| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈkær.ət/
|
noun |
củ cà rốt
I need two carrots for the soup.
Tôi cần hai củ cà rốt để nấu súp.
|
— |
|
/ˈɒrɪndʒ/
|
adj. |
Màu cam
Orange juice is orange.
Nước cam màu cam.
Chi tiếtShe wore an orange dress.Cô ấy mặc một chiếc váy màu cam.
Đồng nghĩaambertangerine
Cụm hay dùngorange juiceorange color
Họ từorange (n)orangey (adj)
Vừa là tính từ chỉ màu cam, vừa là danh từ chỉ quả cam.
|
— |
|
/ɡreɪp/
|
noun |
quả nho
These grapes are very fresh.
Những quả nho này rất tươi.
|
— |
|
/ˈlem.ən/
|
n |
quả chanh
I like lemon in my tea.
Tôi thích chanh trong trà của mình.
|
— |
|
/ˈstrɔː.ber.i/
|
noun |
quả dâu tây
I put strawberries in my yogurt.
Tôi cho dâu tây vào sữa chua của mình.
|
— |
|
/ˈʌn.jən/
|
noun |
củ hành tây
I need one onion to cook this dish.
Tôi cần một củ hành tây để nấu món này.
|
— |
|
/piːtʃ/
|
n |
quả đào
I picked a peach from the tree.
Tôi đã hái một quả đào từ cây.
|
— |
|
/bɛl ˈpɛp.ər/
|
n |
ớt chuông
She likes to add bell pepper to her stir-fry.
Cô ấy thích thêm ớt chuông vào món xào.
|
— |
|
/ˈwɔː.tər.mel.ən/
|
noun |
quả dưa hấu
We eat watermelon in summer.
Chúng tôi ăn dưa hấu vào mùa hè.
|
— |
|
/ˈlet.ɪs/
|
n |
rau diếp
Lettuce is crunchy and green.
Rau diếp giòn và xanh.
|
— |
|
/ˈtʃer.i/
|
n |
quả anh đào
Cherries are small and red.
Anh đào nhỏ và đỏ.
|
— |
|
/ˈspɪn.ɪtʃ/
|
noun |
rau bina / cải bó xôi
I add spinach to my noodle soup.
Tôi cho rau bina vào tô mì của mình.
|
— |
|
/ˈkiː.wi/
|
n |
kiwi
She eats a kiwi.
Cô ấy ăn một quả kiwi.
|
— |
|
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
|
noun |
quả xoài
This mango is very sweet.
Quả xoài này rất ngọt.
|
— |
|
/ˈkæb.ɪdʒ/
|
noun |
bắp cải
Cabbage is cheap and good for you.
Bắp cải rẻ và tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/kɔːrn/
|
noun |
ngô / bắp
I like to eat boiled corn.
Tôi thích ăn ngô luộc.
|
— |
|
/ˈpʌmpkɪn/
|
n |
quả bí ngô
They make soup from pumpkin.
Họ nấu súp từ bí ngô.
|
— |
|
/ˌævəˈkɑːdəʊ/
|
n |
quả bơ
I eat avocado with bread.
Tôi ăn bơ với bánh mì.
|
— |
|
/ˈmelən/
|
n |
quả dưa
The melon is sweet.
Quả dưa này ngọt.
|
— |
|
/plʌm/
|
n |
quả mận
I like plums.
Tôi thích quả mận.
|
— |
|
/ˈɡreɪpfruːt/
|
n |
quả bưởi
She has grapefruit for breakfast.
Cô ấy ăn bưởi vào buổi sáng.
|
— |
|
/ˈkəʊkənʌt/
|
n |
quả dừa
I drink coconut water.
Tôi uống nước dừa.
|
— |
|
/ˈbluːbəri/
|
n |
quả việt quất
We buy blueberries at the market.
Chúng tôi mua việt quất ở chợ.
|
— |
|
/ˈrɑːzbəri/
|
n |
quả mâm xôi
The raspberry is red.
Quả mâm xôi màu đỏ.
|
— |
|
/laɪm/
|
n |
quả chanh xanh
I put lime in my drink.
Tôi cho chanh xanh vào đồ uống.
|
— |
|
/ˈeɡplɑːnt/
|
n |
quả cà tím
My mother cooks eggplant.
Mẹ tôi nấu cà tím.
|
— |
|
/ˈseləri/
|
n |
cần tây
I add celery to the soup.
Tôi cho cần tây vào súp.
|
— |
|
/ˈbiːtruːt/
|
n |
củ dền
Beetroot is purple.
Củ dền có màu tím.
|
— |
|
/ˈeɪprɪkɒt/
|
n |
quả mơ
The apricot is small and orange.
Quả mơ nhỏ và có màu cam.
|
— |
|
/fɪɡ/
|
n |
quả vả
I don't eat figs often.
Tôi không ăn quả vả thường xuyên.
|
— |
Đang tải...