Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

55. Basic Collocations 2

25 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/teɪk ə bʌs/
phr
đi xe buýt
I take a bus to work every day.
Tôi đi xe buýt đến nơi làm việc mỗi ngày.
—
/pleɪ ˈfʊtbɔːl/
phr
chơi bóng đá
They play football in the park.
Họ chơi bóng đá trong công viên.
—
/hæv ə ˈpɑːti/
phr.
tổ chức tiệc
We're having a party for her birthday.
Chúng tôi tổ chức tiệc mừng sinh nhật cô ấy.
Chi tiết
"have a party" = mở/tổ chức một bữa tiệc.
—
/teɪk ə ˈfoʊtoʊ/
phr
chụp ảnh
I take a photo of my family.
Tôi chụp ảnh gia đình của mình.
—
/meɪk ə kɔːl/
phr
gọi điện
I need to make a call.
Tôi cần gọi điện.
—
/sɛnd ə ˈmɛsɪdʒ/
phr
gửi tin nhắn
I send a message to my friend.
Tôi gửi tin nhắn cho bạn của mình.
—
/teɪk ə ˈtæksi/
phr
đi taxi
Let's take a taxi to the station.
Chúng ta hãy đi taxi đến ga.
—
/hæv ə breɪk/
phr
nghỉ giải lao
We should have a break now.
Chúng ta nên nghỉ giải lao bây giờ.
—
/duː ˈɛksəsaɪz/
phr
tập thể dục
I do exercise every morning.
Tôi tập thể dục mỗi sáng.
—
/teɪk ə wɔːk/
phr
đi dạo
Let's take a walk in the park.
Hãy đi dạo trong công viên.
—
/duː ðə ˈdɪʃɪz/
phr
rửa chén
I will do the dishes after dinner.
Tôi sẽ rửa chén sau bữa tối.
—
/ˌmeɪk ə ˈfəʊtəʊkɒpi/
phr.
pho-to (sao chụp) một bản
Please make a photocopy of your ID card.
Vui lòng pho-to một bản chứng minh thư của bạn.
Chi tiết
He made ten photocopies for the class.Anh ấy pho-to mười bản cho cả lớp.
“make a photocopy” = sao chụp một bản. “photocopy” cũng là động từ: “photocopy this page”.
—
/ˌmeɪk ə ˈvɪdiəʊ/
phr.
quay/dựng video
She makes a video for her channel every week.
Cô ấy quay một video cho kênh của mình mỗi tuần.
Chi tiết
Let's make a video of our trip.Cùng quay một video về chuyến đi của mình nhé.
“make a video” = quay/dựng video. Dùng “make”, không dùng “do”.
—
/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/
phr.
mắc lỗi, phạm sai lầm
Don't worry if you make a mistake — that's how we learn.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi — học là như thế mà.
Chi tiết
I made two mistakes in the test.Tôi mắc hai lỗi trong bài kiểm tra.
Cụm hay dùngmake a mistakemake mistakes
Dùng “make a mistake”, KHÔNG “do a mistake”. Số nhiều: make mistakes.
—
/ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/
phr.
làm ồn, gây tiếng ồn
The students are making a lot of noise.
Các học sinh đang làm ồn ghê quá.
Chi tiết
Please don't make a noise — the baby is sleeping.Làm ơn đừng làm ồn — em bé đang ngủ.
“make a noise” = gây tiếng ồn. Dùng “make”, không dùng “do”.
—
/ˌmeɪk ə ˈtʃɔɪs/
phr.
lựa chọn, đưa ra quyết định chọn
You made a good choice — this pho is delicious!
Bạn chọn khéo đấy — phở này ngon tuyệt!
Chi tiết
It's hard to make a choice when everything looks nice.Thật khó chọn khi món nào trông cũng ngon.
Cụm hay dùngmake a good choice
“make a choice” = đưa ra lựa chọn; “make a good choice” = chọn khéo/chọn đúng. Dùng “make”, không “do”. Ghi nhớ nhóm hay nhầm: do homework (KHÔNG make homework), take/do an exam (KHÔNG make an exam), take a photo (KHÔNG make a photo), do the washing (KHÔNG make the washing).
—
/teɪk ə rest/
phr
nghỉ ngơi
We took a rest after lunch.
Chúng tôi nghỉ ngơi sau khi ăn trưa.
—
/pleɪ ə ɡeɪm/
phr
chơi trò chơi
The children play a game in the park.
Những đứa trẻ chơi trò chơi trong công viên.
—
/teɪk ə næp/
phr
ngủ một chút
My little brother takes a nap in the afternoon.
Em trai tôi ngủ một chút vào buổi chiều.
—
/raɪd ə baɪk/
phr
đi xe đạp
I ride a bike to school.
Tôi đi xe đạp đến trường.
—
/duː ə ˈpʌzl/
phr
chơi/giải trò ghép hình
My son likes to do a puzzle after school.
Con trai tôi thích chơi trò ghép hình sau khi đi học.
—
/pleɪ ðə piˈænəʊ/
phr
chơi đàn piano
She can play the piano very well.
Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.
—
/send ən ˈiːmeɪl/
phr
gửi email
I need to send an email to my teacher.
Tôi cần gửi email cho giáo viên của tôi.
—
/pleɪ ˈtenɪs/
phr
chơi tennis
He plays tennis on Sundays.
Anh ấy chơi tennis vào ngày Chủ nhật.
—
/pleɪ kɑːdz/
phr
chơi bài
We play cards after dinner.
Chúng tôi chơi bài sau khi ăn tối.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...