| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adv+adj |
ghen tị dữ dội
At times Julie felt desperately jealous of him.
Đôi lúc Julie cảm thấy cực kỳ ghen tị với anh ấy.
|
— | |
| adv+adj |
lo lắng tột độ
She was desperately worried and would doubtless be making demands on her too.
Cô ấy lo lắng vô cùng và chắc chắn cũng sẽ đòi hỏi nhiều ở cô ấy.
|
— | |
| verb+noun |
học một khóa học
I decided to do a course in Computer programming.
Tôi quyết định học một khóa lập trình máy tính.
|
— | |
| verb+noun |
đi mua sắm
I need to do some shopping this afternoon.
Chiều nay tôi cần đi mua sắm.
|
— | |
| verb+noun |
làm một số việc
We'll do some work on our project and then we'll go to the cinema.
Chúng ta sẽ làm một chút việc cho dự án rồi đi xem phim.
|
— | |
| verb+noun |
làm tròn bổn phận (của bạn)
You must do your duty as a citizen.
Bạn phải làm tròn bổn phận của mình với tư cách là công dân.
|
— | |
| verb+noun |
làm dịu cơn đau
She had a sharp pain in her side and hoped that a hot bath might ease the pain.
Cô ấy bị đau nhói ở sườn và hy vọng tắm nước nóng sẽ làm dịu cơn đau.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đăng ký học một khóa
I decided to enrol on / take a course in Computer programming.
Tôi quyết định đăng ký học một khóa lập trình máy tính.
|
— | |
| adv+adj |
cực kỳ dễ
The test was extremely easy for everyone.
Bài kiểm tra này cực kỳ dễ với mọi người.
|
— | |
| verb+noun |
tìm cách
I must find a way to help him.
Tôi phải tìm cách giúp anh ấy.
|
— | |
| verb+possessive |
tìm đường (về đâu đó)
Can you find your way back to my house?
Bạn có thể tự tìm đường về nhà tôi không?
|
— | |
| verb+adj |
ly dị
Now her sister was getting divorced and would doubtless be making demands on her too.
Giờ chị cô ấy đang ly dị và chắc chắn cũng sẽ nhờ vả cô ấy nhiều.
|
— | |
| verb+prep |
cản đường ai, gây cản trở
Please tell me if I’m getting in your way.
Hãy bảo tôi nếu tôi đang cản trở bạn nhé.
|
— | |
| verb+noun |
giảng bài (giáo viên)
Professor Parkinson gave a lecture on the American Civil War.
Giáo sư Parkinson đã giảng về cuộc Nội chiến Mỹ.
|
— | |
| verb+noun |
gọi điện cho ai
Julie had promised to give her sister a call as soon as she got home.
Julie đã hứa sẽ gọi cho chị gái ngay khi về đến nhà.
|
— | |
| verb+noun |
cho ai đó đi nhờ xe
After giving Mark a lift to the airport, Julie made her way home.
Sau khi cho Mark đi nhờ ra sân bay, Julie về nhà.
|
— | |
| verb+noun |
gọi điện cho ai đó
Give me a ring when you get home.
Về đến nhà thì gọi cho mình nhé. (Lưu ý: thân mật)
|
— | |
| verb+prep |
nhường đường cho (xe cộ, người khác)
You must give way to traffic from the left.
Bạn phải nhường đường cho xe từ bên trái.
|
— | |
| verb+prep |
có quyền truy cập, tiếp cận
I don’t have access to that kind of secret information.
Tôi không có quyền tiếp cận loại thông tin mật đó.
|
— | |
| verb+noun |
trò chuyện (thân mật, thoải mái)
I hope we'll have time to have a chat after the meeting.
Hy vọng chúng ta sẽ có thời gian trò chuyện sau cuộc họp.
|
— | |
| verb+noun |
xem thử, nhìn qua
The manager wanted to have a look at what we were doing.
Quản lý muốn xem thử chúng tôi đang làm gì.
|
— | |
| verb+noun |
tổ chức tiệc
Let's have a party at the end of term.
Cuối kỳ mình tổ chức tiệc đi.
|
— | |
| verb+noun |
nghỉ ngơi
You should have a rest after working so hard.
Bạn nên nghỉ ngơi sau khi làm việc vất vả như vậy.
|
— | |
| verb+noun |
dẫn dắt buổi thảo luận
The teacher asked me to lead a discussion on the topic.
Cô giáo nhờ tôi dẫn dắt buổi thảo luận về chủ đề đó.
|
— | |
| verb+noun |
sống một cuộc đời (thường đi với tính từ chỉ tính chất cuộc sống)
What an exciting life he led!
Anh ấy đã sống một cuộc đời thật thú vị!
|
— | |
| verb+noun |
chủ trì một cuộc điều tra
The police asked her to lead an enquiry into the case.
Cảnh sát đã yêu cầu cô ấy chủ trì cuộc điều tra vụ án.
|
— | |
| verb+noun |
dẫn đầu một đoàn thám hiểm
He was chosen to lead an expedition to the Amazon rainforest.
Anh ấy được chọn dẫn đầu đoàn thám hiểm tới rừng Amazon.
|
— | |
| verb+adv |
rút ra bài học qua trải nghiệm khó khăn
I learnt the hard way that Jack can’t be trusted.
Tôi đã rút ra bài học qua trải nghiệm rằng không thể tin Jack.
|
— | |
| verb+noun |
đưa ra quyết định
Have you made a decision yet about the new job?
Bạn đã quyết định gì về công việc mới chưa?
|
— | |
| verb+noun |
tạo ấn tượng tốt
He tried to make a good impression at the interview.
Anh ấy đã cố gắng tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
|
— | |
| verb+noun |
nỗ lực, cố gắng
Michael is really making an effort with his maths this term.
Michael thực sự đang nỗ lực học toán kỳ này.
|
— | |
| verb+noun+prep |
đòi hỏi nhiều ở (ai đó)
Now her sister was getting divorced and would doubtless be making demands on her too.
Giờ chị cô ấy đang ly dị và chắc chắn cũng sẽ đòi hỏi nhiều ở cô ấy.
|
— | |
| verb+noun |
tiến bộ
Holly is making progress with all her schoolwork.
Holly đang tiến bộ với tất cả bài vở ở trường.
|
— | |
| verb+possessive |
đi, di chuyển (tới đâu đó)
After giving Mark a lift to the airport, Julie made her way home.
Sau khi chở Mark ra sân bay, Julie đi về nhà.
|
— | |
| verb+noun |
đáp ứng yêu cầu
Applicants must meet all the requirements for the job.
Ứng viên phải đáp ứng mọi yêu cầu của công việc.
|
— | |
| noun+noun |
lời khuyên
Jim gave me a very useful piece of advice.
Jim đã cho tôi một lời khuyên rất hữu ích.
|
— | |
| adv+verb |
rất thích
I really enjoy learning collocations because they make my English sound more natural.
Tôi rất thích học các cụm từ vì chúng giúp tiếng Anh của tôi tự nhiên hơn.
|
— | |
| verb+noun |
chuẩn bị bồn tắm (cho mình/người khác)
Julie had promised to give her sister a call as soon as she got home but she decided to run herself a bath first.
Julie đã hứa sẽ gọi cho chị gái ngay khi về đến nhà nhưng cô ấy quyết định chuẩn bị bồn tắm trước.
|
— | |
| adj+noun |
khúc cua gấp
Be careful, there’s a sharp bend ahead.
Cẩn thận, phía trước có khúc cua gấp.
|
— | |
| adj+noun |
sự tương phản rõ nét
There is a sharp contrast between city life and country life.
Có sự tương phản rõ nét giữa cuộc sống thành phố và nông thôn.
|
— | |
| adj+noun |
sự khác biệt rõ rệt
There is a sharp difference in prices between the two shops.
Có sự khác biệt rõ rệt về giá giữa hai cửa hàng.
|
— | |
| adj+noun |
sự phân biệt rõ ràng
There is a sharp distinction between formal and informal language.
Có sự phân biệt rõ ràng giữa ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng.
|
— | |
| adj+noun |
sự giảm mạnh
There was a sharp drop in temperature last night.
Nhiệt độ đã giảm mạnh vào tối qua.
|
— | |
| adj+noun |
sự tăng mạnh
The company reported a sharp increase in sales this year.
Công ty báo cáo doanh số tăng mạnh trong năm nay.
|
— | |
| adj+noun |
cơn đau nhói
I felt a sharp pain in my foot.
Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở chân.
|
— | |
| adj+noun |
sự tăng mạnh
There has been a sharp rise in unemployment recently.
Gần đây tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh.
|
— | |
| adj+noun |
chỗ rẽ gấp
The car made a sharp turn to avoid the obstacle.
Chiếc xe rẽ gấp để tránh chướng ngại vật.
|
— | |
| verb+noun |
dành thời gian (làm gì đó)
She spent her time doing little more than taking care of him and the children.
Cô ấy dành phần lớn thời gian chỉ để chăm sóc anh ấy và các con.
|
— | |
| verb+prep+noun |
học để lấy bằng đại học
She studied for a degree in Engineering.
Cô ấy học để lấy bằng kỹ sư.
|
— | |
| verb+noun |
xem qua, nhìn thử
Let’s take a look at the collocations that are worth learning from this short text in English.
Hãy cùng xem qua các cụm từ nên học trong đoạn văn ngắn này.
|
— | |
| verb+noun |
thi (dùng cho học sinh, sinh viên)
I have to sit/take an exam in biology at the end of term.
Tôi phải thi môn sinh vào cuối kỳ. (Lưu ý: Không dùng 'pass an exam' với nghĩa 'thi', 'pass' là 'thi đỗ'.)
|
— | |
| verb+prep |
chăm sóc
She spent her time doing little more than taking care of him and the children.
Cô ấy dành phần lớn thời gian chỉ để chăm sóc anh ấy và các con.
|
— | |
| adv+verb |
rất thích, cực kỳ tận hưởng
I thoroughly enjoy reading English novels.
Tôi rất thích đọc tiểu thuyết tiếng Anh.
|
— | |
| verb+adj+noun |
thử mọi cách có thể
I’ve tried every possible way to get him to change his mind.
Tôi đã thử mọi cách có thể để thuyết phục anh ấy đổi ý.
|
— | |
| noun+noun |
đầu vào đại học
University entry requirements are getting higher every year.
Yêu cầu đầu vào đại học ngày càng cao.
|
— | |
| adj+noun |
lựa chọn sáng suốt
That was a wise choice.
Đó là một lựa chọn sáng suốt.
|
— | |
| verb+pronoun |
chuẩn bị bồn tắm cho mình
She decided to run herself a bath first.
Cô ấy quyết định chuẩn bị bồn tắm cho mình trước.
|
— | |
| verb+prep |
cản đường, gây cản trở
Please tell me if I’m getting in your way.
Nếu tôi làm phiền bạn thì hãy nói nhé.
|
— | |
| verb+noun |
nhường đường
You must give way to traffic from the left.
Bạn phải nhường đường cho xe từ bên trái.
|
— | |
| adj+noun |
mọi cách có thể
I’ve tried every possible way to get him to change his mind.
Tôi đã thử mọi cách để thuyết phục anh ấy đổi ý.
|
— |
Đang tải...