Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #5121

dive

/daiv/

danh từ

  • sự nhảy lao đầu xuống (nước...); sự lặn
  • (hàng không) sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống (máy bay)
  • (hàng hải) sự lặn (tàu ngầm)
  • sự vụt biến mất, sự vụt lao biến đi
  • sự thọc tay vào túi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu chui (nơi lui tới của bọn vô lại...)
  • chỗ ẩn náu (của bọn lưu manh
  • cửa hàng ở tầng hầm (thường bán một số hàng đặc biệt)
    • an oyster dive: cửa hàng bán sò ở tầng hầm

nội động từ

  • nhảy lao đầu xuống (nước...); lặn
  • (hàng không) đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)
  • (hàng hải) lặn (tàu ngầm)
  • lặn xuống thình lình, chìm xuống thình lình; vụt lao biến đi, vụt biến mất
    • to dive into the bushes: thình lình biến mất trong bụi rậm
  • (: into) thọc tay vào (túi, nước...)
    • to dive into one's pocket: thọc tay vào túi
  • (: into) chìm đắm vào, mải mê vào, đi sâu vào (công việc nghiên cứu cái gì...)
Đồng nghĩa plungesubmergedescend
Trái nghĩa ascendrisesurface
Định nghĩa tiếng Anh

n. a headlong plunge into water\nn. a steep nose-down descent by an aircraft\nv. drop steeply\nv. plunge into water

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...