| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/
|
n. |
sự phân khúc (thị trường)
Market segmentation improves targeting accuracy.
Phân khúc thị trường giúp nhắm khách chính xác hơn.
Chi tiếtThey rely on customer segmentation for pricing.Họ dựa vào phân khúc khách hàng để định giá.
Đồng nghĩadivisioncategorization
Cụm hay dùngmarket segmentationcustomer segmentationdemographic segmentationsegmentation strategy
Họ từsegment (n./v.) phân khúcsegmented (adj.) đã phân khúc
Chia thị trường thành nhóm nhỏ. Word-form: segment (v.).
|
— |
|
/ˈɪn.flu.ən.sər/
|
n. |
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
They partnered with micro-influencers for the product launch.
Họ hợp tác với micro-influencer cho buổi ra mắt sản phẩm.
Chi tiếtInfluencer marketing drives authentic engagement.Marketing qua influencer tạo ra sự tương tác chân thực.
Đồng nghĩacontent creatorbrand ambassador
Cụm hay dùnginfluencer marketingmicro-influencerinfluencer partnershipinfluencer campaign
Họ từinfluence (n./v.) ảnh hưởnginfluential (adj.) có tầm ảnh hưởng
Phân biệt: micro-influencer (<100k), macro-influencer (>1M followers).
|
— |
|
/ˈmɛt.rɪks/
|
n.pl. |
chỉ số đo lường (hiệu suất marketing)
They track key metrics like CTR and bounce rate.
Họ theo dõi các chỉ số như CTR và tỷ lệ thoát.
Chi tiếtMarketing metrics reveal campaign effectiveness.Các chỉ số marketing cho thấy hiệu quả chiến dịch.
Đồng nghĩaKPIsperformance indicators
Cụm hay dùngmarketing metricskey metricstrack metricsperformance metrics
Họ từmetric (n./adj.) đơn vị đo lườngmeasurement (n.) phép đo
Luôn dùng số nhiều khi nói về chỉ số marketing. Metric (số ít) = đơn vị đo lường cụ thể.
|
— |
|
/ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
|
n. |
sự thâm nhập (thị trường)
Market penetration pricing captures share quickly.
Định giá thâm nhập thị trường nhanh chóng chiếm thị phần.
Chi tiếtLow pricing drove strong penetration in rural markets.Giá thấp thúc đẩy thâm nhập mạnh vào thị trường nông thôn.
Đồng nghĩamarket entryinfiltration
Cụm hay dùngmarket penetrationpenetration pricingpenetration ratepenetration strategy
Họ từpenetrate (v.) thâm nhậppenetrating (adj.) sâu sắc/thâm nhập
'Penetration pricing' = chiến lược bán giá thấp lúc đầu để chiếm thị phần.
|
— |
|
/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
|
n. |
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
Multi-touch attribution shows each channel's contribution.
Quy gán đa điểm chạm cho thấy đóng góp của từng kênh.
Chi tiếtAttribution models vary across platforms.Các mô hình quy gán khác nhau giữa các nền tảng.
Đồng nghĩaassignmentallocation
Cụm hay dùngattribution modelmulti-touch attributionlast-click attributionrevenue attribution
Họ từattribute (v.) quy cho/gán choattributable (adj.) có thể quy cho
Attribution xác định kênh nào 'xứng đáng' được tính công cho việc chuyển đổi.
|
— |
|
/ˈfʌn.əl/
|
n. |
phễu (marketing/bán hàng)
Top-of-funnel content builds awareness at scale.
Nội dung đầu phễu xây dựng nhận thức thương hiệu ở quy mô lớn.
Chi tiếtThey optimized the sales funnel to reduce drop-off.Họ tối ưu phễu bán hàng để giảm tỷ lệ bỏ cuộc.
Đồng nghĩapipelineconversion funnel
Cụm hay dùngsales funnelmarketing funnelfunnel optimizationtop-of-funnelbottom-of-funnel
Họ từfunnel (v.) dẫn qua phễu
TOFU/MOFU/BOFU = top/middle/bottom of funnel — 3 giai đoạn hành trình khách hàng.
|
— |
|
/ˌdɪf.ər.ˌɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/
|
n. |
sự khác biệt hóa (sản phẩm/thương hiệu)
Product differentiation is their core competitive strategy.
Khác biệt hóa sản phẩm là chiến lược cạnh tranh cốt lõi của họ.
Chi tiếtClear differentiation prevents direct price competition.Khác biệt rõ ràng giúp tránh cạnh tranh thuần về giá.
Đồng nghĩadistinctionunique value
Cụm hay dùngproduct differentiationbrand differentiationcompetitive differentiationdifferentiation strategy
Họ từdifferentiate (v.) khác biệt hóadifferentiated (adj.) đã được khác biệt hóa
USP (Unique Selling Proposition) là cách truyền đạt sự differentiation.
|
— |
|
/ˈnɜːr.tʃər/
|
v./n. |
nuôi dưỡng (mối quan hệ khách hàng tiềm năng)
Email sequences nurture leads until they are ready to buy.
Chuỗi email nuôi dưỡng leads cho đến khi họ sẵn sàng mua.
Chi tiếtLead nurturing requires consistent and relevant content.Nuôi dưỡng leads đòi hỏi nội dung nhất quán và phù hợp.
Đồng nghĩacultivatedevelop
Cụm hay dùnglead nurturingnurture campaignnurture sequencenurture prospects
Họ từnurtured (adj.) được nuôi dưỡngnurturing (adj.) nuôi dưỡng
'Lead nurture' là chuỗi liên lạc tự động giúp khách tiến gần hơn đến quyết định mua.
|
— |
|
/pərˈsoʊ.nə/
|
n. |
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
They built three buyer personas for product development.
Họ xây dựng ba chân dung khách hàng cho phát triển sản phẩm.
Chi tiếtEach persona has distinct needs and motivations.Mỗi chân dung khách hàng có nhu cầu và động lực riêng biệt.
Đồng nghĩabuyer personacustomer profiletarget profile
Cụm hay dùngbuyer personacreate a personapersona researchpersona-based marketing
Họ từpersonal (adj.) cá nhân
Persona là nhân vật giả định đại diện cho nhóm khách hàng. Số nhiều: personas hoặc personae.
|
— |
|
/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
|
adj./n. |
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
An omnichannel strategy unifies online and offline experiences.
Chiến lược đa kênh thống nhất trải nghiệm online và offline.
Chi tiếtCustomers expect seamless omnichannel interactions.Khách hàng kỳ vọng tương tác đa kênh mượt mà.
Đồng nghĩamultichannelcross-channel
Cụm hay dùngomnichannel strategyomnichannel experienceomnichannel marketingomnichannel retailing
Họ từchannel (n.) kênhmultichannel (adj.) nhiều kênh
Omnichannel khác multichannel: omni = kênh tích hợp liền mạch; multi = nhiều kênh riêng lẻ.
|
— |
|
/ˌɑːr.oʊˈaɪ/
|
n. |
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
The campaign delivered a strong ROI of 400%.
Chiến dịch mang lại lợi tức đầu tư tốt, đạt 400%.
Chi tiếtExecutives demand clear ROI data before approving budgets.Lãnh đạo yêu cầu dữ liệu ROI rõ ràng trước khi phê duyệt ngân sách.
Đồng nghĩareturn on investmentprofitability ratio
Cụm hay dùngmeasure ROIcampaign ROImarketing ROImaximize ROI
Họ từreturn (n.) lợi nhuậninvestment (n.) đầu tư
Công thức: ROI = (Lợi nhuận ÷ Chi phí) × 100%. Từ viết tắt, đọc từng chữ cái.
|
— |
|
/ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
|
n. |
viết nội dung quảng cáo/marketing
Persuasive copywriting drives higher click-through rates.
Copywriting thuyết phục giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột.
Chi tiếtGood copywriting speaks directly to audience pain points.Copywriting tốt nói thẳng vào nỗi đau của khán giả.
Đồng nghĩaadvertising writingcontent writing
Cụm hay dùngSEO copywritingdirect-response copywritingcopywriting skillscopywriting brief
Họ từcopywriter (n.) người viết quảng cáocopy (n.) nội dung quảng cáo
Phân biệt: copywriting (viết quảng cáo để bán hàng) vs. content writing (viết thông tin).
|
— |
|
/ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
|
n. |
kiếm tiền từ (sản phẩm, nội dung, traffic)
Content monetization includes ads, subscriptions, and sponsorships.
Kiếm tiền từ nội dung gồm quảng cáo, đăng ký và tài trợ.
Chi tiếtThey explored new monetization models for the app.Họ khám phá mô hình kiếm tiền mới cho ứng dụng.
Đồng nghĩarevenue generationcommercialization
Cụm hay dùngcontent monetizationapp monetizationmonetization strategymonetization model
Họ từmonetize (v.) kiếm tiền từmonetizable (adj.) có thể kiếm tiền từ
'Monetize your audience' = tạo doanh thu từ lượng người theo dõi/dùng sản phẩm.
|
— |
|
/ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
|
n. |
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
Co-branding with a luxury label elevated their market image.
Đồng thương hiệu với nhãn hàng xa xỉ nâng tầm hình ảnh thị trường của họ.
Chi tiếtThe co-branding campaign benefited both companies.Chiến dịch đồng thương hiệu mang lại lợi ích cho cả hai công ty.
Đồng nghĩabrand partnershipjoint branding
Cụm hay dùngco-branding partnershipco-branding strategyco-branding dealco-branded product
Họ từbrand (n./v.) thương hiệu/xây dựng thương hiệuco-brand (v.) đồng thương hiệu
Ví dụ nổi tiếng: Nike + Apple, Starbucks + Spotify. Khác sponsorship: cả hai là bình đẳng.
|
— |
|
/ˌriːˈbrænd.ɪŋ/
|
n. |
đổi nhận diện thương hiệu
The rebranding refreshed their image for younger audiences.
Việc đổi nhận diện thương hiệu làm mới hình ảnh cho khán giả trẻ hơn.
Chi tiếtRebranding risks alienating loyal existing customers.Đổi thương hiệu có nguy cơ làm xa lánh khách hàng trung thành hiện tại.
Đồng nghĩabrand refreshbrand overhaul
Cụm hay dùngbrand rebrandingrebranding campaignrebranding strategyundergo rebranding
Họ từrebrand (v.) đổi thương hiệubrand (n.) thương hiệu
Rebranding khác brand refresh: rebrand = thay đổi toàn diện; refresh = cập nhật nhẹ.
|
— |
|
/ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/
|
n. |
sự ủng hộ/bảo trợ (khách hàng trung thành)
Long-term customer patronage sustains small businesses.
Sự ủng hộ lâu dài của khách hàng duy trì các doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiếtThey reward patronage through exclusive member discounts.Họ ghi nhận sự bảo trợ qua giảm giá độc quyền cho thành viên.
Đồng nghĩaloyaltycustomsupport
Cụm hay dùngcustomer patronagereward patronageearn patronagelong-term patronage
Họ từpatron (n.) người bảo trợ/khách hàng thân thiếtpatronize (v.) ủng hộ/bảo trợ
Formal hơn 'loyalty'. 'Patronize a business' = thường xuyên mua hàng tại đó (nghĩa tích cực).
|
— |
|
/ˈtræk.ʃən/
|
n. |
đà phát triển; sự chú ý/thành công ban đầu
The campaign gained traction after going viral on social media.
Chiến dịch tạo được đà phát triển sau khi lan truyền trên mạng xã hội.
Chi tiếtEarly traction from beta users validated the product concept.Đà phát triển sớm từ người dùng beta xác nhận khái niệm sản phẩm.
Đồng nghĩamomentumprogressuptake
Cụm hay dùnggain tractionmarket tractionearly tractiontraction metrics
Họ từtraction (n.) chỉ có dạng này trong nghĩa marketing
'Gaining traction' = bắt đầu được thị trường chú ý/chấp nhận. Rất phổ biến trong pitch startup.
|
— |
|
/ˌriːˈpɜːr.pəs/
|
v. |
tái sử dụng nội dung (cho kênh/định dạng khác)
They repurposed the webinar into a blog post and infographic.
Họ tái sử dụng webinar thành bài blog và infographic.
Chi tiếtRepurposing content maximizes the value of each piece.Tái sử dụng nội dung tối đa hóa giá trị của từng sản phẩm.
Đồng nghĩarepurpose contentcontent recyclingadapt
Cụm hay dùngrepurpose contentrepurpose assetsrepurpose for social mediacontent repurposing
Họ từrepurposed (adj.) đã được tái sử dụngcontent repurposing (n.) chiến lược tái sử dụng nội dung
Ví dụ: 1 podcast → transcript blog → quote cards → infographic → LinkedIn post = 5 nội dung từ 1.
|
— |
|
/ɪmˈprɛʃ.ənz/
|
n.pl. |
số lần hiển thị (quảng cáo/nội dung)
The ad generated 2 million impressions in the first week.
Quảng cáo tạo ra 2 triệu lần hiển thị trong tuần đầu tiên.
Chi tiếtHigh impressions but low CTR suggests weak creative.Nhiều lần hiển thị nhưng CTR thấp cho thấy nội dung sáng tạo yếu.
Đồng nghĩaviewsad viewsexposure
Cụm hay dùngad impressionstotal impressionsimpressions vs. reachcost per impression
Họ từimpression (n. đơn) lần hiển thị/ấn tượngimpress (v.) gây ấn tượng
Impressions ≠ reach: cùng 1 người xem 5 lần = 5 impressions nhưng chỉ 1 reach.
|
— |
|
/ˈwaɪt.peɪ.pər/
|
n. |
báo cáo chuyên sâu (tài liệu marketing B2B)
The whitepaper established their thought leadership in AI.
Báo cáo chuyên sâu khẳng định vị thế dẫn dắt tư duy của họ trong AI.
Chi tiếtDownloading a whitepaper is a common lead generation tactic.Tải whitepaper là chiến thuật tạo leads phổ biến.
Đồng nghĩatechnical reportin-depth reportindustry paper
Cụm hay dùngpublish a whitepaperwhitepaper downloadwhitepaper on [topic]gated whitepaper
Họ từwhite paper (hai chữ cũng đúng)
'Gated whitepaper' = tài liệu cần điền thông tin liên hệ để tải — dùng để thu leads B2B.
|
— |
Đang tải...