| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Tăng cường sự trao đổi chất
Eating more protein can help boost metabolism and support weight loss efforts.
Ăn nhiều protein hơn có thể giúp tăng cường sự trao đổi chất và hỗ trợ nỗ lực giảm cân.
|
— | |
| phr |
Sinh ra và lớn lên
I was born and raised in Hanoi, and I love the city's rich culture.
Tôi sinh ra và lớn lên ở Hà Nội, và tôi yêu văn hóa phong phú của thành phố.
|
— | |
| phr |
Chụp ảnh
I always carry my camera to capture photos of beautiful landscapes during my travels.
Tôi luôn mang theo máy ảnh để chụp ảnh những cảnh quan đẹp trong các chuyến đi của mình.
|
— | |
| phr |
Công việc văn phòng
Many young graduates are looking for a collar job that offers stability and growth opportunities.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp trẻ đang tìm kiếm một công việc văn phòng mang lại sự ổn định và cơ hội phát triển.
|
— | |
| phr |
Thực trạng kinh tế
Understanding the economic realities of our time is crucial for making informed decisions.
Hiểu rõ thực trạng kinh tế hiện nay là rất quan trọng để đưa ra những quyết định đúng đắn.
|
— | |
| phr |
Tận hưởng thời gian một mình
After a long week, I really enjoy me time to relax and recharge my energy.
Sau một tuần dài, tôi thực sự thích tận hưởng thời gian một mình để thư giãn và nạp lại năng lượng.
|
— | |
| phr |
Các hình thức giải trí
There are so many entertainment options available nowadays, from movies to online games.
Có rất nhiều hình thức giải trí hiện nay, từ phim ảnh đến trò chơi trực tuyến.
|
— | |
| phr |
Kiệt quệ tài chính
Many families face financial distress during economic downturns, making it hard to meet basic needs.
Nhiều gia đình phải đối mặt với kiệt quệ tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế, khiến họ khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản.
|
— | |
| phr |
Không khí chung
The general vibe of the city changes dramatically during the holiday season, making it more festive.
Không khí chung của thành phố thay đổi mạnh mẽ trong mùa lễ hội, khiến nó trở nên lễ hội hơn.
|
— | |
| v.phr |
Có quá nhiều thứ phải làm
I really have something on my plate right now with work and family commitments.
Tôi thực sự có quá nhiều thứ phải làm ngay bây giờ với công việc và những cam kết gia đình.
|
— | |
| phr |
Công việc bận rộn
My sister has a hectic job in the hospital, but she loves helping people every day.
Chị gái tôi có một công việc bận rộn trong bệnh viện, nhưng cô ấy thích giúp đỡ mọi người mỗi ngày.
|
— | |
| n |
Đông đúc
Living in a highly-populated city can be both exciting and overwhelming at the same time.
Sống ở một thành phố đông đúc có thể vừa thú vị vừa áp lực cùng một lúc.
|
— | |
| phr |
Trang trí xa hoa
I love visiting places with lavish decorations during the holiday season; it really lifts my spirits.
Tôi thích đến những nơi có trang trí xa hoa vào mùa lễ hội; nó thực sự nâng cao tinh thần của tôi.
|
— | |
| phr |
Quay trở lại
After living abroad for a few years, I decided to move back to my hometown.
Sau khi sống ở nước ngoài vài năm, tôi quyết định quay trở lại quê hương.
|
— | |
| n |
Cuộc sống về đêm
The nightlife in my city is vibrant, with many bars and clubs open late into the night.
Cuộc sống về đêm ở thành phố tôi rất sôi động, với nhiều quán bar và câu lạc bộ mở cửa muộn.
|
— | |
| adj |
Lỗi Thời
Some people still use outdated technology, which can really slow down their work processes.
Một số người vẫn sử dụng công nghệ lỗi thời, điều này thực sự có thể làm chậm quá trình làm việc của họ.
|
— | |
| n |
Tưởng nhớ, hồi tưởng
When I recall my childhood, I remember playing outside with friends every day after school.
Khi tôi hồi tưởng về thời thơ ấu, tôi nhớ mình đã chơi ngoài trời với bạn bè mỗi ngày sau giờ học.
|
— | |
| phr |
Hồi tưởng về
I often reminisce about my childhood days spent playing with friends in the park.
Tôi thường hồi tưởng về những ngày thơ ấu chơi đùa với bạn bè trong công viên.
|
— | |
| phr |
Ổn định (chỗ ở)
Many people choose to settle down in the countryside for a quieter lifestyle.
Nhiều người chọn Ổn định ở nông thôn để có một lối sống yên tĩnh hơn.
|
— | |
| v |
Tài trợ, bảo hộ
The company decided to sponsor the local football team for the upcoming season.
Công ty quyết định tài trợ cho đội bóng đá địa phương trong mùa giải sắp tới.
|
— | |
| phr |
Sự khác biệt rõ rệt
There is a stark difference between urban and rural lifestyles that many people notice.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa lối sống đô thị và nông thôn mà nhiều người nhận thấy.
|
— | |
| phr |
Kích thích giải phóng hormone
Exercise stimulates the release of hormones that can improve our mood and energy levels.
Tập thể dục kích thích giải phóng hormone có thể cải thiện tâm trạng và mức năng lượng của chúng ta.
|
— | |
| phr |
Địa điểm du lịch
There are many tourist attractions in my city that showcase its rich history and culture.
Có nhiều địa điểm du lịch trong thành phố tôi thể hiện lịch sử và văn hóa phong phú của nó.
|
— | |
| adj |
Khôn lỏi, lanh lợi
The math problem was tricky, but I finally solved it after thinking for a while.
Bài toán toán học rất khôn lỏi, nhưng cuối cùng tôi đã giải được sau khi suy nghĩ một lúc.
|
— | |
| n |
Thư giãn
After a long week at work, I like to unwind by watching movies or reading a good book.
Sau một tuần dài làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách xem phim hoặc đọc một cuốn sách hay.
|
— | |
| phr |
Giảm cân
Weight loss can be quite challenging, but it’s important for maintaining a healthy lifestyle.
Giảm cân có thể khá khó khăn, nhưng điều đó rất quan trọng cho việc duy trì một lối sống lành mạnh.
|
— | |
| phr |
a little. What is your town well-known
|
— | |
| phr |
province, in Northern Vietnam. We’re
I was born and raised in Quang Ninh, where the scenery is simply breathtaking.
Tôi sinh ra và lớn lên ở Quảng Ninh, nơi có cảnh đẹp thật sự ngoạn mục.
|
— | |
| phr |
of tourist attractions ranging from the
Quang Ninh is known for our seafood and a variety of delicious local dishes.
Quảng Ninh nổi tiếng với hải sản và nhiều món ăn địa phương ngon.
|
— | |
| phr |
Chau Island.
The rock formations in Ha Long to Tuan Chau Island are truly unique and fascinating.
Các hình thù đá ở Hạ Long đến đảo Tuần Châu thật sự độc đáo và hấp dẫn.
|
— | |
| phr |
I have many great memories there as a
I really love my hometown as it holds so many cherished memories from my childhood.
Tôi thật sự yêu quê hương của mình vì nó giữ nhiều kỷ niệm quý giá từ thời thơ ấu.
|
— | |
| phr |
but I often reminisce about the rural
|
— | |
| phr |
my childhood house, the neighbors
The area where I grew up had a close-knit community of friends and family.
Khu vực tôi lớn lên có một cộng đồng gắn bó với nhau của bạn bè và gia đình.
|
— | |
| phr |
kid until I entered university and moved
I lived there from the time I was a kid until I moved to the city for university.
Tôi sống ở đó từ khi còn là một đứa trẻ cho đến khi chuyển đến thành phố học đại học.
|
— | |
| phr |
given the chance but the economic
I’d love to move back someday, as I miss the tranquility of my hometown.
Tôi rất muốn quay lại một ngày nào đó, vì tôi nhớ sự bình yên của quê hương.
|
— | |
| phr |
tricky - I can earn so much more working
The realities of my job might make that promotion tricky, but I'm still hopeful about it.
Thực tế công việc của tôi có thể khiến việc thăng chức trở nên khó khăn, nhưng tôi vẫn hy vọng.
|
— | |
| phr |
traveling?
Is it important to take photos while traveling? I think it definitely helps capture memories.
Có quan trọng không khi chụp ảnh trong khi du lịch? Tôi nghĩ điều đó chắc chắn giúp ghi lại kỷ niệm.
|
— | |
| phr |
photos on vacation is that it increases
Certainly. The first key point of taking photos on vacation is that it increases our enjoyment.
Chắc chắn rồi. Điểm chính đầu tiên của việc chụp ảnh trong kỳ nghỉ là nó tăng cường sự thích thú của chúng ta.
|
— | |
| phr |
Well, increases and decreases. If
Well, increases and decreases. Sometimes photos can help us remember, but they can distract us too.
À, nó có thể tăng lên và giảm xuống. Đôi khi, ảnh có thể giúp chúng ta nhớ, nhưng cũng có thể khiến chúng ta phân tâm.
|
— | |
| phr |
worthwhile photos, he will definitely
If someone is looking to capture some worthwhile photos, he will definitely notice more details around him.
Nếu ai đó muốn chụp những bức ảnh đáng giá, anh ấy chắc chắn sẽ chú ý nhiều hơn đến các chi tiết xung quanh.
|
— | |
| v.phr |
But it also means you are less in the
But it also means you are less in the moment since you’re just after the perfect photo.
Nhưng điều đó cũng có nghĩa là bạn ít sống trong khoảnh khắc hơn vì bạn chỉ đang tìm kiếm bức ảnh hoàn hảo.
|
— | |
| phr |
photo. A photo can serve as a reminder
A photo can serve as a reminder, but it might actually impair your experience of the place.
Một bức ảnh có thể là một lời nhắc nhở, nhưng nó có thể thực sự làm giảm trải nghiệm của bạn về nơi đó.
|
— | |
| phr |
actual memory of the place. With the
With the passage of time, your actual memory of the place might fade without those photos.
Theo thời gian, ký ức thực sự của bạn về nơi đó có thể phai nhạt nếu không có những bức ảnh đó.
|
— | |
| phr |
certain places and events weakens so
Photos are essential to help to recall certain places, especially if they hold special memories.
Ảnh rất cần thiết để giúp nhớ lại những nơi nhất định, đặc biệt nếu chúng có những kỷ niệm đặc biệt.
|
— | |
| phr |
them but maybe part of the reason our
Photos are essential to help to recall them, but sometimes they can also create false memories.
Ảnh rất cần thiết để giúp nhớ lại chúng, nhưng đôi khi chúng cũng có thể tạo ra những ký ức sai lệch.
|
— | |
| phr |
these back-ups and not really let the
Sometimes I think memories fail us because we often forget important details of our past.
Đôi khi tôi nghĩ rằng ký ức không còn chính xác vì chúng ta thường quên những chi tiết quan trọng trong quá khứ.
|
— | |
| phr |
experiences on the Internet?
I love reading about other people's travel experiences because they inspire me to explore new places.
Tôi thích đọc về trải nghiệm du lịch của người khác vì chúng truyền cảm hứng cho tôi khám phá những nơi mới.
|
— | |
| phr |
would be a partial yes. No one would
In my opinion, the answer would be yes, as travel can broaden our horizons significantly.
Theo tôi, câu trả lời sẽ là có, vì du lịch có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta một cách đáng kể.
|
— | |
| phr |
bloggers can provide more diverse
Travel enthusiasts often share their adventures online, which can be really helpful for planning my trips.
Những người đam mê du lịch thường chia sẻ cuộc phiêu lưu của họ trực tuyến, điều này có thể rất hữu ích cho việc lập kế hoạch chuyến đi của tôi.
|
— | |
| phr |
and some of them contain a
Different perspectives on travel can help us understand various cultures and lifestyles around the world.
Những góc nhìn khác nhau về du lịch có thể giúp chúng ta hiểu nhiều nền văn hóa và lối sống khác nhau trên thế giới.
|
— | |
| phr |
However, there are incidents
The internet is a virtual cornucopia of information about places to visit and things to do.
Internet là một kho tàng ảo của thông tin về những nơi cần đến và những điều cần làm.
|
— | |
| phr |
information - paid promotions
Sometimes, I come across untrustworthy information online that makes me question the validity of travel blogs.
Đôi khi, tôi gặp phải thông tin không đáng tin cậy trên mạng khiến tôi nghi ngờ tính xác thực của các blog du lịch.
|
— | |
| phr |
in advance by a management board or
I often see sponsored posts on social media, which can make me skeptical about their authenticity.
Tôi thường thấy các bài đăng được tài trợ trên mạng xã hội, điều này có thể khiến tôi nghi ngờ về tính xác thực của chúng.
|
— | |
| phr |
is therefore biased and though it might
When the information is therefore biased, it’s essential to verify it from multiple sources before believing it.
Khi thông tin do đó bị thiên lệch, thật cần thiết phải xác minh từ nhiều nguồn khác nhau trước khi tin tưởng.
|
— | |
| phr |
it with a grain of salt.
I always take travel advice with a grain of salt, especially if it comes from an unknown source.
Tôi luôn tiếp nhận lời khuyên du lịch với một chút hoài nghi, đặc biệt nếu nó đến từ một nguồn không rõ ràng.
|
— |
Đang tải...