Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
Bộ từ vựng

Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ)

21 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/
phr.
phạm sai lầm, mắc lỗi
Don't worry if you make a mistake — that's how we learn.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi — đó là cách chúng ta học.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake a mistakemake mistakes
Dùng "make" với "mistake" (KHÔNG "do a mistake"). Số nhiều: make mistakes.
/ˌmeɪk ən ˈefət/
phr.
nỗ lực, cố gắng
She made a big effort to finish the project on time.
Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake an effortmake a big effort
Dùng "make" với "effort" (KHÔNG "do an effort"). Hay gặp "make an effort to do something".
/ˌmeɪk ə dɪˈsɪʒn/
phr.
đưa ra quyết định, quyết định
We need to make a decision about where to go this weekend.
Chúng ta cần quyết định cuối tuần này đi đâu.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake/take a decision
Dùng "make" (đôi khi "take") a decision, KHÔNG "do". "take a decision" trang trọng hơn.
/ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/
phr.
gây ồn, làm ồn
The children are making too much noise in the next room.
Bọn trẻ đang làm ồn quá ở phòng bên.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake a noisemake too much noise
Dùng "make" với "noise" (KHÔNG "do"). Khi nói chung, "noise" là danh từ không đếm: make noise.
/ˌmeɪk ˈfrendz wɪð/
phr.
kết bạn với (ai)
I made friends with a girl from Japan at summer camp.
Tôi kết bạn với một cô bạn người Nhật ở trại hè.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake friends with somebody
Cụm cố định "make friends with somebody" = làm quen và quý mến ai đó. "friends" luôn số nhiều.
/ˌmeɪk ʌp jɔː ˈmaɪnd/
phr.
quyết định dứt khoát, định bụng
Have you made up your mind about which course to take?
Bạn đã quyết định chọn khoá học nào chưa?
Chi tiết
Đồng nghĩadecide
Cụm hay dùngmake up one's mind
Cụm cố định = quyết định. Đổi đại từ theo chủ ngữ: "make up my/his/her mind (to do sth)".
/ˌmeɪk ˈsʌmbədi duː ˈsʌmθɪŋ/
phr.
khiến/bắt ai làm gì; làm cho ai (thế nào)
That film always makes me cry.
Bộ phim đó luôn khiến tôi khóc.
Chi tiết
My parents made me clean my room before going out.Bố mẹ bắt tôi dọn phòng trước khi ra ngoài.
Cụm hay dùngmake somebody laughmake somebody angry
Cấu trúc gây khiến: make + tân ngữ + V nguyên mẫu KHÔNG "to". Cũng "make somebody + tính từ" (make me happy).
/ˌduː jɔː ˈhəʊmwɜːk/
phr.
làm bài tập về nhà
I always do my homework before dinner.
Tôi luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo your homeworkdo the homework
Dùng "do" với "homework" (KHÔNG "make"). "homework" không đếm được — không có "homeworks".
/ˌduː ðə ˈhaʊswɜːk/
phr.
làm việc nhà
My brother and I share the housework at the weekend.
Anh trai tôi và tôi chia nhau làm việc nhà vào cuối tuần.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo the housework
Dùng "do" với "housework" (KHÔNG "make"). Danh từ không đếm được.
/ˌduː ə ˈkɔːs/
phr.
theo học một khoá học
She's doing an English course at a centre near her house.
Cô ấy đang học một khoá tiếng Anh ở trung tâm gần nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo/take a course
Dùng "do" (hoặc "take") a course. "take a course" phổ biến trong tiếng Anh–Mỹ.
/ˌduː ˈeksəsaɪz/
phr.
tập thể dục, vận động
The doctor said I should do more exercise every day.
Bác sĩ nói tôi nên vận động nhiều hơn mỗi ngày.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo/take exercise
Dùng "do" (hoặc "take") với "exercise" nghĩa vận động. Còn "làm một bài tập" là "do an exercise".
/ˌduː jɔː ˈheə/
phr.
làm tóc, chải chuốt tóc (cho đẹp)
Give me five minutes to do my hair before we leave.
Cho tôi năm phút làm tóc trước khi chúng ta đi.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo your hairdo your make-up
Dùng "do" với "hair / make-up" nghĩa làm cho đẹp. "do your make-up" = trang điểm.
/ˌduː jɔː ˈbest/
phr.
cố gắng hết sức
Just do your best in the exam and stay calm.
Cứ cố gắng hết sức trong kỳ thi và giữ bình tĩnh.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo your best
Cụm cố định "do one's best" = cố hết khả năng (KHÔNG "make your best").
/ˌduː ˈsʌmθɪŋ/
phr.
làm gì đó (hành động chung, chưa rõ là gì)
What shall we do this afternoon?
Chiều nay chúng ta làm gì nhỉ?
Chi tiết
Don't just sit there — do something to help!Đừng ngồi đó — làm gì đó giúp một tay đi!
Cụm hay dùngdo somethingdo anything
Dùng "do" khi nói hành động chung chung, chưa rõ tên hoặc không có danh từ cụ thể đi kèm.
/ˌteɪk ə ˈfəʊtəʊ/
phr.
chụp ảnh
Can you take a photo of us in front of the temple?
Bạn chụp cho chúng tôi một tấm trước ngôi chùa nhé?
Chi tiết
Cụm hay dùngtake a phototake a picture
Dùng "take" với "photo/picture" (KHÔNG "make/do a photo"). Đầy đủ: "take a photograph".
/ˌteɪk ə ˈʃaʊə/
phr.
đi tắm (vòi sen)
I take a shower every morning before school.
Tôi tắm mỗi sáng trước khi đi học.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake/have a showertake a bath
Dùng "take" hoặc "have" a shower/bath (KHÔNG "make/do"). "have a shower" phổ biến ở Anh.
/ˌteɪk ə ˈlʊk/
phr.
nhìn, xem qua
Take a look at these photos from our trip.
Xem qua mấy tấm ảnh chuyến đi của chúng tôi này.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake/have a look at something
Dùng "take" hoặc "have" a look (KHÔNG "make/do"). "have a look" phổ biến ở Anh.
/ˌteɪk ˈnəʊts/
phr.
ghi chú, ghi chép
Students should take notes during the lecture.
Sinh viên nên ghi chép trong buổi giảng.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake notes
Dùng "take" với "notes" (KHÔNG "make/do notes"). Nghĩa: ghi lại điều quan trọng.
/ˌteɪk ə ˈbreɪk/
phr.
nghỉ giải lao (một lát)
Let's take a short break and have some water.
Chúng ta nghỉ một lát và uống chút nước nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake a breaktake a ten-minute break
Dùng "take" với "break" (KHÔNG "make/do"). = ngừng làm việc và nghỉ ngắn.
/ˌteɪk ɪt ˈiːzi/
phr.
thư giãn, thong thả, đừng căng thẳng
You've worked hard all week — take it easy this weekend.
Bạn đã làm việc vất vả cả tuần — cuối tuần này thư giãn đi.
Chi tiết
Đồng nghĩarelax
Cụm hay dùngtake it/things easy
Cụm cố định (thân mật). Cũng nói "take things easy" = nghỉ ngơi, không làm gì nhiều.
/ˌteɪk ˈsʌmθɪŋ ˈaʊt əv/
phr.
lấy/rút thứ gì ra khỏi (chỗ nào)
He took the key out of his pocket and opened the door.
Anh ấy lấy chìa khoá ra khỏi túi và mở cửa.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake something out of a bag
"take" nghĩa "lấy đi, rút ra". "take" còn nhiều nghĩa: chấp nhận (take a job), mặc cỡ giày (take size 40).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...