| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Con bù nhìn
The farmer placed a scarecrow in the field to keep the birds away from the crops.
Người nông dân đặt một con bù nhìn trong cánh đồng để giữ cho chim không đến gần mùa màng.
|
— | |
| n |
Nghệ thuật điêu khắc
The museum has a beautiful sculpture made of marble from Italy.
Bảo tàng có một tác phẩm điêu khắc đẹp làm bằng đá cẩm thạch từ Ý.
|
— | |
| n |
Trang trại
Children love to play in the farmyard with the animals and help feed them.
Trẻ em thích chơi trong trang trại với các con vật và giúp cho chúng ăn.
|
— | |
| v |
Không đủ quyền đại diện
Women are often underrepresented in science and technology fields in many countries.
Phụ nữ thường không đủ quyền đại diện trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ ở nhiều quốc gia.
|
— | |
|
//əˈsjuːm//
|
v. |
Giả định
Assume nothing.
Đừng giả định gì.
|
— |
| n |
Trước
It is better to plan your trip beforehand to avoid any last-minute problems.
Tốt hơn là lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn trước để tránh bất kỳ vấn đề phút chót nào.
|
— | |
| v |
Hoàn thành
To fulfil your dreams, you need to work hard and stay focused on your goals.
Để hoàn thành ước mơ của bạn, bạn cần làm việc chăm chỉ và giữ tập trung vào mục tiêu.
|
— | |
|
//ˈsʌməri//
|
danh từ |
tóm tắt
Can you give me a summary of the article?
Bạn có thể cho tôi một tóm tắt của bài viết không?
|
— |
|
//ˈreləvənt//
|
adj. |
Liên quan
Relevant info.
Thông tin liên quan.
|
— |
| v |
Quan sát
During the class, we will observe how plants grow in different conditions.
Trong lớp học, chúng ta sẽ quan sát cách cây phát triển trong các điều kiện khác nhau.
|
— | |
| n |
Đa dạng sinh học
Biodiversity is essential for ecosystem stability, providing resilience against environmental changes and supporting various life forms.
Đa dạng sinh học là điều cần thiết cho sự ổn định của hệ sinh thái, cung cấp khả năng phục hồi trước những thay đổi môi trường và hỗ trợ nhiều dạng sống.
|
— | |
| n |
Điểm nóng
The Amazon rainforest is a biodiversity hotspot with many unique species of plants and animals.
Rừng mưa Amazon là một điểm nóng về đa dạng sinh học với nhiều loài thực vật và động vật độc đáo.
|
— | |
| n |
Bảo tồn
Conservation efforts are needed to protect endangered species from extinction.
Các nỗ lực bảo tồn là cần thiết để bảo vệ các loài nguy cấp khỏi sự tuyệt chủng.
|
— | |
|
//ˌdɪstrɪˈbjuːʃən//
|
danh từ |
sự phân phối
The distribution of goods is important for the economy.
Sự phân phối hàng hóa là quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
| n |
Tính đa dạng
Promoting diversity in the workplace can lead to more innovative ideas and solutions.
Thúc đẩy tính đa dạng trong môi trường làm việc có thể dẫn đến nhiều ý tưởng và giải pháp sáng tạo hơn.
|
— | |
| n |
Động vật ăn thịt
The lion is a top predator in the African savanna, hunting for its food.
Sư tử là động vật ăn thịt hàng đầu ở savanna châu Phi, săn mồi để tìm thức ăn.
|
— | |
| n |
Sự tập trung
High levels of concentration are essential for students to absorb and retain complex information effectively.
Mức độ tập trung cao là điều cần thiết để sinh viên hấp thụ và ghi nhớ thông tin phức tạp một cách hiệu quả.
|
— | |
| adj |
Trao đổi chât, chuyển hóa
Metabolic processes in our bodies help convert food into energy for daily activities.
Các quá trình trao đổi chất trong cơ thể chúng ta giúp chuyển đổi thực phẩm thành năng lượng cho các hoạt động hàng ngày.
|
— | |
| n |
Sinh vật phù du
Plankton are tiny organisms that float in the ocean and are a food source for many fish.
Sinh vật phù du là những sinh vật nhỏ trôi nổi trong đại dương và là nguồn thức ăn cho nhiều loài cá.
|
— | |
| n |
tụ họp
During the annual conference, scientists congregate to discuss recent advancements in renewable energy technologies.
Trong hội nghị thường niên, các nhà khoa học tụ họp để thảo luận về những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo.
|
— | |
| n |
Chất dinh dưỡng
Fruits and vegetables are rich in nutrients that are essential for good health.
Trái cây và rau củ rất giàu chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tốt.
|
— | |
| adj |
Tính chọn lọc
Selective breeding can improve the quality of crops by choosing the best plants to reproduce.
Chọn lọc giống có thể cải thiện chất lượng cây trồng bằng cách chọn những cây tốt nhất để sinh sản.
|
— | |
|
//kənˈsʌmpʃən//
|
danh từ |
tiêu thụ
High levels of consumption can lead to waste.
Mức tiêu thụ cao có thể dẫn đến lãng phí.
|
— |
| n |
Hạn ngạch
Fishing quotas are set to ensure that fish populations remain sustainable for the future.
Hạn ngạch đánh bắt cá được đặt ra để đảm bảo rằng các quần thể cá vẫn bền vững trong tương lai.
|
— | |
| n |
Sụt giảm
There has been a noticeable decline in the population of several endangered species.
Đã có một sự sụt giảm rõ rệt trong số lượng của một số loài đang bị đe dọa.
|
— | |
| n |
Hành lang
Wildlife corridors help animals move safely between different habitats without danger.
Hành lang động vật hoang dã giúp các loài di chuyển an toàn giữa các môi trường sống khác nhau mà không gặp nguy hiểm.
|
— |
Đang tải...