Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Chức danh & Nghề nghiệp

ID 283639
26 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/dʒɑːb/
n.
công việc, nghề nghiệp
She got a new job last week.
Cô ấy có việc làm mới tuần trước.
Chi tiết
Is this job full-time?Công việc này có phải toàn thời gian không?
Đồng nghĩapositionrole
Cụm hay dùngfull-time jobpart-time jobapply for a jobjob offerjob description
Họ từjobless (adj.) thất nghiệp
'job' chỉ 1 vị trí cụ thể; 'work' chỉ hoạt động lao động nói chung — không nói 'a work'.
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
n.
người quản lý, trưởng phòng
The manager approved the report.
Người quản lý đã phê duyệt báo cáo.
Chi tiết
She is the sales manager.Cô ấy là trưởng phòng kinh doanh.
Đồng nghĩasupervisordirector
Cụm hay dùngstore managerproject managerreport to a managersenior managergeneral manager
Họ từmanage (v.) quản lýmanagement (n.) ban quản lýmanagerial (adj.) thuộc quản lý
manager, boss, supervisor đều chỉ cấp trên nhưng 'manager' phổ biến nhất trong văn phòng TOEIC.
/bɔːs/
n.
sếp, người chủ
My boss gave me a day off.
Sếp cho tôi nghỉ một ngày.
Chi tiết
She reported the issue to her boss.Cô ấy báo cáo vấn đề lên sếp.
Đồng nghĩamanagersupervisor
Cụm hay dùngdirect bossask the bossimpress the bossboss's approval
'boss' là từ thông dụng/khẩu ngữ; trong văn bản TOEIC chính thức thường dùng 'manager' hoặc 'supervisor'.
/ɪmˈplɔɪ.iː/
n.
nhân viên, người làm công
The company has fifty employees.
Công ty có năm mươi nhân viên.
Chi tiết
He is a new employee.Anh ấy là nhân viên mới.
Đồng nghĩaworkerstaff member
Cụm hay dùnga new employeefull-time employeeemployee benefitsemployee IDpart-time employee
Họ từemployer (n.) người sử dụng lao độngemploy (v.) thuêemployment (n.) việc làm
employee = người làm thuê; employer = ông chủ/người thuê. Nhấn âm: em-ploy-EE.
/ɪmˈplɔɪ.ər/
n.
người sử dụng lao động, ông chủ
The employer signed the contract.
Người sử dụng lao động đã ký hợp đồng.
Chi tiết
A good employer respects employees.Người chủ tốt tôn trọng nhân viên.
Đồng nghĩacompanyfirm
Cụm hay dùngprevious employercurrent employeremployer referenceemployer benefits
Họ từemployee (n.) nhân viênemploy (v.) thuêemployment (n.) việc làm
employer (ông chủ) ↔ employee (nhân viên) — hai từ này hay bị nhầm trong TOEIC Part 5.
/stæf/
n.
nhân viên (tập thể), đội ngũ nhân sự
The staff worked hard today.
Nhân viên đã làm việc chăm chỉ hôm nay.
Chi tiết
We need more staff for the event.Chúng tôi cần thêm nhân viên cho sự kiện.
Đồng nghĩaworkforcepersonnel
Cụm hay dùngstaff meetingfull-time staffstaff memberhire staffoffice staff
Họ từstaffing (n.) việc bố trí nhân sự
'staff' là danh từ tập thể — KHÔNG thêm 's'; dùng 'staff members' khi muốn chỉ từng người.
/ˈwɜːr.kər/
n.
công nhân, người lao động
The workers finished the project.
Các công nhân đã hoàn thành dự án.
Chi tiết
She is a hard worker.Cô ấy là người làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩaemployeelaborer
Cụm hay dùngoffice workerfactory workersocial workerhard workerskilled worker
Họ từwork (v./n.) làm việc / công việcworkforce (n.) lực lượng lao động
'worker' thường chỉ người lao động tay chân hoặc nhấn mạnh quá trình làm việc; 'employee' chú trọng quan hệ hợp đồng.
/ˈkɑː.liːɡ/
n.
đồng nghiệp
My colleague helped me with the report.
Đồng nghiệp giúp tôi làm báo cáo.
Chi tiết
She introduced her colleague at the meeting.Cô ấy giới thiệu đồng nghiệp tại cuộc họp.
Đồng nghĩacoworkerassociate
Cụm hay dùnga close colleaguework with colleaguesteam of colleaguesformer colleague
'colleague' = đồng nghiệp cùng chuyên môn/cùng công ty; 'coworker' nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn ở Mỹ.
/əˈsɪs.tənt/
n.
trợ lý, phụ tá
The assistant answered the phone.
Trợ lý đã nghe điện thoại.
Chi tiết
She works as an assistant manager.Cô ấy làm trợ lý giám đốc.
Đồng nghĩaaidehelper
Cụm hay dùngpersonal assistantadministrative assistantsales assistantassistant managerassistant director
Họ từassist (v.) hỗ trợassistance (n.) sự hỗ trợ
'assistant + chức danh' (assistant manager, assistant director) = phó/trợ lý — cấu trúc hay gặp trong TOEIC Part 5.
/dɪˈrek.tər/
n.
giám đốc, trưởng bộ phận cấp cao
The director approved the budget.
Giám đốc đã phê duyệt ngân sách.
Chi tiết
She is the marketing director.Cô ấy là giám đốc marketing.
Đồng nghĩaheadchief
Cụm hay dùngexecutive directorboard of directorsmanaging directorart directormarketing director
Họ từdirect (v.) chỉ đạodirection (n.) định hướngdirectorship (n.) chức giám đốc
director > manager về cấp bậc; 'board of directors' = hội đồng quản trị — cụm hay gặp trong TOEIC Part 7.
/ˈsuː.pər.vaɪ.zər/
n.
người giám sát, trưởng nhóm trực tiếp
The supervisor checked our work.
Người giám sát kiểm tra công việc của chúng tôi.
Chi tiết
Please report to your supervisor first.Hãy báo cáo với người giám sát của bạn trước.
Đồng nghĩamanageroverseer
Cụm hay dùngdirect supervisorreport to a supervisorshift supervisorfloor supervisor
Họ từsupervise (v.) giám sátsupervision (n.) sự giám sát
'supervisor' thường là cấp trung gian giữa nhân viên và manager; gần nghĩa 'boss' nhưng chính thức hơn.
/ˈsek.rə.ter.i/
n.
thư ký
The secretary scheduled the meeting.
Thư ký đã lên lịch cuộc họp.
Chi tiết
Please contact my secretary for an appointment.Hãy liên hệ thư ký của tôi để đặt lịch hẹn.
Đồng nghĩaadministrative assistantPA
Cụm hay dùngcompany secretarysecretary of statepersonal secretaryexecutive secretarysecretary general
Trong TOEIC, 'secretary' và 'administrative assistant' thường dùng thay thế nhau; 'secretary general' = tổng thư ký (cấp cao hơn).
/rɪˈsep.ʃən.ɪst/
n.
nhân viên lễ tân
The receptionist greeted every visitor.
Nhân viên lễ tân chào đón mọi khách đến.
Chi tiết
Ask the receptionist for a visitor badge.Hỏi nhân viên lễ tân để lấy thẻ khách.
Đồng nghĩafront desk staffgreeter
Cụm hay dùnghotel receptionistfront desk receptionistmedical receptionistask the receptionist
Họ từreception (n.) quầy lễ tânreceive (v.) tiếp nhận
'receptionist' làm việc tại 'reception desk' (quầy lễ tân) — ngữ cảnh phổ biến trong TOEIC Part 1 và Part 3.
/ˌen.dʒɪˈnɪər/
n.
kỹ sư
The engineer fixed the machine quickly.
Kỹ sư đã sửa máy nhanh chóng.
Chi tiết
She works as a software engineer.Cô ấy làm kỹ sư phần mềm.
Đồng nghĩatechnicianspecialist
Cụm hay dùngcivil engineersoftware engineermechanical engineerelectrical engineerchief engineer
Họ từengineering (n.) ngành kỹ thuật
Khi gặp trong TOEIC, 'engineer' thường xuất hiện ở ngữ cảnh sửa chữa thiết bị hoặc quản lý dự án kỹ thuật.
/əˈkaʊn.tənt/
n.
kế toán viên
The accountant reviewed the expenses.
Kế toán viên đã xem xét các khoản chi.
Chi tiết
We hired a new accountant last month.Chúng tôi đã thuê kế toán viên mới tháng trước.
Đồng nghĩabookkeeperCPA
Cụm hay dùngcertified accountantchief accountanthire an accountantaccountant's reportsenior accountant
Họ từaccounting (n.) kế toánaccount (n.) tài khoản / sổ sách
'accountant' = người làm kế toán; 'accounting department' = phòng kế toán — cụm thường gặp trong TOEIC Part 4 & 7.
/ˈseɪlz.pɜːr.sən/
n.
nhân viên bán hàng
The salesperson explained the product well.
Nhân viên bán hàng giải thích sản phẩm rõ ràng.
Chi tiết
She is our top salesperson this quarter.Cô ấy là nhân viên bán hàng xuất sắc nhất quý này.
Đồng nghĩasales representativesales rep
Cụm hay dùngtop salespersoncar salespersonexperienced salespersonsalesperson of the month
Họ từsales (n.) doanh sốsell (v.) bánseller (n.) người bán
'salesperson' là từ trung tính giới tính, thay cho 'salesman/saleswoman'. Hay gặp cùng 'sales representative'.
/klɜːrk/
n.
nhân viên văn phòng, thư ký phòng ban
The clerk filed the documents.
Nhân viên văn phòng đã nộp hồ sơ.
Chi tiết
Ask the clerk at the front desk.Hỏi nhân viên ở quầy phía trước.
Đồng nghĩaoffice workeradministrative staff
Cụm hay dùngoffice clerkbank clerkstore clerkfile clerkshipping clerk
'clerk' thường chỉ nhân viên làm công việc giấy tờ hoặc phục vụ khách hàng trực tiếp tại quầy.
/ˈɑː.fɪ.sər/
n.
nhân viên cấp cao, cán bộ, sĩ quan
The officer handled the complaint.
Nhân viên cấp cao đã xử lý khiếu nại.
Chi tiết
She is the chief financial officer.Cô ấy là giám đốc tài chính.
Đồng nghĩaofficialexecutive
Cụm hay dùngloan officerchief executive officer (CEO)public relations officercompliance officersafety officer
Họ từoffice (n.) văn phòngofficial (adj./n.) chính thức / quan chức
'officer' trong kinh doanh = người nắm chức vụ quan trọng; CEO = Chief Executive Officer — hay gặp trong TOEIC Part 7.
/ˈɪn.tɜːrn/
n.
thực tập sinh
The intern prepared the presentation.
Thực tập sinh đã chuẩn bị bài thuyết trình.
Chi tiết
We have three interns this summer.Chúng tôi có ba thực tập sinh mùa hè này.
Đồng nghĩatraineeapprentice
Cụm hay dùngsummer internmarketing internpaid internintern programhire an intern
Họ từinternship (n.) kỳ thực tập
'intern' = thực tập sinh (ngắn hạn); 'trainee' = người đang được đào tạo (có thể dài hạn hơn).
/ˈek.spɜːrt/
n.
chuyên gia
She is an expert in finance.
Cô ấy là chuyên gia tài chính.
Chi tiết
We need an expert to solve this.Chúng ta cần một chuyên gia để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩaspecialistprofessional
Cụm hay dùngfinancial expertexpert adviceindustry expertleading expertconsult an expert
Họ từexpertise (n.) chuyên mônexpertly (adv.) một cách thành thục
'expert in + lĩnh vực' hoặc 'expert at + việc làm cụ thể' — chú ý giới từ để tránh sai trong TOEIC Part 5.
/ˈliː.dər/
n.
người lãnh đạo, trưởng nhóm
She is a strong team leader.
Cô ấy là trưởng nhóm giỏi.
Chi tiết
The leader organized the project schedule.Người lãnh đạo đã tổ chức lịch dự án.
Đồng nghĩaheadchief
Cụm hay dùngteam leaderproject leaderbusiness leadergroup leadernatural leader
Họ từlead (v.) lãnh đạoleadership (n.) khả năng lãnh đạo
'leader' nhấn mạnh phẩm chất/vai trò dẫn dắt; 'manager' nhấn mạnh chức danh và trách nhiệm quản lý.
/prəˈfeʃ.ən.əl/
n.
người chuyên nghiệp, chuyên gia có bằng cấp
He is a true professional at work.
Anh ấy thực sự là người chuyên nghiệp trong công việc.
Chi tiết
We hired a marketing professional.Chúng tôi đã thuê chuyên gia marketing.
Đồng nghĩaexpertspecialist
Cụm hay dùnghealth professionalexperienced professionalIT professionalact like a professionalyoung professional
Họ từprofession (n.) nghề nghiệpprofessionally (adv.) một cách chuyên nghiệpprofessionalism (n.) tính chuyên nghiệp
Dùng được cả như adj. ('professional behavior') và n. ('she is a professional') — hay xuất hiện trong TOEIC Part 5 & 7.
/ˈkoʊ.wɜːr.kər/
n.
đồng nghiệp (cùng nơi làm việc)
My coworker helped me finish the task.
Đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.
Chi tiết
She and her coworker share an office.Cô ấy và đồng nghiệp dùng chung một văn phòng.
Đồng nghĩacolleagueassociate
Cụm hay dùngwork with coworkersnew coworkerformer coworkercoworker relationship
'coworker' (Mỹ) = 'colleague' (Anh/trang trọng hơn) — cả hai đều dùng tốt trong TOEIC.
/ˌsiː.iːˈoʊ/
n.
giám đốc điều hành (tổng giám đốc)
The CEO signed the annual report.
Tổng giám đốc đã ký báo cáo thường niên.
Chi tiết
She became CEO at age forty.Cô ấy trở thành tổng giám đốc lúc bốn mươi tuổi.
Đồng nghĩachief executivetop executive
Cụm hay dùngcompany CEOCEO announcementnew CEOCEO letterCEO's message
Họ từCFO (n.) giám đốc tài chínhCOO (n.) giám đốc vận hành
CEO = Chief Executive Officer; thường xuất hiện trong memo, thông báo công ty — TOEIC Part 6 & 7.
/tekˈnɪʃ.ən/
n.
kỹ thuật viên
The technician repaired the copier.
Kỹ thuật viên đã sửa máy photocopy.
Chi tiết
Call a technician to fix the air conditioner.Gọi kỹ thuật viên đến sửa máy điều hòa.
Đồng nghĩaengineerspecialist
Cụm hay dùngIT technicianlab techniciansenior technicianmaintenance techniciancall a technician
Họ từtechnical (adj.) kỹ thuậttechnique (n.) kỹ thuật/phương pháp
'technician' làm công việc kỹ thuật thực tế; 'engineer' thường có bằng cấp cao hơn và thiết kế hệ thống.
/ˈkliː.nər/
n.
nhân viên vệ sinh, người dọn dẹp
The cleaner mopped the office floor.
Nhân viên vệ sinh đã lau sàn văn phòng.
Chi tiết
The hotel has a team of cleaners.Khách sạn có một đội nhân viên vệ sinh.
Đồng nghĩajanitorcustodian
Cụm hay dùngoffice cleanerwindow cleanerdry cleanercleaning staffcleaner's cart
Họ từclean (v./adj.) dọn sạch / sạch sẽcleaning (n.) việc dọn dẹp
'cleaner' phổ biến ở Anh; 'janitor' hoặc 'custodian' phổ biến ở Mỹ — cả hai đều có trong TOEIC.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...