Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối)

21 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/wɒt də ju ˈθɪŋk əv/
phr.
Bạn nghĩ gì về...? (hỏi ý kiến về một thứ/người cụ thể)
What do you think of the new café near our school?
Bạn nghĩ gì về quán cà phê mới gần trường mình?
Chi tiết
What did you think of the film last night?Tối qua bạn thấy bộ phim thế nào?
Cụm hay dùngWhat do you think of it?
Dùng “of” khi hỏi về một thứ/người CỤ THỂ. Hỏi về chủ đề chung thì dùng “about”.
/wɒt də ju ˈθɪŋk əˈbaʊt/
phr.
Bạn nghĩ sao về...? (hỏi ý kiến về một chủ đề chung)
What do you think about learning English online?
Bạn nghĩ sao về việc học tiếng Anh trực tuyến?
Chi tiết
“about” + chủ đề/vấn đề chung. So sánh: “think OF” (thứ cụ thể) vs “think ABOUT” (chủ đề).
/ˈhaʊ də ju ˈfiːl əˈbaʊt/
phr.
Bạn cảm thấy thế nào về...?
How do you feel about working in a team?
Bạn cảm thấy thế nào về việc làm việc nhóm?
Chi tiết
Hỏi cảm nhận/thái độ của ai đó về một việc. Sau “about” dùng danh từ hoặc V-ing.
/ˈpɜːsənəli/
adv.
cá nhân tôi (thấy...), theo ý riêng
Personally, I prefer tea to coffee in the morning.
Cá nhân tôi thích trà hơn cà phê vào buổi sáng.
Chi tiết
Personally, I don't think the price is too high.Cá nhân tôi không nghĩ giá đó quá cao.
Phủ định đặt ở “think”: “Personally, I don’t think it’s good.” — KHÔNG nói “I think it’s not good.”
/ɪn maɪ əˈpɪnjən/
phr.
theo tôi, theo ý kiến của tôi
In my opinion, this restaurant has the best noodles in town.
Theo tôi, nhà hàng này có món mì ngon nhất vùng.
Chi tiết
Đồng nghĩaI thinkI believe
Nói “IN my opinion” — KHÔNG “On my opinion” hay “In my meaning”. Trang trọng hơn “personally”.
/maɪ ˈvjuː ɪz ðət/
phr.
quan điểm của tôi là...
My view is that we should leave a little earlier to avoid the traffic.
Quan điểm của tôi là chúng ta nên đi sớm hơn chút để tránh kẹt xe.
Chi tiết
Đồng nghĩamy feeling is that
“view” = “opinion” (quan điểm). Cũng nói “My feeling is that…”.
/əˈkɔːdɪŋ tə/
phr.
theo (một nguồn/người nào đó)
According to the weather forecast, it will rain this afternoon.
Theo dự báo thời tiết, chiều nay trời sẽ mưa.
Chi tiết
Dẫn ý kiến/thông tin của NGƯỜI/NGUỒN khác. KHÔNG nói “according to me” — thay bằng “in my opinion”.
/aɪ ˈtəʊtəli əˈɡriː/
phr.
tôi hoàn toàn đồng ý
I totally agree with you — the food here is delicious.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn — đồ ăn ở đây rất ngon.
Chi tiết
Đồng nghĩaI completely agreeI agree 100%
Nói “I agree WITH you” — KHÔNG “I’m agree”. Câu hỏi: “Do you agree?” — KHÔNG “Are you agree?”.
/aɪ ˈpɑːtli əˈɡriː/
phr.
tôi đồng ý một phần
I partly agree, but I still think the first plan was simpler.
Tôi đồng ý một phần, nhưng tôi vẫn nghĩ kế hoạch đầu đơn giản hơn.
Chi tiết
Đồng nghĩaI agree to some extent
Đồng ý nhưng chưa hoàn toàn. Tương đương “I agree to a certain extent / to some extent”.
/tʊ ə ˈsɜːtn ɪkˈstent/
phr.
ở một mức độ nào đó
To a certain extent, learning a language is about practice every day.
Ở một mức độ nào đó, học ngôn ngữ là chuyện luyện tập mỗi ngày.
Chi tiết
Dùng để đồng ý một phần: “I agree to a certain extent, but…”.
/ðæts ˈtruː bət/
phr.
đúng vậy, nhưng... (đồng ý rồi nêu ý khác)
That's true, but the tickets are quite expensive.
Đúng vậy, nhưng vé khá đắt.
Chi tiết
Ở Anh, người ta thường ĐỒNG Ý một chút trước khi nêu ý kiến khác cho lịch sự.
/aɪ ˈsiː wɒt ju ˈmiːn/
phr.
tôi hiểu ý bạn
I see what you mean, but I'd still choose the earlier train.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi vẫn chọn chuyến tàu sớm hơn.
Chi tiết
Thể hiện mình hiểu quan điểm người kia (thường trước khi nêu ý khác).
/aɪ ˈteɪk jɔː ˈpɔɪnt/
phr.
tôi hiểu và đồng ý phần nào ý bạn
I take your point, but we should still book in advance.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng ta vẫn nên đặt trước.
Chi tiết
Lịch sự công nhận ý người kia có lý. “a good point” = một ý hay.
/ðæts ə ˈɡʊd ˈpɔɪnt/
phr.
đó là một ý hay
That's a good point — I hadn't thought about the parking.
Đó là một ý hay — tôi chưa nghĩ đến chuyện chỗ đậu xe.
Chi tiết
“point” ở đây = ý kiến/luận điểm. Khen ý người khác trong thảo luận.
/aɪ ˈfiːl ˈstrɒŋli əˈbaʊt/
phr.
tôi có quan điểm rất mạnh mẽ về...
I feel strongly about keeping our neighbourhood clean.
Tôi rất quan tâm và có quan điểm mạnh về việc giữ khu phố sạch sẽ.
Chi tiết
“feel strongly about” = có cảm xúc/ý kiến rất mạnh về một việc.
/jɔːr ˈæbsəluːtli ˈraɪt/
phr.
bạn hoàn toàn đúng
You're absolutely right — we should have brought umbrellas.
Bạn hoàn toàn đúng — lẽ ra chúng ta nên mang ô.
Chi tiết
Đồng nghĩaabsolutely correct
Trái nghĩa: “you’re absolutely wrong” (hoàn toàn sai). “absolutely” = 100%.
/aɪ dəʊnt əˈɡriː ət ˈɔːl/
phr.
tôi hoàn toàn không đồng ý
I don't agree at all; I think the blue design looks better.
Tôi hoàn toàn không đồng ý; tôi thấy mẫu màu xanh đẹp hơn.
Chi tiết
Đồng nghĩaI disagree completely
“at all” làm phủ định mạnh hơn. Cách nói mạnh, nên dùng nhẹ nhàng khi phản đối.
/aɪ ˌdɪsəˈɡriː kəmˈpliːtli/
phr.
tôi hoàn toàn phản đối
I disagree completely — I think weekends are for resting, not studying.
Tôi hoàn toàn phản đối — tôi nghĩ cuối tuần là để nghỉ ngơi, không phải để học.
Chi tiết
Họ từdisagree (v.)disagreement (n.)
Danh từ: “disagreement” (sự bất đồng). Cách nói này rất mạnh — thường thêm lý do sau đó.
/əˈɡriː/
v.
đồng ý
We all agreed to meet at the station at eight.
Cả nhóm đồng ý gặp nhau ở nhà ga lúc tám giờ.
Chi tiết
Họ từagreement (n.)disagree (v.)
Nói “agree WITH somebody”, “agree TO do something”. KHÔNG “I’m agree”.
/əˈpɪnjən/
n.
ý kiến, quan điểm
Everyone has a different opinion about the best place to eat.
Mỗi người có một ý kiến khác nhau về chỗ ăn ngon nhất.
Chi tiết
Cụm hay dùngin my opiniona strong opiniona public opinion
“in my opinion” = theo tôi. Ý kiến mạnh = “a strong opinion”.
/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/
n.
quan điểm, cách nhìn nhận
In this essay I will give my point of view on studying abroad.
Trong bài luận này, tôi sẽ trình bày quan điểm của mình về việc du học.
Chi tiết
A good essay shows more than one point of view on the topic.Một bài luận hay trình bày nhiều hơn một quan điểm về chủ đề.
Đồng nghĩaopinionview
Cụm hay dùngexpress a point of viewfrom my point of view
Trong văn viết trang trọng, ưu tiên "point of view" hoặc "I believe" hơn là "In my opinion".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...