Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4432

ray

/rei/

danh từ

  • (động vật học) cá đuối

danh từ

  • tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the rays of the sun: tia nắng
    • refelected ray: tia phản xạ;
    • X ray: tia X
    • ray of hope: (nghĩa bóng) tia hy vọng
  • (nghĩa bóng) tia hy vọng
  • (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) bán kính
  • (thực vật học) hoa phía ngoài của cụm hoa đầu
  • (động vật học) cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá)

ngoại động từ

  • (thơ ca) toả, rọi (ánh sáng)

nội động từ

  • (: off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)
Đồng nghĩa beamshaftgleam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a branch of an umbel or an umbelliform inflorescence\nn. (mathematics) a straight line extending from a point\nn. any of the stiff bony spines in the fin of a fish\nn. cartilaginous fishes having horizontally flattened bodies and enlarged winglike pectoral fins with gills on the underside; most swim by moving the pectoral fins

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...