Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

48. Common Adjectives 2

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈdɪf.ər.ənt/
adj.
khác nhau, khác biệt
They have different opinions.
Họ có những quan điểm khác nhau.
Chi tiết
These two plans are different.Hai kế hoạch này khác nhau.
Đồng nghĩadistinctvarious
Cụm hay dùnga different approacha different styledifferent sizesvery differenta different result
Họ từmore different (adj.) khác hơndifference (n.) sự khác biệtdifferently (adv.) một cách khác
Trái nghĩa: same (giống nhau). Different from: khác so với (The result is different from before).
—
/raɪt/
adj.
đúng, chính xác, phải (bên phải)
Is this the right answer?
Đây có phải là câu trả lời đúng không?
Chi tiết
Turn right at the corner.Rẽ phải ở góc đường.
Đồng nghĩacorrectaccurate
Cụm hay dùngthe right answerthe right personthe right placethe right timeright direction
Họ từrightly (adv.) một cách đúng đắnrightness (n.) sự đúng đắn
Trái nghĩa: wrong (sai) hoặc left (trái). Right có nhiều nghĩa: đúng, bên phải, quyền lợi.
—
/rɔːŋ/
adj.
sai, không đúng
He gave the wrong address.
Anh ấy đã đưa sai địa chỉ.
Chi tiết
Something is wrong with the machine.Có gì đó sai với cái máy.
Đồng nghĩaincorrectmistaken
Cụm hay dùnga wrong answerthe wrong numberwrong directiongo wrongwrong information
Họ từwrongly (adv.) một cách saiwrongness (n.) sự sai lầm
Trái nghĩa: right (đúng). Go wrong = trở nên sai, hỏng hóc.
—
/ˈhev.i/
adj.
nặng
The box is too heavy to lift.
Cái hộp quá nặng để nhấc lên.
Chi tiết
There is heavy traffic on the road.Đường có nhiều xe cộ.
Đồng nghĩaweightybulky
Cụm hay dùnga heavy bagheavy trafficheavy rainheavy equipmentheavy load
Họ từheavier (adj.) nặng hơnheaviest (adj.) nặng nhấtheavily (adv.) nặng nềweight (n.) trọng lượng
Trái nghĩa: light (nhẹ). Heavy cũng dùng nghĩa bóng: heavy rain (mưa lớn), heavy traffic (kẹt xe).
—
/ˈkwaɪ.ət/
adj.
yên tĩnh, im lặng
The library is very quiet.
Thư viện rất yên tĩnh.
Chi tiết
Please keep your voice quiet.Xin hãy giữ giọng nhỏ lại.
Đồng nghĩasilentcalm
Cụm hay dùnga quiet roomquiet timea quiet neighborhoodvery quietquiet hours
Họ từquieter (adj.) yên tĩnh hơnquietest (adj.) yên tĩnh nhấtquietly (adv.) một cách yên lặngquietness (n.) sự yên tĩnh
Trái nghĩa: loud / noisy (ồn ào). Quiet dùng cho cả tiếng ồn lẫn tính cách (a quiet person = người ít nói).
—
/laʊd/
adj.
to, ồn ào, inh ỏi
The music is too loud.
Âm nhạc quá to.
Chi tiết
He has a loud voice.Anh ấy có giọng to.
Đồng nghĩanoisybooming
Cụm hay dùnga loud noisea loud voiceloud musictoo louda loud alarm
Họ từlouder (adj.) to hơnloudest (adj.) to nhấtloudly (adv.) to, ồn àoloudness (n.) sự ồn ào
Trái nghĩa: quiet / soft (yên tĩnh, nhỏ). Loud cũng là trạng từ: Don't talk loud.
—
/waɪd/
adj.
rộng, mở rộng
The street is very wide.
Con đường rất rộng.
Chi tiết
They offer a wide range of products.Họ cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Đồng nghĩabroadspacious
Cụm hay dùnga wide roada wide rangewide opena wide screenwide variety
Họ từwider (adj.) rộng hơnwidest (adj.) rộng nhấtwidely (adv.) rộng rãiwiden (v.) mở rộngwidth (n.) chiều rộng
Trái nghĩa: narrow (hẹp). Wide range / wide variety = nhiều loại, đa dạng — rất phổ biến trong TOEIC.
—
/hɑːt/
adj.
nóng, nóng bức
The coffee is very hot.
Cà phê rất nóng.
Chi tiết
It is hot outside today.Bên ngoài hôm nay nóng lắm.
Đồng nghĩawarmscorching
Cụm hay dùnga hot dayhot weatherhot waterhot food
Họ từheat (n)heat (v)heated (adj)
Trái nghĩa: cold (lạnh). Đừng nhầm 'hot' (nhiệt độ cao) với 'spicy' (cay).
—
/koʊld/
adj.
lạnh, lạnh lẽo
The water is cold.
Nước lạnh.
Chi tiết
I feel cold in this room.Tôi cảm thấy lạnh trong phòng này.
Đồng nghĩachillycool
Cụm hay dùngcold weathercold watercold aira cold night
Họ từcold (n)coldly (adv)coldness (n)
Trái nghĩa: hot (nóng). 'A cold' (danh từ) = cảm lạnh — đừng nhầm với tính từ cold.
—
/wɔːrm/
adj.
ấm, ấm áp
The room is warm and cozy.
Căn phòng ấm và thoải mái.
Chi tiết
Please drink warm water.Hãy uống nước ấm đi.
Đồng nghĩamildcozy
Cụm hay dùngwarm weatherwarm waterwarm smilewarm clothes
Họ từwarmth (n)warmly (adv)warm up (v)
Nằm giữa hot và cool. 'Warm' cũng dùng để tả tính cách thân thiện: a warm person.
—
/kuːl/
adj.
mát, mát mẻ
The breeze is cool today.
Gió hôm nay mát mẻ.
Chi tiết
Drink something cool in summer.Uống gì đó mát vào mùa hè.
Đồng nghĩafreshmild
Cụm hay dùngcool aircool watercool weathera cool room
Họ từcoolness (n)coolly (adv)cool down (v)
Trái nghĩa: warm (ấm). Trong văn nói slang, 'cool' = tuyệt vời — nhưng trong TOEIC chỉ dùng nghĩa nhiệt độ.
—
/ˈhæp.i/
adj.
vui, vui vẻ, hạnh phúc
She looks very happy today.
Cô ấy trông rất vui hôm nay.
Chi tiết
We are happy with the result.Chúng tôi hài lòng với kết quả.
Đồng nghĩagladpleased
Cụm hay dùnga happy dayhappy customerfeel happyhappy with something
Họ từhappiness (n)happily (adv)unhappy (adj)
Trái nghĩa: sad (buồn). 'Happy with something' = hài lòng với điều gì đó (dùng nhiều trong TOEIC).
—
/sæd/
adj.
buồn, buồn bã
He feels sad after the news.
Anh ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin.
Chi tiết
It is a sad story.Đó là một câu chuyện buồn.
Đồng nghĩaunhappyupset
Cụm hay dùngfeel sadsad newsa sad facesad story
Họ từsadness (n)sadly (adv)
Trái nghĩa: happy (vui). Đừng nhầm sad (buồn tâm lý) với tired (mệt thể chất).
—
/ˈtaɪərd/
adj.
mệt, mệt mỏi
I am tired after work.
Tôi mệt sau khi đi làm về.
Chi tiết
She looks tired and sleepy.Cô ấy trông có vẻ mệt và buồn ngủ.
Đồng nghĩaexhaustedweary
Cụm hay dùngfeel tiredtired of somethinga tired facelook tired
Họ từtire (v)tiredness (n)tiring (adj)
'Tired of' = chán (I am tired of waiting). Đừng nhầm với 'boring' (nhàm chán).
—
/sɪk/
adj.
ốm, bệnh
He stayed home because he was sick.
Anh ấy ở nhà vì bị ốm.
Chi tiết
She felt sick on the bus.Cô ấy cảm thấy buồn nôn trên xe buýt.
Đồng nghĩaillunwell
Cụm hay dùngfeel sicksick daycall in sicksick leave
Họ từsickness (n)sicken (v)
Ở Anh, 'sick' thường nghĩa buồn nôn; ở Mỹ, 'sick' = ốm nói chung. TOEIC dùng theo nghĩa Mỹ.
—
/ˈhʌŋ.ɡri/
adj.
đói, đói bụng
I am hungry. Let us eat.
Tôi đói. Hãy ăn thôi.
Chi tiết
The children are hungry after school.Các em học sinh đói sau giờ học.
Đồng nghĩastarvingfamished
Cụm hay dùngfeel hungryvery hungryhungry for fooda hungry child
Họ từhunger (n)hungrily (adv)
Trái nghĩa: full (no). 'Starving' mạnh hơn hungry (rất đói). Phát âm: /ˈhʌŋ.ɡri/ (g không câm).
—
/ˈθɜːrs.ti/
adj.
khát, khát nước
I am thirsty. Please give me water.
Tôi khát. Cho tôi nước với.
Chi tiết
Running makes you thirsty.Chạy bộ làm bạn khát nước.
Đồng nghĩaparcheddehydrated
Cụm hay dùngfeel thirstyvery thirstythirsty after exercisea thirsty child
Họ từthirst (n)thirstily (adv)
Trái nghĩa: quenched (đã uống đủ). Phát âm: /ˈθɜːrs.ti/ — lưu ý âm /θ/ (đặt lưỡi giữa hai hàng răng).
—
/ˈbɪz.i/
adj.
bận, bận rộn
I am very busy today.
Hôm nay tôi rất bận.
Chi tiết
The office is busy in the morning.Văn phòng bận rộn vào buổi sáng.
Đồng nghĩaoccupiedengaged
Cụm hay dùnga busy daybusy at worktoo busya busy street
Họ từbusiness (n)busily (adv)
Trái nghĩa: free (rảnh). Phát âm /ˈbɪz.i/ — không phải 'biu-zi'.
—
/friː/
adj.
rảnh, tự do; miễn phí
Are you free this afternoon?
Bạn có rảnh chiều nay không?
Chi tiết
This app is free to download.Ứng dụng này miễn phí để tải.
Đồng nghĩaavailablevacant
Cụm hay dùngfree timefeel freefree of chargefree day
Họ từfreedom (n)freely (adv)free up (v)
'Free' có 2 nghĩa chính: rảnh rỗi (Are you free?) và miễn phí (free of charge). Đừng dùng lẫn lộn.
—
/ˈred.i/
adj.
sẵn sàng
Dinner is ready. Come eat.
Bữa tối đã sẵn sàng. Vào ăn thôi.
Chi tiết
Are you ready for the meeting?Bạn đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa?
Đồng nghĩapreparedset
Cụm hay dùngget readyready for workready to goall ready
Họ từreadiness (n)readily (adv)
'All ready' (đã xong hết) ≠ 'already' (rồi/đã). Hay nhầm khi viết.
—
/fʊl/
adj.
no (sau ăn); đầy (bình chứa)
I cannot eat more. I am full.
Tôi không thể ăn thêm. Tôi no rồi.
Chi tiết
The bottle is full of water.Cái chai đầy nước.
Đồng nghĩafilledsatisfied
Cụm hay dùngfull of somethinga full mealfull stomachfeel full
Họ từfully (adv)fill (v)fulfil (v)
Trái nghĩa: empty (rỗng/đói). 'Full of' = đầy … (Full of water, full of people).
—
/ˈemp.ti/
adj.
rỗng, trống, không có gì
The glass is empty.
Cái ly rỗng.
Chi tiết
The room is empty now.Phòng trống bây giờ.
Đồng nghĩavacantbare
Cụm hay dùngan empty roomempty glassempty stomachfeel empty
Họ từemptiness (n)empty (v — làm cho rỗng)
Trái nghĩa: full (đầy/no). 'Empty' dùng cho vật chứa hoặc không gian. Đừng nhầm với 'blank' (trắng/chưa điền).
—
/ˈoʊ.pən/
adj.
mở, đang mở cửa
The shop is open until 9 PM.
Cửa hàng mở đến 9 giờ tối.
Chi tiết
Leave the window open.Để cửa sổ mở ra.
Đồng nghĩaunlockedaccessible
Cụm hay dùngan open dooropen hourswide openopen to the public
Họ từopening (n)openly (adv)open up (v)
Trái nghĩa: closed/shut (đóng). 'Open' cũng là động từ: Please open the door.
—
/kloʊzd/
adj.
đóng, đã đóng cửa
The bank is closed today.
Ngân hàng đóng cửa hôm nay.
Chi tiết
Keep the door closed, please.Hãy giữ cửa đóng lại.
Đồng nghĩashutlocked
Cụm hay dùngclosed doorclosed shoproad closedclosed on weekends
Họ từclose (v)closure (n)
Trái nghĩa: open (mở). 'Closed' (tính từ) ≠ 'close' (động từ, phát âm /kloʊz/). Chú ý phát âm khác nhau.
—
/kliːn/
adj.
sạch, sạch sẽ
The kitchen is very clean.
Bếp rất sạch.
Chi tiết
Please use a clean towel.Hãy dùng khăn sạch.
Đồng nghĩatidyspotless
Cụm hay dùngclean waterclean roomkeep cleanclean hands
Họ từcleanliness (n)cleanly (adv)cleaner (n)clean (v)
Trái nghĩa: dirty (bẩn). 'Clean' còn là động từ: clean the house (dọn nhà).
—
/ˈdɜːr.ti/
adj.
bẩn, dơ bẩn
Your hands are dirty. Wash them.
Tay bạn bẩn. Rửa đi.
Chi tiết
Do not wear dirty clothes to work.Đừng mặc quần áo bẩn đi làm.
Đồng nghĩamessyunclean
Cụm hay dùngdirty handsdirty clothesdirty roomget dirty
Họ từdirt (n)dirtily (adv)
Trái nghĩa: clean (sạch). Đừng nhầm dirty (bẩn trực quan) với polluted (ô nhiễm môi trường).
—
/tʃiːp/
adj.
rẻ, giá thấp
This shirt is very cheap.
Chiếc áo này rất rẻ.
Chi tiết
We found a cheap hotel nearby.Chúng tôi tìm được khách sạn rẻ ở gần đây.
Đồng nghĩaaffordableinexpensive
Cụm hay dùngcheap pricea cheap hotelcheap and goodcheap flight
Họ từcheaply (adv)cheapness (n)
Trái nghĩa: expensive (đắt). 'Cheap' đôi khi hàm ý kém chất lượng — dùng 'affordable' để trung tính hơn.
—
/ɪkˈspen.sɪv/
adj.
đắt, giá cao
This restaurant is too expensive.
Nhà hàng này quá đắt.
Chi tiết
That bag looks expensive.Chiếc túi đó trông có vẻ đắt tiền.
Đồng nghĩacostlypricey
Cụm hay dùngtoo expensiveexpensive itemexpensive restaurantexpensive taste
Họ từexpense (n)expensively (adv)
Trái nghĩa: cheap/affordable (rẻ). Phát âm: /ɪkˈspen.sɪv/ — đừng bỏ âm tiết giữa.
—
/ˈdɪf.ɪ.kəlt/
adj.
khó, khó khăn
This question is very difficult.
Câu hỏi này rất khó.
Chi tiết
Learning English is not difficult.Học tiếng Anh không khó.
Đồng nghĩahardchallenging
Cụm hay dùnga difficult taskdifficult questiondifficult to understandfind it difficult
Họ từdifficulty (n)difficultly (adv)
Trái nghĩa: easy (dễ). 'Difficult' = 'hard' (có thể dùng thay nhau) nhưng 'hard' còn nghĩa 'cứng'.
—
/seɪf/
adj.
an toàn
This area is safe at night.
Khu vực này an toàn vào ban đêm.
Chi tiết
Please keep your password safe.Hãy giữ mật khẩu của bạn an toàn.
Đồng nghĩasecureprotected
Cụm hay dùngsafe placefeel safesafe to usesafe and sound
Họ từsafety (n)safely (adv)unsafe (adj)
Trái nghĩa: dangerous (nguy hiểm). 'Safe and sound' = bình an vô sự (cụm cố định hay gặp).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...