Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 4

25 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/i'liminəbl/
adj
Đủ điều kiện, đủ tư cách
She is eligible for the scholarship because of her excellent grades.
Cô ấy đủ điều kiện nhận học bổng vì điểm số xuất sắc của mình.
Chi tiết
She is eligible for the scholarship due to her grades.Cô ấy đủ điều kiện nhận học bổng vì điểm số của mình.
Đồng nghĩaqualifiedsuitable
Cụm hay dùngeligible candidateeligible for benefits
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển sinh hoặc trợ cấp.
/'spɔnsə/
v
Tài trợ, bảo hộ
The company decided to sponsor the local football team for the upcoming season.
Công ty quyết định tài trợ cho đội bóng đá địa phương trong mùa giải sắp tới.
Chi tiết
The company will sponsor the local sports team this year.Công ty sẽ tài trợ cho đội thể thao địa phương năm nay.
Đồng nghĩafundback
Cụm hay dùngsponsor an eventsponsor a project
Họ từsponsorship (n)
Thường dùng trong các sự kiện thể thao.
/,kɔntri'bju:ʃn/
n
Sự đóng góp
Her contribution to the project was essential for its overall success and completion.
Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công và hoàn thành tổng thể.
Chi tiết
Her contribution was greatly appreciated.Sự đóng góp của cô ấy được đánh giá cao.
Đồng nghĩadonationinput
Cụm hay dùngsignificant contributionfinancial contributionmake a contribution
Dùng để chỉ sự đóng góp cá nhân.
/ri'hə:s/
v
Diễn tập
We need to rehearse our presentation before the big meeting next week.
Chúng ta cần diễn tập bài thuyết trình trước cuộc họp lớn vào tuần tới.
Chi tiết
We need to rehearse the play before the show.Chúng ta cần diễn tập vở kịch trước buổi biểu diễn.
Đồng nghĩapracticeprepare
Cụm hay dùngrehearse a speechrehearse for a performance
Diễn tập giúp cải thiện kỹ năng.
/'fræntikli/
adv
Điên cuồng
She searched frantically for her keys before leaving for the airport.
Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa của mình trước khi rời đi ra sân bay.
Chi tiết
She searched frantically for her lost keys.Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa bị mất.
Đồng nghĩawildlydesperately
Cụm hay dùngfrantically searchfrantically tryfrantically call
Dùng để chỉ hành động vội vã, lo lắng.
/'hɔki/
n
Khúc côn cầu
My brother plays hockey every Saturday with his friends at the local rink.
Anh trai tôi chơi khúc côn cầu mỗi thứ Bảy với bạn bè tại sân băng địa phương.
Chi tiết
Hockey is popular in many countries.Khúc côn cầu rất phổ biến ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaice hockey
Cụm hay dùnghockey teamplay hockey
Có nhiều loại khúc côn cầu khác nhau.
/ˈsemɪnɑːr/
n
hội thảo, lớp học chuyên đề
Seminars focus on specific topics in depth.
Hội thảo tập trung vào các chủ đề cụ thể sâu hơn.
Chi tiết
The seminar covered important topics in education.Hội thảo đã đề cập đến các chủ đề quan trọng trong giáo dục.
Đồng nghĩaworkshopconference
Cụm hay dùngacademic seminartraining seminar
Thường được tổ chức tại trường học hoặc công ty.
/'stæminə/
n
Sức bền
Running long distances requires a lot of stamina and practice.
Chạy đường dài đòi hỏi rất nhiều sức bền và luyện tập.
Chi tiết
Running a marathon requires a lot of stamina.Chạy marathon đòi hỏi rất nhiều sức bền.
Đồng nghĩaenduranceresilience
Cụm hay dùngphysical staminamental stamina
Thường dùng để nói về thể lực hoặc tinh thần.
/hɔ:l/
v
Lôi kéo
They had to haul the heavy boxes up the stairs after the move.
Họ phải lôi kéo những chiếc hộp nặng lên cầu thang sau khi chuyển nhà.
Chi tiết
They had to haul the heavy boxes up the stairs.Họ phải lôi kéo những chiếc hộp nặng lên cầu thang.
Đồng nghĩadragtow
Cụm hay dùnghaul cargohaul away
Dùng khi nói về việc di chuyển vật nặng.
/ri'viʤn/
n
Sự xem lại
The revision of the curriculum is necessary to meet the changing needs of students and society.
Sự xem lại chương trình giảng dạy là cần thiết để đáp ứng nhu cầu thay đổi của học sinh và xã hội.
Chi tiết
I need to do a revision of my notes before the exam.Tôi cần xem lại ghi chú trước kỳ thi.
Đồng nghĩareviewediting
Cụm hay dùngrevision of lawsrevision notes
Thường dùng trong học tập và nghiên cứu.
/ɪnˈsentɪv/
n
sự khuyến khích
Bonuses serve as incentives for performance.
Tiền thưởng là khuyến khích cho hiệu suất.
Chi tiết
The bonus was a great incentive to work harder.Tiền thưởng là động lực tuyệt vời để làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩamotivationencouragement
Cụm hay dùngfinancial incentiveincentive program
Thường dùng trong kinh doanh.
/'tækl/
v
Giải quyết
We need to tackle the issue of waste management in our community.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề quản lý chất thải trong cộng đồng của mình.
Chi tiết
We need to tackle this issue immediately.Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
Đồng nghĩaaddresshandle
Cụm hay dùngtackle a problemtackle a challenge
Giải quyết vấn đề cần sự quyết tâm.
/'briljənt/
adj
Rực rỡ
The artist created a brilliant painting that captured everyone's attention.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh rực rỡ thu hút sự chú ý của mọi người.
Chi tiết
She had a brilliant idea for the project.Cô ấy có một ý tưởng rực rỡ cho dự án.
Đồng nghĩaradiantintelligent
Cụm hay dùngbrilliant mindbrilliant performancebrilliant idea
Dùng để khen ngợi ý tưởng hoặc khả năng.
/sim'bɔlik/
adj
Mang tính biểu tượng
The use of colors in art can be highly symbolic, conveying deep meanings to the audience.
Việc sử dụng màu sắc trong nghệ thuật có thể mang tính biểu tượng, truyền đạt ý nghĩa sâu sắc cho khán giả.
Chi tiết
The dove is a symbolic representation of peace.Bồ câu là biểu tượng mang tính biểu tượng của hòa bình.
Đồng nghĩarepresentativefigurative
Cụm hay dùngsymbolic meaningsymbolic gesturesymbolic representation
Mang tính biểu tượng thường được dùng trong nghệ thuật.
/di'pikt/
v
Miêu tả
The book aims to depict the struggles of young people in today's society.
Cuốn sách nhằm miêu tả những khó khăn của giới trẻ trong xã hội ngày nay.
Chi tiết
The artist will depict nature in her painting.Nghệ sĩ sẽ miêu tả thiên nhiên trong bức tranh của cô ấy.
Đồng nghĩaillustraterepresent
Cụm hay dùngdepict a scenedepict emotions
Thường dùng trong nghệ thuật và văn học.
/ˈdɒmɪneɪt/
v
thống trị, chiếm ưu thế
A few large firms dominate the global market.
Một vài công ty lớn thống trị thị trường toàn cầu.
Chi tiết
The company aims to dominate the market.Công ty nhằm mục đích thống trị thị trường.
Đồng nghĩacontroloverpower
Cụm hay dùngdominate the competitiondominate a field
Dùng để chỉ sự thống trị trong một lĩnh vực.
/rɪˈflekt/
v.
Phản ánh
Reflect on results.
Suy ngẫm về kết quả.
Chi tiết
His actions reflect his values.Hành động của anh ấy phản ánh giá trị của anh ấy.
Đồng nghĩamirrorshow
Cụm hay dùngreflect onreflect light
Họ từreflection (n)reflective (adj)
Có thể dùng với 'on' nghĩa là suy ngẫm.
/'minjətʃə/
adj
Thu nhỏ
The artist created a miniature model of the famous building for the exhibition.
Nghệ sĩ đã tạo ra một mô hình thu nhỏ của tòa nhà nổi tiếng cho buổi triển lãm.
Chi tiết
She has a miniature version of the Eiffel Tower.Cô ấy có một phiên bản thu nhỏ của tháp Eiffel.
Đồng nghĩatinysmall-scale
Cụm hay dùngminiature modelminiature painting
Thường dùng để chỉ đồ vật nhỏ.
/'prɔminәntli/
adv
Nổi bật, đáng chú
The new policy was prominently displayed on the university's website for all students to see.
Chính sách mới được hiển thị nổi bật trên trang web của trường đại học để tất cả sinh viên đều thấy.
Chi tiết
The logo was prominently displayed on the building.Biểu tượng được hiển thị nổi bật trên tòa nhà.
Đồng nghĩaconspicuouslynoticeably
Cụm hay dùngprominently featuredprominently displayed
Dùng để nhấn mạnh sự chú ý.
/in'tri:g/
v
Hấp dẫn, thu hút
The mystery novel intrigued me so much that I finished it in one day.
Cuốn tiểu thuyết bí ẩn đã hấp dẫn tôi đến nỗi tôi đã đọc xong trong một ngày.
Chi tiết
The mystery novel intrigued many readers.Cuốn tiểu thuyết bí ẩn đã hấp dẫn nhiều độc giả.
Đồng nghĩafascinatecaptivate
Cụm hay dùngintrigue someoneintriguing plot
Dùng khi nói về sự hấp dẫn.
adj
Giống như con rắn
The river twisted serpent-like through the valley, creating beautiful scenery.
Con sông uốn lượn giống như con rắn qua thung lũng, tạo ra cảnh đẹp.
Chi tiết
The river flowed in a serpent-like manner.Dòng sông chảy theo cách giống như con rắn.
Đồng nghĩasnake-likewinding
Cụm hay dùngserpent-like movementsserpent-like shape
Từ này thường mô tả hình dạng hoặc chuyển động.
/tri'mendəs/
adj
To lớn, phi thường
The concert was a tremendous success, with thousands of fans attending.
Buổi hòa nhạc đã thành công to lớn, với hàng nghìn người hâm mộ tham dự.
Chi tiết
The team made a tremendous effort to win the game.Đội đã nỗ lực to lớn để giành chiến thắng.
Đồng nghĩahugeenormous
Cụm hay dùngtremendous successtremendous impacttremendous growth
Dùng để nhấn mạnh sự lớn lao hoặc ấn tượng.
/dis'rʌpʃn/
n
Sự phá vỡ
The storm caused a disruption in the train services, delaying many passengers.
Cơn bão đã gây ra sự phá vỡ trong dịch vụ tàu hỏa, làm chậm trễ nhiều hành khách.
Chi tiết
The disruption affected the entire schedule.Sự phá vỡ đã ảnh hưởng đến toàn bộ lịch trình.
Đồng nghĩainterruptiondisturbance
Cụm hay dùngmajor disruptiondisruption of services
Thường liên quan đến công việc hoặc học tập.
/ɪˈnɔːrməs/
adj
khổng lồ
The project required enormous effort.
Dự án đòi hỏi nỗ lực khổng lồ.
Chi tiết
The project requires an enormous budget.Dự án cần một ngân sách khổng lồ.
Đồng nghĩahugemassive
Cụm hay dùngenormous sizeenormous impactenormous challenge
Dùng để chỉ kích thước lớn.
/ˈwɪtnəs/
n
nhân chứng
Witnesses gave conflicting accounts.
Nhân chứng đưa ra lời khai mâu thuẫn.
Chi tiết
The witness provided crucial information to the police.Nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng cho cảnh sát.
Đồng nghĩaobservertestifier
Cụm hay dùngkey witnesseyewitness
Rất quan trọng trong các vụ án hình sự.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...