Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 89 · Adjectives (Tính từ)

24 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmɑːvələs/
adj.
tuyệt vời (rất tốt)
The view from the top of the mountain was marvellous.
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
Chi tiết
Đồng nghĩaterrificwonderfulamazing
Cụm hay dùngabsolutely marvellous
Họ từmarvel (n.)
Tính từ cực cấp = "very good". KHÔNG nói "very marvellous"; dùng "absolutely/really marvellous". Anh-Mỹ viết "marvelous".
/təˈrɪfɪk/
adj.
cực hay, tuyệt vời (thân mật)
You passed all your exams? That's terrific news!
Bạn đậu hết các kỳ thi ư? Đúng là tin tuyệt vời!
Chi tiết
Đồng nghĩagreatwonderfulfantastic
Thân mật (= rất hay), đồng nghĩa "great". Lưu ý: "terrific" nghĩa TÍCH CỰC, khác hẳn "terrible" (tồi tệ) dù cùng gốc.
/ˈɔːfəl/
adj.
tồi tệ, kinh khủng (rất xấu)
The traffic this morning was awful, so I was late for work.
Sáng nay giao thông kinh khủng nên tôi đi làm muộn.
Chi tiết
Đồng nghĩadreadfulterrible
Cụm hay dùngabsolutely awful
Cực cấp = "very bad". Dùng "absolutely awful", KHÔNG "very awful".
/ˈdredfəl/
adj.
tồi tệ, khủng khiếp (rất xấu)
The weather was dreadful, so we stayed at home all day.
Thời tiết tệ hại nên chúng tôi ở nhà cả ngày.
Chi tiết
Đồng nghĩaawfulterrible
Cụm hay dùngabsolutely dreadful
Họ từdread (v.)
Đồng nghĩa "awful" — cực cấp của "bad".
/dɪˈlaɪtɪd/
adj.
rất vui, hân hoan (rất hài lòng)
She was delighted to hear that she had won a scholarship.
Cô ấy vui mừng khôn xiết khi biết mình giành được học bổng.
Chi tiết
Đồng nghĩathrilled
Cụm hay dùngdelighted to do sthdelighted (that)…
Họ từdelight (n.)delightful (adj.)
Cực cấp = "very pleased". Thường đi "delighted to do sth" hoặc "delighted that…".
/ˈtaɪni/
adj.
bé xíu, tí hon (rất nhỏ)
They live in a tiny flat with only one bedroom.
Họ sống trong một căn hộ bé xíu chỉ có một phòng ngủ.
Chi tiết
Đồng nghĩaminute
Cụm hay dùnga tiny bit
Cực cấp = "very small". Trái nghĩa "huge".
/hjuːdʒ/
adj.
khổng lồ (rất lớn)
There was a huge crowd at the concert last night.
Tối qua có một đám đông khổng lồ ở buổi hòa nhạc.
Chi tiết
Đồng nghĩaenormous
Cụm hay dùnga huge amount of
Cực cấp = "very big". Trái nghĩa "tiny".
/ɪˈnɔːməs/
adj.
to lớn, khổng lồ (rất lớn)
The new shopping mall is absolutely enormous.
Trung tâm thương mại mới rộng lớn khủng khiếp.
Chi tiết
Đồng nghĩahuge
Cụm hay dùngabsolutely enormous
Họ từenormously (adv.)
Đồng nghĩa "huge" — cực cấp của "big".
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/
adj.
cực kỳ thú vị, hấp dẫn
The museum has a fascinating collection of old maps.
Bảo tàng có một bộ sưu tập bản đồ cổ cực kỳ thú vị.
Chi tiết
Cụm hay dùngabsolutely fascinating
Họ từfascinate (v.)fascinated (adj.)
Cực cấp = "very interesting". Người bị cuốn hút thì dùng "fascinated".
/ɪɡˈzɔːstɪd/
adj.
kiệt sức (rất mệt)
After the long hike, we were completely exhausted.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi kiệt sức hoàn toàn.
Chi tiết
Cụm hay dùngabsolutely exhausted
Họ từexhaust (v.)exhausting (adj.)
Cực cấp = "very tired". Việc làm ta mệt lử thì dùng "exhausting".
/ˈterɪfaɪɪŋ/
adj.
cực kỳ đáng sợ
The roller coaster was terrifying, but the kids loved it.
Trò tàu lượn siêu tốc cực kỳ đáng sợ, nhưng bọn trẻ rất thích.
Chi tiết
Cụm hay dùngabsolutely terrifying
Họ từterrify (v.)terrified (adj.)
Cực cấp = "very frightening". Người thấy sợ thì dùng "terrified".
/ɪˈsenʃəl/
adj.
thiết yếu, không thể thiếu
A good dictionary is essential for learning a new language.
Một cuốn từ điển tốt là thứ không thể thiếu khi học ngoại ngữ.
Chi tiết
Đồng nghĩavitalnecessary
Cụm hay dùngessential to do sthessential (that)…
Họ từessence (n.)essentially (adv.)
Cực cấp = "very important and necessary". Đi "It's essential to do sth" / "essential that…".
/dɪˈlɪʃəs/
adj.
rất ngon (đồ ăn/thức uống)
My grandmother makes delicious spring rolls.
Bà tôi làm nem rán rất ngon.
Chi tiết
Đồng nghĩatasty
Cụm hay dùngabsolutely delicious
Cực cấp = "very good", nhưng thường CHỈ dùng cho đồ ăn/thức uống.
/ˈbɔːrɪŋ/
adj.
nhàm chán (gây chán)
The film was so boring that I fell asleep before the end.
Bộ phim chán đến mức tôi ngủ gật trước khi hết.
Chi tiết
Cụm hay dùnga boring lessona boring job
Họ từbore (v.)bored (adj.)
Đuôi -ing tả tính chất của vật/người/tình huống GÂY RA cảm giác. Người thấy chán thì "bored".
/bɔːd/
adj.
thấy chán (cảm giác của người)
The students looked bored during the long lecture.
Sinh viên trông chán nản trong suốt buổi giảng dài.
Chi tiết
Cụm hay dùngbored with sthbored by sth
Họ từbore (v.)boring (adj.)
Đuôi -ed tả CẢM GIÁC của người. Nói "I was bored", KHÔNG "I was boring". Đi với "bored with/by".
/dɪˈpresɪŋ/
adj.
ảm đạm, làm u sầu (gây buồn)
The news about the floods was really depressing.
Tin tức về lũ lụt thật sự làm người ta u sầu.
Chi tiết
Cụm hay dùngdepressing weather
Họ từdepress (v.)depressed (adj.)
Đuôi -ing = điều gây ra cảm giác buồn chán.
/dɪˈprest/
adj.
buồn bã, chán nản (cảm giác của người)
He felt depressed after failing the job interview.
Anh ấy thấy chán nản sau khi trượt phỏng vấn xin việc.
Chi tiết
Cụm hay dùngfeel depressed
Họ từdepress (v.)depressing (adj.)
Đuôi -ed = cảm giác của người. Điều gây buồn thì "depressing".
/ˈtaɪərɪŋ/
adj.
mệt nhọc (làm ta mệt)
Teaching young children all day can be very tiring.
Dạy trẻ nhỏ cả ngày có thể rất mệt.
Chi tiết
Cụm hay dùnga tiring day
Họ từtire (v.)tired (adj.)
Đuôi -ing (việc gây mệt). Người mệt thì dùng "tired".
/əˈmeɪzd/
adj.
kinh ngạc, sửng sốt (rất ngạc nhiên)
I was amazed at how quickly she learned to swim.
Tôi kinh ngạc trước tốc độ cô ấy học bơi.
Chi tiết
Cụm hay dùngamazed at/by sth
Họ từamaze (v.)amazing (adj.)
Đuôi -ed (cảm giác của người). Điều gây kinh ngạc thì "amazing".
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/
adj.
gây thất vọng (không như mong đợi)
The ending of the book was quite disappointing.
Đoạn kết của cuốn sách khá đáng thất vọng.
Chi tiết
Cụm hay dùngdisappointing results
Họ từdisappoint (v.)disappointed (adj.)
Đuôi -ing (gây thất vọng). Người thất vọng thì "disappointed".
/əˈnɔɪd/
adj.
bực mình, khó chịu
She was annoyed that the train was delayed again.
Cô ấy bực mình vì tàu lại bị trễ.
Chi tiết
Cụm hay dùngannoyed with sbannoyed about sth
Họ từannoy (v.)annoying (adj.)
Đuôi -ed (cảm giác của người). Điều gây bực thì "annoying".
/ɪmˈbærəst/
adj.
ngượng, xấu hổ
I felt embarrassed when I forgot my classmate's name.
Tôi thấy ngượng khi quên mất tên bạn cùng lớp.
Chi tiết
Cụm hay dùngembarrassed about sth
Họ từembarrass (v.)embarrassing (adj.)
Đuôi -ed = cảm giác hơi ngại vì điều mình nói/làm. Tình huống làm ta ngượng thì "embarrassing".
/kənˈfjuːzɪŋ/
adj.
khó hiểu, gây rối
The instructions were so confusing that nobody knew what to do.
Phần hướng dẫn khó hiểu đến mức không ai biết phải làm gì.
Chi tiết
Cụm hay dùngconfusing instructions
Họ từconfuse (v.)confused (adj.)
Đuôi -ing (gây bối rối). Người thấy rối thì "confused".
/ʃɒkt/
adj.
bàng hoàng, sốc (ngạc nhiên khó chịu)
Everyone was shocked to hear about the accident.
Mọi người bàng hoàng khi nghe tin vụ tai nạn.
Chi tiết
Cụm hay dùngshocked at/by sth
Họ từshock (v./n.)shocking (adj.)
Đuôi -ed (cảm giác ngạc nhiên theo hướng khó chịu). Điều gây sốc thì "shocking".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...