| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/teɪk ə bʌs/
|
phr |
đi xe buýt
I take a bus to work every day.
Tôi đi xe buýt đến nơi làm việc mỗi ngày.
|
— |
|
/pleɪ ˈfʊtbɔːl/
|
phr |
chơi bóng đá
They play football in the park.
Họ chơi bóng đá trong công viên.
|
— |
|
/hæv ə ˈpɑːti/
|
phr. |
tổ chức tiệc
We're having a party for her birthday.
Chúng tôi tổ chức tiệc mừng sinh nhật cô ấy.
Chi tiết "have a party" = mở/tổ chức một bữa tiệc.
|
— |
|
/teɪk ə ˈfoʊtoʊ/
|
phr |
chụp ảnh
I take a photo of my family.
Tôi chụp ảnh gia đình của mình.
|
— |
|
/meɪk ə kɔːl/
|
phr |
gọi điện
I need to make a call.
Tôi cần gọi điện.
|
— |
|
/sɛnd ə ˈmɛsɪdʒ/
|
phr |
gửi tin nhắn
I send a message to my friend.
Tôi gửi tin nhắn cho bạn của mình.
|
— |
|
/teɪk ə ˈtæksi/
|
phr |
đi taxi
Let's take a taxi to the station.
Chúng ta hãy đi taxi đến ga.
|
— |
|
/hæv ə breɪk/
|
phr |
nghỉ giải lao
We should have a break now.
Chúng ta nên nghỉ giải lao bây giờ.
|
— |
|
/duː ˈɛksəsaɪz/
|
phr |
tập thể dục
I do exercise every morning.
Tôi tập thể dục mỗi sáng.
|
— |
|
/teɪk ə wɔːk/
|
phr |
đi dạo
Let's take a walk in the park.
Hãy đi dạo trong công viên.
|
— |
|
/duː ðə ˈdɪʃɪz/
|
phr |
rửa chén
I will do the dishes after dinner.
Tôi sẽ rửa chén sau bữa tối.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈfəʊtəʊkɒpi/
|
phr. |
pho-to (sao chụp) một bản
Please make a photocopy of your ID card.
Vui lòng pho-to một bản chứng minh thư của bạn.
Chi tiếtHe made ten photocopies for the class.Anh ấy pho-to mười bản cho cả lớp.
“make a photocopy” = sao chụp một bản. “photocopy” cũng là động từ: “photocopy this page”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈvɪdiəʊ/
|
phr. |
quay/dựng video
She makes a video for her channel every week.
Cô ấy quay một video cho kênh của mình mỗi tuần.
Chi tiếtLet's make a video of our trip.Cùng quay một video về chuyến đi của mình nhé.
“make a video” = quay/dựng video. Dùng “make”, không dùng “do”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/
|
phr. |
mắc lỗi, phạm sai lầm
Don't worry if you make a mistake — that's how we learn.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi — học là như thế mà.
Chi tiếtI made two mistakes in the test.Tôi mắc hai lỗi trong bài kiểm tra.
Cụm hay dùngmake a mistakemake mistakes
Dùng “make a mistake”, KHÔNG “do a mistake”. Số nhiều: make mistakes.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/
|
phr. |
làm ồn, gây tiếng ồn
The students are making a lot of noise.
Các học sinh đang làm ồn ghê quá.
Chi tiếtPlease don't make a noise — the baby is sleeping.Làm ơn đừng làm ồn — em bé đang ngủ.
“make a noise” = gây tiếng ồn. Dùng “make”, không dùng “do”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈtʃɔɪs/
|
phr. |
lựa chọn, đưa ra quyết định chọn
You made a good choice — this pho is delicious!
Bạn chọn khéo đấy — phở này ngon tuyệt!
Chi tiếtIt's hard to make a choice when everything looks nice.Thật khó chọn khi món nào trông cũng ngon.
Cụm hay dùngmake a good choice
“make a choice” = đưa ra lựa chọn; “make a good choice” = chọn khéo/chọn đúng. Dùng “make”, không “do”. Ghi nhớ nhóm hay nhầm: do homework (KHÔNG make homework), take/do an exam (KHÔNG make an exam), take a photo (KHÔNG make a photo), do the washing (KHÔNG make the washing).
|
— |
|
/teɪk ə rest/
|
phr |
nghỉ ngơi
We took a rest after lunch.
Chúng tôi nghỉ ngơi sau khi ăn trưa.
|
— |
|
/pleɪ ə ɡeɪm/
|
phr |
chơi trò chơi
The children play a game in the park.
Những đứa trẻ chơi trò chơi trong công viên.
|
— |
|
/teɪk ə næp/
|
phr |
ngủ một chút
My little brother takes a nap in the afternoon.
Em trai tôi ngủ một chút vào buổi chiều.
|
— |
|
/raɪd ə baɪk/
|
phr |
đi xe đạp
I ride a bike to school.
Tôi đi xe đạp đến trường.
|
— |
|
/duː ə ˈpʌzl/
|
phr |
chơi/giải trò ghép hình
My son likes to do a puzzle after school.
Con trai tôi thích chơi trò ghép hình sau khi đi học.
|
— |
|
/pleɪ ðə piˈænəʊ/
|
phr |
chơi đàn piano
She can play the piano very well.
Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.
|
— |
|
/send ən ˈiːmeɪl/
|
phr |
gửi email
I need to send an email to my teacher.
Tôi cần gửi email cho giáo viên của tôi.
|
— |
|
/pleɪ ˈtenɪs/
|
phr |
chơi tennis
He plays tennis on Sundays.
Anh ấy chơi tennis vào ngày Chủ nhật.
|
— |
|
/pleɪ kɑːdz/
|
phr |
chơi bài
We play cards after dinner.
Chúng tôi chơi bài sau khi ăn tối.
|
— |
Đang tải...