| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈdʒɔɪ/
|
v. |
thích, tận hưởng việc gì
Do you enjoy studying English in the evening?
Bạn có thích học tiếng Anh vào buổi tối không?
Chi tiếtCụm hay dùngenjoy doing something
Cấu trúc: enjoy + V-ing ("enjoy going there", KHÔNG "enjoy to go"). Không bao giờ theo sau bởi "to + V".
|
— |
|
/maɪnd/
|
v. |
phiền, ngại làm gì
Do you mind getting up early to catch the bus?
Bạn có ngại dậy sớm để bắt xe buýt không?
Chi tiếtI don't mind waiting for a few minutes.Tôi không ngại chờ vài phút.
Cụm hay dùngmind doing something
Cấu trúc: mind + V-ing. Thường ở câu hỏi/phủ định; "Would you mind opening the window?" là lời nhờ lịch sự.
|
— |
|
/dɪsˈlaɪk/
|
v. |
không thích làm gì
I dislike having my photograph taken at parties.
Tôi không thích bị chụp ảnh trong các buổi tiệc.
Chi tiếtCụm hay dùngdislike doing something
Cấu trúc: dislike + V-ing. Trang trọng hơn "not like". Trái nghĩa "like" (cũng có thể + V-ing).
|
— |
|
/heɪt/
|
v. |
ghét làm gì
I hate having my picture taken, so I never post selfies.
Tôi ghét bị chụp ảnh nên chẳng bao giờ đăng ảnh tự sướng.
Chi tiếtCụm hay dùnghate doing something
Cấu trúc: hate + V-ing (cũng gặp "hate to do" với nghĩa gần giống). Nhóm cảm xúc like/love/hate/enjoy thường + V-ing.
|
— |
|
/əˈvɔɪd/
|
v. |
tránh làm gì
I usually avoid speaking to strangers at big parties.
Tôi thường tránh bắt chuyện với người lạ ở những buổi tiệc đông.
Chi tiếtCụm hay dùngavoid doing something
Cấu trúc: avoid + V-ing. CHỈ dùng V-ing, KHÔNG bao giờ "avoid to do". Nghĩa: cố ý không làm điều gì.
|
— |
|
/ɪˈmædʒɪn/
|
v. |
tưởng tượng việc gì
Can you imagine living in a city with no motorbikes?
Bạn có thể tưởng tượng sống ở một thành phố không có xe máy không?
Chi tiếtCụm hay dùngimagine doing something
Cấu trúc: imagine + V-ing = hình dung bản thân trong một tình huống nào đó.
|
— |
|
/kənˈsɪdə/
|
v. |
cân nhắc, tính đến việc gì
Have you ever considered living in another country?
Bạn đã bao giờ cân nhắc chuyện sống ở nước khác chưa?
Chi tiếtCụm hay dùngconsider doing something
Cấu trúc: consider + V-ing (= nghĩ đến, tính đến). KHÔNG "consider to do".
|
— |
|
/ˌrekəˈmend/
|
v. |
khuyên, gợi ý nên làm gì
I recommend visiting Hoi An in the early morning.
Tôi gợi ý nên tham quan Hội An vào sáng sớm.
Chi tiếtCụm hay dùngrecommend doing something
Cấu trúc: recommend + V-ing ("recommended staying", KHÔNG "recommended to stay"). Cũng dùng "recommend that + mệnh đề".
|
— |
|
/səˈdʒest/
|
v. |
đề xuất, gợi ý làm gì
They suggested leaving early to avoid the traffic.
Họ đề xuất đi sớm để tránh kẹt xe.
Chi tiếtCụm hay dùngsuggest doing something
Lỗi thường gặp: "suggest TO leave" là SAI. Đúng: "suggest leaving" hoặc "suggest that we leave".
|
— |
|
/həʊp/
|
v. |
hy vọng làm được gì
I hope to see them again next week.
Tôi hy vọng gặp lại họ vào tuần sau.
Chi tiếtCụm hay dùnghope to do something
Cấu trúc: hope + TO + V. "hope to see" = muốn và tin là sẽ gặp.
|
— |
|
/əˈɡriː/
|
v. |
đồng ý làm gì
She agreed to help me with the project.
Cô ấy đồng ý giúp tôi làm dự án.
Chi tiếtCụm hay dùngagree to do something
Cấu trúc: agree + TO + V (= nói rằng sẽ làm). KHÔNG "agree doing".
|
— |
|
/ɪnˈtend/
|
v. |
dự định làm gì
I intend to move to a new flat next month.
Tôi dự định chuyển sang căn hộ mới vào tháng sau.
Chi tiếtCụm hay dùngintend to do something
Họ từintention (n.)
Cấu trúc: intend + TO + V (= có kế hoạch). Danh từ: "intention".
|
— |
|
/ˈɒfə/
|
v. |
đề nghị (giúp) làm gì
My neighbour offered to look after our cat while we were away.
Hàng xóm đề nghị trông con mèo giúp chúng tôi khi đi vắng.
Chi tiếtCụm hay dùngoffer to do something
Cấu trúc: offer + TO + V (= tự nguyện nói sẽ làm giúp).
|
— |
|
/əˈtempt/
|
v. |
cố gắng, thử làm gì
I attempted to cook pho for the first time, but it was terrible.
Tôi thử nấu phở lần đầu, nhưng dở tệ.
Chi tiếtCụm hay dùngattempt to do something
Cấu trúc: attempt + TO + V (= cố làm, thường ngụ ý khó hoặc không chắc thành công). Trang trọng hơn "try".
|
— |
|
/ˈprɒmɪs/
|
v. |
hứa làm gì
He promised to bring my book back tomorrow.
Anh ấy hứa mai sẽ trả lại sách cho tôi.
Chi tiếtCụm hay dùngpromise to do something
Cấu trúc: promise + TO + V. Vừa là động từ vừa là danh từ ("make a promise").
|
— |
|
/dɪˈmɑːnd/
|
v. |
yêu cầu (kiên quyết) làm gì
The shop assistant was rude, so I demanded to see the manager.
Nhân viên cửa hàng thô lỗ nên tôi kiên quyết đòi gặp quản lý.
Chi tiếtCụm hay dùngdemand to do something
Cấu trúc: demand + TO + V (= đòi hỏi một cách dứt khoát, mạnh mẽ).
|
— |
|
/ɑːsk/
|
phr. |
hỏi xin ai điều gì
She rang and asked me for advice about her trip to Greece.
Cô ấy gọi điện và hỏi xin tôi lời khuyên cho chuyến đi Hy Lạp.
Chi tiếtCụm hay dùngask somebody for somethingask for help
Mẫu: động từ + (tân ngữ) + GIỚI TỪ: "ask sb FOR sth".
|
— |
|
/θɪŋk/
|
phr. |
tính đến, nghĩ đến việc làm gì
They're thinking of going to Da Lat for the holiday.
Họ đang tính đi Đà Lạt vào kỳ nghỉ.
Chi tiếtCụm hay dùngthink of doing something
Mẫu: giới từ "of" + V-ing (KHÔNG "think of to go"). Hay dùng ở thì tiếp diễn: "I'm thinking of...".
|
— |
|
/bleɪm/
|
phr. |
đổ lỗi cho ai về việc gì
They blamed me for the terrible holiday, but it wasn't my fault.
Họ đổ lỗi cho tôi về kỳ nghỉ tệ hại, nhưng đâu phải lỗi của tôi.
Chi tiếtCụm hay dùngblame somebody for something
Mẫu: blame sb FOR sth = nói ai đó chịu trách nhiệm về điều xấu. Sau "for" có thể là danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/ɪnˈsɪst/
|
phr. |
khăng khăng, nhất quyết làm gì
They insisted on going in the summer, even though it was far too hot.
Họ nhất quyết đi vào mùa hè, dù trời quá nóng.
Chi tiếtCụm hay dùnginsist on doing something
Mẫu: giới từ "on" + V-ing (KHÔNG "insist to go"). Nghĩa: cương quyết phải làm điều gì.
|
— |
Đang tải...