Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 2

24 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/,medi'i:vəl/
adj
thời trung cổ
The medieval period was characterized by feudalism and the rise of powerful monarchies in Europe.
Thời kỳ trung cổ được đặc trưng bởi chế độ phong kiến và sự trỗi dậy của các vương quốc hùng mạnh ở châu Âu.
Chi tiết
The medieval castle stood tall on the hill.Lâu đài thời trung cổ đứng vững trên đồi.
Đồng nghĩafeudalgothic
Cụm hay dùngmedieval historymedieval architecture
Thường liên quan đến nghệ thuật và văn hóa.
/eim/
n
mục tiêu
The primary aim of this study is to assess the impact of climate change on biodiversity.
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.
Chi tiết
Her aim is to become a doctor.Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ.
Đồng nghĩagoalobjective
Cụm hay dùngset an aimachieve an aimclear aim
Họ từaim (v)aiming (n)
Thường dùng trong kế hoạch cá nhân.
n.phr
không tính đến
Many studies fail to take into account the long-term effects of pollution on human health.
Nhiều nghiên cứu không tính đến tác động lâu dài của ô nhiễm đối với sức khỏe con người.
Chi tiết
They fail to take into account the risks involved.Họ không tính đến những rủi ro liên quan.
Đồng nghĩaoverlookignore
Cụm hay dùngfail to take into account the consequencesfail to take into account the needs
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích.
n
rào cản, khó khăn
Economic barriers often prevent low-income families from accessing quality education and healthcare.
Các rào cản kinh tế thường ngăn cản các gia đình có thu nhập thấp tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe chất lượng.
Chi tiết
Language barriers can hinder communication.Rào cản ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp.
Đồng nghĩaobstacleshurdles
Cụm hay dùngremove barriersface barriers
Dùng để chỉ những khó khăn trong cuộc sống.
/di'vaid/
n
phân chia
The study highlights the divide between urban and rural areas in terms of access to technology.
Nghiên cứu nêu bật sự phân chia giữa các khu vực đô thị và nông thôn về khả năng tiếp cận công nghệ.
Chi tiết
We need to divide the tasks among the team.Chúng ta cần phân chia công việc giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩasplitpartition
Cụm hay dùngdivide equallydivide into sectionsdivide and conquer
Họ từdivision (n)divided (adj)
Dùng khi nói về phân chia công việc hoặc tài nguyên.
/ri'dju:s/
v
giảm
Efforts to reduce carbon emissions are essential for mitigating the effects of global warming.
Những nỗ lực giảm khí thải carbon là rất cần thiết để giảm thiểu tác động của sự nóng lên toàn cầu.
Chi tiết
We need to reduce waste in our processes.Chúng ta cần giảm thiểu lãng phí trong quy trình của mình.
Đồng nghĩadecreasediminish
Cụm hay dùngreduce costsreduce emissions
Thường dùng trong quản lý tài nguyên.
/'ti:djəs/
adj
tẻ nhạt
The process of data entry can be tedious, often leading to decreased employee motivation.
Quá trình nhập dữ liệu có thể tẻ nhạt, thường dẫn đến động lực làm việc giảm sút.
Chi tiết
The lecture was so tedious that I fell asleep.Bài giảng tẻ nhạt đến nỗi tôi đã ngủ gật.
Đồng nghĩaboringmonotonous
Cụm hay dùngtedious tasktedious processtedious work
Dùng để chỉ sự nhàm chán.
/əˈdæpt/
v
thích nghi
Communities must adapt to new climate realities.
Cộng đồng phải thích nghi với thực tế khí hậu mới.
Chi tiết
Animals adapt to their environment for survival.Động vật thích nghi với môi trường để sinh tồn.
Đồng nghĩaadjustmodify
Cụm hay dùngadapt to changeadapt a planadapt behavior
Dùng để chỉ sự thay đổi để phù hợp.
/əˈsɪstəns/
danh từ
sự hỗ trợ
She needs assistance with her homework.
Cô ấy cần sự hỗ trợ với bài tập về nhà.
Chi tiết
He received assistance from his friends.Anh ấy đã nhận được sự hỗ trợ từ bạn bè.
Đồng nghĩahelpsupport
Cụm hay dùngprovide assistanceoffer assistancefinancial assistance
Họ từassist (v)
Dùng để chỉ sự giúp đỡ cho người khác.
/ˈmoʊtɪv/
n
động cơ
Investigators are searching for the motive.
Các nhà điều tra đang tìm kiếm động cơ.
Chi tiết
Her motive for volunteering was to help others.Động cơ của cô ấy khi tình nguyện là để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩareasonpurpose
Cụm hay dùngmotive for actionhidden motive
Thường dùng để giải thích hành động.
/ɔːˈtɒnəmi/
n
sự tự chủ
Patient autonomy guides medical ethics.
Sự tự chủ bệnh nhân hướng dẫn đạo đức y học.
Chi tiết
The region gained autonomy after many years of struggle.Khu vực đã đạt được sự tự chủ sau nhiều năm đấu tranh.
Đồng nghĩaself-governanceindependence
Cụm hay dùngpolitical autonomycultural autonomy
Liên quan đến quyền lực và kiểm soát.
/dɑ:ns/
n
vũ đạo
The intricate dance of the bees is essential for the pollination of various flowering plants.
Vũ đạo tinh vi của những con ong rất cần thiết cho việc thụ phấn của nhiều loại cây hoa.
Chi tiết
They performed a beautiful dance at the festival.Họ đã trình diễn một điệu vũ đẹp tại lễ hội.
Đồng nghĩaperformanceroutine
Cụm hay dùngdance performancetraditional dancedance competition
Họ từdance (v)dancer (n)
Có thể dùng để chỉ nhiều loại hình nghệ thuật.
v.phr
có ảnh hướng tới
Climate change has a significant impact on global biodiversity and ecosystem stability.
Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến sự đa dạng sinh học toàn cầu và sự ổn định của hệ sinh thái.
Chi tiết
Pollution has an impact on health.Ô nhiễm có ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đồng nghĩaaffectinfluence
Cụm hay dùnghave a significant impacthave a direct impact
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng.
v.phr
không bị gián đoạn, trôi chảy
The online learning platform aims to ensure that education is not disrupted during emergencies.
Nền tảng học trực tuyến nhằm đảm bảo rằng giáo dục không bị gián đoạn trong các tình huống khẩn cấp.
Chi tiết
The meeting should be not disrupted for any reason.Cuộc họp không nên bị gián đoạn vì bất kỳ lý do nào.
Đồng nghĩaremain uninterruptedstay on track
Cụm hay dùngbe not disruptedensure not disrupted
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
/,disə'piərəns/
n
sự biến mất, sự tuyệt chủng
The disappearance of certain species highlights the urgent need for conservation efforts worldwide.
Sự biến mất của một số loài nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về các nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu.
Chi tiết
The disappearance of the species worries scientists.Sự biến mất của loài này khiến các nhà khoa học lo ngại.
Đồng nghĩavanishingloss
Cụm hay dùngsudden disappearancemysterious disappearancedisappearance report
Họ từdisappear (v)disappearing (adj)
Thường dùng để chỉ sự biến mất của con người hoặc loài vật.
/ɪˈneɪbl/
v
cho phép, làm cho có thể
Technology enables remote collaboration.
Công nghệ cho phép cộng tác từ xa.
Chi tiết
This software will enable better communication.Phần mềm này sẽ cho phép giao tiếp tốt hơn.
Đồng nghĩaallowfacilitate
Cụm hay dùngenable accessenable featuresenable communication
Dùng để chỉ sự cho phép hoặc tạo điều kiện.
/ˈsɪmələr/
adj
tương tự, giống nhau
These two systems are remarkably similar.
Hai hệ thống này tương tự nhau một cách đáng kinh ngạc.
Chi tiết
The two paintings are quite similar in style.Hai bức tranh này khá tương tự về phong cách.
Đồng nghĩaalikecomparable
Cụm hay dùngsimilar tosimilar situationsimilar characteristics
Họ từsimilarity (n)
Dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.
n.phr
xây dựng các mối quan hệ
Community events can help build social connections among residents, fostering a sense of belonging.
Các sự kiện cộng đồng có thể giúp xây dựng các mối quan hệ giữa cư dân, tạo ra cảm giác thuộc về.
Chi tiết
Volunteering helps build social connections in the community.Tình nguyện giúp xây dựng các mối quan hệ trong cộng đồng.
Đồng nghĩadevelop relationshipsforge connections
Cụm hay dùnghelp build connectionssocial connectionsbuild relationships
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
/ˈnoʊʃn/
n
khái niệm, ý niệm
The notion of free will has been debated for centuries.
Khái niệm về ý chí tự do đã được tranh luận qua nhiều thế kỷ.
Chi tiết
Her notion of success is different from mine.Khái niệm về thành công của cô ấy khác với tôi.
Đồng nghĩaconceptidea
Cụm hay dùngcommon notionpopular notionnotion of freedom
Họ từnotional (adj)
Dùng để diễn đạt ý tưởng trừu tượng.
/,ri:prə'dju:s/
n.phr
Tái sản sinh
In order to ensure the survival of the species, conservation efforts must focus on how to reproduce their natural habitats.
Để đảm bảo sự sống sót của loài, các nỗ lực bảo tồn phải tập trung vào cách tái sản sinh các môi trường sống tự nhiên của chúng.
Chi tiết
Animals reproduce to ensure their species survive.Động vật tái sản sinh để đảm bảo loài của chúng tồn tại.
Đồng nghĩabreedgenerate
Cụm hay dùngreproduce successfullyreproduce in captivity
Thường dùng trong sinh học.
/propose/
n
đề xuất
Researchers often propose new theories to explain complex phenomena observed in nature.
Các nhà nghiên cứu thường đề xuất các lý thuyết mới để giải thích các hiện tượng phức tạp quan sát được trong tự nhiên.
Chi tiết
She plans to propose a new project at the meeting.Cô ấy dự định đề xuất một dự án mới tại cuộc họp.
Đồng nghĩasuggestrecommend
Cụm hay dùngpropose a solutionpropose a theory
Thường dùng trong các cuộc thảo luận chính thức.
/ri'zə:vd/
adj
bị đảo ngược
The reserved nature of the study participants made it challenging to gather comprehensive data.
Tính cách bị đảo ngược của những người tham gia nghiên cứu đã khiến việc thu thập dữ liệu toàn diện trở nên khó khăn.
Chi tiết
He is a reserved person who rarely speaks.Anh ấy là người bị đảo ngược, hiếm khi nói chuyện.
Đồng nghĩareticentwithdrawn
Cụm hay dùngreserved naturereserved attitudereserved seating
Họ từreserve (v)reservation (n)
Thường dùng để mô tả tính cách con người.
/ə'vɔid/
n
phòng tránh
To maintain public health, it is crucial to avoid the spread of infectious diseases.
Để duy trì sức khỏe cộng đồng, việc phòng tránh sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng.
Chi tiết
You should avoid junk food for better health.Bạn nên phòng tránh thực phẩm không tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩaevadeshun
Cụm hay dùngavoid mistakesavoid conflict
Dùng để chỉ hành động phòng tránh.
/ˈhæbɪtæt/
n
môi trường sống
Habitat loss threatens wildlife.
Mất môi trường sống đe dọa động vật hoang dã.
Chi tiết
The forest is a habitat for many species.Rừng là môi trường sống cho nhiều loài.
Đồng nghĩaenvironmentecosystem
Cụm hay dùngnatural habitathabitat destruction
Dùng để chỉ môi trường sống tự nhiên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...