| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈskɛdʒ.uːl/
|
n. |
lịch trình, thời khóa biểu
Check your schedule for tomorrow.
Kiểm tra lịch trình của bạn cho ngày mai.
Chi tiếtThe schedule has changed.Lịch trình đã thay đổi.
Đồng nghĩatimetableagendaplan
Cụm hay dùngcheck the schedulebusy scheduleon schedulework scheduledaily schedule
Họ từscheduled (adj.) đã lên lịchreschedule (v.) dời lịchscheduler (n.) người lập lịch
'on schedule' = đúng tiến độ; 'ahead of schedule' = sớm hơn kế hoạch.
|
— |
|
/əˈpɔɪnt.mənt/
|
n. |
cuộc hẹn (đặt trước)
I have a doctor's appointment at noon.
Tôi có lịch hẹn bác sĩ lúc trưa.
Chi tiếtShe canceled her appointment.Cô ấy đã hủy cuộc hẹn.
Đồng nghĩameetingbookingengagement
Cụm hay dùngmake an appointmentbook an appointmentkeep an appointmentcancel an appointmentdental appointment
Họ từappoint (v.) bổ nhiệm / đặt lịchappointed (adj.) được bổ nhiệm
'appointment' thường dùng cho hẹn với bác sĩ, nha sĩ, hoặc hẹn chính thức; khác với 'meeting' (họp nhóm).
|
— |
|
/ˈdɛd.laɪn/
|
n. |
hạn chót, thời hạn cuối cùng
The deadline is this Friday.
Hạn chót là thứ Sáu này.
Chi tiếtWe must meet the project deadline.Chúng ta phải kịp hạn chót của dự án.
Đồng nghĩadue datecutofftime limit
Cụm hay dùngmeet a deadlinemiss a deadlineset a deadlinetight deadlineproject deadline
Họ từdeadline (n.) — không có dạng khác phổ biến
'meet a deadline' = hoàn thành đúng hạn; 'miss a deadline' = trễ hạn.
|
— |
|
/bʊk/
|
v. |
đặt chỗ, đặt lịch
I booked a table for two.
Tôi đã đặt bàn cho hai người.
Chi tiếtShe booked a flight to Seoul.Cô ấy đã đặt vé máy bay đến Seoul.
Đồng nghĩareserveschedulearrange
Cụm hay dùngbook a roombook a flightbook an appointmentfully bookedbook in advance
Họ từbooking (n.) việc đặt chỗbooked (adj.) đã đặt / hết chỗ
'book' (đặt chỗ) ≠ 'book' (sách). Context quyết định nghĩa.
|
— |
|
/ˈkæn.səl/
|
v. |
hủy bỏ
The meeting was canceled today.
Cuộc họp đã bị hủy hôm nay.
Chi tiếtThey canceled the flight due to weather.Họ đã hủy chuyến bay do thời tiết.
Đồng nghĩacall offabort
Cụm hay dùngcancel a meetingcancel an ordercancel a reservationcancel a flightbe canceled
Họ từcancellation (n.) sự hủy bỏcanceled (adj.) đã bị hủy
cancel = hủy hẳn; postpone/delay = hoãn (dời sang thời gian khác). Đừng nhầm hai nghĩa.
|
— |
|
/poʊstˈpoʊn/
|
v. |
hoãn lại, dời lại
They postponed the meeting to Friday.
Họ hoãn cuộc họp đến thứ Sáu.
Chi tiếtThe event was postponed.Sự kiện đã bị hoãn.
Đồng nghĩadelayput off
Cụm hay dùngpostpone a meetingpostpone the tripbe postponedpostpone untilpostpone indefinitely
Họ từpostponement (n.) sự hoãn lại
postpone = delay = put off (hoãn). Trái nghĩa: bring forward (dời sớm hơn).
|
— |
|
/dɪˈleɪ/
|
v. |
trì hoãn, làm chậm trễ
Traffic delayed us by an hour.
Kẹt xe làm chúng tôi trễ một tiếng.
Chi tiếtThe flight was delayed.Chuyến bay đã bị trễ.
Đồng nghĩapostponeput offhold up
Cụm hay dùngflight delaycause a delaywithout delaydelay a decisionbe delayed
Họ từdelay (n.) sự trễ nải / trì hoãndelayed (adj.) bị trễ
'delay' nhấn mạnh làm chậm/bị trễ; 'postpone' nhấn mạnh dời sang thời điểm cụ thể khác.
|
— |
|
/kənˈfɜːrm/
|
v. |
xác nhận
Please confirm your attendance.
Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn.
Chi tiếtHe confirmed the booking by email.Anh ấy đã xác nhận đặt chỗ qua email.
Đồng nghĩaverifyaffirmacknowledge
Cụm hay dùngconfirm a reservationconfirm attendanceconfirm receiptconfirm by emailplease confirm
Họ từconfirmation (n.) sự xác nhậnconfirmed (adj.) đã được xác nhận
TOEIC hay hỏi 'please confirm' trong email/điện thoại — nhớ dùng để trả lời 'yes' chính thức.
|
— |
|
/əˈveɪ.lə.bəl/
|
adj. |
rảnh, sẵn sàng, còn trống
Are you available on Monday?
Bạn có rảnh vào thứ Hai không?
Chi tiếtThe room is available now.Phòng hiện đã sẵn sàng.
Đồng nghĩafreeopenaccessible
Cụm hay dùngbe availableavailable timeavailable seatnot availableavailable on request
Họ từavailability (n.) sự sẵn sàng / tình trạng còn chỗunavailable (adj.) không có mặt / hết chỗ
'available' = có thể dùng hoặc người đó rảnh. 'unavailable' = bận hoặc hết hàng/chỗ.
|
— |
|
/əˈreɪndʒ/
|
v. |
sắp xếp, thu xếp
Can you arrange a meeting for us?
Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp cho chúng tôi không?
Chi tiếtShe arranged the conference room.Cô ấy đã sắp xếp phòng hội nghị.
Đồng nghĩaorganizeset upplan
Cụm hay dùngarrange a meetingarrange transportationarrange in advancemake arrangementsarrange for someone
Họ từarrangement (n.) sự sắp xếp / dàn xếparranged (adj.) đã được sắp xếp
'arrange' = chủ động tổ chức; 'arrangement' thường dùng số nhiều: 'travel arrangements' (kế hoạch đi lại).
|
— |
|
/ˌriːˈskɛdʒ.uːl/
|
v. |
dời lịch, sắp xếp lại lịch
Can we reschedule to next week?
Chúng ta có thể dời lịch sang tuần sau không?
Chi tiếtThe meeting was rescheduled twice.Cuộc họp đã bị dời lịch hai lần.
Đồng nghĩareorganizepostponemove
Cụm hay dùngreschedule a meetingreschedule an appointmentbe rescheduledreschedule toreschedule for
Họ từschedule (n./v.)rescheduling (n.) việc dời lịch
reschedule = dời sang thời gian CỤ THỂ khác; cancel = hủy hẳn, không dời.
|
— |
|
/ɪˈvɛnt/
|
n. |
sự kiện, buổi lễ, hoạt động
The company event is on Saturday.
Sự kiện công ty diễn ra vào thứ Bảy.
Chi tiếtThe event was a great success.Sự kiện đó rất thành công.
Đồng nghĩaoccasionfunctionactivity
Cụm hay dùngcompany eventhost an eventattend an eventannual eventcancel an event
Họ từeventual (adj.) cuối cùngeventually (adv.) cuối cùng
'event' rộng hơn 'meeting': bao gồm tiệc, hội thảo, lễ kỷ niệm,… TOEIC Part 3/4 hay nhắc sự kiện công ty.
|
— |
|
/rɪˈmaɪn.dər/
|
n. |
lời nhắc nhở, thông báo nhắc
I set a reminder for the meeting.
Tôi đã cài nhắc nhở cho cuộc họp.
Chi tiếtShe sent a reminder email.Cô ấy đã gửi email nhắc nhở.
Đồng nghĩanoticealertprompt
Cụm hay dùngset a remindersend a reminderget a reminderreminder emaildaily reminder
Họ từremind (v.) nhắc nhởreminded (adj.) được nhắc
'reminder' = vật/tin nhắn nhắc; 'remind' (v.) = nhắc ai đó. Ví dụ: 'Remind me to call him.'
|
— |
|
/ˈɜːr.dʒənt/
|
adj. |
khẩn cấp, cấp bách
This is an urgent matter.
Đây là vấn đề khẩn cấp.
Chi tiếtShe sent an urgent message.Cô ấy đã gửi một tin nhắn khẩn.
Đồng nghĩapressingcriticalimmediate
Cụm hay dùngurgent matterurgent requesturgent emailurgent meetinghandle urgently
Họ từurgency (n.) tính khẩn cấpurgently (adv.) một cách khẩn cấp
'urgent' = cần làm ngay; 'important' = quan trọng (nhưng không nhất thiết phải ngay). Đừng nhầm hai từ.
|
— |
|
/ˈtaɪm.teɪ.bəl/
|
n. |
thời khóa biểu, bảng giờ
Check the train timetable online.
Kiểm tra bảng giờ tàu trên mạng.
Chi tiếtThe timetable was printed last week.Thời khóa biểu đã được in tuần trước.
Đồng nghĩascheduleagendaprogram
Cụm hay dùngtrain timetableclass timetablefollow a timetableupdated timetableprint a timetable
Họ từschedule (n.) lịch trình
'timetable' thường dùng cho phương tiện công cộng (tàu, xe buýt) hoặc trường học; 'schedule' dùng rộng hơn.
|
— |
|
/djuː/
|
adj. |
đến hạn, phải nộp/giao vào ngày
The report is due on Monday.
Bản báo cáo phải nộp vào thứ Hai.
Chi tiếtPayment is due by the end of month.Thanh toán phải hoàn thành trước cuối tháng.
Đồng nghĩaowedexpectedscheduled
Cụm hay dùngdue datedue bypayment dueoverduebe due
Họ từoverdue (adj.) quá hạndue date (n.) ngày đáo hạn
'due on Monday' = đến hạn vào thứ Hai; 'overdue' = đã quá hạn. Dùng với deadline thường xuyên trong TOEIC.
|
— |
|
/ˌsɛt ˈʌp/
|
phr. |
sắp xếp, thiết lập, tổ chức
Can you set up a meeting for us?
Bạn có thể tổ chức một cuộc họp cho chúng tôi không?
Chi tiếtWe set up the conference call.Chúng tôi đã thiết lập cuộc gọi hội nghị.
Đồng nghĩaarrangeorganizeestablish
Cụm hay dùngset up a meetingset up a callset up an accountset up equipmentset up a schedule
Họ từsetup (n.) sự thiết lập / cài đặt
'set up' (cụm động từ) = chuẩn bị/tổ chức; 'setup' (danh từ ghép) = cách sắp xếp/hệ thống.
|
— |
|
/ˌfɒl.oʊ ˈʌp/
|
phr. |
theo dõi tiếp, liên hệ lại sau
I will follow up by email tomorrow.
Tôi sẽ liên hệ lại qua email vào ngày mai.
Chi tiếtPlease follow up after the meeting.Vui lòng liên hệ tiếp sau cuộc họp.
Đồng nghĩacheck intouch baserevisit
Cụm hay dùngfollow up onfollow up with someonefollow-up emailfollow-up callfollow-up meeting
Họ từfollow-up (n./adj.) việc theo dõi tiếp / cuộc họp tiếp theo
'follow up' (2 từ, động từ) / 'follow-up' (gạch ngang, danh từ/tính từ). Ví dụ: 'a follow-up meeting'.
|
— |
|
/ɒn ˈtaɪm/
|
phr. |
đúng giờ, đúng hẹn
Please arrive on time.
Vui lòng đến đúng giờ.
Chi tiếtThe train arrived on time.Tàu đã đến đúng giờ.
Đồng nghĩapunctualprompttimely
Cụm hay dùngarrive on timebe on timefinish on timedeliver on timeon-time delivery
Họ từpunctual (adj.) đúng giờpunctuality (n.) tính đúng giờ
'on time' = đúng giờ đã hẹn; 'in time' = kịp thời (trước khi quá muộn). Ví dụ: 'We arrived in time to catch the train.'
|
— |
|
/ˈnoʊ.tɪ.faɪ/
|
v. |
thông báo cho ai
Please notify me of any changes.
Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
Chi tiếtThey notified all staff by email.Họ đã thông báo cho toàn thể nhân viên qua email.
Đồng nghĩainformalertadvise
Cụm hay dùngnotify in advancenotify by emailnotify of changesnotify all staffplease notify
Họ từnotification (n.) thông báonotice (n./v.) thông báo / chú ý
'notify' mang tính chính thức hơn 'tell'. Trong TOEIC, hay gặp trong email/văn phòng.
|
— |
|
/əˈhɛd əv ˈtaɪm/
|
phr. |
trước thời hạn, sớm hơn dự kiến
She finished the report ahead of time.
Cô ấy đã hoàn thành báo cáo trước thời hạn.
Chi tiếtPlease let me know ahead of time.Vui lòng báo cho tôi biết trước.
Đồng nghĩaearlyin advancebeforehand
Cụm hay dùngfinish ahead of timearrive ahead of timeplan ahead of timenotify ahead of timewell ahead of time
Họ từadvance (n./adj.) sự tiến bộ / trướcin advance (phr.) trước
'ahead of time' = 'in advance' = trước thời hạn. Trái nghĩa: 'behind schedule' (trễ tiến độ).
|
— |
Đang tải...