| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/beɪʒ/
|
adj |
màu be
The wall is beige.
Bức tường có màu be.
Chi tiếtShe painted her room in a soft beige.Cô ấy đã sơn phòng mình màu be nhẹ nhàng.
Đồng nghĩatancream
Cụm hay dùngbeige colorbeige fabricbeige walls
Thường được dùng trong thiết kế nội thất.
|
— |
|
/ˌlaɪt ˈbluː/
|
adj |
màu xanh nhạt
The sky is light blue.
Bầu trời màu xanh nhạt.
Chi tiếtShe wore a light blue dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt đến bữa tiệc.
Đồng nghĩasky bluebaby blue
Cụm hay dùnglight blue skylight blue paint
Màu sắc nhẹ nhàng và dễ chịu.
|
— |
|
/ˌdɑːk ˈɡriːn/
|
adj |
màu xanh đậm
The leaves are dark green.
Những chiếc lá có màu xanh đậm.
Chi tiếtThe forest is filled with dark green trees.Rừng cây đầy màu xanh đậm.
Đồng nghĩadeep greenemerald
Cụm hay dùngdark green colordark green foliage
Thường liên quan đến thiên nhiên.
|
— |
|
/ˈpɜːrpəl/
|
adj. |
Màu tím
I love purple flowers.
Tôi yêu hoa tím.
Chi tiếtThe eggplant is purple.Quả cà tím màu tím.
Đồng nghĩavioletlavender
Cụm hay dùngpurple grapepurple color
Họ từpurpleness (n)purplish (adj)
Màu tím, sang trọng.
|
— |
|
/pɪŋk/
|
adj. |
Màu hồng
Her dress is pink.
Váy cô ấy màu hồng.
Chi tiếtShe wore a pink hat.Cô ấy đội mũ màu hồng.
Đồng nghĩarosecoral
Cụm hay dùngpink dresspink flower
Họ từpinkness (n)pinkish (adj)
Màu hồng, nhẹ nhàng.
|
— |
|
/ɡreɪ/
|
adj. |
màu xám
The cat is grey.
Con mèo màu xám.
Chi tiếtThe sky turned grey before the storm.Bầu trời chuyển sang màu xám trước cơn bão.
Đồng nghĩaashslate
Cụm hay dùnggrey areagrey mattergrey hair
Màu xám thường liên quan đến sự buồn bã.
|
— |
|
/ɡoʊld/
|
danh từ |
vàng
Gold is a precious metal.
Vàng là một kim loại quý.
Chi tiếtThe ring is made of gold.Chiếc nhẫn được làm bằng vàng.
Đồng nghĩaprecious metalau
Cụm hay dùnggold jewelrygold medal
Họ từgolden (adj)gold (adj)
Kim loại quý màu vàng
|
— |
|
/ˈsɪlvər/
|
tính từ |
bạc
She wears a silver ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.
Chi tiếtShe wore a silver dress.Cô ấy mặc váy bạc.
Đồng nghĩametallicgrey
Cụm hay dùngsilver jewelrysilver medal
Họ từsilvery (adj)
Tính từ: màu bạc
|
— |
|
/ˈsaɪ.ən/
|
adj |
màu xanh lam nhạt
The sky is cyan today.
Bầu trời hôm nay màu xanh lam nhạt.
|
— |
|
/rɛd/
|
adj. |
màu đỏ
She is wearing a red dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc đầm đỏ.
Chi tiếtHe has a red tie on.Anh ấy đang đeo cà vạt đỏ.
Đồng nghĩacrimson (đỏ sẫm)scarlet (đỏ tươi)
Cụm hay dùnga red shirta red dressa red carred lipsred light
Họ từreddish (adj.)redden (v.)
Màu sắc đứng trước danh từ làm tính từ: 'a red shirt'. Không cần gạch nối.
|
— |
|
/bluː/
|
adj. |
màu xanh lam, màu xanh dương
He is wearing blue jeans.
Anh ấy đang mặc quần jeans xanh.
Chi tiếtShe has a light blue jacket.Cô ấy có áo khoác xanh nhạt.
Đồng nghĩanavy (xanh đậm)sky blue (xanh trời)
Cụm hay dùnga blue shirta blue skya dark blue suitlight bluenavy blue
Họ từbluish (adj.)blueprint (n.)
Phân biệt 'blue' (xanh lam/dương) với 'green' (xanh lá). Tiếng Việt dùng 'xanh' cho cả hai, nhưng tiếng Anh phân biệt rõ.
|
— |
|
/ɡriːn/
|
adj. |
màu xanh lá
She is wearing a green blouse.
Cô ấy đang mặc áo blouse xanh lá.
Chi tiếtHe has a bright green hat.Anh ấy có chiếc mũ xanh lá sáng.
Đồng nghĩaolive (xanh ô liu)lime (xanh chanh)
Cụm hay dùnga green shirta dark green jacketgreen teagreen lighta green bag
Họ từgreenish (adj.)greenery (n.)
'Green' = xanh lá cây. Không nhầm với 'blue' (xanh lam). 'Dark green' = xanh lá đậm; 'light green' = xanh lá nhạt.
|
— |
|
/ˈjɛloʊ/
|
adj. |
màu vàng
She wears a yellow raincoat.
Cô ấy mặc áo mưa màu vàng.
Chi tiếtHe has a yellow T-shirt on.Anh ấy đang mặc áo thun vàng.
Đồng nghĩagold (vàng ánh kim)
Cụm hay dùnga yellow dressyellow lighta yellow bagbright yellowpale yellow
Họ từyellowish (adj.)
'Yellow' là màu vàng thuần; 'gold' là vàng ánh kim. Phân biệt với 'orange' (màu cam) dễ nhầm.
|
— |
|
/blæk/
|
adj. |
màu đen
He is wearing a black coat.
Anh ấy đang mặc áo khoác đen.
Chi tiếtShe has a black bag on her shoulder.Cô ấy có túi đen trên vai.
Đồng nghĩadark (tối màu, nghĩa rộng hơn)
Cụm hay dùnga black suitblack shoesa black bagblack hairall black
Họ từblacken (v.)blackish (adj.)
Màu đen rất phổ biến trong mô tả trang phục TOEIC Part 1. 'All black' = toàn bộ trang phục màu đen.
|
— |
|
/waɪt/
|
adj. |
màu trắng
She is wearing a white shirt.
Cô ấy đang mặc áo sơ mi trắng.
Chi tiếtHe has a white coat on.Anh ấy đang mặc áo khoác trắng.
Đồng nghĩaivory (trắng ngà)cream (trắng kem)
Cụm hay dùnga white shirtwhite shoesa white dressa white coatpure white
Họ từwhiten (v.)whitish (adj.)
'White' rất phổ biến trong văn phòng và y tế (áo trắng bác sĩ = 'white coat'). Phân biệt với 'cream'/'ivory' (trắng ngả vàng).
|
— |
|
/ˈkʌlər/
|
n. |
màu sắc
What color is her dress?
Chiếc đầm của cô ấy màu gì?
Chi tiếtHe chose a bright color for his shirt.Anh ấy chọn màu sáng cho áo sơ mi.
Đồng nghĩahueshade (sắc độ)
Cụm hay dùnga bright colora dark colorchoose a colorthe color ofcolor combination
Họ từcolorful (adj.)colorless (adj.)colored (adj.)discolor (v.)
American English viết 'color'; British English viết 'colour'. TOEIC dùng American English chuẩn, nên viết 'color'.
|
— |
|
/ɡreɪ/
|
adj. |
màu xám
He is wearing a gray suit.
Anh ấy đang mặc bộ vest xám.
Chi tiếtShe has a light gray sweater.Cô ấy có áo sweater xám nhạt.
Đồng nghĩagrey (British spelling)
Cụm hay dùnga gray suitdark graylight graya gray coatgray hair
Họ từgrayish (adj.)
American English viết 'gray'; British English viết 'grey'. Cả hai nghĩa như nhau. TOEIC American English → dùng 'gray'.
|
— |
|
/braʊn/
|
adj. |
màu nâu
She is wearing brown boots.
Cô ấy đang đi bốt màu nâu.
Chi tiếtHe has a brown leather bag.Anh ấy có túi da màu nâu.
Đồng nghĩatan (nâu nhạt)beige (nâu kem)
Cụm hay dùngbrown shoesa brown coatdark brownlight browna brown bag
Họ từbrownish (adj.)
'Brown' rất phổ biến khi mô tả giày và túi da trong TOEIC Part 1. Phân biệt 'dark brown' (nâu đậm) với 'light brown' (nâu nhạt).
|
— |
Đang tải...