| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/wɒt də ju ˈθɪŋk əv/
|
phr. |
Bạn nghĩ gì về...? (hỏi ý kiến về một thứ/người cụ thể)
What do you think of the new café near our school?
Bạn nghĩ gì về quán cà phê mới gần trường mình?
Chi tiếtWhat did you think of the film last night?Tối qua bạn thấy bộ phim thế nào?
Cụm hay dùngWhat do you think of it?
Dùng “of” khi hỏi về một thứ/người CỤ THỂ. Hỏi về chủ đề chung thì dùng “about”.
|
— |
|
/wɒt də ju ˈθɪŋk əˈbaʊt/
|
phr. |
Bạn nghĩ sao về...? (hỏi ý kiến về một chủ đề chung)
What do you think about learning English online?
Bạn nghĩ sao về việc học tiếng Anh trực tuyến?
Chi tiết “about” + chủ đề/vấn đề chung. So sánh: “think OF” (thứ cụ thể) vs “think ABOUT” (chủ đề).
|
— |
|
/ˈhaʊ də ju ˈfiːl əˈbaʊt/
|
phr. |
Bạn cảm thấy thế nào về...?
How do you feel about working in a team?
Bạn cảm thấy thế nào về việc làm việc nhóm?
Chi tiết Hỏi cảm nhận/thái độ của ai đó về một việc. Sau “about” dùng danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/ˈpɜːsənəli/
|
adv. |
cá nhân tôi (thấy...), theo ý riêng
Personally, I prefer tea to coffee in the morning.
Cá nhân tôi thích trà hơn cà phê vào buổi sáng.
Chi tiếtPersonally, I don't think the price is too high.Cá nhân tôi không nghĩ giá đó quá cao.
Phủ định đặt ở “think”: “Personally, I don’t think it’s good.” — KHÔNG nói “I think it’s not good.”
|
— |
|
/ɪn maɪ əˈpɪnjən/
|
phr. |
theo tôi, theo ý kiến của tôi
In my opinion, this restaurant has the best noodles in town.
Theo tôi, nhà hàng này có món mì ngon nhất vùng.
Chi tiếtĐồng nghĩaI thinkI believe
Nói “IN my opinion” — KHÔNG “On my opinion” hay “In my meaning”. Trang trọng hơn “personally”.
|
— |
|
/maɪ ˈvjuː ɪz ðət/
|
phr. |
quan điểm của tôi là...
My view is that we should leave a little earlier to avoid the traffic.
Quan điểm của tôi là chúng ta nên đi sớm hơn chút để tránh kẹt xe.
Chi tiếtĐồng nghĩamy feeling is that
“view” = “opinion” (quan điểm). Cũng nói “My feeling is that…”.
|
— |
|
/əˈkɔːdɪŋ tə/
|
phr. |
theo (một nguồn/người nào đó)
According to the weather forecast, it will rain this afternoon.
Theo dự báo thời tiết, chiều nay trời sẽ mưa.
Chi tiết Dẫn ý kiến/thông tin của NGƯỜI/NGUỒN khác. KHÔNG nói “according to me” — thay bằng “in my opinion”.
|
— |
|
/aɪ ˈtəʊtəli əˈɡriː/
|
phr. |
tôi hoàn toàn đồng ý
I totally agree with you — the food here is delicious.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn — đồ ăn ở đây rất ngon.
Chi tiếtĐồng nghĩaI completely agreeI agree 100%
Nói “I agree WITH you” — KHÔNG “I’m agree”. Câu hỏi: “Do you agree?” — KHÔNG “Are you agree?”.
|
— |
|
/aɪ ˈpɑːtli əˈɡriː/
|
phr. |
tôi đồng ý một phần
I partly agree, but I still think the first plan was simpler.
Tôi đồng ý một phần, nhưng tôi vẫn nghĩ kế hoạch đầu đơn giản hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩaI agree to some extent
Đồng ý nhưng chưa hoàn toàn. Tương đương “I agree to a certain extent / to some extent”.
|
— |
|
/tʊ ə ˈsɜːtn ɪkˈstent/
|
phr. |
ở một mức độ nào đó
To a certain extent, learning a language is about practice every day.
Ở một mức độ nào đó, học ngôn ngữ là chuyện luyện tập mỗi ngày.
Chi tiết Dùng để đồng ý một phần: “I agree to a certain extent, but…”.
|
— |
|
/ðæts ˈtruː bət/
|
phr. |
đúng vậy, nhưng... (đồng ý rồi nêu ý khác)
That's true, but the tickets are quite expensive.
Đúng vậy, nhưng vé khá đắt.
Chi tiết Ở Anh, người ta thường ĐỒNG Ý một chút trước khi nêu ý kiến khác cho lịch sự.
|
— |
|
/aɪ ˈsiː wɒt ju ˈmiːn/
|
phr. |
tôi hiểu ý bạn
I see what you mean, but I'd still choose the earlier train.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi vẫn chọn chuyến tàu sớm hơn.
Chi tiết Thể hiện mình hiểu quan điểm người kia (thường trước khi nêu ý khác).
|
— |
|
/aɪ ˈteɪk jɔː ˈpɔɪnt/
|
phr. |
tôi hiểu và đồng ý phần nào ý bạn
I take your point, but we should still book in advance.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng ta vẫn nên đặt trước.
Chi tiết Lịch sự công nhận ý người kia có lý. “a good point” = một ý hay.
|
— |
|
/ðæts ə ˈɡʊd ˈpɔɪnt/
|
phr. |
đó là một ý hay
That's a good point — I hadn't thought about the parking.
Đó là một ý hay — tôi chưa nghĩ đến chuyện chỗ đậu xe.
Chi tiết “point” ở đây = ý kiến/luận điểm. Khen ý người khác trong thảo luận.
|
— |
|
/aɪ ˈfiːl ˈstrɒŋli əˈbaʊt/
|
phr. |
tôi có quan điểm rất mạnh mẽ về...
I feel strongly about keeping our neighbourhood clean.
Tôi rất quan tâm và có quan điểm mạnh về việc giữ khu phố sạch sẽ.
Chi tiết “feel strongly about” = có cảm xúc/ý kiến rất mạnh về một việc.
|
— |
|
/jɔːr ˈæbsəluːtli ˈraɪt/
|
phr. |
bạn hoàn toàn đúng
You're absolutely right — we should have brought umbrellas.
Bạn hoàn toàn đúng — lẽ ra chúng ta nên mang ô.
Chi tiếtĐồng nghĩaabsolutely correct
Trái nghĩa: “you’re absolutely wrong” (hoàn toàn sai). “absolutely” = 100%.
|
— |
|
/aɪ dəʊnt əˈɡriː ət ˈɔːl/
|
phr. |
tôi hoàn toàn không đồng ý
I don't agree at all; I think the blue design looks better.
Tôi hoàn toàn không đồng ý; tôi thấy mẫu màu xanh đẹp hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩaI disagree completely
“at all” làm phủ định mạnh hơn. Cách nói mạnh, nên dùng nhẹ nhàng khi phản đối.
|
— |
|
/aɪ ˌdɪsəˈɡriː kəmˈpliːtli/
|
phr. |
tôi hoàn toàn phản đối
I disagree completely — I think weekends are for resting, not studying.
Tôi hoàn toàn phản đối — tôi nghĩ cuối tuần là để nghỉ ngơi, không phải để học.
Chi tiếtHọ từdisagree (v.)disagreement (n.)
Danh từ: “disagreement” (sự bất đồng). Cách nói này rất mạnh — thường thêm lý do sau đó.
|
— |
|
/əˈɡriː/
|
v. |
đồng ý
We all agreed to meet at the station at eight.
Cả nhóm đồng ý gặp nhau ở nhà ga lúc tám giờ.
Chi tiếtHọ từagreement (n.)disagree (v.)
Nói “agree WITH somebody”, “agree TO do something”. KHÔNG “I’m agree”.
|
— |
|
/əˈpɪnjən/
|
n. |
ý kiến, quan điểm
Everyone has a different opinion about the best place to eat.
Mỗi người có một ý kiến khác nhau về chỗ ăn ngon nhất.
Chi tiếtCụm hay dùngin my opiniona strong opiniona public opinion
“in my opinion” = theo tôi. Ý kiến mạnh = “a strong opinion”.
|
— |
|
/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/
|
n. |
quan điểm, cách nhìn nhận
In this essay I will give my point of view on studying abroad.
Trong bài luận này, tôi sẽ trình bày quan điểm của mình về việc du học.
Chi tiếtA good essay shows more than one point of view on the topic.Một bài luận hay trình bày nhiều hơn một quan điểm về chủ đề.
Đồng nghĩaopinionview
Cụm hay dùngexpress a point of viewfrom my point of view
Trong văn viết trang trọng, ưu tiên "point of view" hoặc "I believe" hơn là "In my opinion".
|
— |
Đang tải...