Quay lại English Collocations in Use — Intermediate
‹ ›

Unit 10 · Synonyms and confusable words 1

38 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  38 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
adj+noun
lịch sử cổ đại
She studied ancient history.
Cô ấy học lịch sử cổ đại.
—
adj+noun
thời cổ đại
In ancient times, life was very hard.
Ngày xưa, cuộc sống rất vất vả.
—
adj+noun
đồ nội thất cổ
This shop sells antique furniture.
Cửa hàng này bán đồ nội thất cổ.
—
adj+noun
trang sức cổ
She collects antique jewellery.
Cô ấy sưu tầm trang sức cổ.
—
adj+noun
quyết định lớn
It’s such a big decision to have to move to London and everything.
Chuyển đến London và mọi thứ là một quyết định lớn.
—
adj+noun
vấn đề lớn
There were some big problems to solve.
Có một số vấn đề lớn cần giải quyết.
—
verb+noun
sạc điện thoại
I need to charge my phone.
Tôi cần sạc điện thoại. (Lưu ý: [dùng cho pin, thiết bị điện])
—
verb+noun
kết thúc hội nghị
The chairperson closed the conference at 4.30.
Chủ tọa đã kết thúc hội nghị lúc 4 giờ 30.
—
verb+noun
kết thúc cuộc thảo luận
We need to close the discussion before moving on to the next topic.
Chúng ta cần kết thúc cuộc thảo luận trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo.
—
verb+noun
kết thúc cuộc họp
The chairperson closed the meeting at 4.30.
Chủ tọa kết thúc cuộc họp lúc 4 giờ 30.
—
verb+noun
ngậm miệng lại
A dentist might ask you to close your mouth.
Nha sĩ có thể yêu cầu bạn ngậm miệng lại. (Lưu ý: Shut thường thân mật hơn.)
—
adj+noun
ghế sofa bị hỏng
The shop tried to sell me a damaged sofa but I noticed it just in time.
Cửa hàng cố bán cho tôi một chiếc ghế sofa bị hỏng nhưng tôi đã phát hiện kịp lúc. (Lưu ý: [dùng với đồ vật])
—
adv+adj
cô đơn cùng cực
At first I felt desperately lonely when I moved from London to the countryside.
Lúc đầu tôi cảm thấy cực kỳ cô đơn khi chuyển từ London về vùng quê.
—
adj+noun
người lớn tuổi (lịch sự, trang trọng)
I helped an elderly person who was trying to cross the road.
Tôi đã giúp một người lớn tuổi đang cố sang đường. (Lưu ý: [elderly is more polite than old])
—
verb+noun
kết thúc một mối quan hệ
They ended their relationship a year ago.
Họ đã chia tay nhau cách đây một năm. (Lưu ý: [End here means decide to stop.])
—
noun+verb
phim kết thúc
The film ended with the hero dying.
Bộ phim kết thúc với cảnh nhân vật chính chết.
—
verb+noun
làm xong bài tập về nhà
I haven't finished my homework yet.
Tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà. (Lưu ý: [Finish here means complete.])
—
verb+noun
trồng cây lương thực
In the south the farmers grow crops.
Ở miền Nam, nông dân trồng cây lương thực. (Lưu ý: [collocates with crops, plants])
—
verb+noun
trồng cây (thực vật)
Many people like to grow plants in their garden.
Nhiều người thích trồng cây trong vườn nhà.
—
adj+noun
người bị thương
The ambulance arrived quickly to help the injured people.
Xe cứu thương đến nhanh để giúp những người bị thương.
—
adj+noun
cỡ lớn (quần áo, vật dụng)
I wanted the sweater in the large size but they only had medium.
Tôi muốn chiếc áo len cỡ lớn nhưng họ chỉ còn cỡ vừa.
—
verb+adv
sống một mình
I live alone, but I don’t like travelling alone; it’s nice to be with someone.
Tôi sống một mình, nhưng tôi không thích đi du lịch một mình; có người đi cùng vẫn thích hơn.
—
verb+noun
chất hàng lên xe tải
They loaded the lorry and drove away.
Họ chất hàng lên xe tải rồi lái đi. (Lưu ý: [used for cargoes, lorries, vans, ships, etc. and for weapons])
—
adj+noun
nơi vắng vẻ, cô quạnh
He lives in a very lonely place/spot up in the mountains.
Anh ấy sống ở một nơi rất vắng vẻ trên núi.
—
adj+noun
chỗ vắng vẻ, cô quạnh
He lives in a very lonely place/spot up in the mountains.
Anh ấy sống ở một chỗ rất vắng vẻ trên núi.
—
adj+noun
tòa nhà cũ
It’s a very old building.
Đó là một tòa nhà rất cũ.
—
adj+noun
bạn cũ
I met an old friend the other day.
Tôi gặp lại một người bạn cũ hôm trước.
—
adj+noun
con một (không có anh chị em)
I am an only child; I sometimes wonder what it would be like to have a brother or sister.
Tôi là con một; đôi khi tôi tự hỏi sẽ thế nào nếu có anh chị em.
—
verb+noun
nuôi gia súc (bò, trâu...)
In the north the farmers mostly raise cattle.
Ở miền Bắc, nông dân chủ yếu nuôi gia súc.
—
verb+noun
nuôi dạy con cái
It takes a lot of patience to raise children well.
Cần rất nhiều kiên nhẫn để nuôi dạy con cái tốt.
—
verb+possessive
câm miệng lại (cách nói thô, không lịch sự)
She was very rude. She said ‘Shut your mouth!’
Cô ấy rất thô lỗ. Cô ấy nói: 'Câm miệng lại!' (Lưu ý: Thường dùng trong văn cảnh không lịch sự, thô lỗ.)
—
adj+noun
bố/mẹ đơn thân
It’s hard being a single parent.
Làm bố/mẹ đơn thân thật vất vả. (Lưu ý: có thể là chưa kết hôn hoặc đã ly dị)
—
adj+noun
người sống sót duy nhất
She was the sole survivor of the crash. Everyone else died.
Cô ấy là người duy nhất sống sót sau vụ tai nạn. Mọi người khác đều thiệt mạng.
—
adj+noun
bóng dáng đơn độc (chỉ một người ở một nơi vắng)
There was just one solitary figure on the otherwise deserted beach.
Chỉ có một bóng người đơn độc trên bãi biển vắng tanh.
—
verb+noun
khởi động xe ô tô
It was a cold morning and I could not start my car.
Trời lạnh và tôi không thể khởi động xe. (Lưu ý: Chỉ dùng 'start' với xe cộ, không dùng 'begin'.)
—
verb+adv
đi du lịch một mình
I live alone, but I don’t like travelling alone; it’s nice to be with someone.
Tôi sống một mình, nhưng tôi không thích đi du lịch một mình; có ai đó đi cùng vẫn thích hơn.
—
adj+noun
dịp đặc biệt có một không hai
This is a unique occasion, with three past Prime Ministers all together in one room.
Đây là một dịp đặc biệt hiếm có, khi ba cựu Thủ tướng cùng có mặt trong một phòng.
—
noun+verb
vũ trụ bắt đầu (chỉ sự khởi đầu của vũ trụ)
Before the universe began, time and space did not exist.
Trước khi vũ trụ bắt đầu, thời gian và không gian chưa tồn tại. (Lưu ý: [Begin is preferred in more formal and abstract contexts.])
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...