| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/
|
phr. |
phạm sai lầm, mắc lỗi
Don't worry if you make a mistake — that's how we learn.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi — đó là cách chúng ta học.
Chi tiếtCụm hay dùngmake a mistakemake mistakes
Dùng "make" với "mistake" (KHÔNG "do a mistake"). Số nhiều: make mistakes.
|
— |
|
/ˌmeɪk ən ˈefət/
|
phr. |
nỗ lực, cố gắng
She made a big effort to finish the project on time.
Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiếtCụm hay dùngmake an effortmake a big effort
Dùng "make" với "effort" (KHÔNG "do an effort"). Hay gặp "make an effort to do something".
|
— |
|
/ˌmeɪk ə dɪˈsɪʒn/
|
phr. |
đưa ra quyết định, quyết định
We need to make a decision about where to go this weekend.
Chúng ta cần quyết định cuối tuần này đi đâu.
Chi tiếtCụm hay dùngmake/take a decision
Dùng "make" (đôi khi "take") a decision, KHÔNG "do". "take a decision" trang trọng hơn.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈnɔɪz/
|
phr. |
gây ồn, làm ồn
The children are making too much noise in the next room.
Bọn trẻ đang làm ồn quá ở phòng bên.
Chi tiếtCụm hay dùngmake a noisemake too much noise
Dùng "make" với "noise" (KHÔNG "do"). Khi nói chung, "noise" là danh từ không đếm: make noise.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈfrendz wɪð/
|
phr. |
kết bạn với (ai)
I made friends with a girl from Japan at summer camp.
Tôi kết bạn với một cô bạn người Nhật ở trại hè.
Chi tiếtCụm hay dùngmake friends with somebody
Cụm cố định "make friends with somebody" = làm quen và quý mến ai đó. "friends" luôn số nhiều.
|
— |
|
/ˌmeɪk ʌp jɔː ˈmaɪnd/
|
phr. |
quyết định dứt khoát, định bụng
Have you made up your mind about which course to take?
Bạn đã quyết định chọn khoá học nào chưa?
Chi tiếtĐồng nghĩadecide
Cụm hay dùngmake up one's mind
Cụm cố định = quyết định. Đổi đại từ theo chủ ngữ: "make up my/his/her mind (to do sth)".
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈsʌmbədi duː ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
khiến/bắt ai làm gì; làm cho ai (thế nào)
That film always makes me cry.
Bộ phim đó luôn khiến tôi khóc.
Chi tiếtMy parents made me clean my room before going out.Bố mẹ bắt tôi dọn phòng trước khi ra ngoài.
Cụm hay dùngmake somebody laughmake somebody angry
Cấu trúc gây khiến: make + tân ngữ + V nguyên mẫu KHÔNG "to". Cũng "make somebody + tính từ" (make me happy).
|
— |
|
/ˌduː jɔː ˈhəʊmwɜːk/
|
phr. |
làm bài tập về nhà
I always do my homework before dinner.
Tôi luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Chi tiếtCụm hay dùngdo your homeworkdo the homework
Dùng "do" với "homework" (KHÔNG "make"). "homework" không đếm được — không có "homeworks".
|
— |
|
/ˌduː ðə ˈhaʊswɜːk/
|
phr. |
làm việc nhà
My brother and I share the housework at the weekend.
Anh trai tôi và tôi chia nhau làm việc nhà vào cuối tuần.
Chi tiếtCụm hay dùngdo the housework
Dùng "do" với "housework" (KHÔNG "make"). Danh từ không đếm được.
|
— |
|
/ˌduː ə ˈkɔːs/
|
phr. |
theo học một khoá học
She's doing an English course at a centre near her house.
Cô ấy đang học một khoá tiếng Anh ở trung tâm gần nhà.
Chi tiếtCụm hay dùngdo/take a course
Dùng "do" (hoặc "take") a course. "take a course" phổ biến trong tiếng Anh–Mỹ.
|
— |
|
/ˌduː ˈeksəsaɪz/
|
phr. |
tập thể dục, vận động
The doctor said I should do more exercise every day.
Bác sĩ nói tôi nên vận động nhiều hơn mỗi ngày.
Chi tiếtCụm hay dùngdo/take exercise
Dùng "do" (hoặc "take") với "exercise" nghĩa vận động. Còn "làm một bài tập" là "do an exercise".
|
— |
|
/ˌduː jɔː ˈheə/
|
phr. |
làm tóc, chải chuốt tóc (cho đẹp)
Give me five minutes to do my hair before we leave.
Cho tôi năm phút làm tóc trước khi chúng ta đi.
Chi tiếtCụm hay dùngdo your hairdo your make-up
Dùng "do" với "hair / make-up" nghĩa làm cho đẹp. "do your make-up" = trang điểm.
|
— |
|
/ˌduː jɔː ˈbest/
|
phr. |
cố gắng hết sức
Just do your best in the exam and stay calm.
Cứ cố gắng hết sức trong kỳ thi và giữ bình tĩnh.
Chi tiếtCụm hay dùngdo your best
Cụm cố định "do one's best" = cố hết khả năng (KHÔNG "make your best").
|
— |
|
/ˌduː ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
làm gì đó (hành động chung, chưa rõ là gì)
What shall we do this afternoon?
Chiều nay chúng ta làm gì nhỉ?
Chi tiếtDon't just sit there — do something to help!Đừng ngồi đó — làm gì đó giúp một tay đi!
Cụm hay dùngdo somethingdo anything
Dùng "do" khi nói hành động chung chung, chưa rõ tên hoặc không có danh từ cụ thể đi kèm.
|
— |
|
/ˌteɪk ə ˈfəʊtəʊ/
|
phr. |
chụp ảnh
Can you take a photo of us in front of the temple?
Bạn chụp cho chúng tôi một tấm trước ngôi chùa nhé?
Chi tiếtCụm hay dùngtake a phototake a picture
Dùng "take" với "photo/picture" (KHÔNG "make/do a photo"). Đầy đủ: "take a photograph".
|
— |
|
/ˌteɪk ə ˈʃaʊə/
|
phr. |
đi tắm (vòi sen)
I take a shower every morning before school.
Tôi tắm mỗi sáng trước khi đi học.
Chi tiếtCụm hay dùngtake/have a showertake a bath
Dùng "take" hoặc "have" a shower/bath (KHÔNG "make/do"). "have a shower" phổ biến ở Anh.
|
— |
|
/ˌteɪk ə ˈlʊk/
|
phr. |
nhìn, xem qua
Take a look at these photos from our trip.
Xem qua mấy tấm ảnh chuyến đi của chúng tôi này.
Chi tiếtCụm hay dùngtake/have a look at something
Dùng "take" hoặc "have" a look (KHÔNG "make/do"). "have a look" phổ biến ở Anh.
|
— |
|
/ˌteɪk ˈnəʊts/
|
phr. |
ghi chú, ghi chép
Students should take notes during the lecture.
Sinh viên nên ghi chép trong buổi giảng.
Chi tiếtCụm hay dùngtake notes
Dùng "take" với "notes" (KHÔNG "make/do notes"). Nghĩa: ghi lại điều quan trọng.
|
— |
|
/ˌteɪk ə ˈbreɪk/
|
phr. |
nghỉ giải lao (một lát)
Let's take a short break and have some water.
Chúng ta nghỉ một lát và uống chút nước nhé.
Chi tiếtCụm hay dùngtake a breaktake a ten-minute break
Dùng "take" với "break" (KHÔNG "make/do"). = ngừng làm việc và nghỉ ngắn.
|
— |
|
/ˌteɪk ɪt ˈiːzi/
|
phr. |
thư giãn, thong thả, đừng căng thẳng
You've worked hard all week — take it easy this weekend.
Bạn đã làm việc vất vả cả tuần — cuối tuần này thư giãn đi.
Chi tiếtĐồng nghĩarelax
Cụm hay dùngtake it/things easy
Cụm cố định (thân mật). Cũng nói "take things easy" = nghỉ ngơi, không làm gì nhiều.
|
— |
|
/ˌteɪk ˈsʌmθɪŋ ˈaʊt əv/
|
phr. |
lấy/rút thứ gì ra khỏi (chỗ nào)
He took the key out of his pocket and opened the door.
Anh ấy lấy chìa khoá ra khỏi túi và mở cửa.
Chi tiếtCụm hay dùngtake something out of a bag
"take" nghĩa "lấy đi, rút ra". "take" còn nhiều nghĩa: chấp nhận (take a job), mặc cỡ giày (take size 40).
|
— |
Đang tải...