Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

do

/du:/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #18

“did” là quá khứ của do — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Làm động từ

“What do you do?”Bạn làm nghề gì?

Đồng nghĩa performexecuteact
Trái nghĩa omitneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

do

//

  • làm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the syllable naming the first (tonic) note of any major scale in solmization v. get (something) done v. proceed or get along v. create or design, often in a certain way

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...