Quay lại English Collocations in Use — Intermediate
Bộ từ vựng

Unit 10 · Synonyms and confusable words 1

38 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 01 · What is a collocation? 33 từ 2. Unit 02 · Finding, recording and learning collocations 60 từ 3. Unit 03 · Using your dictionary 19 từ 4. Unit 04 · Types of collocation 33 từ 5. Unit 05 · Register 42 từ 6. Unit 06 · Intensifying adverbs 81 từ 7. Unit 07 · Everyday verbs 1 30 từ 8. Unit 08 · Everyday verbs 2 44 từ 9. Unit 09 · Everyday verbs 3 35 từ 10. Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 38 từ 11. Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 40 từ 12. Unit 12 · Metaphor 34 từ 13. Unit 13 · Weather 50 từ 14. Unit 14 · Travel 32 từ 15. Unit 15 · Countryside 40 từ 16. Unit 16 · Towns and cities 33 từ 17. Unit 17 · People: character and behaviour 37 từ 18. Unit 18 · People: physical appearance 33 từ 19. Unit 19 · Families 42 từ 20. Unit 20 · Relationships 26 từ 21. Unit 21 · Houses, flats and rooms 67 từ 22. Unit 22 · Eating and drinking 35 từ 23. Unit 23 · Films and books 61 từ 24. Unit 24 · Music 37 từ 25. Unit 25 · Sport 93 từ 26. Unit 26 · Health and illness 62 từ 27. Unit 27 · Using the Internet 24 từ 28. Unit 28 · Study and learning 64 từ 29. Unit 29 · Presentations 33 từ 30. Unit 30 · Work 60 từ 31. Unit 31 · Business 31 từ 32. Unit 32 · Academic writing 1 34 từ 33. Unit 33 · Academic writing 2 25 từ 34. Unit 34 · Laws and punishments 36 từ 35. Unit 35 · Crime 32 từ 36. Unit 36 · News 35 từ 37. Unit 37 · Money 32 từ 38. Unit 38 · War and peace 35 từ 39. Unit 39 · Global problems 44 từ 40. Unit 40 · Time 36 từ 41. Unit 41 · Sound 46 từ 42. Unit 42 · Distance and size 71 từ 43. Unit 43 · Colour and light 29 từ 44. Unit 44 · Texture 63 từ 45. Unit 45 · Taste and smell 29 từ 46. Unit 46 · Number and frequency 52 từ 47. Unit 47 · Movement and speed 56 từ 48. Unit 48 · Change 35 từ 49. Unit 49 · Ways of speaking 35 từ 50. Unit 50 · Ways of walking 31 từ 51. Unit 51 · Starting and finishing 20 từ 52. Unit 52 · Talking about success and failure 35 từ 53. Unit 53 · Talking about cause and effect 52 từ 54. Unit 54 · Remembering and sensing 38 từ 55. Unit 55 · Agreeing and disagreeing 30 từ 56. Unit 56 · Talking about beliefs and opinions 31 từ 57. Unit 57 · Deciding and choosing 31 từ 58. Unit 58 · Claiming and denying 36 từ 59. Unit 59 · Liking and disliking 36 từ 60. Unit 60 · Praising and criticising 52 từ
Danh sách từ vựng  38 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj+noun
lịch sử cổ đại
She studied ancient history.
Cô ấy học lịch sử cổ đại.
adj+noun
thời cổ đại
In ancient times, life was very hard.
Ngày xưa, cuộc sống rất vất vả.
adj+noun
đồ nội thất cổ
This shop sells antique furniture.
Cửa hàng này bán đồ nội thất cổ.
adj+noun
trang sức cổ
She collects antique jewellery.
Cô ấy sưu tầm trang sức cổ.
adj+noun
quyết định lớn
It’s such a big decision to have to move to London and everything.
Chuyển đến London và mọi thứ là một quyết định lớn.
adj+noun
vấn đề lớn
There were some big problems to solve.
Có một số vấn đề lớn cần giải quyết.
verb+noun
sạc điện thoại
I need to charge my phone.
Tôi cần sạc điện thoại. (Lưu ý: [dùng cho pin, thiết bị điện])
verb+noun
kết thúc hội nghị
The chairperson closed the conference at 4.30.
Chủ tọa đã kết thúc hội nghị lúc 4 giờ 30.
verb+noun
kết thúc cuộc thảo luận
We need to close the discussion before moving on to the next topic.
Chúng ta cần kết thúc cuộc thảo luận trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo.
verb+noun
kết thúc cuộc họp
The chairperson closed the meeting at 4.30.
Chủ tọa kết thúc cuộc họp lúc 4 giờ 30.
verb+noun
ngậm miệng lại
A dentist might ask you to close your mouth.
Nha sĩ có thể yêu cầu bạn ngậm miệng lại. (Lưu ý: Shut thường thân mật hơn.)
adj+noun
ghế sofa bị hỏng
The shop tried to sell me a damaged sofa but I noticed it just in time.
Cửa hàng cố bán cho tôi một chiếc ghế sofa bị hỏng nhưng tôi đã phát hiện kịp lúc. (Lưu ý: [dùng với đồ vật])
adv+adj
cô đơn cùng cực
At first I felt desperately lonely when I moved from London to the countryside.
Lúc đầu tôi cảm thấy cực kỳ cô đơn khi chuyển từ London về vùng quê.
adj+noun
người lớn tuổi (lịch sự, trang trọng)
I helped an elderly person who was trying to cross the road.
Tôi đã giúp một người lớn tuổi đang cố sang đường. (Lưu ý: [elderly is more polite than old])
verb+noun
kết thúc một mối quan hệ
They ended their relationship a year ago.
Họ đã chia tay nhau cách đây một năm. (Lưu ý: [End here means decide to stop.])
noun+verb
phim kết thúc
The film ended with the hero dying.
Bộ phim kết thúc với cảnh nhân vật chính chết.
verb+noun
làm xong bài tập về nhà
I haven't finished my homework yet.
Tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà. (Lưu ý: [Finish here means complete.])
verb+noun
trồng cây lương thực
In the south the farmers grow crops.
Ở miền Nam, nông dân trồng cây lương thực. (Lưu ý: [collocates with crops, plants])
verb+noun
trồng cây (thực vật)
Many people like to grow plants in their garden.
Nhiều người thích trồng cây trong vườn nhà.
adj+noun
người bị thương
The ambulance arrived quickly to help the injured people.
Xe cứu thương đến nhanh để giúp những người bị thương.
adj+noun
cỡ lớn (quần áo, vật dụng)
I wanted the sweater in the large size but they only had medium.
Tôi muốn chiếc áo len cỡ lớn nhưng họ chỉ còn cỡ vừa.
verb+adv
sống một mình
I live alone, but I don’t like travelling alone; it’s nice to be with someone.
Tôi sống một mình, nhưng tôi không thích đi du lịch một mình; có người đi cùng vẫn thích hơn.
verb+noun
chất hàng lên xe tải
They loaded the lorry and drove away.
Họ chất hàng lên xe tải rồi lái đi. (Lưu ý: [used for cargoes, lorries, vans, ships, etc. and for weapons])
adj+noun
nơi vắng vẻ, cô quạnh
He lives in a very lonely place/spot up in the mountains.
Anh ấy sống ở một nơi rất vắng vẻ trên núi.
adj+noun
chỗ vắng vẻ, cô quạnh
He lives in a very lonely place/spot up in the mountains.
Anh ấy sống ở một chỗ rất vắng vẻ trên núi.
adj+noun
tòa nhà cũ
It’s a very old building.
Đó là một tòa nhà rất cũ.
adj+noun
bạn cũ
I met an old friend the other day.
Tôi gặp lại một người bạn cũ hôm trước.
adj+noun
con một (không có anh chị em)
I am an only child; I sometimes wonder what it would be like to have a brother or sister.
Tôi là con một; đôi khi tôi tự hỏi sẽ thế nào nếu có anh chị em.
verb+noun
nuôi gia súc (bò, trâu...)
In the north the farmers mostly raise cattle.
Ở miền Bắc, nông dân chủ yếu nuôi gia súc.
verb+noun
nuôi dạy con cái
It takes a lot of patience to raise children well.
Cần rất nhiều kiên nhẫn để nuôi dạy con cái tốt.
verb+possessive
câm miệng lại (cách nói thô, không lịch sự)
She was very rude. She said ‘Shut your mouth!’
Cô ấy rất thô lỗ. Cô ấy nói: 'Câm miệng lại!' (Lưu ý: Thường dùng trong văn cảnh không lịch sự, thô lỗ.)
adj+noun
bố/mẹ đơn thân
It’s hard being a single parent.
Làm bố/mẹ đơn thân thật vất vả. (Lưu ý: có thể là chưa kết hôn hoặc đã ly dị)
adj+noun
người sống sót duy nhất
She was the sole survivor of the crash. Everyone else died.
Cô ấy là người duy nhất sống sót sau vụ tai nạn. Mọi người khác đều thiệt mạng.
adj+noun
bóng dáng đơn độc (chỉ một người ở một nơi vắng)
There was just one solitary figure on the otherwise deserted beach.
Chỉ có một bóng người đơn độc trên bãi biển vắng tanh.
verb+noun
khởi động xe ô tô
It was a cold morning and I could not start my car.
Trời lạnh và tôi không thể khởi động xe. (Lưu ý: Chỉ dùng 'start' với xe cộ, không dùng 'begin'.)
verb+adv
đi du lịch một mình
I live alone, but I don’t like travelling alone; it’s nice to be with someone.
Tôi sống một mình, nhưng tôi không thích đi du lịch một mình; có ai đó đi cùng vẫn thích hơn.
adj+noun
dịp đặc biệt có một không hai
This is a unique occasion, with three past Prime Ministers all together in one room.
Đây là một dịp đặc biệt hiếm có, khi ba cựu Thủ tướng cùng có mặt trong một phòng.
noun+verb
vũ trụ bắt đầu (chỉ sự khởi đầu của vũ trụ)
Before the universe began, time and space did not exist.
Trước khi vũ trụ bắt đầu, thời gian và không gian chưa tồn tại. (Lưu ý: [Begin is preferred in more formal and abstract contexts.])
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...