| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/di'rekt/
|
n |
định hướng
The researchers aimed to direct the study towards understanding climate change impacts on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu nhằm định hướng nghiên cứu tới việc hiểu tác động của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.
Chi tiếtHis direct helped the team succeed.Sự định hướng của anh ấy đã giúp đội thành công.
Đồng nghĩaguidanceleadership
Cụm hay dùngprovide directiontake directionfollow direction
Họ từdirect (v)directional (adj)
Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo.
|
— |
| n.phr |
chảy vào
As the river begins to run into the ocean, its salinity levels significantly increase.
Khi con sông bắt đầu chảy vào đại dương, mức độ độ mặn của nó tăng lên đáng kể.
Chi tiếtThe river runs into the ocean.Con sông chảy vào đại dương.
Đồng nghĩamergejoin
Cụm hay dùngrun into troublerun into a wall
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.
|
— | |
|
/rɪˈmuːv/
|
v |
loại bỏ
The article was removed from the website.
Bài báo đã được loại bỏ khỏi trang web.
Chi tiếtPlease remove your shoes before entering.Xin hãy loại bỏ giày trước khi vào.
Đồng nghĩaeliminatetake away
Cụm hay dùngremove obstaclesremove barriersremove from
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động.
|
— |
|
/sɔil/
|
n |
đất
Healthy soil is essential for sustainable agriculture and maintaining ecological balance in ecosystems.
Đất khỏe mạnh là cần thiết cho nông nghiệp bền vững và duy trì sự cân bằng sinh thái trong các hệ sinh thái.
Chi tiếtThe soil is rich in nutrients for crops.Đất rất giàu dinh dưỡng cho cây trồng.
Đồng nghĩadirtearth
Cụm hay dùngfertile soilsoil quality
Cần thiết cho nông nghiệp.
|
— |
| n.phr |
lạc nhau
Many organizations fail to meet the increasing demands for renewable energy sources in today's market.
Nhiều tổ chức lạc nhau với những yêu cầu ngày càng tăng về nguồn năng lượng tái tạo trên thị trường hiện nay.
Chi tiếtThey fail to meet the deadline every time.Họ luôn lạc nhau với thời hạn.
Đồng nghĩamissfall short
Cụm hay dùngfail to meet expectationsfail to meet requirements
Dùng khi không đạt được mục tiêu.
|
— | |
|
/kɑ:v/
|
n |
khắc
Archaeologists discovered ancient tools used to carve intricate designs into stone artifacts.
Các nhà khảo cổ phát hiện ra những công cụ cổ xưa được sử dụng để khắc những thiết kế tinh xảo trên các hiện vật bằng đá.
Chi tiếtHe can carve beautiful designs in wood.Anh ấy có thể khắc những thiết kế đẹp trên gỗ.
Đồng nghĩaengravesculpt
Cụm hay dùngcarve woodcarve stonecarve a statue
Khắc là một nghệ thuật tinh tế.
|
— |
|
/haid/
|
n |
ẩn giấu
The study revealed hidden patterns in consumer behavior that could influence marketing strategies.
Nghiên cứu đã tiết lộ những mẫu ẩn giấu trong hành vi tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến các chiến lược tiếp thị.
Chi tiếtThe hidden treasure was found after many years.Kho báu ẩn giấu đã được tìm thấy sau nhiều năm.
Đồng nghĩaconcealedsecret
Cụm hay dùnghidden meaninghidden talent
Thường dùng khi nói về bí mật hoặc điều không rõ ràng.
|
— |
|
/i'fekt/
|
n |
tác động
The effect of urbanization on local wildlife has become a critical area of environmental research.
Tác động của đô thị hóa lên động vật hoang dã địa phương đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu môi trường quan trọng.
Chi tiếtThe effect of the policy was significant.Tác động của chính sách là rất đáng kể.
Đồng nghĩaimpactinfluence
Cụm hay dùngpositive effectnegative effectlong-term effect
Họ từeffect (v)effective (adj)
Phân biệt giữa 'effect' và 'affect'.
|
— |
| v.phr |
bị mất đi
As biodiversity declines, many species may be lost forever, disrupting ecological balance.
Khi đa dạng sinh học giảm sút, nhiều loài có thể bị mất đi mãi mãi, gây rối loạn sự cân bằng sinh thái.
Chi tiếtHe felt lost in the new city.Anh ấy cảm thấy bị mất ở thành phố mới.
Đồng nghĩadisorientedconfused
Cụm hay dùngbe lost in thoughtbe lost at sea
Dùng để diễn tả cảm giác không định hướng.
|
— | |
|
/əˈdʒʌst/
|
v |
điều chỉnh, thích nghi
Children adjust to new environments quickly.
Trẻ em thích nghi với môi trường mới nhanh chóng.
Chi tiếtYou can adjust the settings for better performance.Bạn có thể điều chỉnh cài đặt để có hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩamodifyalter
Cụm hay dùngadjust settingsadjust expectationsadjust behavior
Dùng để chỉ sự điều chỉnh nhỏ.
|
— |
|
/'wʌriiŋ/
|
n |
đáng lo ngại
The increasing levels of pollution in urban areas are a worrying trend for public health officials.
Mức độ ô nhiễm gia tăng ở các khu vực đô thị là một xu hướng đáng lo ngại đối với các quan chức y tế công cộng.
Chi tiếtThe news about climate change is worrying.Tin tức về biến đổi khí hậu rất đáng lo ngại.
Đồng nghĩaalarmingtroubling
Cụm hay dùngworrying trendworrying signs
Thường dùng để diễn tả tình huống xấu.
|
— |
|
/,ʌndə'stænd/
|
n |
hiểu
To effectively communicate, it is essential to understand the cultural context of the audience.
Để giao tiếp hiệu quả, điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh văn hóa của khán giả.
Chi tiếtI hope you can understand my point of view.Tôi hy vọng bạn có thể hiểu quan điểm của tôi.
Đồng nghĩacomprehendgrasp
Cụm hay dùngunderstand fullyunderstand the conceptunderstand the importance
Họ từunderstanding (n)understandable (adj)
Dùng để chỉ khả năng nhận thức.
|
— |
|
/'θʌrə/
|
n |
toàn bộ
A thorough analysis of the data is necessary to draw accurate conclusions about climate trends.
Một phân tích toàn bộ về dữ liệu là cần thiết để rút ra những kết luận chính xác về các xu hướng khí hậu.
Chi tiếtThe report was thorough and well-researched.Báo cáo rất toàn bộ và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩacomprehensivethoroughgoing
Cụm hay dùngthorough analysisthorough investigation
Dùng để chỉ sự chi tiết và đầy đủ.
|
— |
|
/ri'zʌlt/
|
n |
kết quả
The study's findings indicate a significant result in the effectiveness of the new technology.
Những phát hiện của nghiên cứu chỉ ra một kết quả đáng kể về hiệu quả của công nghệ mới.
Chi tiếtThe result of the test was surprising.Kết quả của bài kiểm tra thật bất ngờ.
Đồng nghĩaoutcomeconsequence
Cụm hay dùngresult inresult fromfinal result
Kết quả thường phản ánh nỗ lực của bạn.
|
— |
| n.phr |
tiết kiệm thời gian
Implementing automated systems can save time and resources in various industries.
Việc triển khai hệ thống tự động có thể tiết kiệm thời gian và tài nguyên trong nhiều ngành.
Chi tiếtWe need to save time by planning ahead.Chúng ta cần tiết kiệm thời gian bằng cách lập kế hoạch trước.
Đồng nghĩaconserve timereduce time
Cụm hay dùngsave time and moneysave time on tasks
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thời gian.
|
— | |
|
/'fi:liɳ/
|
n |
cảm xúc
The survey aimed to assess the feeling of satisfaction among consumers after the product launch.
Cuộc khảo sát nhằm đánh giá cảm xúc hài lòng của người tiêu dùng sau khi ra mắt sản phẩm.
Chi tiếtShe expressed her feeling about the situation.Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình về tình huống.
Đồng nghĩaemotionsentiment
Cụm hay dùngstrong feelingdeep feelingmixed feeling
Họ từfeel (v)feelingly (adv)
Cảm xúc có thể tích cực hoặc tiêu cực.
|
— |
| n.phr |
nội dung đọc
The quality of reading content is crucial for enhancing students' comprehension skills.
Chất lượng nội dung đọc là rất quan trọng để nâng cao kỹ năng hiểu biết của học sinh.
Chi tiếtThe reading content was engaging and informative.Nội dung đọc rất hấp dẫn và thông tin.
Đồng nghĩatextmaterial
Cụm hay dùngonline reading contenteducational reading content
Thường dùng trong giáo dục.
|
— | |
|
/əˈfekt/
|
v |
ảnh hưởng đến
Climate change affects every region differently.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến mỗi vùng khác nhau.
Chi tiếtThe new law affects everyone.Luật mới ảnh hưởng mọi người.
Đồng nghĩainfluenceimpact
Cụm hay dùngaffect the resultaffect health
Họ từeffect (n)affection (n)
Động từ, phân biệt với 'effect' (danh từ).
|
— |
|
/lu:z/
|
n |
mất
Many species are at risk of lose due to habitat destruction and climate change.
Nhiều loài đang có nguy cơ mất do sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.
Chi tiếtHe will lose his job if he is late again.Anh ấy sẽ mất việc nếu đến muộn lần nữa.
Đồng nghĩaforfeitmiss
Cụm hay dùnglose weightlose hope
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
— |
|
/'rektifai/
|
n |
khắc phục
Efforts were made to rectify the discrepancies found in the financial report.
Nỗ lực đã được thực hiện để khắc phục những sai lệch được phát hiện trong báo cáo tài chính.
Chi tiếtWe need to rectify the errors in the report.Chúng ta cần khắc phục những lỗi trong báo cáo.
Đồng nghĩacorrectfix
Cụm hay dùngrectify mistakesrectify problems
Dùng khi cần sửa chữa lỗi lầm.
|
— |
|
/dis'trʌst/
|
n |
không tin tưởng
Public distrust in government institutions can lead to decreased civic engagement and participation.
Sự không tin tưởng của công chúng vào các tổ chức chính phủ có thể dẫn đến việc giảm tham gia và tham gia công dân.
Chi tiếtHis distrust of strangers made him cautious.Sự không tin tưởng của anh ấy vào người lạ khiến anh cẩn thận.
Đồng nghĩasuspicionmistrust
Cụm hay dùngdistrust othersdistrust ingrowing distrust
Không tin tưởng có thể gây ra rào cản.
|
— |
|
/trʌst/
|
n |
sự tin tưởng
Building trust between consumers and brands is essential for long-term business success.
Xây dựng sự tin tưởng giữa người tiêu dùng và thương hiệu là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
Chi tiếtI have complete trust in my team.Tôi hoàn toàn tin tưởng vào đội ngũ của mình.
Đồng nghĩaconfidencefaith
Cụm hay dùngbuild trusttrust issues
Họ từtrust (v)trustworthy (adj)
Rất quan trọng trong các mối quan hệ.
|
— |
|
/rɪˈdʒekt/
|
v |
từ chối, bác bỏ
The committee rejected the proposal.
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.
Chi tiếtThey decided to reject the proposal.Họ quyết định từ chối đề xuất.
Đồng nghĩadismissdecline
Cụm hay dùngreject an offerreject a claim
Dùng khi không đồng ý với điều gì đó.
|
— |
| n.phr |
hậu quả tiêu cực
The negative effect of pollution on public health cannot be underestimated in urban areas.
Hậu quả tiêu cực của ô nhiễm đối với sức khỏe cộng đồng không thể bị đánh giá thấp ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtThe project had a negative effect on the environment.Dự án có hậu quả tiêu cực đến môi trường.
Đồng nghĩaadverse effectharmful effect
Cụm hay dùngserious negative effectnegative effect on healthnegative effect on society
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.
|
— |
Đang tải...