Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 49 · Cafés (Quán cà phê)

29 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌkæpʊˈtʃiːnəʊ/
n.
cà phê cappuccino (cà phê pha sữa, có lớp bọt sữa dày)
I usually order a cappuccino when I meet friends at a café in Da Lat.
Tôi thường gọi một ly cappuccino khi gặp bạn bè ở quán cà phê tại Đà Lạt.
Chi tiết
Cụm hay dùnga cappuccinoorder a cappuccino
Từ mượn tiếng Ý. Có lớp bọt sữa dày phía trên; ít sữa hơn latte.
/ˈlɑːteɪ/
n.
cà phê latte (cà phê pha nhiều sữa nóng)
A latte is not too strong, so it is perfect for the afternoon.
Latte không quá đậm nên rất hợp uống vào buổi chiều.
Chi tiết
Cụm hay dùnga lattea caramel latte
Nói đầy đủ là "caffè latte" (tiếng Ý). Nhiều sữa hơn cappuccino nên vị nhẹ hơn.
/ˌblæk ˈkɒfi/
n.
cà phê đen (không thêm sữa)
My grandfather drinks black coffee every morning with no sugar.
Ông tôi uống cà phê đen mỗi sáng, không đường.
Chi tiết
Cụm hay dùnga black coffee
Họ từwhite coffee (n.)
Trái nghĩa: "white coffee" = cà phê có sữa. "Black" ở đây chỉ cà phê không sữa.
/ˌhɒt ˈtʃɒklət/
n.
sô cô la nóng (đồ uống)
On cold evenings in Sa Pa, a cup of hot chocolate keeps me warm.
Những buổi tối lạnh ở Sa Pa, một cốc sô cô la nóng giúp tôi ấm người.
Chi tiết
Cụm hay dùnga hot chocolatea cup of hot chocolate
Đồ uống ngọt, không chứa cà phê — hợp cho trẻ em và người không uống cà phê.
/ˈmɪlkʃeɪk/
n.
sữa lắc (sữa xay cùng kem hoặc trái cây)
The kids shared a strawberry milkshake after school.
Bọn trẻ cùng chia nhau một ly sữa lắc dâu sau giờ học.
Chi tiết
Cụm hay dùnga strawberry milkshakea chocolate milkshake
Ghép "milk" (sữa) + "shake" (lắc). Thường có vị dâu, sô cô la hoặc vani.
/ˌhɜːbl ˈtiː/
n.
trà thảo mộc
She drinks herbal tea at night because it helps her sleep.
Cô ấy uống trà thảo mộc vào buổi tối vì nó giúp dễ ngủ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga cup of herbal tea
Trong tiếng Anh-Anh, chữ "h" trong "herbal" ĐƯỢC phát âm; tiếng Anh-Mỹ thường câm.
/ˈsmuːði/
n.
sinh tố (trái cây xay)
A mango smoothie is a refreshing drink on a hot day in Sai Gon.
Sinh tố xoài là thức uống mát lạnh cho một ngày nóng ở Sài Gòn.
Chi tiết
Cụm hay dùnga fruit smoothiea mango smoothie
Từ tính từ "smooth" (mịn) + -ie. Đặc và sánh hơn nước ép; thường xay cùng sữa chua hoặc trái cây.
/ˈdiːkæf/
n.
cà phê (hoặc trà) đã khử caffeine
I'll have a decaf, please — I don't want to stay awake all night.
Cho tôi một ly cà phê khử caffeine nhé — tôi không muốn thức trắng đêm.
Chi tiết
Cụm hay dùnga decaf coffeedecaf tea
Họ từcaffeine (n.)
Viết tắt thân mật của "decaffeinated" (đã loại bỏ caffeine). Dùng cho người nhạy cảm với caffeine.
/ˈwɒfl/
n.
bánh waffle (bánh nướng có ô vuông như tổ ong)
We had waffles with honey and fruit for breakfast.
Bữa sáng chúng tôi ăn bánh waffle với mật ong và trái cây.
Chi tiết
Cụm hay dùnga wafflewaffles with syrup
Mặt bánh có các ô vuông đặc trưng. Thường ăn kèm mật ong, sirô hoặc kem.
/ˈtəʊsti/
n.
bánh mì sandwich kẹp nướng nóng
A cheese toastie is a quick and cheap lunch.
Bánh mì kẹp phô mai nướng là bữa trưa nhanh và rẻ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga cheese toastie
Họ từtoast (n.)toast (v.)
Cách gọi thân mật của Anh cho "toasted sandwich" — bánh mì kẹp được nướng nóng, giòn.
/pəˈniːni/
n.
bánh mì panini (bánh mì Ý kẹp nhân, ép nóng)
She ordered a chicken panini and a fresh orange juice.
Cô ấy gọi một chiếc bánh panini gà và một ly nước cam tươi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga chicken panini
Từ tiếng Ý. Bánh được ép trên vỉ nóng nên có vằn cháy và giòn.
/ˈbeɪɡl/
n.
bánh mì vòng bagel (bánh hình chiếc nhẫn)
I like a bagel with cream cheese and salmon.
Tôi thích bánh bagel ăn kèm phô mai kem và cá hồi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga bagel with cream cheese
Bánh mì tròn có lỗ ở giữa, dai và đặc ruột. Chú ý phát âm /ˈbeɪɡl/.
/ræp/
n.
bánh cuốn (bánh mì mỏng cuộn nhân bên trong)
A chicken wrap is easy to eat while you are walking.
Bánh cuốn nhân gà rất dễ ăn khi vừa đi vừa cầm.
Chi tiết
Cụm hay dùnga chicken wrap
Họ từwrap (v.)
Chữ "w" câm: đọc /ræp/. Từ động từ "wrap" (cuốn, gói) — nhân được cuốn trong lớp bánh mỏng.
/krɪsps/
n.
khoai tây chiên giòn (lát mỏng, đóng bịch) [Anh-Anh]
He bought a packet of crisps to eat with his sandwich.
Anh ấy mua một bịch khoai tây chiên giòn để ăn kèm bánh mì.
Chi tiết
Cụm hay dùnga packet of crisps
Họ từcrispy (adj.)
Anh-Anh gọi lát khoai mỏng đóng bịch là "crisps"; Anh-Mỹ gọi là "chips". Thường dùng số nhiều.
/bæˈɡet/
n.
bánh mì baguette (ổ bánh mì dài kiểu Pháp)
They filled a baguette with ham and salad for the picnic.
Họ kẹp giăm bông và rau xà lách vào ổ baguette cho buổi dã ngoại.
Chi tiết
Cụm hay dùnga ham baguette
Từ tiếng Pháp. Ổ bánh mì dài, vỏ giòn — chính là "gốc" của bánh mì Việt Nam.
/ˈmʌfɪn/
n.
bánh nướng muffin (bánh nhỏ hình cốc)
A blueberry muffin goes well with a cup of tea.
Bánh muffin việt quất ăn rất hợp với một tách trà.
Chi tiết
Cụm hay dùnga blueberry muffina chocolate muffin
Bánh nướng nhỏ, thường có việt quất hoặc sô cô la. Khác với "cupcake" ở chỗ ít hoặc không phủ kem.
/ˈkʌpkeɪk/
n.
bánh cupcake (bánh bông lan nhỏ có kem phủ)
She decorated the cupcakes with pink icing for the party.
Cô ấy trang trí những chiếc cupcake bằng kem hồng cho bữa tiệc.
Chi tiết
Cụm hay dùnga cupcakechocolate cupcakes
Ghép "cup" + "cake". Nhỏ như cái cốc, phía trên thường phủ lớp kem (icing) nhiều màu.
/ˈkwæsɒ̃/
n.
bánh sừng bò (bánh ngàn lớp hình lưỡi liềm)
A warm croissant with butter is a lovely breakfast.
Một chiếc bánh sừng bò ấm phết bơ là bữa sáng tuyệt vời.
Chi tiết
Cụm hay dùnga croissanta chocolate croissant
Từ tiếng Pháp (nghĩa gốc là "lưỡi liềm"). Âm cuối hơi mũi theo lối Pháp.
/tʃɪps/
n.
khoai tây chiên (thanh dài, nóng) [Anh-Anh]
Fish and chips is a famous British dish.
Cá và khoai tây chiên là món ăn nổi tiếng của nước Anh.
Chi tiết
Cụm hay dùngfish and chips
Anh-Anh: "chips" = khoai chiên thanh dài (Anh-Mỹ gọi "fries"). Anh-Mỹ lại dùng "chips" cho loại đóng bịch.
/fraɪz/
n.
khoai tây chiên (thanh nhỏ, kiểu Mỹ)
Would you like fries with your burger?
Bạn có muốn dùng khoai tây chiên kèm burger không?
Chi tiết
Cụm hay dùngFrench friesfries with a burger
Nói đầy đủ là "French fries". Ở Anh còn gọi là "chips". Luôn dùng số nhiều.
/ˈreɡjələ/
adj.
cỡ vừa (không lớn, thường cũng không quá nhỏ)
Can I have a regular coffee, not a large one, please?
Cho tôi một ly cà phê cỡ vừa, đừng cỡ lớn nhé?
Chi tiết
Cụm hay dùnga regular sizea regular coffee
Khi gọi món, "regular" chỉ cỡ vừa (giữa small và large). Nghĩa khác: "đều đặn, thường xuyên".
/lɑːdʒ/
adj.
cỡ lớn
She always orders a large latte because she loves coffee.
Cô ấy luôn gọi ly latte cỡ lớn vì rất mê cà phê.
Chi tiết
Cụm hay dùnga large coffeesmall, regular or large
Cỡ đồ uống thường có: small (nhỏ) – regular/medium (vừa) – large (lớn).
/ˈhæv ɪn/
phr.
dùng (đồ ăn/uống) tại quán
Would you like to have it in or take it away?
Bạn muốn dùng tại quán hay mang đi?
Chi tiết
Cụm hay dùnghave it in
Họ từeat in (phr.)
Trái nghĩa "take away" (mang đi). Nhân viên quán hay hỏi "(To) have in or take away?".
/ˌteɪk əˈweɪ/
phr.
mua mang đi (không dùng tại quán)
I'm in a hurry, so I'll take away two coffees.
Tôi đang vội nên sẽ mua mang đi hai ly cà phê.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake awaya takeaway coffee
Họ từtakeaway (n.)
Anh-Anh dùng "take away"; Anh-Mỹ dùng "to go". Viết liền "takeaway" là danh từ (đồ mang đi / quán bán mang đi).
/ˌwɒts ˈɪn/
phr.
trong (món) có (nguyên liệu) gì
What's in this sandwich? I can't eat eggs.
Trong chiếc bánh mì này có gì vậy? Tôi không ăn được trứng.
Chi tiết
Cụm hay dùngwhat's in it?
Rút gọn của "what is in". Câu hữu ích để hỏi thành phần món ăn khi bạn dị ứng hoặc ăn kiêng.
/ˌvedʒəˈteəriən/
adj.
chay, thuộc đồ ăn chay; (n.) người ăn chay
Do you have any vegetarian dishes with no meat or fish?
Quán có món chay nào không có thịt hay cá không?
Chi tiết
Cụm hay dùnga vegetarian disha vegetarian option
Họ từvegetable (n.)vegan (n.)
Người ăn chay không ăn thịt/cá. "Vegan" (thuần chay) còn không dùng cả trứng, sữa.
/ˌhiːtɪd ˈʌp/
phr.
được hâm nóng (bằng lò hoặc lò vi sóng)
Would you like your pie heated up?
Bạn có muốn hâm nóng chiếc bánh của mình không?
Chi tiết
Cụm hay dùngheat something up
Họ từheat (v.)heat (n.)
Cụm động từ "heat up" = làm nóng lại. Ở quán, nhân viên hỏi có muốn hâm nóng món không.
/ˈnæpkɪn/
n.
khăn giấy (lau miệng, lau tay khi ăn)
Could you pass me a napkin? My hands are sticky.
Bạn đưa giúp tôi tờ khăn giấy được không? Tay tôi dính quá.
Chi tiết
Cụm hay dùnga paper napkin
Họ từserviette (n.)
Miếng giấy (hoặc vải) để lau miệng và tay khi ăn. Từ đồng nghĩa Anh-Anh: "serviette".
/treɪ/
n.
khay (để bưng đồ ăn, đồ uống)
She carried the drinks to our table on a tray.
Cô ấy bưng đồ uống ra bàn chúng tôi bằng một chiếc khay.
Chi tiết
Cụm hay dùnga tray of drinkscarry a tray
Vật phẳng, có gờ, dùng để bưng nhiều món cùng lúc mà không rơi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...