a teacher.
Bạn làm nghề gì? Tôi là giáo viên.
Chi tiết
She has an interesting job.Cô ấy có một công việc thú vị.
Cụm hay dùnghave a joba good/interesting job
Đếm được: “a job”, “two jobs”. Hỏi nghề: “What’s your job?” hoặc “What do you do?”.
—
/ˈɒfɪs/
n.
văn phòng
She works in an office near the park.
Cô ấy làm việc trong văn phòng gần công viên.
Chi tiết
There are ten computers in our office.Có mười chiếc máy tính trong văn phòng của chúng tôi.
Cụm hay dùngwork in an officego to the office
Nơi làm việc bàn giấy. Dùng “in an office”.
—
/ˈfæktri/
n.
nhà máy, xí nghiệp
My dad works in a factory that makes car parts.
Bố tôi làm việc trong nhà máy sản xuất phụ tùng ô tô.
Chi tiết
The factory makes shoes.Nhà máy này sản xuất giày.
Nơi sản xuất hàng hóa. Số nhiều: “factories”. Dùng “in a factory”.
—
/ˈbjuːti sælɒn/
n.
tiệm làm đẹp, thẩm mỹ viện
She wants to work in a beauty salon as a hairdresser.
Cô ấy muốn làm thợ tóc trong một tiệm làm đẹp.
Chi tiết
The beauty salon is next to the bank.Tiệm làm đẹp ở cạnh ngân hàng.
Nơi làm tóc, làm móng, chăm sóc da. “beauty” /ˈbjuːti/ = vẻ đẹp.
—
/ˈdraɪ.vər/
n
tài xế
The driver drives the bus.
Tài xế lái xe buýt.
—
/ˈpəʊstmən/
n
người đưa thư
The postman comes every morning.
Người đưa thư đến mỗi sáng.
—
/ˈbɪldə/
n
thợ xây
My uncle is a builder.
Chú tôi là thợ xây.
—
/ˈweɪtrəs/
n
nữ phục vụ
The waitress brings our food.
Nữ phục vụ mang đồ ăn cho chúng tôi.
—
/ˈsəʊldʒə/
n
người lính
The soldier wears a green uniform.
Người lính mặc đồng phục màu xanh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...