| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
ném
Researchers often toss hypotheses to determine which ones are most viable for further investigation.
Các nhà nghiên cứu thường ném giả thuyết để xác định giả thuyết nào khả thi nhất cho việc điều tra thêm.
|
— | |
| n.phr |
tiếng cái gì đó vỡ tan
The experiment concluded with a shattering sound, indicating the failure of the material under stress.
Thí nghiệm kết thúc với một tiếng cái gì đó vỡ tan, cho thấy vật liệu đã thất bại dưới áp lực.
|
— | |
| adj |
đi vào
Once the data entered the system, it was analyzed for patterns and anomalies.
Khi dữ liệu đã đi vào hệ thống, nó được phân tích để tìm kiếm các mẫu và bất thường.
|
— | |
| n.phr |
nhiều
The museum features a collection of ancient artifacts from various cultures around the world.
Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại từ nhiều nền văn hóa trên toàn thế giới.
|
— | |
| n.phr |
tìm thấy
While researching, the team stumbled across previously unpublished findings that could change the field.
Trong khi nghiên cứu, nhóm đã tìm thấy những phát hiện chưa được công bố trước đó có thể thay đổi lĩnh vực này.
|
— | |
| adv |
mang tính học thuật
The journal published several scholarly articles that contributed to the ongoing debate in the field.
Tạp chí đã công bố một số bài viết mang tính học thuật đóng góp vào cuộc tranh luận đang diễn ra trong lĩnh vực này.
|
— | |
| n.phr |
bất thường
The researcher proposed an unconventional approach that challenged traditional methods in the discipline.
Nhà nghiên cứu đã đề xuất một phương pháp bất thường thách thức các phương pháp truyền thống trong lĩnh vực này.
|
— | |
| n |
cơ sở giáo dục
Many universities are now focusing on sustainability to address pressing environmental issues.
Nhiều cơ sở giáo dục hiện đang tập trung vào tính bền vững để giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách.
|
— | |
| n |
lắp ghép
After the experiment, the scientists had to reassemble the equipment to conduct further tests.
Sau thí nghiệm, các nhà khoa học phải lắp ghép lại thiết bị để tiến hành các thử nghiệm tiếp theo.
|
— | |
| n |
dịp đặc biệt
Cultural celebrations often reflect the values and traditions of a society, enhancing community bonds.
Các lễ kỷ niệm văn hóa thường phản ánh các giá trị và truyền thống của một xã hội, tăng cường mối liên kết cộng đồng.
|
— | |
| n.phr |
một loại
Researchers discovered a strain of bacteria that can degrade plastic waste effectively in the environment.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại vi khuẩn có thể phân hủy chất thải nhựa hiệu quả trong môi trường.
|
— | |
| n |
bệnh (truyền nhiễm)
The rapid spread of the disease has prompted governments to implement strict health measures globally.
Sự lây lan nhanh chóng của bệnh đã buộc các chính phủ phải thực hiện các biện pháp y tế nghiêm ngặt trên toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
cây lạ
Botanists are studying obscure plants that may possess unique properties for medicinal use.
Các nhà thực vật học đang nghiên cứu những cây lạ có thể sở hữu các đặc tính độc đáo cho mục đích y học.
|
— | |
|
//rɪˈviːl//
|
v. |
Tiết lộ
Reveal the secret.
Tiết lộ bí mật.
|
— |
| n.phr |
thay đổi
To improve the report's clarity, the team decided to edit several sections for better coherence.
Để cải thiện sự rõ ràng của báo cáo, nhóm đã quyết định thay đổi một số phần để tăng cường tính mạch lạc.
|
— | |
| n |
gấp 3 lần
The study found that the population of urban birds has tripled in the last decade due to conservation efforts.
Nghiên cứu cho thấy dân số của các loài chim thành phố đã gấp 3 lần trong thập kỷ qua nhờ các nỗ lực bảo tồn.
|
— | |
| n.phr |
giàu vitamin C
Consuming a high level of vitamin C can enhance the immune system and improve overall health.
Tiêu thụ một lượng vitamin C cao có thể tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— | |
| n.phr |
bỏ qua, loại trừ
In order to focus on sustainable practices, the company decided to set aside profits for environmental projects.
Để tập trung vào các thực hành bền vững, công ty đã quyết định bỏ qua lợi nhuận cho các dự án môi trường.
|
— | |
| n.phr |
không có kế hoạch
Engaging in research without any end objective can lead to unexpected discoveries and innovations.
Tham gia vào nghiên cứu mà không có kế hoạch có thể dẫn đến những phát hiện và đổi mới bất ngờ.
|
— | |
| n |
nguồn gốc
Understanding the provenance of food products is essential for ensuring safety and quality in consumption.
Hiểu biết về nguồn gốc của các sản phẩm thực phẩm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng trong tiêu thụ.
|
— | |
| n.phr |
quan điểm đã tồn tại từ lâu
Conventional wisdom suggests that renewable energy sources are essential for sustainable development.
Quan điểm đã tồn tại từ lâu cho rằng các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững.
|
— | |
| n |
Lỗi
An error in the data collection process can lead to inaccurate research findings and conclusions.
Một lỗi trong quy trình thu thập dữ liệu có thể dẫn đến kết quả và kết luận nghiên cứu không chính xác.
|
— | |
| n |
may mắn
The discovery of penicillin was a moment of serendipity that changed modern medicine forever.
Sự phát hiện ra penicillin là một khoảnh khắc may mắn đã thay đổi y học hiện đại mãi mãi.
|
— | |
|
//əbˈdʒɛktɪv//
|
tính từ |
khách quan
It's important to have an objective view.
Điều quan trọng là có một cái nhìn khách quan.
|
— |
| n.phr |
trong tầm nhìn, rõ ràng
With recent advancements, a solution to climate change is finally in sight for policymakers.
Với những tiến bộ gần đây, một giải pháp cho biến đổi khí hậu cuối cùng đã rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách.
|
— |
Đang tải...