Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

45. Common Verbs 2

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/wɔːk/
v.
Đi bộ
I walk to school.
Tôi đi bộ đến trường.
Chi tiết
Let's walk to the park.Hãy đi bộ đến công viên.
Đồng nghĩastrollhikemarch
Cụm hay dùngtake a walkwalk the dogwalk away
Họ từwalker (n)walking (n)
Đi bộ thong thả, khác với 'run'.
—
/sɛnd/
động từ
gửi
I will send you an email.
Tôi sẽ gửi cho bạn một email.
Chi tiết
They sent a package to the wrong address.Họ đã gửi một gói hàng đến sai địa chỉ.
Đồng nghĩadispatchtransmit
Cụm hay dùngsend a messagesend for
Họ từsender (n)sent (v, past)
Quá khứ và phân từ là 'sent'.
—
/bɪld/
động từ
xây dựng
They will build a new house.
Họ sẽ xây một ngôi nhà mới.
Chi tiết
We need to build trust.Chúng ta cần xây dựng lòng tin.
Đồng nghĩaconstructerect
Cụm hay dùngbuild a relationshipbuild up
Họ từbuilder (n)building (n)
Quá khứ và phân từ là 'built'.
—
/kæn/
v.
có thể (chỉ khả năng, xin phép, đề nghị)
I can speak English a little.
Tôi có thể nói tiếng Anh một chút.
Chi tiết
Can you help me, please?Bạn giúp tôi được không?
Đồng nghĩabe able to
Cụm hay dùngcan docan helpcan youcan't / cannotcan I?
Họ từcould (quá khứ của can)cannot / can't (phủ định)
Sau 'can' luôn là động từ nguyên mẫu không 'to' (can go, can do). Phủ định: cannot / can't.
—
/kʊd/
v.
có thể (quá khứ của can; xin phép lịch sự hơn can)
She could swim when she was five.
Cô ấy có thể bơi khi 5 tuổi.
Chi tiết
Could you open the window?Bạn có thể mở cửa sổ không?
Đồng nghĩawas/were able to
Cụm hay dùngcould docould becould not / couldn'tcould I/you?
Họ từcan (hiện tại)couldn't (phủ định)
'Could' + V nguyên mẫu: (1) khả năng trong quá khứ; (2) xin phép/đề nghị lịch sự hơn 'can'. Phủ định: couldn't.
—
/wɪl/
v.
sẽ (chỉ tương lai, quyết định ngay lúc nói, lời hứa)
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
Chi tiết
It will rain this afternoon.Chiều nay trời sẽ mưa.
Đồng nghĩashallintend to
Cụm hay dùngwill dowill bewill not / won'twill you?I'll
Họ từwould (quá khứ/lịch sự)won't (will not — phủ định)
Sau 'will' luôn là V nguyên mẫu không 'to'. Rút gọn: I'll, you'll, he'll. Phủ định: won't (= will not).
—
/wʊd/
v.
sẽ (quá khứ của will; giả định; đề nghị lịch sự)
Would you like some coffee?
Bạn có muốn uống cà phê không?
Chi tiết
I would love to go with you.Tôi rất muốn đi cùng bạn.
Đồng nghĩamightcould
Cụm hay dùngwould likewould lovewould dowouldn'twould you?
Họ từwill (hiện tại/tương lai)wouldn't (phủ định)
'Would like' = want (lịch sự hơn). Sau 'would' luôn là V nguyên mẫu không 'to'. Phủ định: wouldn't.
—
/ʃʊd/
v.
nên (lời khuyên, đề nghị, điều đúng nên làm)
You should drink more water.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.
Chi tiết
We should leave early tomorrow.Chúng ta nên đi sớm vào ngày mai.
Đồng nghĩaought to
Cụm hay dùngshould doshould beshould not / shouldn'tyou shouldI think you should
Họ từshall (hỏi ý kiến)shouldn't (phủ định)
'Should' + V nguyên mẫu = lời khuyên/nên làm. Nhẹ hơn 'must'. Phủ định: shouldn't = không nên.
—
/dʌz/
v.
làm; trợ động từ hỏi/phủ định cho he/she/it (ngôi 3 số ít hiện tại)
She does yoga every morning.
Cô ấy tập yoga mỗi sáng.
Chi tiết
Does he speak French?Anh ấy có nói tiếng Pháp không?
Đồng nghĩaperformsexecutes
Cụm hay dùnghe/she/it doesdoes not / doesn'tdoes he/she?does well
Họ từdo (I/you/we/they)did (quá khứ)done (quá khứ phân từ)
'Does' dùng làm trợ động từ cho he/she/it ở thì hiện tại đơn. Sau 'does' dùng V nguyên mẫu (does she work?, not does she works?). Phủ định: doesn't.
—
/ˈkænɒt/
v.
không thể (phủ định mạnh của can; cũng dùng để cấm đoán)
I cannot hear you clearly.
Tôi không thể nghe bạn rõ ràng.
Chi tiết
You cannot smoke in this building.Bạn không được hút thuốc trong tòa nhà này.
Đồng nghĩacan't
Cụm hay dùngcannot docannot beI/you/we/they cannotcannot afford to
Họ từcan (khẳng định)can't (rút gọn của cannot)couldn't (quá khứ)
'Cannot' viết liền (không phải 'can not' trừ khi muốn nhấn mạnh từng từ). Trong văn nói, 'can't' phổ biến hơn.
—
/woʊnt/
v.
sẽ không (phủ định của will; cũng chỉ sự từ chối)
I won't be late, I promise.
Tôi sẽ không đến trễ, tôi hứa.
Chi tiết
She won't answer my calls.Cô ấy không chịu nghe điện thoại của tôi.
Đồng nghĩawill not
Cụm hay dùngI/you/he/she/it won'twon't dowon't bewon't have
Họ từwill (khẳng định)would not / wouldn't (quá khứ)
'Won't' = 'will not' (rút gọn). Ngoài tương lai, 'won't' còn chỉ sự từ chối cố tình (She won't listen = cô ấy nhất quyết không nghe).
—
/lɪv/
v.
Sống
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
Chi tiết
We live happily.Chúng tôi sống hạnh phúc.
Đồng nghĩaresideexist
Cụm hay dùnglive inlive on
Họ từlife (n)lively (adj)
Phát âm /lɪv/ (động từ) khác với /laɪv/ (tính từ).
—
/weɪk/
v.
Thức dậy
Wake up early.
Thức dậy sớm.
Chi tiết
I usually wake up at 7 AM every day.Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
Đồng nghĩaariseget up
Cụm hay dùngwake upwakefulnesswake someone
Liên quan đến thói quen hàng ngày.
—
/draɪv/
v.
lái xe, điều khiển xe
He drives to work every day.
Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
Chi tiết
Can you drive me to the station?Bạn có thể lái xe đưa tôi ra ga không?
Đồng nghĩaoperatesteer
Cụm hay dùngdrive a cardrive to workdrive carefullydrive fastdrive someone
Họ từdriver (n.) tài xếdriving (n.) việc lái xedrive (n.) chuyến đi bằng xe
'Drive' dùng cho xe hơi, xe tải. 'Ride' dùng cho xe đạp, xe máy, ngựa — không hoán đổi.
—
/raɪd/
v.
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy, ngựa)
She rides a bicycle to school.
Cô ấy đi xe đạp đến trường.
Chi tiết
He rides the bus every evening.Anh ấy đi xe buýt mỗi buổi tối.
Đồng nghĩacyclepedal
Cụm hay dùngride a bikeride a horseride the busride a motorbikegive someone a ride
Họ từrider (n.) người đi xe/cưỡiriding (n.) môn cưỡi ngựa
'Ride a bike/motorbike/horse'. Cũng dùng cho phương tiện công cộng: 'ride the bus/train'. Không dùng 'drive a bike'.
—
/baʊns/
v
nảy
The ball bounces.
Quả bóng nảy lên.
Chi tiết
The ball will bounce when you throw it.Cái bóng sẽ nảy lên khi bạn ném nó.
Đồng nghĩareboundspring
Cụm hay dùngbounce backbounce off
Thường dùng để mô tả chuyển động.
—
/ˈhʌri/
v
vội vàng, nhanh lên
Hurry up or we'll be late.
Nhanh lên không thì chúng ta sẽ trễ.
Chi tiết
You need to hurry to catch the bus.Bạn cần vội vàng để bắt xe buýt.
Đồng nghĩarushspeed
Cụm hay dùnghurry uphurry homein a hurry
Thường dùng khi cần làm việc nhanh.
—
/əˈpɒlədʒaɪz/
v
xin lỗi
He apologised for being late.
Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
Chi tiết
I must apologise for my mistake.Tôi phải xin lỗi vì lỗi của mình.
Đồng nghĩasay sorryexpress regret
Cụm hay dùngapologise sincerelyapologise formally
Là cách thể hiện sự khiêm tốn.
—
/fetʃ/
v
đi lấy
Can you fetch the ball?
Bạn có thể đi lấy quả bóng không?
Chi tiết
Can you fetch me a glass of water?Bạn có thể đi lấy cho tôi một cốc nước không?
Đồng nghĩaretrievebring
Cụm hay dùngfetch a ballfetch help
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu.
—
v
ôn tập
—
/miːt/
verb
gặp gỡ
I am happy to meet you.
Tôi rất vui được gặp bạn.
—
/spel/
verb
đánh vần
Can you spell your name for me?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi không?
—
/bɪn/
động từ
đã từng
I have been there.
Tôi đã từng ở đó.
Chi tiết
I have been to Paris twice.Tôi đã từng đến Paris hai lần.
Cụm hay dùnghave beenhas beenhad been
Đã từng thường dùng để nói về kinh nghiệm.
—
/rɪˈpiːt/
verb
nhắc lại, nói lại
Sorry, can you repeat your name?
Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại tên của bạn không?
—
/juːzd/
động từ
đã sử dụng
I used this pen.
Tôi đã sử dụng cây bút này.
Chi tiết
I used my phone to call her.Tôi đã sử dụng điện thoại để gọi cho cô ấy.
Đồng nghĩautilizedemployed
Cụm hay dùngused carused book
Họ từuse (v)
Thường dùng để chỉ việc sử dụng đồ vật.
—
/kaʊnt/
verb
đếm
Can you count the chairs in the room?
Bạn có thể đếm số ghế trong phòng không?
—
/sɛd/
động từ
nói
She said hello.
Cô ấy nói xin chào.
Chi tiết
He said he would come.Anh ấy nói rằng sẽ đến.
Đồng nghĩastatedeclare
Cụm hay dùngsaid thatsaid to mesaid aloud
Dùng để trích dẫn lời nói.
—
/mɪs/
verb
nhớ (ai đó)
I miss my family when I am away.
Tôi nhớ gia đình khi đi xa.
—
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
verb
đổi (hàng)
Can I exchange this for a larger size?
Tôi có thể đổi cái này lấy size lớn hơn không?
—
/sɛt/
động từ
đặt, để
I set the table.
Tôi dọn bàn.
Chi tiết
Set the book on the shelf.Đặt cuốn sách lên kệ.
Đồng nghĩaplaceputarrange
Cụm hay dùngset the tableset a goalset up
Họ từsetting (n)set (n)
Đặt để, cũng có nghĩa bộ (danh từ).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...