Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

25. School & Classroom

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈklɑːs.meɪt/
n
bạn học
My classmate is very friendly.
Bạn học của tôi rất thân thiện.
—
/ˈɑːt klɑːs/
n
lớp học mỹ thuật
I love art class.
Tôi thích lớp học mỹ thuật.
Chi tiết
She enjoys her art class every Saturday.Cô ấy thích lớp học mỹ thuật của mình vào mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩaart lessonart workshop
Cụm hay dùngattend art classart class projectart class assignment
Dùng để chỉ việc học nghệ thuật.
—
/ˈsʌb.dʒekt/
danh từ
chủ đề
Math is my favorite subject.
Toán là môn học yêu thích của tôi.
Chi tiết
What is your favorite subject?Môn học yêu thích của bạn là gì?
Đồng nghĩatopicthemefield
Cụm hay dùngsubject matterschool subjectchange the subject
Họ từsubjective (adj)subjectively (adv)
Chủ đề, môn học; cũng là chủ ngữ trong ngữ pháp.
—
/ˈlʌntʃ bɒks/
n
hộp cơm
I bring a lunch box to school.
Tôi mang hộp cơm đến trường.
Chi tiết
She packed her sandwich in a lunch box.Cô ấy cho bánh mì vào hộp cơm.
Đồng nghĩameal containerfood box
Cụm hay dùngpack a lunch boxcarry a lunch box
Thường dùng trong trường học.
—
/kwɪz/
n
bài kiểm tra
We have a quiz tomorrow.
Chúng ta có bài kiểm tra vào ngày mai.
—
/mæθs/
n
toán học
We do maths problems on the board.
Chúng tôi làm bài toán trên bảng.
Chi tiết
Maths is important for many jobs.Toán học rất quan trọng cho nhiều công việc.
Đồng nghĩamathematics
Cụm hay dùngmaths problemsmaths teacher
Cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.
—
/ˈnoʊt.bʊk/
n.
sổ tay, cuốn vở ghi chép
She carries a notebook to every meeting.
Cô ấy mang sổ tay đến mọi cuộc họp.
Chi tiết
He wrote the address in his notebook.Anh ấy ghi địa chỉ vào sổ tay.
Đồng nghĩanotepadjournal
Cụm hay dùngspiral notebooktake notes in a notebookopen a notebookpocket notebook
Họ từnotebooks (số nhiều) nhiều cuốn sổnote (n.) ghi chú
Đừng nhầm notebook (sổ ghi tay) với laptop (máy tính xách tay) — trong văn phòng, 'notebook' thường là cuốn sổ giấy.
—
/ækˈtɪv.ɪ.ti/
danh từ
hoạt động
We have a fun activity today.
Hôm nay chúng ta có một hoạt động thú vị.
Chi tiết
There is a lot of activity in the market.Có rất nhiều hoạt động ở chợ.
Đồng nghĩaactionpursuit
Cụm hay dùngphysical activityeconomic activity
Họ từactive (adj)act (v)
Đừng nhầm với 'action' - activity chỉ chung hoạt động, action là hành động cụ thể.
—
/ˈtiː.tʃəz dɛsk/
phr
bàn giáo viên
The teacher's desk is in front of the class.
Bàn giáo viên ở phía trước lớp học.
—
/ˈmɑː.kər/
n
bút lông
I use a marker to write on the board.
Tôi dùng bút lông để viết trên bảng.
—
/fiːld trɪp/
phr
chuyến dã ngoại
We have a field trip next week.
Chúng ta có một chuyến dã ngoại vào tuần tới.
—
/ɪˈreɪ.sər/
n.
cục tẩy, tẩy chì
He used an eraser to fix his mistake.
Anh ấy dùng cục tẩy để sửa lỗi sai.
Chi tiết
The eraser left marks on the paper.Cục tẩy để lại vết trên tờ giấy.
Đồng nghĩarubber (BrE)rubber eraser
Cụm hay dùngpencil eraseruse an erasererase a mistakeeraser crumbswhiteboard eraser
Họ từerasers (số nhiều) nhiều cục tẩyerase (v.) tẩy xóaerasure (n.) sự xóa bỏ
Người Mỹ nói 'eraser', người Anh nói 'rubber'. Trong TOEIC (American English), luôn dùng 'eraser'. Whiteboard eraser = cục lau bảng trắng.
—
/ˈblækbɔːd/
n
bảng đen
The teacher writes on the blackboard.
Giáo viên viết lên bảng đen.
—
/ˈpɛnsəl keɪs/
n
hộp bút
My pencil case is blue.
Hộp bút của tôi màu xanh.
—
/bɪn/
danh từ
thùng rác
Put the trash in the bin.
Đặt rác vào thùng rác.
Chi tiết
Please throw your garbage in the bin.Vui lòng bỏ rác vào thùng rác.
Đồng nghĩatrash cancontainer
Cụm hay dùngrubbish bindustbinrecycling bin
Thùng rác thường được đặt ở nhiều nơi công cộng.
—
/breɪk taɪm/
n
giờ nghỉ giữa buổi
We eat snacks at break time.
Chúng tôi ăn vặt vào giờ nghỉ.
—
/tʃɔːk/
n
phấn viết bảng
The teacher writes with white chalk.
Cô giáo viết bằng phấn trắng.
—
/ˈeksəsaɪz bʊk/
n
vở bài tập
Write the answers in your exercise book.
Viết câu trả lời vào vở bài tập.
—
/ˈsɪzəz/
n
cái kéo
We use scissors to cut paper.
Chúng ta dùng kéo để cắt giấy.
—
/ɡluː/
n
keo dán
Put some glue on the paper.
Bôi một ít keo lên giấy.
—
/ˈkreɪən/
n
bút sáp màu
She draws a cat with a red crayon.
Cô bé vẽ con mèo bằng bút sáp đỏ.
—
/peɪnt/
n
màu vẽ (sơn)
We use paint in art class.
Chúng tôi dùng màu vẽ trong giờ mỹ thuật.
—
/ˈstɪkə/
n
hình dán
The teacher gives me a sticker for my good work.
Cô giáo cho tôi một hình dán vì làm bài tốt.
—
/ˈpəʊstə/
n
tấm áp phích
There is a poster of animals on the wall.
Có một tấm áp phích về động vật trên tường.
—
/flæɡ/
n
lá cờ
The flag is on the classroom wall.
Lá cờ ở trên tường lớp học.
—
/ˈsteɪplər/
n
cái bấm kim
Can I borrow your stapler?
Em có thể mượn cái bấm kim của bạn không?
—
n
căng tin
—
/ˈkɒrɪdɔː/
n
hành lang
The classrooms are next to the corridor.
Các lớp học ở ngay cạnh hành lang.
—
/ˈɪŋɡlɪʃ klɑːs/
n
giờ học tiếng Anh
I like English class very much.
Em rất thích giờ học tiếng Anh.
—
/ˈmjuːzɪk klɑːs/
n
giờ học âm nhạc
We sing songs in music class.
Chúng em hát trong giờ âm nhạc.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...