| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌkæpʊˈtʃiːnəʊ/
|
n. |
cà phê cappuccino (cà phê pha sữa, có lớp bọt sữa dày)
I usually order a cappuccino when I meet friends at a café in Da Lat.
Tôi thường gọi một ly cappuccino khi gặp bạn bè ở quán cà phê tại Đà Lạt.
Chi tiếtCụm hay dùnga cappuccinoorder a cappuccino
Từ mượn tiếng Ý. Có lớp bọt sữa dày phía trên; ít sữa hơn latte.
|
— |
|
/ˈlɑːteɪ/
|
n. |
cà phê latte (cà phê pha nhiều sữa nóng)
A latte is not too strong, so it is perfect for the afternoon.
Latte không quá đậm nên rất hợp uống vào buổi chiều.
Chi tiếtCụm hay dùnga lattea caramel latte
Nói đầy đủ là "caffè latte" (tiếng Ý). Nhiều sữa hơn cappuccino nên vị nhẹ hơn.
|
— |
|
/ˌblæk ˈkɒfi/
|
n. |
cà phê đen (không thêm sữa)
My grandfather drinks black coffee every morning with no sugar.
Ông tôi uống cà phê đen mỗi sáng, không đường.
Chi tiếtCụm hay dùnga black coffee
Họ từwhite coffee (n.)
Trái nghĩa: "white coffee" = cà phê có sữa. "Black" ở đây chỉ cà phê không sữa.
|
— |
|
/ˌhɒt ˈtʃɒklət/
|
n. |
sô cô la nóng (đồ uống)
On cold evenings in Sa Pa, a cup of hot chocolate keeps me warm.
Những buổi tối lạnh ở Sa Pa, một cốc sô cô la nóng giúp tôi ấm người.
Chi tiếtCụm hay dùnga hot chocolatea cup of hot chocolate
Đồ uống ngọt, không chứa cà phê — hợp cho trẻ em và người không uống cà phê.
|
— |
|
/ˈmɪlkʃeɪk/
|
n. |
sữa lắc (sữa xay cùng kem hoặc trái cây)
The kids shared a strawberry milkshake after school.
Bọn trẻ cùng chia nhau một ly sữa lắc dâu sau giờ học.
Chi tiếtCụm hay dùnga strawberry milkshakea chocolate milkshake
Ghép "milk" (sữa) + "shake" (lắc). Thường có vị dâu, sô cô la hoặc vani.
|
— |
|
/ˌhɜːbl ˈtiː/
|
n. |
trà thảo mộc
She drinks herbal tea at night because it helps her sleep.
Cô ấy uống trà thảo mộc vào buổi tối vì nó giúp dễ ngủ.
Chi tiếtCụm hay dùnga cup of herbal tea
Trong tiếng Anh-Anh, chữ "h" trong "herbal" ĐƯỢC phát âm; tiếng Anh-Mỹ thường câm.
|
— |
|
/ˈsmuːði/
|
n. |
sinh tố (trái cây xay)
A mango smoothie is a refreshing drink on a hot day in Sai Gon.
Sinh tố xoài là thức uống mát lạnh cho một ngày nóng ở Sài Gòn.
Chi tiếtCụm hay dùnga fruit smoothiea mango smoothie
Từ tính từ "smooth" (mịn) + -ie. Đặc và sánh hơn nước ép; thường xay cùng sữa chua hoặc trái cây.
|
— |
|
/ˈdiːkæf/
|
n. |
cà phê (hoặc trà) đã khử caffeine
I'll have a decaf, please — I don't want to stay awake all night.
Cho tôi một ly cà phê khử caffeine nhé — tôi không muốn thức trắng đêm.
Chi tiếtCụm hay dùnga decaf coffeedecaf tea
Họ từcaffeine (n.)
Viết tắt thân mật của "decaffeinated" (đã loại bỏ caffeine). Dùng cho người nhạy cảm với caffeine.
|
— |
|
/ˈwɒfl/
|
n. |
bánh waffle (bánh nướng có ô vuông như tổ ong)
We had waffles with honey and fruit for breakfast.
Bữa sáng chúng tôi ăn bánh waffle với mật ong và trái cây.
Chi tiếtCụm hay dùnga wafflewaffles with syrup
Mặt bánh có các ô vuông đặc trưng. Thường ăn kèm mật ong, sirô hoặc kem.
|
— |
|
/ˈtəʊsti/
|
n. |
bánh mì sandwich kẹp nướng nóng
A cheese toastie is a quick and cheap lunch.
Bánh mì kẹp phô mai nướng là bữa trưa nhanh và rẻ.
Chi tiếtCụm hay dùnga cheese toastie
Họ từtoast (n.)toast (v.)
Cách gọi thân mật của Anh cho "toasted sandwich" — bánh mì kẹp được nướng nóng, giòn.
|
— |
|
/pəˈniːni/
|
n. |
bánh mì panini (bánh mì Ý kẹp nhân, ép nóng)
She ordered a chicken panini and a fresh orange juice.
Cô ấy gọi một chiếc bánh panini gà và một ly nước cam tươi.
Chi tiếtCụm hay dùnga chicken panini
Từ tiếng Ý. Bánh được ép trên vỉ nóng nên có vằn cháy và giòn.
|
— |
|
/ˈbeɪɡl/
|
n. |
bánh mì vòng bagel (bánh hình chiếc nhẫn)
I like a bagel with cream cheese and salmon.
Tôi thích bánh bagel ăn kèm phô mai kem và cá hồi.
Chi tiếtCụm hay dùnga bagel with cream cheese
Bánh mì tròn có lỗ ở giữa, dai và đặc ruột. Chú ý phát âm /ˈbeɪɡl/.
|
— |
|
/ræp/
|
n. |
bánh cuốn (bánh mì mỏng cuộn nhân bên trong)
A chicken wrap is easy to eat while you are walking.
Bánh cuốn nhân gà rất dễ ăn khi vừa đi vừa cầm.
Chi tiếtCụm hay dùnga chicken wrap
Họ từwrap (v.)
Chữ "w" câm: đọc /ræp/. Từ động từ "wrap" (cuốn, gói) — nhân được cuốn trong lớp bánh mỏng.
|
— |
|
/krɪsps/
|
n. |
khoai tây chiên giòn (lát mỏng, đóng bịch) [Anh-Anh]
He bought a packet of crisps to eat with his sandwich.
Anh ấy mua một bịch khoai tây chiên giòn để ăn kèm bánh mì.
Chi tiếtCụm hay dùnga packet of crisps
Họ từcrispy (adj.)
Anh-Anh gọi lát khoai mỏng đóng bịch là "crisps"; Anh-Mỹ gọi là "chips". Thường dùng số nhiều.
|
— |
|
/bæˈɡet/
|
n. |
bánh mì baguette (ổ bánh mì dài kiểu Pháp)
They filled a baguette with ham and salad for the picnic.
Họ kẹp giăm bông và rau xà lách vào ổ baguette cho buổi dã ngoại.
Chi tiếtCụm hay dùnga ham baguette
Từ tiếng Pháp. Ổ bánh mì dài, vỏ giòn — chính là "gốc" của bánh mì Việt Nam.
|
— |
|
/ˈmʌfɪn/
|
n. |
bánh nướng muffin (bánh nhỏ hình cốc)
A blueberry muffin goes well with a cup of tea.
Bánh muffin việt quất ăn rất hợp với một tách trà.
Chi tiếtCụm hay dùnga blueberry muffina chocolate muffin
Bánh nướng nhỏ, thường có việt quất hoặc sô cô la. Khác với "cupcake" ở chỗ ít hoặc không phủ kem.
|
— |
|
/ˈkʌpkeɪk/
|
n. |
bánh cupcake (bánh bông lan nhỏ có kem phủ)
She decorated the cupcakes with pink icing for the party.
Cô ấy trang trí những chiếc cupcake bằng kem hồng cho bữa tiệc.
Chi tiếtCụm hay dùnga cupcakechocolate cupcakes
Ghép "cup" + "cake". Nhỏ như cái cốc, phía trên thường phủ lớp kem (icing) nhiều màu.
|
— |
|
/ˈkwæsɒ̃/
|
n. |
bánh sừng bò (bánh ngàn lớp hình lưỡi liềm)
A warm croissant with butter is a lovely breakfast.
Một chiếc bánh sừng bò ấm phết bơ là bữa sáng tuyệt vời.
Chi tiếtCụm hay dùnga croissanta chocolate croissant
Từ tiếng Pháp (nghĩa gốc là "lưỡi liềm"). Âm cuối hơi mũi theo lối Pháp.
|
— |
|
/tʃɪps/
|
n. |
khoai tây chiên (thanh dài, nóng) [Anh-Anh]
Fish and chips is a famous British dish.
Cá và khoai tây chiên là món ăn nổi tiếng của nước Anh.
Chi tiếtCụm hay dùngfish and chips
Anh-Anh: "chips" = khoai chiên thanh dài (Anh-Mỹ gọi "fries"). Anh-Mỹ lại dùng "chips" cho loại đóng bịch.
|
— |
|
/fraɪz/
|
n. |
khoai tây chiên (thanh nhỏ, kiểu Mỹ)
Would you like fries with your burger?
Bạn có muốn dùng khoai tây chiên kèm burger không?
Chi tiếtCụm hay dùngFrench friesfries with a burger
Nói đầy đủ là "French fries". Ở Anh còn gọi là "chips". Luôn dùng số nhiều.
|
— |
|
/ˈreɡjələ/
|
adj. |
cỡ vừa (không lớn, thường cũng không quá nhỏ)
Can I have a regular coffee, not a large one, please?
Cho tôi một ly cà phê cỡ vừa, đừng cỡ lớn nhé?
Chi tiếtCụm hay dùnga regular sizea regular coffee
Khi gọi món, "regular" chỉ cỡ vừa (giữa small và large). Nghĩa khác: "đều đặn, thường xuyên".
|
— |
|
/lɑːdʒ/
|
adj. |
cỡ lớn
She always orders a large latte because she loves coffee.
Cô ấy luôn gọi ly latte cỡ lớn vì rất mê cà phê.
Chi tiếtCụm hay dùnga large coffeesmall, regular or large
Cỡ đồ uống thường có: small (nhỏ) – regular/medium (vừa) – large (lớn).
|
— |
|
/ˈhæv ɪn/
|
phr. |
dùng (đồ ăn/uống) tại quán
Would you like to have it in or take it away?
Bạn muốn dùng tại quán hay mang đi?
Chi tiếtCụm hay dùnghave it in
Họ từeat in (phr.)
Trái nghĩa "take away" (mang đi). Nhân viên quán hay hỏi "(To) have in or take away?".
|
— |
|
/ˌteɪk əˈweɪ/
|
phr. |
mua mang đi (không dùng tại quán)
I'm in a hurry, so I'll take away two coffees.
Tôi đang vội nên sẽ mua mang đi hai ly cà phê.
Chi tiếtCụm hay dùngtake awaya takeaway coffee
Họ từtakeaway (n.)
Anh-Anh dùng "take away"; Anh-Mỹ dùng "to go". Viết liền "takeaway" là danh từ (đồ mang đi / quán bán mang đi).
|
— |
|
/ˌwɒts ˈɪn/
|
phr. |
trong (món) có (nguyên liệu) gì
What's in this sandwich? I can't eat eggs.
Trong chiếc bánh mì này có gì vậy? Tôi không ăn được trứng.
Chi tiếtCụm hay dùngwhat's in it?
Rút gọn của "what is in". Câu hữu ích để hỏi thành phần món ăn khi bạn dị ứng hoặc ăn kiêng.
|
— |
|
/ˌvedʒəˈteəriən/
|
adj. |
chay, thuộc đồ ăn chay; (n.) người ăn chay
Do you have any vegetarian dishes with no meat or fish?
Quán có món chay nào không có thịt hay cá không?
Chi tiếtCụm hay dùnga vegetarian disha vegetarian option
Họ từvegetable (n.)vegan (n.)
Người ăn chay không ăn thịt/cá. "Vegan" (thuần chay) còn không dùng cả trứng, sữa.
|
— |
|
/ˌhiːtɪd ˈʌp/
|
phr. |
được hâm nóng (bằng lò hoặc lò vi sóng)
Would you like your pie heated up?
Bạn có muốn hâm nóng chiếc bánh của mình không?
Chi tiếtCụm hay dùngheat something up
Họ từheat (v.)heat (n.)
Cụm động từ "heat up" = làm nóng lại. Ở quán, nhân viên hỏi có muốn hâm nóng món không.
|
— |
|
/ˈnæpkɪn/
|
n. |
khăn giấy (lau miệng, lau tay khi ăn)
Could you pass me a napkin? My hands are sticky.
Bạn đưa giúp tôi tờ khăn giấy được không? Tay tôi dính quá.
Chi tiếtCụm hay dùnga paper napkin
Họ từserviette (n.)
Miếng giấy (hoặc vải) để lau miệng và tay khi ăn. Từ đồng nghĩa Anh-Anh: "serviette".
|
— |
|
/treɪ/
|
n. |
khay (để bưng đồ ăn, đồ uống)
She carried the drinks to our table on a tray.
Cô ấy bưng đồ uống ra bàn chúng tôi bằng một chiếc khay.
Chi tiếtCụm hay dùnga tray of drinkscarry a tray
Vật phẳng, có gờ, dùng để bưng nhiều món cùng lúc mà không rơi.
|
— |
Đang tải...