Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 2

25 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/tɔs/
n
ném
Researchers often toss hypotheses to determine which ones are most viable for further investigation.
Các nhà nghiên cứu thường ném giả thuyết để xác định giả thuyết nào khả thi nhất cho việc điều tra thêm.
Chi tiết
He tossed the ball to his friend.Anh ấy ném bóng cho bạn mình.
Đồng nghĩathrowfling
Cụm hay dùngtoss a cointoss and turn
Thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi.
n.phr
tiếng cái gì đó vỡ tan
The experiment concluded with a shattering sound, indicating the failure of the material under stress.
Thí nghiệm kết thúc với một tiếng cái gì đó vỡ tan, cho thấy vật liệu đã thất bại dưới áp lực.
Chi tiết
The glass made a shattering sound when it fell.Chiếc ly phát ra tiếng vỡ tan khi rơi.
Đồng nghĩacrashbang
Cụm hay dùngshattering noiseshattering impactshattering experience
Thường dùng để mô tả âm thanh mạnh.
adj
đi vào
Once the data entered the system, it was analyzed for patterns and anomalies.
Khi dữ liệu đã đi vào hệ thống, nó được phân tích để tìm kiếm các mẫu và bất thường.
Chi tiết
The entered room was filled with light.Căn phòng đã đi vào tràn ngập ánh sáng.
Đồng nghĩaarrivedadmitted
Cụm hay dùngentered the buildingentered the competition
Dùng để chỉ trạng thái đã vào.
n.phr
nhiều
The museum features a collection of ancient artifacts from various cultures around the world.
Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại từ nhiều nền văn hóa trên toàn thế giới.
Chi tiết
The museum has a collection of ancient artifacts.Bảo tàng có nhiều hiện vật cổ đại.
Đồng nghĩagroupset
Cụm hay dùngcollection of artcollection of books
Thường dùng trong nghệ thuật và nghiên cứu.
n.phr
tìm thấy
While researching, the team stumbled across previously unpublished findings that could change the field.
Trong khi nghiên cứu, nhóm đã tìm thấy những phát hiện chưa được công bố trước đó có thể thay đổi lĩnh vực này.
Chi tiết
I stumbled across an old friend at the market.Tôi tìm thấy một người bạn cũ ở chợ.
Đồng nghĩadiscovercome across
Cụm hay dùngstumble across somethingstumble across an idea
Dùng để chỉ sự tình cờ phát hiện.
/'skɔləli/
adv
mang tính học thuật
The journal published several scholarly articles that contributed to the ongoing debate in the field.
Tạp chí đã công bố một số bài viết mang tính học thuật đóng góp vào cuộc tranh luận đang diễn ra trong lĩnh vực này.
Chi tiết
He published a scholarly article in a journal.Ông đã xuất bản một bài viết học thuật trong một tạp chí.
Đồng nghĩaacademicerudite
Cụm hay dùngscholarly workscholarly researchscholarly articles
Mang tính học thuật thường yêu cầu kiến thức sâu rộng.
n.phr
bất thường
The researcher proposed an unconventional approach that challenged traditional methods in the discipline.
Nhà nghiên cứu đã đề xuất một phương pháp bất thường thách thức các phương pháp truyền thống trong lĩnh vực này.
Chi tiết
His unconventional ideas surprised everyone.Những ý tưởng bất thường của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩaunusualquirky
Cụm hay dùngunconventional methodsunconventional thinking
Thường dùng để mô tả phong cách hoặc ý tưởng khác biệt.
n
cơ sở giáo dục
Many universities are now focusing on sustainability to address pressing environmental issues.
Nhiều cơ sở giáo dục hiện đang tập trung vào tính bền vững để giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách.
Chi tiết
Many students apply to universities each year.Nhiều sinh viên nộp đơn vào các cơ sở giáo dục mỗi năm.
Đồng nghĩacollegesinstitutions
Cụm hay dùngtop universitieslocal universitiespublic universities
Chú ý đến sự khác biệt giữa 'college' và 'university'.
/'ri:ə'sembl/
n
lắp ghép
After the experiment, the scientists had to reassemble the equipment to conduct further tests.
Sau thí nghiệm, các nhà khoa học phải lắp ghép lại thiết bị để tiến hành các thử nghiệm tiếp theo.
Chi tiết
They will reassemble the broken chair.Họ sẽ lắp ghép lại chiếc ghế bị hỏng.
Đồng nghĩareconstructput together
Cụm hay dùngreassemble partsreassemble furniture
Dùng trong ngữ cảnh sửa chữa.
n
dịp đặc biệt
Cultural celebrations often reflect the values and traditions of a society, enhancing community bonds.
Các lễ kỷ niệm văn hóa thường phản ánh các giá trị và truyền thống của một xã hội, tăng cường mối liên kết cộng đồng.
Chi tiết
The celebrations for the festival were grand.Các dịp đặc biệt cho lễ hội rất hoành tráng.
Đồng nghĩafestivitiesobservances
Cụm hay dùngcelebrations of lifecelebration events
Thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội.
n.phr
một loại
Researchers discovered a strain of bacteria that can degrade plastic waste effectively in the environment.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại vi khuẩn có thể phân hủy chất thải nhựa hiệu quả trong môi trường.
Chi tiết
There is a strain of bacteria that is resistant to antibiotics.Có một loại vi khuẩn kháng kháng sinh.
Đồng nghĩatypevariety
Cụm hay dùngstrain of bacteriastrain of evidence
Thường dùng trong khoa học và nghiên cứu.
/di'zi:z/
n
bệnh (truyền nhiễm)
The rapid spread of the disease has prompted governments to implement strict health measures globally.
Sự lây lan nhanh chóng của bệnh đã buộc các chính phủ phải thực hiện các biện pháp y tế nghiêm ngặt trên toàn cầu.
Chi tiết
He was diagnosed with a rare disease.Anh ấy được chẩn đoán mắc một bệnh hiếm.
Đồng nghĩaillnesssickness
Cụm hay dùngchronic diseaseinfectious diseaserare disease
Bệnh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nghiêm trọng.
n.phr
cây lạ
Botanists are studying obscure plants that may possess unique properties for medicinal use.
Các nhà thực vật học đang nghiên cứu những cây lạ có thể sở hữu các đặc tính độc đáo cho mục đích y học.
Chi tiết
The garden features many obscure plants.Khu vườn có nhiều cây lạ.
Đồng nghĩarare plantsunknown plants
Cụm hay dùngobscure speciesobscure plants
Thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
/rɪˈviːl/
v
tiết lộ, hé lộ
The study reveals interesting patterns.
Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.
Chi tiết
The test revealed the truth.Bài kiểm tra hé lộ sự thật.
Đồng nghĩadiscloseuncover
Cụm hay dùngreveal informationreveal a plan
Họ từrevelation (n)revealing (adj)
Không nhầm với 'conceal' (che giấu).
n.phr
thay đổi
To improve the report's clarity, the team decided to edit several sections for better coherence.
Để cải thiện sự rõ ràng của báo cáo, nhóm đã quyết định thay đổi một số phần để tăng cường tính mạch lạc.
Chi tiết
You can edit the document before submission.Bạn có thể thay đổi tài liệu trước khi nộp.
Đồng nghĩarevisealter
Cụm hay dùngedit textedit videomake changes
Thường dùng trong bối cảnh chỉnh sửa tài liệu.
/'tripl/
n
gấp 3 lần
The study found that the population of urban birds has tripled in the last decade due to conservation efforts.
Nghiên cứu cho thấy dân số của các loài chim thành phố đã gấp 3 lần trong thập kỷ qua nhờ các nỗ lực bảo tồn.
Chi tiết
The population tripled in ten years.Dân số đã gấp 3 lần trong mười năm.
Đồng nghĩathricethreefold
Cụm hay dùngtriple the amounttriple the size
Dùng để chỉ sự gia tăng lớn.
n.phr
giàu vitamin C
Consuming a high level of vitamin C can enhance the immune system and improve overall health.
Tiêu thụ một lượng vitamin C cao có thể tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Chi tiết
Oranges have a high level of vitamin C.Cam có hàm lượng vitamin C cao.
Đồng nghĩarich in vitamin Cvitamin C content
Cụm hay dùnghigh level of nutrientshigh level of vitamins
Thường dùng trong dinh dưỡng.
n.phr
bỏ qua, loại trừ
In order to focus on sustainable practices, the company decided to set aside profits for environmental projects.
Để tập trung vào các thực hành bền vững, công ty đã quyết định bỏ qua lợi nhuận cho các dự án môi trường.
Chi tiết
Please set aside your differences for the meeting.Xin hãy bỏ qua sự khác biệt của bạn cho cuộc họp.
Đồng nghĩaexcludeignore
Cụm hay dùngset aside timeset aside differences
Dùng để chỉ sự loại trừ.
n.phr
không có kế hoạch
Engaging in research without any end objective can lead to unexpected discoveries and innovations.
Tham gia vào nghiên cứu mà không có kế hoạch có thể dẫn đến những phát hiện và đổi mới bất ngờ.
Chi tiết
His actions seemed without any end objective.Hành động của anh ấy dường như không có kế hoạch rõ ràng.
Đồng nghĩaaimlesspurposeless
Cụm hay dùngwithout any clear objectivewithout any specific goalwithout any end goal
Không có kế hoạch có thể dẫn đến sự lãng phí thời gian.
/provenance/
n
nguồn gốc
Understanding the provenance of food products is essential for ensuring safety and quality in consumption.
Hiểu biết về nguồn gốc của các sản phẩm thực phẩm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng trong tiêu thụ.
Chi tiết
The provenance of the painting is still unknown.Nguồn gốc của bức tranh vẫn chưa được biết đến.
Đồng nghĩaoriginsource
Cụm hay dùngprovenance of artprovenance research
Thường dùng trong nghệ thuật và lịch sử.
n.phr
quan điểm đã tồn tại từ lâu
Conventional wisdom suggests that renewable energy sources are essential for sustainable development.
Quan điểm đã tồn tại từ lâu cho rằng các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững.
Chi tiết
Conventional wisdom suggests saving money is important.Quan điểm đã tồn tại từ lâu cho rằng tiết kiệm tiền là quan trọng.
Đồng nghĩatraditional beliefcommon knowledge
Cụm hay dùngchallenge conventional wisdomaccept conventional wisdomconventional wisdom holds that
Thường dùng để chỉ những quan điểm phổ biến.
/ˈerər/
n
lỗi, sai sót
A small error can have major consequences.
Một sai sót nhỏ có thể có hậu quả lớn.
Chi tiết
There was an error in the calculations.Có một lỗi trong các phép tính.
Đồng nghĩamistakefault
Cụm hay dùnghuman errorerror messagecritical error
Cần kiểm tra kỹ lưỡng để tránh sai sót.
/,seren'dipiti/
n
may mắn
The discovery of penicillin was a moment of serendipity that changed modern medicine forever.
Sự phát hiện ra penicillin là một khoảnh khắc may mắn đã thay đổi y học hiện đại mãi mãi.
Chi tiết
Finding the old photo was pure serendipity.Tìm thấy bức ảnh cũ là một sự may mắn.
Đồng nghĩachancefortune
Cụm hay dùngserendipity in researchserendipity in life
Dùng để chỉ những điều bất ngờ tốt đẹp.
/əbˈdʒektɪv/
adj
khách quan
Objective reporting builds credibility.
Đưa tin khách quan xây dựng uy tín.
Chi tiết
An objective view helps in making fair decisions.Một cái nhìn khách quan giúp đưa ra quyết định công bằng.
Đồng nghĩaimpartialunbiased
Cụm hay dùngobjective analysisobjective criteriaobjective reality
Họ từobjectivity (n)
Dùng để thể hiện sự công bằng.
n.phr
trong tầm nhìn, rõ ràng
With recent advancements, a solution to climate change is finally in sight for policymakers.
Với những tiến bộ gần đây, một giải pháp cho biến đổi khí hậu cuối cùng đã rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách.
Chi tiết
The mountains are in sight from the valley.Những ngọn núi nằm trong tầm nhìn từ thung lũng.
Đồng nghĩavisibleapparent
Cụm hay dùngin plain sightout of sight
Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...