Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 2

ID 139798
24 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj
thời trung cổ
The medieval period was characterized by feudalism and the rise of powerful monarchies in Europe.
Thời kỳ trung cổ được đặc trưng bởi chế độ phong kiến và sự trỗi dậy của các vương quốc hùng mạnh ở châu Âu.
n
mục tiêu
The primary aim of this study is to assess the impact of climate change on biodiversity.
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.
n.phr
không tính đến
Many studies fail to take into account the long-term effects of pollution on human health.
Nhiều nghiên cứu không tính đến tác động lâu dài của ô nhiễm đối với sức khỏe con người.
n
rào cản, khó khăn
Economic barriers often prevent low-income families from accessing quality education and healthcare.
Các rào cản kinh tế thường ngăn cản các gia đình có thu nhập thấp tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe chất lượng.
n
phân chia
The study highlights the divide between urban and rural areas in terms of access to technology.
Nghiên cứu nêu bật sự phân chia giữa các khu vực đô thị và nông thôn về khả năng tiếp cận công nghệ.
v
giảm
Efforts to reduce carbon emissions are essential for mitigating the effects of global warming.
Những nỗ lực giảm khí thải carbon là rất cần thiết để giảm thiểu tác động của sự nóng lên toàn cầu.
adj
tẻ nhạt
The process of data entry can be tedious, often leading to decreased employee motivation.
Quá trình nhập dữ liệu có thể tẻ nhạt, thường dẫn đến động lực làm việc giảm sút.
//əˈdæpt//
động từ
thích nghi
It's important to adapt to new situations.
Việc thích nghi với các tình huống mới là rất quan trọng.
//əˈsɪstəns//
danh từ
sự hỗ trợ
She needs assistance with her homework.
Cô ấy cần sự hỗ trợ với bài tập về nhà.
//ˈmoʊtɪv//
danh từ
động cơ
His motive for helping was unclear.
Động cơ giúp đỡ của anh ấy không rõ ràng.
n
sự tự do
Many countries strive for autonomy to make decisions that reflect their unique cultural identities.
Nhiều quốc gia phấn đấu cho sự tự do để đưa ra quyết định phản ánh bản sắc văn hóa độc đáo của họ.
n
vũ đạo
The intricate dance of the bees is essential for the pollination of various flowering plants.
Vũ đạo tinh vi của những con ong rất cần thiết cho việc thụ phấn của nhiều loại cây hoa.
v.phr
có ảnh hướng tới
Climate change has a significant impact on global biodiversity and ecosystem stability.
Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến sự đa dạng sinh học toàn cầu và sự ổn định của hệ sinh thái.
v.phr
không bị gián đoạn, trôi chảy
The online learning platform aims to ensure that education is not disrupted during emergencies.
Nền tảng học trực tuyến nhằm đảm bảo rằng giáo dục không bị gián đoạn trong các tình huống khẩn cấp.
n
sự biến mất, sự tuyệt chủng
The disappearance of certain species highlights the urgent need for conservation efforts worldwide.
Sự biến mất của một số loài nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về các nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu.
adj
Làm cho có khả năng
Advanced technology can enable researchers to conduct experiments more efficiently and accurately.
Công nghệ tiên tiến có thể làm cho các nhà nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm hiệu quả và chính xác hơn.
//ˈsɪmɪlər//
tính từ
tương tự
The two products are very similar.
Hai sản phẩm này rất tương tự.
n.phr
xây dựng các mối quan hệ
Community events can help build social connections among residents, fostering a sense of belonging.
Các sự kiện cộng đồng có thể giúp xây dựng các mối quan hệ giữa cư dân, tạo ra cảm giác thuộc về.
//ˈnoʊʃən//
danh từ
khái niệm
She has a clear notion of what she wants.
Cô ấy có một khái niệm rõ ràng về những gì cô ấy muốn.
n.phr
Tái sản sinh
In order to ensure the survival of the species, conservation efforts must focus on how to reproduce their natural habitats.
Để đảm bảo sự sống sót của loài, các nỗ lực bảo tồn phải tập trung vào cách tái sản sinh các môi trường sống tự nhiên của chúng.
n
đề xuất
Researchers often propose new theories to explain complex phenomena observed in nature.
Các nhà nghiên cứu thường đề xuất các lý thuyết mới để giải thích các hiện tượng phức tạp quan sát được trong tự nhiên.
adj
bị đảo ngược
The reserved nature of the study participants made it challenging to gather comprehensive data.
Tính cách bị đảo ngược của những người tham gia nghiên cứu đã khiến việc thu thập dữ liệu toàn diện trở nên khó khăn.
n
phòng tránh
To maintain public health, it is crucial to avoid the spread of infectious diseases.
Để duy trì sức khỏe cộng đồng, việc phòng tránh sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng.
n
môi trường sống tự nhiên
The destruction of natural habitats poses a significant threat to biodiversity and ecosystem stability.
Sự phá hủy môi trường sống tự nhiên gây ra mối đe dọa đáng kể đối với đa dạng sinh học và sự ổn định của hệ sinh thái.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...