| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈlaɪkli/
|
trạng từ |
có khả năng
It is likely to rain.
Có khả năng trời sẽ mưa.
Chi tiếtShe is the likely winner.Cô ấy là người có khả năng thắng.
Đồng nghĩaprobableexpected
Cụm hay dùngmost likelylikely outcome
Họ từunlikely (adj)likelihood (n)
Dùng 'likely' thay 'probably' khi làm tính từ.
|
— |
|
/ˈprɑː.bə.bli/
|
trạng từ |
có lẽ
It will probably rain.
Có lẽ trời sẽ mưa.
Chi tiếtShe's probably at home.Cô ấy chắc là ở nhà.
Đồng nghĩalikelypresumably
Cụm hay dùngmost probablyprobably not
Họ từprobable (adj)probability (n)
Mức độ chắc chắn cao hơn 'maybe'.
|
— |
|
/ˈmeɪbi/
|
trạng từ |
có thể
Maybe we can go to the park.
Có thể chúng ta có thể đi đến công viên.
Chi tiếtMaybe he is right.Có lẽ anh ấy đúng.
Đồng nghĩaperhapspossibly
Cụm hay dùngmaybe notmaybe so
Dùng để diễn tả khả năng, không chắc chắn.
|
— |
|
/pərˈhæps/
|
trạng từ |
có thể
Perhaps we can go later.
Có thể chúng ta có thể đi sau.
Chi tiếtPerhaps we should leave now.Có lẽ chúng ta nên đi bây giờ.
Đồng nghĩamaybepossibly
Cụm hay dùngperhaps notperhaps so
Đồng nghĩa với 'maybe' nhưng trang trọng hơn.
|
— |
|
/əˈpær.ənt.li/
|
trạng từ |
hình như
Apparently, she is moving to another city.
Hình như, cô ấy đang chuyển đến một thành phố khác.
Chi tiếtShe was apparently upset.Cô ấy rõ ràng là buồn.
Đồng nghĩaseeminglyevidently
Cụm hay dùngapparently notapparently so
Họ từapparent (adj.)appearance (n.)
Dùng để diễn tả điều có vẻ đúng nhưng chưa chắc.
|
— |
|
/ɪnˈkriː.sɪŋ.li/
|
trạng từ |
ngày càng nhiều
People are increasingly concerned about climate change.
Mọi người ngày càng lo ngại về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtShe is increasingly popular.Cô ấy ngày càng nổi tiếng.
Đồng nghĩamore and moreprogressively
Cụm hay dùngincreasingly importantincreasingly common
Họ từincrease (v./n.)increasing (adj.)
Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ.
|
— |
|
/ˈsʌmhaʊ/
|
trạng từ |
bằng cách nào đó
Somehow, they managed to finish the project on time.
Bằng cách nào đó, họ đã hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiếtSomehow, I knew you'd come.Bằng cách nào đó, tôi biết bạn sẽ đến.
Đồng nghĩasomewayin some way
Cụm hay dùngsomehow or othersomehow manage
Họ từsome (det)how (adv)
Không dùng trong câu phủ định.
|
— |
Đang tải...