Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn)

25 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əˈpɒlədʒaɪz/
v.
xin lỗi (nói lời xin lỗi)
I want to apologise for missing your birthday party.
Mình muốn xin lỗi vì đã lỡ bữa tiệc sinh nhật của cậu.
Chi tiết
Đồng nghĩasay sorry
Cụm hay dùngapologise for somethingapologise to someone
Họ từapology (n.)
Anh-Anh viết "apologise", Anh-Mỹ viết "apologize". Cấu trúc: apologise (to sb) for sth.
/aɪm ˈterəbli ˈsɒri/
phr.
Tôi thật sự xin lỗi (mẫu câu xin lỗi thông dụng)
I'm terribly sorry — I've forgotten to bring your book.
Mình thật sự xin lỗi — mình quên mang sách của cậu rồi.
Chi tiết
Cụm hay dùngI'm really sorryI'm terribly sorry
Thêm "terribly/really" khiến lời xin lỗi nghe áy náy hơn. Đáp lại thường: "Never mind." / "That's OK."
/ˌnevə ˈmaɪnd/
phr.
Không sao đâu (câu đáp lại lời xin lỗi)
"I forgot your pen." "Never mind, I have another one."
"Mình quên bút của cậu rồi." "Không sao, mình có cái khác."
Chi tiết
Dùng để trấn an rằng lỗi đó không nghiêm trọng. Đồng nghĩa: "That's OK."
/aɪ ˌbeɡ jɔː ˈpɑːdn/
phr.
Tôi xin lỗi (lời xin lỗi trang trọng)
I beg your pardon — I didn't see you standing there.
Tôi xin lỗi — tôi không thấy anh đứng đó.
Chi tiết
Trang trọng hơn "sorry", hay dùng khi va phải ai đó. Cũng dùng khi muốn ai nhắc lại điều vừa nói.
/ˌðæts ɔːl ˈraɪt/
phr.
Không sao (câu đáp lại lời xin lỗi)
"Sorry I'm late." "That's all right, we haven't started yet."
"Xin lỗi mình đến muộn." "Không sao, tụi mình chưa bắt đầu mà."
Chi tiết
Cụm hay dùngThat's all rightThat's OK
Cũng nói "That's OK." Dùng để chấp nhận lời xin lỗi của người khác.
/ˈsɒri tə dɪˈstɜːb ju/
phr.
xin lỗi đã làm phiền (khi ngắt lời người đang bận)
Sorry to disturb you, but could you sign this form?
Xin lỗi đã làm phiền, nhưng anh ký vào đơn này giúp em được không?
Chi tiết
Dùng khi ta ngắt lời hoặc bắt chuyện với người đang bận làm việc.
/ˈsɒri tə ˌkiːp ju ˈweɪtɪŋ/
phr.
xin lỗi đã để bạn phải chờ
Sorry to keep you waiting — the meeting ran a bit late.
Xin lỗi đã để anh chờ — cuộc họp kéo dài hơn một chút.
Chi tiết
Dùng khi ai đó đã phải chờ ta. Thường đi kèm câu "I won't be long."
/aɪ ˌwəʊnt bi ˈlɒŋ/
phr.
Tôi sẽ xong ngay thôi
Please take a seat — I won't be long.
Mời anh ngồi — tôi sẽ xong ngay thôi.
Chi tiết
= Tôi sẽ có mặt/xong trong chốc lát. Trấn an người đang chờ.
/ɪkˈskjuːz mi/
phr.
Xin lỗi (để đi qua, gọi ai, hoặc bắt chuyện)
Excuse me, could I just get past?
Xin lỗi, cho tôi qua nhờ một chút được không?
Chi tiết
Dùng để xin phép đi qua, gọi ai đó, hoặc mở lời. Khác “Sorry” (xin lỗi vì đã làm điều gì).
/aɪ ˌwəʊnt bi ə ˈmɪnɪt/
phr.
Tôi chỉ một lát thôi
Wait here — I won't be a minute.
Đợi ở đây nhé — tôi chỉ một lát thôi.
Chi tiết
= Tôi sẽ quay lại rất nhanh. "a minute" ở đây nghĩa là "một lát".
/aɪ məst əˈpɒlədʒaɪz fə/
phr.
Tôi phải xin lỗi vì (lời xin lỗi trang trọng)
I must apologise for the noise from our flat last night.
Tôi phải xin lỗi vì tiếng ồn từ căn hộ của chúng tôi tối qua.
Chi tiết
Trang trọng, hay dùng trong thư công việc. Sau "for" dùng danh từ hoặc động từ đuôi -ing.
/aɪm ˌsɒri aɪm ˈleɪt/
phr.
Xin lỗi vì tôi đến muộn
I'm really sorry I'm late — the bus broke down on the way.
Xin lỗi vì mình đến muộn — xe buýt bị hỏng giữa đường.
Chi tiết
Lỗi thường gặp: nói "sorry I'm late", KHÔNG nói "sorry for be late" hay "sorry to be late".
/ˌdəʊnt ˈwʌri/
phr.
Đừng lo (câu đáp lại lời xin lỗi)
"Sorry, I broke your cup." "Don't worry, it was old anyway."
"Xin lỗi, mình làm vỡ cốc của cậu." "Đừng lo, nó cũ rồi mà."
Chi tiết
Trấn an người vừa xin lỗi rằng không có vấn đề gì.
/ɪkˈskjuːs/
n.
lý do, cái cớ (để biện bạch)
Being tired is no excuse for being rude to customers.
Mệt không phải là cái cớ để cư xử bất lịch sự với khách.
Chi tiết
Họ từexcuse (v.)
Danh từ /ɪkˈskjuːs/ (đuôi /s/), động từ /ɪkˈskjuːz/ (đuôi /z/). "excuse" là lý do biện bạch, có thể thật hoặc không.
/dɪˈleɪ/
n.
sự chậm trễ
There was a long delay before the order finally arrived.
Đã có một sự chậm trễ dài trước khi đơn hàng cuối cùng cũng tới.
Chi tiết
Cụm hay dùnga long delayapologise for the delay
Họ từdelay (v.)delayed (adj.)
Khi hàng/thư đến muộn hơn dự kiến. Vừa là danh từ vừa là động từ (the flight was delayed).
/ˈhəʊldʌp/
n.
sự chậm trễ, sự tắc nghẽn
What's the hold-up? We've been waiting for ages.
Có chuyện gì mà chậm vậy? Tụi mình chờ nãy giờ rồi.
Chi tiết
Đồng nghĩadelay
Đồng nghĩa với "delay". (Từ này còn có nghĩa "vụ cướp có vũ trang" trong ngữ cảnh khác.)
/bi ˌheld ˈʌp/
phr.
bị kẹt, bị trì hoãn (thường ở dạng bị động)
Sorry I'm late — I was held up in traffic on the bridge.
Xin lỗi mình đến muộn — mình bị kẹt xe trên cầu.
Chi tiết
Cụm hay dùngheld up in traffic
"hold up" = gây chậm trễ, làm ai đó muộn; thường dùng ở dạng bị động "be held up".
/bi ˈkænsld/
phr.
bị hủy
My train was cancelled, so I had to wait for the next one.
Chuyến tàu của mình bị hủy nên phải chờ chuyến sau.
Chi tiết
Họ từcancel (v.)
Khi công ty/ban tổ chức quyết định không chạy chuyến hoặc không tổ chức nữa. Anh-Anh viết "cancelled" (hai chữ l).
/ˌəʊvəˈsliːp/
v.
ngủ quên, ngủ quá giờ
I overslept this morning and missed the first class.
Sáng nay mình ngủ quên nên lỡ tiết học đầu tiên.
Chi tiết
Bất quy tắc: oversleep – overslept – overslept. = ngủ lâu hơn dự định.
/θæŋk/
v.
cảm ơn
I'd like to thank everyone who helped with the event.
Mình muốn cảm ơn tất cả những ai đã giúp cho sự kiện.
Chi tiết
Cụm hay dùngthank someone for something
Họ từthanks (n.)thankful (adj.)
Cấu trúc: thank sb for sth. Cách cảm ơn thông dụng: "Thanks." / "Thank you."
/ˌθæŋks veri ˈmʌtʃ/
phr.
Cảm ơn (nhiều)
Thanks very much for the lift home.
Cảm ơn nhiều vì đã cho mình đi nhờ về nhà.
Chi tiết
Thân mật hơn "Thank you very much". Đáp lại: "Not at all." / "That's OK."
/ˌnɒt ət ˈɔːl/
phr.
Không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
"Thanks for your help." "Not at all, I was happy to help."
"Cảm ơn đã giúp đỡ." "Không có gì, mình rất sẵn lòng."
Chi tiết
Đồng nghĩaYou're welcomeThat's OK
Lịch sự. Đồng nghĩa: "That's OK." / "You're welcome."
/tʃɪəz/
phr.
cảm ơn; chúc sức khoẻ (thân mật)
Cheers for helping me move all these boxes!
Cảm ơn đã giúp tôi khuân hết mấy cái thùng này nhé!
Chi tiết
Đồng nghĩathanks
Thân mật kiểu Anh, vừa nghĩa "cảm ơn" vừa nghĩa "cạn ly" khi nâng cốc. Trang trọng dùng "thank you".
/ˌnəʊ ˈprɒbləm/
phr.
Được chứ / Không vấn đề gì (đồng ý làm điều được nhờ)
"Could you close the door?" "No problem."
"Bạn đóng cửa giúp mình nhé?" "Được chứ."
Chi tiết
Đồng nghĩaSure
Thân mật, đồng ý với một yêu cầu. Cũng dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi.
/ˌðæts veri ˈkaɪnd əv ju/
phr.
Bạn thật tốt bụng (đáp lại khi ai đó đề nghị/đã giúp)
"I'll carry that bag for you." "Oh, that's very kind of you."
"Để mình xách túi đó cho." "Ồ, bạn thật tốt bụng."
Chi tiết
Lịch sự, hơi trang trọng. Dùng để cảm ơn khi ai đó đề nghị hoặc đã làm điều tốt cho mình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...