| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
được truyền lại
The knowledge gained from previous studies is often a pass on to B, enhancing future research efforts.
Kiến thức thu được từ các nghiên cứu trước đây thường được truyền lại cho B, nâng cao nỗ lực nghiên cứu trong tương lai.
Chi tiếtShe decided to pass the secret on to her best friend.Cô ấy quyết định truyền lại bí mật cho người bạn thân nhất.
Đồng nghĩatransferhand over
Cụm hay dùngpass on informationpass on knowledge
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền đạt thông tin.
|
— | |
| v.phr |
kiểm soát, thống trị
Governments must have control over environmental policies to ensure sustainable development practices are followed.
Các chính phủ phải kiểm soát các chính sách môi trường để đảm bảo thực hành phát triển bền vững được tuân theo.
Chi tiếtShe has control over the project decisions.Cô ấy kiểm soát các quyết định của dự án.
Đồng nghĩamanagedominate
Cụm hay dùnghave full controllose controlgain control
Họ từcontrol (n)controllable (adj)
Cụm từ này thường dùng trong quản lý.
|
— | |
| n.phr |
Công dân La Mã đăng ký vào quân đội
During the Republic, many Roman citizens enrolled in the military to defend their homeland against invasions.
Trong thời kỳ Cộng hòa, nhiều công dân La Mã đăng ký vào quân đội để bảo vệ quê hương khỏi các cuộc xâm lược.
Chi tiếtMany Roman citizens enrolled in the military for glory.Nhiều công dân La Mã đăng ký vào quân đội vì vinh quang.
Đồng nghĩasoldiersmilitary personnel
Cụm hay dùngenrolled citizensmilitary serviceRoman army
Cụm từ này thường dùng trong lịch sử.
|
— | |
|
/bild/
|
n |
xây dựng, thiết kế
Architects must carefully plan to build structures that are both functional and aesthetically pleasing.
Các kiến trúc sư phải lập kế hoạch cẩn thận để xây dựng các công trình vừa chức năng vừa đẹp mắt.
Chi tiếtThe build of the new bridge took over a year.Việc xây dựng cây cầu mới mất hơn một năm.
Đồng nghĩaconstructiondevelopment
Cụm hay dùngbuild a housebuild a relationship
Họ từbuilder (n)building (n)
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
— |
|
/'spi:di/
|
n |
có tốc độ nhanh, di chuyển nhanh
The speedy advancements in technology have transformed communication methods across the globe.
Những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ đã biến đổi các phương thức giao tiếp trên toàn cầu.
Chi tiếtThe speedy delivery surprised everyone.Sự giao hàng nhanh chóng đã làm mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩafastquick
Cụm hay dùngspeedy recoveryspeedy process
Thường dùng để mô tả dịch vụ hoặc hành động.
|
— |
|
/piəs/
|
n |
khoan
The research aims to pierce the mysteries of the deep ocean and uncover its hidden ecosystems.
Nghiên cứu nhằm khoan sâu vào những bí ẩn của đại dương sâu và khám phá các hệ sinh thái ẩn giấu của nó.
Chi tiếtThe needle can pierce through the fabric easily.Chiếc kim có thể khoan qua vải một cách dễ dàng.
Đồng nghĩapunctureperforate
Cụm hay dùngpierce the skinpierce the heartpierce the silence
Dùng để chỉ hành động khoan hoặc đâm.
|
— |
|
/breik/
|
n |
làm vỡ, gây hại
A significant earthquake can break infrastructure, leading to severe economic and social consequences.
Một trận động đất nghiêm trọng có thể làm vỡ cơ sở hạ tầng, dẫn đến những hậu quả kinh tế và xã hội nghiêm trọng.
Chi tiếtHe accidentally broke the vase while cleaning.Anh ấy vô tình làm vỡ bình hoa khi dọn dẹp.
Đồng nghĩashatterfracture
Cụm hay dùngbreak a promisebreak the news
Họ từbreak (v)broken (adj)
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
— |
| n |
tàu thuyền
The study focuses on how ancient vessels were constructed and their significance in maritime trade.
Nghiên cứu tập trung vào cách các tàu thuyền cổ được xây dựng và tầm quan trọng của chúng trong thương mại hàng hải.
Chi tiếtThe vessels sailed across the ocean.Các tàu thuyền đã vượt biển.
Đồng nghĩashipscraft
Cụm hay dùngcargo vesselsfishing vesselsmilitary vessels
Chú ý đến số ít và số nhiều của từ này.
|
— | |
| n.phr |
sâu dưới nước
Marine biologists explore deep underwater ecosystems to understand their biodiversity and resilience.
Các nhà sinh vật biển khám phá các hệ sinh thái sâu dưới nước để hiểu sự đa dạng sinh học và khả năng phục hồi của chúng.
Chi tiếtThe submarine explored deep underwater for new species.Tàu ngầm đã khám phá sâu dưới nước để tìm loài mới.
Đồng nghĩasubmergedbeneath the surface
Cụm hay dùngdeep underwater explorationdeep underwater currents
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu đại dương.
|
— | |
|
/waid/
|
n |
rộng, lớn
The wide range of species found in the rainforest highlights its ecological importance and diversity.
Sự đa dạng rộng lớn của các loài được tìm thấy trong rừng mưa nhấn mạnh tầm quan trọng sinh thái và sự đa dạng của nó.
Chi tiếtThe river is wide enough for boats to pass.Con sông đủ rộng để thuyền có thể đi qua.
Đồng nghĩabroadspacious
Cụm hay dùngwide rangewide variety
Thường dùng để mô tả không gian hoặc kích thước.
|
— |
|
/hju:dʤ/
|
n |
rộng, lớn
The huge impact of climate change necessitates immediate action from global leaders and policymakers.
Tác động lớn của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các nhà lãnh đạo toàn cầu và nhà làm chính sách.
Chi tiếtThe huge building dominated the skyline.Tòa nhà lớn chiếm ưu thế trên đường chân trời.
Đồng nghĩaenormousgigantic
Cụm hay dùnghuge impacthuge difference
Dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng lớn.
|
— |
|
/help/
|
n |
giúp đỡ
The study highlights the importance of community help in disaster recovery efforts.
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giúp đỡ cộng đồng trong các nỗ lực phục hồi thảm họa.
Chi tiếtCan you help me with my homework?Bạn có thể giúp tôi với bài tập về nhà không?
Đồng nghĩaassistaid
Cụm hay dùnghelp someonehelp withhelp out
Giúp đỡ là hành động tích cực.
|
— |
|
/'kɑ:gou/
|
n |
hàng hóa
The cargo ship was loaded with essential goods for the remote island community.
Con tàu chở hàng được chất đầy hàng hóa thiết yếu cho cộng đồng trên hòn đảo hẻo lánh.
Chi tiếtThe cargo was delivered safely to the port.Hàng hóa đã được giao an toàn đến cảng.
Đồng nghĩafreightload
Cụm hay dùngcargo shipcargo hold
Thường dùng trong lĩnh vực vận tải hàng hóa.
|
— |
|
/dræg/
|
n |
kéo
The drag of the heavy equipment slowed down the construction process significantly.
Sự kéo của thiết bị nặng đã làm chậm quá trình xây dựng một cách đáng kể.
Chi tiếtHe felt a drag on his arm.Anh ấy cảm thấy có một lực kéo trên cánh tay.
Đồng nghĩapulltug
Cụm hay dùngdrag forcedrag coefficientdrag along
Cần phân biệt giữa 'drag' và 'drop'.
|
— |
| n.phr |
bến cảng
The quay was bustling with activity as ships arrived and departed throughout the day.
Bến cảng nhộn nhịp với hoạt động khi các tàu đến và rời trong suốt cả ngày.
Chi tiếtFishermen gathered at the quay to sell their catch.Ngư dân tụ tập ở bến cảng để bán cá.
Đồng nghĩadockwharf
Cụm hay dùngbusy quayquay sidefishing quay
Dùng để chỉ nơi tàu thuyền neo đậu.
|
— | |
| n.phr |
bỏ lại (cái gì)
It is crucial to discard outdated technology to improve efficiency in the workplace.
Việc bỏ lại công nghệ lỗi thời là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất làm việc.
Chi tiếtYou should discard old clothes you no longer wear.Bạn nên bỏ lại quần áo cũ mà bạn không còn mặc.
Đồng nghĩadispose ofget rid of
Cụm hay dùngdiscard wastediscard items
Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.
|
— | |
|
/ˈfiːldwɜːrk/
|
n |
nghiên cứu thực địa
Anthropologists conduct fieldwork in remote areas.
Nhà nhân học tiến hành nghiên cứu thực địa ở vùng xa.
Chi tiếtFieldwork is essential for accurate data collection.Nghiên cứu thực địa là cần thiết để thu thập dữ liệu chính xác.
Đồng nghĩapractical researchon-site study
Cụm hay dùngconduct fieldworkfieldwork experience
Thường liên quan đến nghiên cứu khoa học.
|
— |
| n |
những mất mát
The report examined the failures of previous projects to provide insights for future initiatives.
Báo cáo đã xem xét những mất mát của các dự án trước đó để cung cấp thông tin cho các sáng kiến trong tương lai.
Chi tiếtHis failures taught him valuable lessons.Những thất bại của anh ấy đã dạy cho anh những bài học quý giá.
Đồng nghĩasetbackslosses
Cụm hay dùngface failureslearn from failuresovercome failures
Thất bại là một phần của quá trình học hỏi.
|
— | |
| n.phr |
trong tương lai
In years to come, renewable energy sources are expected to dominate the global market.
Trong tương lai, các nguồn năng lượng tái tạo dự kiến sẽ chiếm ưu thế trên thị trường toàn cầu.
Chi tiếtIn years to come, technology will change our lives.Trong những năm tới, công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩain the futurelater on
Cụm hay dùngin years to comein the coming years
Thường dùng để dự đoán tương lai.
|
— | |
| n.phr |
làm việc nhanh chóng
To meet the deadline, the team had to race the clock and work efficiently.
Để kịp thời hạn, nhóm phải làm việc nhanh chóng và hiệu quả.
Chi tiếtWe need to race the clock to meet the deadline.Chúng ta cần làm việc nhanh chóng để kịp thời hạn.
Đồng nghĩahurryrush
Cụm hay dùngrace against the clockrace to finishrace to complete
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.
|
— | |
| n |
da động vật
The hides of various animals were used in traditional crafts and clothing production.
Da động vật khác nhau được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống và sản xuất quần áo.
Chi tiếtThe jacket was made from soft hides.Chiếc áo khoác được làm từ da động vật mềm mại.
Đồng nghĩaleatherskin
Cụm hay dùnganimal hidessoft hidestanned hides
Thường dùng trong ngành thời trang.
|
— | |
| n.phr |
không tồn tại được lâu
Many organic materials are known not to last long when exposed to harsh environmental conditions.
Nhiều vật liệu hữu cơ được biết là không tồn tại được lâu khi tiếp xúc với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Chi tiếtThe trend is not to last long in the market.Xu hướng này không tồn tại được lâu trên thị trường.
Đồng nghĩatemporaryshort-lived
Cụm hay dùngnot to last longshort duration
Thường dùng để mô tả sự tạm thời.
|
— | |
|
/'kɔɳgrigeit/
|
n |
tụ họp
During the annual conference, scientists congregate to discuss recent advancements in renewable energy technologies.
Trong hội nghị thường niên, các nhà khoa học tụ họp để thảo luận về những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo.
Chi tiếtPeople congregate at the park on weekends.Mọi người tụ họp tại công viên vào cuối tuần.
Đồng nghĩagatherassemble
Cụm hay dùngcongregate in groupscongregate for a cause
Dùng để chỉ sự tụ họp của nhiều người.
|
— |
|
/is'keip/
|
n |
tránh, thoát khỏi
Wildlife conservation efforts aim to help endangered species escape from the threats of habitat loss.
Nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã nhằm giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng tránh khỏi những mối đe dọa do mất môi trường sống.
Chi tiếtHe managed to escape from the locked room.Anh ấy đã tìm cách thoát khỏi căn phòng bị khóa.
Đồng nghĩafleebreak free
Cụm hay dùngescape fromescape routeescape plan
Thoát khỏi tình huống khó khăn là cần thiết.
|
— |
| n.phr |
đi vào
Researchers often venture into uncharted territories to discover new species and ecosystems.
Các nhà nghiên cứu thường đi vào những vùng lãnh thổ chưa được khám phá để phát hiện ra các loài và hệ sinh thái mới.
Chi tiếtThey decided to venture into the unknown.Họ quyết định đi vào những điều chưa biết.
Đồng nghĩadareexplore
Cụm hay dùngventure into businessventure into new areas
Thường dùng khi nói về kinh doanh hoặc khám phá.
|
— | |
| n.phr |
sản lượng nông nghiệp
Innovative farming techniques have significantly increased agricultural yields in many developing countries.
Các kỹ thuật nông nghiệp đổi mới đã làm tăng sản lượng nông nghiệp đáng kể ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Chi tiếtThe agricultural yields increased this year.Sản lượng nông nghiệp tăng lên năm nay.
Đồng nghĩacrop outputharvest
Cụm hay dùnghigh agricultural yieldsincrease agricultural yieldsmeasure agricultural yields
Liên quan đến nông nghiệp và sản xuất thực phẩm.
|
— | |
| v.phr |
nhạy cảm với
Certain crops are sensitive to changes in soil pH, affecting their growth and productivity.
Một số loại cây nhạy cảm với sự thay đổi của độ pH trong đất, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của chúng.
Chi tiếtChildren are often sensitive to loud noises.Trẻ em thường nhạy cảm với tiếng ồn lớn.
Đồng nghĩaresponsiveaware
Cụm hay dùngbe sensitive to criticismbe sensitive to changes
Dùng để mô tả cảm xúc hoặc phản ứng.
|
— | |
| n.phr |
nhiệt độ cao
High temperatures during the summer months can lead to increased energy consumption for cooling systems.
Nhiệt độ cao trong những tháng mùa hè có thể dẫn đến việc tiêu thụ năng lượng tăng cho các hệ thống làm mát.
Chi tiếtHigh temperatures can affect human health.Nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Đồng nghĩaextreme heatelevated temperatures
Cụm hay dùnghigh temperaturesextreme temperatures
Thường dùng trong ngữ cảnh khí hậu.
|
— | |
| n.phr |
đưa kiến thức mới này vào thực tế
It is crucial to transfer this new knowledge into the field to enhance practical applications in agriculture.
Việc đưa kiến thức mới này vào thực tế là rất quan trọng để nâng cao ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp.
Chi tiếtWe need to transfer this new knowledge into the field.Chúng ta cần đưa kiến thức mới này vào thực tế.
Đồng nghĩaapplyimplement
Cụm hay dùngtransfer knowledgetransfer skills
Liên quan đến việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.
|
— | |
| n.phr |
1 câu nói dân gian
A well-known rhyme long used in educational settings emphasizes the importance of teamwork and collaboration.
Một câu nói dân gian được sử dụng lâu dài trong các môi trường giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm và hợp tác.
Chi tiếtThe children recited a well-known rhyme.Trẻ em đã đọc một câu nói dân gian nổi tiếng.
Đồng nghĩapopular sayingtraditional verse
Cụm hay dùngwell-known phrasewell-known sayingwell-known story
Câu nói dân gian thường dễ nhớ.
|
— | |
| n.phr |
nở sớm (mấy tháng)
Some plants may flower months in advance due to changes in climate and seasonal patterns.
Một số loại cây có thể nở sớm mấy tháng do sự thay đổi khí hậu và các mô hình mùa.
Chi tiếtThe flowers began to flower in advance of spring.Những bông hoa bắt đầu nở sớm trước mùa xuân.
Đồng nghĩabloom earlyblossom early
Cụm hay dùngflower in advanceflower early
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
|
— |
Đang tải...