| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
6 tháng nhịn ăn
The study examined the effects of six months of fasting on metabolic health and longevity.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của 6 tháng nhịn ăn đối với sức khỏe chuyển hóa và tuổi thọ.
Chi tiếtHe practiced six months of fasting for health reasons.Anh ấy đã thực hiện 6 tháng nhịn ăn vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩaabstinenceself-denial
Cụm hay dùngextended fastingintermittent fastingfasting period
Thường liên quan đến sức khỏe và tôn giáo.
|
— | |
| n.phr |
tồn tại
Certain species have developed unique adaptations to keep themselves alive in extreme environments.
Một số loài đã phát triển những thích nghi độc đáo để tồn tại trong những môi trường khắc nghiệt.
Chi tiếtThey must keep themselves alive during the winter.Họ phải tồn tại trong mùa đông.
Đồng nghĩasurviveendure
Cụm hay dùngkeep themselves alive and thrivingkeep themselves alive in tough conditions
Dùng để chỉ sự tồn tại.
|
— | |
|
/ɪˈmɜːrdʒ/
|
v |
xuất hiện, nổi lên
New patterns have emerged from the data.
Những mẫu hình mới đã xuất hiện từ dữ liệu.
Chi tiếtNew evidence emerged in the case.Bằng chứng mới xuất hiện trong vụ án.
Đồng nghĩaappearsurface
Cụm hay dùngemerge fromemerge as
Họ từemergence (n)emergent (adj)
Thường dùng với 'from' chỉ nơi xuất phát.
|
— |
| n.phr |
được nhìn nhận như là
In many cultures, renewable energy sources are perceived as essential for future sustainability.
Trong nhiều nền văn hóa, các nguồn năng lượng tái tạo được nhìn nhận như là cần thiết cho sự bền vững trong tương lai.
Chi tiếtHe is perceived as a leader by his peers.Anh ấy được nhìn nhận như một nhà lãnh đạo bởi đồng nghiệp.
Đồng nghĩaviewedregarded
Cụm hay dùngbe perceived positivelybe perceived negatively
Dùng để chỉ cách nhìn nhận về ai đó.
|
— | |
|
/'stju:pid/
|
n |
ngu ngốc
Critics argue that ignoring climate change is a stupid decision that could have dire consequences.
Các nhà phê bình lập luận rằng việc phớt lờ biến đổi khí hậu là một quyết định ngu ngốc có thể có hậu quả nghiêm trọng.
Chi tiếtIt was a stupid mistake to ignore the warning.Đó là một sai lầm ngu ngốc khi bỏ qua cảnh báo.
Đồng nghĩafoolishsilly
Cụm hay dùngstupid decisionstupid questionstupid behavior
Dùng để chỉ hành động hoặc quyết định không thông minh.
|
— |
|
/dis'lɔdʤ/
|
n |
đánh bại
The earthquake was powerful enough to dislodge several buildings from their foundations, causing widespread damage.
Cơn động đất đủ mạnh để đánh bại một số tòa nhà khỏi nền móng của chúng, gây ra thiệt hại rộng rãi.
Chi tiếtThe storm could dislodge the tree from its roots.Cơn bão có thể đánh bại cây khỏi rễ của nó.
Đồng nghĩaremoveoust
Cụm hay dùngdislodge a persondislodge from positiondislodge an object
Dùng để chỉ hành động đánh bại.
|
— |
|
/di'libərit/
|
n |
có chủ ý
The researchers conducted a deliberate study to assess the long-term effects of climate change on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu có chủ ý để đánh giá tác động lâu dài của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.
Chi tiếtHis actions were deliberate and well thought out.Hành động của anh ấy là có chủ ý và được suy nghĩ kỹ.
Đồng nghĩaintentionalcalculated
Cụm hay dùngdeliberate choicedeliberate action
Thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
|
— |
| n |
hầm mộ
Archaeologists discovered ancient tombs that provided valuable insights into the burial practices of early civilizations.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những hầm mộ cổ đại cung cấp những hiểu biết quý giá về phong tục chôn cất của các nền văn minh sớm.
Chi tiếtThe ancient tombs are popular tourist attractions.Các hầm mộ cổ đại là điểm thu hút khách du lịch.
Đồng nghĩagravemausoleum
Cụm hay dùngroyal tombsancient tombstomb raider
Thường liên quan đến văn hóa và lịch sử.
|
— | |
| v.phr |
là một thách thức
Implementing sustainable practices can be a challenge for many industries facing economic pressures.
Việc thực hiện các thực hành bền vững là một thách thức cho nhiều ngành công nghiệp đối mặt với áp lực kinh tế.
Chi tiếtThis task will be a challenge for many students.Nhiệm vụ này sẽ là một thách thức cho nhiều sinh viên.
Đồng nghĩadifficultyobstacle
Cụm hay dùngbe a challenge for studentsbe a challenge for businesses
Dùng để chỉ thách thức.
|
— | |
| n.phr |
khu nhà ở
The new research facility includes modern living quarters for scientists conducting long-term experiments.
Cơ sở nghiên cứu mới bao gồm khu nhà ở hiện đại cho các nhà khoa học thực hiện các thí nghiệm dài hạn.
Chi tiếtThe living quarters were spacious and comfortable.Khu nhà ở rộng rãi và thoải mái.
Đồng nghĩaresidencedwelling
Cụm hay dùngmilitary living quarterstemporary living quarters
Dùng để chỉ nơi ở của con người.
|
— | |
| n |
lối vào
The ancient castle had several doors that led to secret passageways used during times of war.
Lâu đài cổ có nhiều lối vào dẫn đến những lối đi bí mật được sử dụng trong thời kỳ chiến tranh.
Chi tiếtShe opened the door to let in fresh air.Cô ấy mở cửa để cho không khí trong lành vào.
Đồng nghĩaentrancegateway
Cụm hay dùngopen the doorclose the doorfront door
Thường dùng để chỉ lối vào nhà hoặc phòng.
|
— | |
| n |
bao vây
The community organized a festival to ringe the park with colorful lights and decorations.
Cộng đồng đã tổ chức một lễ hội để bao vây công viên bằng những ánh đèn và trang trí đầy màu sắc.
Chi tiếtThe army decided to ringe the enemy's base.Quân đội quyết định bao vây căn cứ của kẻ thù.
Đồng nghĩasurroundencircle
Cụm hay dùngring the arearing the cityring the building
Dùng để chỉ hành động bao vây.
|
— | |
| n.phr |
những vị khách không mời
The security system was designed to deter unwanted visitors from entering the premises after hours.
Hệ thống an ninh được thiết kế để ngăn chặn những vị khách không mời vào khu vực sau giờ làm việc.
Chi tiếtUnwanted visitors can disturb your peace.Những vị khách không mời có thể làm phiền sự yên tĩnh của bạn.
Đồng nghĩaintruderstrespassers
Cụm hay dùngunwanted guestsunwanted attention
Thường gây rắc rối hoặc khó chịu.
|
— | |
|
/'oupniɳ/
|
n |
lối vào
The museum's grand opening attracted thousands of visitors eager to explore the new exhibits.
Lễ khai trương hoành tráng của bảo tàng đã thu hút hàng ngàn du khách háo hức khám phá các triển lãm mới.
Chi tiếtThe opening to the cave was hidden by bushes.Lối vào của hang động bị che khuất bởi bụi rậm.
Đồng nghĩaentrancegateway
Cụm hay dùngopening ceremonygrand openingopening hours
Họ từopen (v)opener (n)
Dùng để chỉ lối vào hoặc sự kiện.
|
— |
| n.phr |
rất ít
A small number of participants were selected for the study to ensure detailed data collection.
Rất ít người tham gia được chọn cho nghiên cứu để đảm bảo thu thập dữ liệu chi tiết.
Chi tiếtThere are a small number of participants in the event.Có rất ít người tham gia sự kiện.
Đồng nghĩafewlimited
Cụm hay dùnga small number of optionsa small number of people
Dùng để chỉ số lượng ít.
|
— | |
| n |
vật có giá trị
Individuals often secure their valuables in safe deposit boxes to prevent theft and loss.
Các cá nhân thường bảo vệ các vật có giá trị của họ trong hộp gửi an toàn để ngăn chặn trộm cắp và mất mát.
Chi tiếtShe kept her valuables in a safe.Cô ấy giữ những vật có giá trị trong một cái két.
Đồng nghĩatreasuresassets
Cụm hay dùngkeep valuables safeprotect valuables
Dùng để chỉ những đồ vật quý giá.
|
— | |
|
/,ɔkju'peiʃn/
|
n |
Nghề nghiệp
The study examined the impact of occupation on individuals' mental health and well-being.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của nghề nghiệp đến sức khỏe tâm thần và sự an lành của cá nhân.
Chi tiếtHer occupation is teaching.Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên.
Đồng nghĩaprofessioncareer
Cụm hay dùngoccupational hazardsoccupation statusoccupational therapy
Dùng để chỉ công việc chính thức.
|
— |
| n.phr |
những thay đổi cơ bản
The most fundamental changes in technology have significantly altered communication methods worldwide.
Những thay đổi cơ bản nhất trong công nghệ đã thay đổi đáng kể các phương thức giao tiếp trên toàn cầu.
Chi tiếtThese are the most fundamental changes in society.Đây là những thay đổi cơ bản nhất trong xã hội.
Đồng nghĩabasic changesessential changes
Cụm hay dùngfundamental principlesfundamental rightsfundamental differences
Dùng để chỉ những thay đổi quan trọng.
|
— | |
|
/ˈmɒnɪtər/
|
v |
theo dõi, giám sát
Doctors monitor patients' vital signs.
Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
Chi tiếtHe bought a new monitor for gaming.Anh ấy mua màn hình mới để chơi game.
Đồng nghĩascreendisplay
Cụm hay dùngcomputer monitormonitor the situation
Họ từmonitor (v)monitoring (n)
Màn hình máy tính hoặc giám sát. Động từ có nghĩa khác.
|
— |
| v.phr |
phụ thuộc vào
Many developing countries are often dependent on foreign aid for their economic growth.
Nhiều quốc gia đang phát triển thường phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài cho sự phát triển kinh tế của họ.
Chi tiếtMany students are dependent on their parents for financial help.Nhiều sinh viên phụ thuộc vào cha mẹ để được hỗ trợ tài chính.
Đồng nghĩarely oncount on
Cụm hay dùngbe dependent ondependent relationshipdependent variable
Dùng để chỉ sự phụ thuộc.
|
— | |
|
/ˈdeɪtə/
|
n |
dữ liệu, số liệu
The data show a significant increase since 2010.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể kể từ năm 2010.
Chi tiếtWe need more data.Chúng tôi cần thêm dữ liệu.
Đồng nghĩainformationfacts
Cụm hay dùngdata analysisdata set
Họ từdatabase (n)data processing
Số nhiều, nhưng thường dùng số ít.
|
— |
| n.phr |
trở nên phụ thuộc vào
As technology advances, society may become dependent on digital devices for everyday tasks.
Khi công nghệ phát triển, xã hội có thể trở nên phụ thuộc vào các thiết bị kỹ thuật số cho các nhiệm vụ hàng ngày.
Chi tiếtMany people become dependent on technology.Nhiều người trở nên phụ thuộc vào công nghệ.
Đồng nghĩareliantaddicted
Cụm hay dùngbecome dependent on othersbecome dependent on technology
Thường mang nghĩa tiêu cực.
|
— | |
|
/in'strʌkʃn/
|
n |
Chỉ dẫn
Clear instruction is essential for students to understand complex concepts in their studies.
Chỉ dẫn rõ ràng là cần thiết để sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp trong việc học của họ.
Chi tiếtThe instruction manual was very helpful for assembling the furniture.Sách hướng dẫn rất hữu ích cho việc lắp ráp đồ nội thất.
Đồng nghĩaguidancedirection
Cụm hay dùngfollow instructionsclear instructionswritten instructions
Chỉ dẫn rõ ràng giúp thực hiện tốt hơn.
|
— |
|
/dis'kʌridʤ/
|
n |
không khuyến khích
Experts discourage excessive screen time for children to promote healthier lifestyles.
Các chuyên gia không khuyến khích thời gian sử dụng màn hình quá mức cho trẻ em để thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn.
Chi tiếtThey tried to discourage him from quitting.Họ đã cố gắng không khuyến khích anh ấy bỏ cuộc.
Đồng nghĩadeterdishearten
Cụm hay dùngdiscourage behaviordiscourage participationdiscourage students
Dùng để chỉ sự không khuyến khích.
|
— |
| n.phr |
bản năng của con người
Human instinct often drives individuals to seek safety and security in uncertain situations.
Bản năng của con người thường thúc đẩy các cá nhân tìm kiếm sự an toàn và bảo mật trong những tình huống không chắc chắn.
Chi tiếtHuman instinct often drives our decisions.Bản năng của con người thường dẫn dắt quyết định của chúng ta.
Đồng nghĩanatureurge
Cụm hay dùnghuman instinct to survivehuman instinct for socialization
Dùng để chỉ bản năng tự nhiên.
|
— | |
| n.phr |
ý tưởng mới
The introduction of new ideas in renewable energy can lead to sustainable environmental practices.
Việc giới thiệu các ý tưởng mới trong năng lượng tái tạo có thể dẫn đến các thực hành môi trường bền vững.
Chi tiếtThe team brainstormed new ideas for the project.Nhóm đã động não những ý tưởng mới cho dự án.
Đồng nghĩainnovationsconcepts
Cụm hay dùnggenerate new ideasdiscuss new ideas
Dùng để chỉ những ý tưởng sáng tạo.
|
— | |
|
/,ʌndə'stænd/
|
n |
hiểu
To effectively communicate, it is essential to understand the cultural context of the audience.
Để giao tiếp hiệu quả, điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh văn hóa của khán giả.
Chi tiếtI hope you can understand my point of view.Tôi hy vọng bạn có thể hiểu quan điểm của tôi.
Đồng nghĩacomprehendgrasp
Cụm hay dùngunderstand fullyunderstand the conceptunderstand the importance
Họ từunderstanding (n)understandable (adj)
Dùng để chỉ khả năng nhận thức.
|
— |
| n.phr |
cách các quyết định được đưa ra
Analyzing how decisions are made within organizations can improve overall efficiency and effectiveness.
Phân tích cách các quyết định được đưa ra trong các tổ chức có thể cải thiện hiệu quả và hiệu suất tổng thể.
Chi tiếtUnderstanding how decisions are made is crucial.Hiểu cách các quyết định được đưa ra là rất quan trọng.
Đồng nghĩadecision-making processchoice process
Cụm hay dùnghow decisions are madedecision-making processmake decisions
Dùng để chỉ quy trình quyết định.
|
— | |
| n.phr |
bị thu hút bởi
In marketing, A is attracted to B when the product meets their specific needs and desires.
Trong marketing, A bị thu hút bởi B khi sản phẩm đáp ứng các nhu cầu và mong muốn cụ thể của họ.
Chi tiếtShe is attracted to his intelligence and charm.Cô ấy bị thu hút bởi trí thông minh và sự quyến rũ của anh ấy.
Đồng nghĩadrawn tofascinated by
Cụm hay dùngbe attracted to someonebe attracted to something
Thường liên quan đến tình cảm hoặc sở thích.
|
— | |
| n.phr |
cũng giống như
Just as technology advances, so too does the need for ethical considerations in its implementation.
Cũng giống như công nghệ tiến bộ, nhu cầu về các cân nhắc đạo đức trong việc thực hiện cũng vậy.
Chi tiếtJust as she was leaving, it started to rain.Cũng giống như khi cô ấy rời đi, trời bắt đầu mưa.
Đồng nghĩasimilarlylikewise
Cụm hay dùngjust as importantjust as likelyjust as effective
Dùng để so sánh hai điều tương tự.
|
— | |
| n.phr |
công việc trả lương đầy đủ cho mọi người
The government aims to ensure adequately paid work for everyone to reduce poverty rates significantly.
Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo công việc trả lương đầy đủ cho mọi người nhằm giảm tỷ lệ nghèo đói một cách đáng kể.
Chi tiếtWe aim for adequately paid work for everyone.Chúng tôi hướng tới công việc trả lương đầy đủ cho mọi người.
Đồng nghĩafairly compensated worksufficiently paid jobs
Cụm hay dùngadequately paid work opportunitiesadequately paid work conditions
Dùng để chỉ công việc có lương hợp lý.
|
— |
Đang tải...