Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Đàm phán

24 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɔː.fɚ/
n./v.
lời đề nghị; đề nghị, chào hàng
They made an offer of $50,000.
Họ đưa ra lời đề nghị 50.000 đô.
Chi tiết
She offered a lower price to close the deal.Cô ấy đề nghị giá thấp hơn để chốt thỏa thuận.
Đồng nghĩaproposalbidtender
Cụm hay dùngmake an offeraccept an offerreject an offerinitial offerfinal offer
Họ từoffering (n.) sản phẩm/dịch vụ được cung cấp
'Make an offer' = đưa ra lời đề nghị. 'Offer' (v.) không cần giới từ: 'offer sb sth'.
/ˈkaʊn.t̬ɚˌɔː.fɚ/
n.
lời đề nghị phản hồi, đề nghị đối lại
The buyer submitted a counteroffer immediately.
Người mua lập tức đưa ra đề nghị đối lại.
Chi tiết
Our counteroffer reduced the price by 10%.Đề nghị đối lại của chúng tôi giảm giá 10%.
Đồng nghĩacounter-proposalcounter-bid
Cụm hay dùngsubmit a counteroffermake a counterofferaccept a counterofferreject a counteroffer
Họ từcounteroffer (v.) đưa ra đề nghị đối lại
Viết liền 'counteroffer' hoặc có gạch ngang 'counter-offer'. Thường xuất hiện trong hội thoại mua bán bất động sản và đàm phán hợp đồng.
/ˈkɑːm.prə.maɪz/
n.
sự thỏa hiệp, nhượng bộ
Both sides reached a compromise.
Hai bên đã đạt được thỏa hiệp.
Chi tiết
We made a compromise on the price.Chúng tôi thỏa hiệp về giá.
Đồng nghĩamiddle ground
Cụm hay dùngreach a compromisemake a compromisea fair compromise
Họ từcompromise (v.) thỏa hiệp
'Reach/make a compromise' = đạt thỏa hiệp. Vừa là n. vừa là v.
/tɜːrmz/
n. (plural)
điều khoản, điều kiện (hợp đồng)
Please review the terms before signing.
Vui lòng xem lại các điều khoản trước khi ký.
Chi tiết
We agreed on favorable payment terms.Chúng tôi đồng ý về điều khoản thanh toán thuận lợi.
Đồng nghĩaconditionsprovisionsstipulations
Cụm hay dùngpayment termsagree on termsterms of the contractnegotiate termsterms and conditions
Họ từterm (n. singular) thuật ngữ / kỳ hạn
Trong văn phòng, 'terms' (số nhiều) = điều khoản hợp đồng. 'Term' (số ít) = thuật ngữ hoặc kỳ hạn — khác nghĩa hoàn toàn.
/əkˈsɛpt/
v.
chấp nhận, đồng ý
We accept your revised proposal.
Chúng tôi chấp nhận đề xuất sửa đổi của bạn.
Chi tiết
She accepted the offer after brief consideration.Cô ấy chấp nhận lời đề nghị sau khi cân nhắc ngắn.
Đồng nghĩaagree toapproveconsent to
Cụm hay dùngaccept an offeraccept termsaccept a proposalaccept responsibility
Họ từacceptance (n.) sự chấp nhậnacceptable (adj.) chấp nhận đượcunacceptable (adj.) không chấp nhận được
Đừng nhầm 'accept' với 'except' (ngoại trừ). 'Accept' luôn đi với object: 'accept the offer/deal/terms'.
/rɪˈdʒɛkt/
v.
từ chối, bác bỏ
The client rejected our initial offer.
Khách hàng từ chối đề nghị ban đầu của chúng tôi.
Chi tiết
They rejected the proposal without explanation.Họ bác bỏ đề xuất mà không giải thích.
Đồng nghĩadeclineturn downrefuse
Cụm hay dùngreject an offerreject a proposalflatly rejectreject outright
Họ từrejection (n.) sự từ chốirejected (adj.) bị từ chối
'Reject' mạnh hơn 'decline'. 'Decline' lịch sự hơn trong văn viết chính thức.
/prəˈpoʊz/
v.
đề xuất, đề nghị
We propose a 5% discount for bulk orders.
Chúng tôi đề xuất giảm 5% cho đơn hàng số lượng lớn.
Chi tiết
She proposed a new payment schedule.Cô ấy đề xuất một lịch thanh toán mới.
Đồng nghĩasuggestput forwardrecommend
Cụm hay dùngpropose a solutionpropose termspropose a dealpropose a meeting
Họ từproposal (n.) đề xuấtproposition (n.) mệnh đề / đề nghị kinh doanh
'Propose' thường đi với that-clause: 'propose that we meet on Friday'. Trong kinh doanh hay dùng hơn 'suggest'.
/ˈmjuː.tʃu.əl/
adj.
hai bên cùng có, tương hỗ
This deal is based on mutual benefit.
Thỏa thuận này dựa trên lợi ích đôi bên.
Chi tiết
They signed a mutual agreement.Họ ký một thỏa thuận đôi bên.
Đồng nghĩareciprocalsharedjoint
Cụm hay dùngmutual benefitmutual agreementmutual understandingmutual respectby mutual consent
Họ từmutually (adv.) một cách tương hỗ
'Mutually beneficial' = có lợi cho cả hai bên — cụm hay gặp trong email kinh doanh và đàm phán.
/kənˈsɛʃ.ən/
n.
sự nhượng bộ, điều nhường bộ
We made a concession on delivery dates.
Chúng tôi đã nhượng bộ về ngày giao hàng.
Chi tiết
Both parties exchanged concessions during talks.Hai bên trao đổi nhượng bộ trong đàm phán.
Đồng nghĩacompromiseyieldingtrade-off
Cụm hay dùngmake a concessiongrant a concessionexchange concessionsa major concession
Họ từconcede (v.) nhượng bộ, thừa nhận
'Make a concession' khác 'make a compromise': concession = một bên nhường; compromise = cả hai nhường nhau.
/ˈfeɪ.vɚ.ə.bəl/
adj.
thuận lợi, có lợi
We secured favorable contract terms.
Chúng tôi đạt được điều khoản hợp đồng thuận lợi.
Chi tiết
The exchange rate is favorable this week.Tỷ giá hối đoái tuần này thuận lợi.
Đồng nghĩaadvantageousbeneficialpositive
Cụm hay dùngfavorable termsfavorable conditionsfavorable outcomea favorable response
Họ từfavor (n./v.) sự ủng hộ / ủng hộunfavorable (adj.) bất lợi
'Favorable terms' = điều khoản có lợi — cụm rất phổ biến trong Part 3 và Part 7 TOEIC. Phân biệt với 'favourable' (BrE).
/ˈlɛv.ɚ.ɪdʒ/
n.
lợi thế, đòn bẩy (trong đàm phán)
Our large order gives us leverage.
Đơn hàng lớn của chúng tôi tạo lợi thế đàm phán.
Chi tiết
Use your market share as leverage.Dùng thị phần của bạn làm đòn bẩy.
Đồng nghĩaadvantagebargaining powerinfluence
Cụm hay dùngnegotiating leverageuse leveragehave leveragegain leveragelose leverage
Họ từleverage (v.) tận dụng lợi thế
'Leverage' trong đàm phán = lợi thế tạo sức mạnh thương lượng. Khác 'advantage' ở chỗ leverage mang tính chiến thuật hơn.
/ˈdɛd.laɪn ɪkˈstɛn.ʃən/
n. phrase
gia hạn thời gian
We requested a deadline extension.
Chúng tôi yêu cầu gia hạn thời gian.
Chi tiết
Grant a two-week deadline extension.Gia hạn thêm hai tuần.
Đồng nghĩatime extensionextended deadline
Cụm hay dùngrequest a deadline extensiongrant a deadline extensionnegotiate a deadline extension
Họ từextend (v.) gia hạnextension (n.) sự gia hạn
Trong email đàm phán hay viết 'We would like to request a brief extension' — lịch sự hơn 'extension of deadline'.
/ˈbaɪn.dɪŋ/
adj.
có tính ràng buộc, bắt buộc thực hiện
This agreement is legally binding.
Thỏa thuận này có tính ràng buộc pháp lý.
Chi tiết
A binding contract requires both signatures.Hợp đồng ràng buộc cần cả hai chữ ký.
Đồng nghĩaenforceableobligatorycompulsory
Cụm hay dùnglegally bindingbinding agreementbinding contractbinding offernon-binding
Họ từbind (v.) ràng buộc
'Legally binding' = có giá trị pháp lý bắt buộc. 'Non-binding agreement' = thỏa thuận không ràng buộc (như MOU).
/ˌrɛz.əˈluː.ʃən/
n.
giải pháp, sự giải quyết
We found a resolution to the dispute.
Chúng tôi tìm ra giải pháp cho tranh chấp.
Chi tiết
A quick resolution benefits everyone.Giải pháp nhanh chóng có lợi cho tất cả.
Đồng nghĩasolutionsettlementoutcome
Cụm hay dùngfind a resolutionreach a resolutiondispute resolutionconflict resolutionresolution process
Họ từresolve (v.) giải quyết
'Dispute resolution' = cơ chế giải quyết tranh chấp — cụm chuyên ngành pháp lý/kinh doanh quan trọng.
/kənˈsiːd/
v.
nhượng bộ, thừa nhận
He conceded on the delivery schedule.
Anh ấy đã nhượng bộ về lịch giao hàng.
Chi tiết
They conceded that the price was too high.Họ thừa nhận rằng giá quá cao.
Đồng nghĩayieldgive inacknowledge
Cụm hay dùngconcede a pointconcede defeatconcede groundunwilling to concede
Họ từconcession (n.) sự nhượng bộ
'Concede a point' = nhường một điểm trong tranh luận/đàm phán. Phân biệt: 'concede' (nhượng bộ) vs 'agree' (đồng ý tích cực).
/ˈfaɪ.nəl.aɪz/
v.
hoàn tất, chốt lại
Let us finalize the contract today.
Hãy hoàn tất hợp đồng hôm nay.
Chi tiết
They need one week to finalize details.Họ cần một tuần để chốt chi tiết.
Đồng nghĩacompleteconcludewrap up
Cụm hay dùngfinalize a dealfinalize detailsfinalize an agreementfinalize termsfinalize a contract
Họ từfinal (adj.) cuối cùngfinalization (n.) sự hoàn tất
'Finalize' = bước cuối cùng trước khi ký. Hay dùng trong email: 'We would like to finalize the arrangements'.
/əˈmɛnd.mənt/
n.
sự sửa đổi, điều khoản sửa đổi
We need an amendment to clause 5.
Chúng tôi cần sửa đổi điều khoản 5.
Chi tiết
Both parties agreed on the amendment.Cả hai bên đồng ý với việc sửa đổi.
Đồng nghĩarevisionmodificationchange
Cụm hay dùngmake an amendmentpropose an amendmentsign an amendmentcontract amendmentan amendment to the agreement
Họ từamend (v.) sửa đổi
'Amendment to a contract' = phụ lục sửa đổi. Đừng nhầm với 'addendum' (phụ lục bổ sung thêm điều khoản mới).
/ˈmiː.di.eɪt/
v.
hòa giải, làm trung gian
A consultant mediated the contract talks.
Một tư vấn viên hòa giải các cuộc đàm phán hợp đồng.
Chi tiết
They asked HR to mediate the dispute.Họ nhờ bộ phận nhân sự hòa giải tranh chấp.
Đồng nghĩaarbitrateintervenefacilitate
Cụm hay dùngmediate a disputemediate between partiesmediate negotiationsa mediator was called
Họ từmediator (n.) người hòa giảimediation (n.) sự hòa giải
'Mediator' = người hòa giải trung lập; 'arbitrator' = người phân xử có quyền đưa ra phán quyết — hai vai trò khác nhau.
/ˈkaʊn.t̬ɚ.pɑːrt/
n.
đối tác phía bên kia, người tương đương phía đối diện
We met our counterpart from the Tokyo office.
Chúng tôi gặp đối tác của mình từ văn phòng Tokyo.
Chi tiết
Her counterpart signed the agreement first.Đối tác phía bên kia ký thỏa thuận trước.
Đồng nghĩaopposite numberpeerequivalent
Cụm hay dùngtheir counterpartmeet with counterpartscounterpart organizationforeign counterpart
'Counterpart' = người có vai trò tương đương ở phía đối diện trong đàm phán — không phải 'partner' (đối tác cùng phía).
/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt ɪn ɡʊd feɪθ/
v. phrase
đàm phán thành thật, đàm phán thiện chí
Both sides agreed to negotiate in good faith.
Cả hai bên đồng ý đàm phán thiện chí.
Chi tiết
We expect the vendor to act in good faith.Chúng tôi mong nhà cung cấp hành động thiện chí.
Đồng nghĩadeal honestlyact in good faith
Cụm hay dùngnegotiate in good faithact in good faithgood faith effortin good faith
Họ từgood faith (n. phrase) thiện chí
'In good faith' = thiện chí, không có ý định lừa dối. Cụm pháp lý quan trọng thường gặp trong hợp đồng và TOEIC Part 7.
/prɪˈlɪm.ɪ.nɛr.i/
adj.
sơ bộ, ban đầu
We held preliminary talks last Monday.
Chúng tôi tổ chức đàm phán sơ bộ thứ Hai.
Chi tiết
Sign the preliminary agreement first.Ký thỏa thuận sơ bộ trước.
Đồng nghĩainitialpreparatoryintroductory
Cụm hay dùngpreliminary talkspreliminary agreementpreliminary discussionpreliminary stagepreliminary meeting
Họ từpreliminaries (n. pl.) các bước sơ bộ
'Preliminary agreement' = thỏa thuận sơ bộ (trước khi có hợp đồng chính thức). Đừng nhầm với 'final agreement'.
/ˈbɑː.t̬əm laɪn/
n. phrase
mức tối thiểu có thể chấp nhận; lợi nhuận ròng
Our bottom line is $10 per unit.
Mức tối thiểu chúng tôi chấp nhận là 10 đô mỗi đơn vị.
Chi tiết
Cutting costs affects the company's bottom line.Cắt giảm chi phí ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng.
Đồng nghĩaminimum acceptablenet profitfinal limit
Cụm hay dùngthe bottom line isimprove the bottom lineaffect the bottom lineour bottom line price
Hai nghĩa: (1) trong đàm phán = mức giá/điều kiện thấp nhất có thể chấp nhận; (2) trong tài chính = lợi nhuận ròng cuối báo cáo.
/wɔːk əˈweɪ/
v. phrase
rút lui khỏi đàm phán, bỏ bàn
We were ready to walk away from the deal.
Chúng tôi đã sẵn sàng rút lui khỏi thỏa thuận.
Chi tiết
Knowing when to walk away is key skill.Biết khi nào nên rút lui là kỹ năng quan trọng.
Đồng nghĩawithdrawpull outleave the table
Cụm hay dùngwalk away from a dealwalk away from negotiationswilling to walk awaybest alternative to walking away
'Walk away' trong đàm phán = chiến thuật quan trọng, cho thấy mình không tuyệt vọng. 'BATNA' = Best Alternative To a Negotiated Agreement.
/ˈtreɪd.ɔːf/
n.
sự đánh đổi, cân bằng giữa hai lựa chọn
There is always a trade-off in negotiations.
Luôn có sự đánh đổi trong đàm phán.
Chi tiết
Speed versus cost is a common trade-off.Tốc độ so với chi phí là sự đánh đổi phổ biến.
Đồng nghĩacompromisebalancegive-and-take
Cụm hay dùnga trade-off betweenmake a trade-offkey trade-offcost-quality trade-off
Họ từtrade off (v.) đánh đổi
'Trade-off' = chấp nhận thiệt thứ này để được lợi thứ kia. Hay dùng trong phân tích kinh doanh và Part 4 TOEIC talks.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...