| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈpɒlədʒaɪz/
|
v. |
xin lỗi (nói lời xin lỗi)
I want to apologise for missing your birthday party.
Mình muốn xin lỗi vì đã lỡ bữa tiệc sinh nhật của cậu.
Chi tiếtĐồng nghĩasay sorry
Cụm hay dùngapologise for somethingapologise to someone
Họ từapology (n.)
Anh-Anh viết "apologise", Anh-Mỹ viết "apologize". Cấu trúc: apologise (to sb) for sth.
|
— |
|
/aɪm ˈterəbli ˈsɒri/
|
phr. |
Tôi thật sự xin lỗi (mẫu câu xin lỗi thông dụng)
I'm terribly sorry — I've forgotten to bring your book.
Mình thật sự xin lỗi — mình quên mang sách của cậu rồi.
Chi tiếtCụm hay dùngI'm really sorryI'm terribly sorry
Thêm "terribly/really" khiến lời xin lỗi nghe áy náy hơn. Đáp lại thường: "Never mind." / "That's OK."
|
— |
|
/ˌnevə ˈmaɪnd/
|
phr. |
Không sao đâu (câu đáp lại lời xin lỗi)
"I forgot your pen." "Never mind, I have another one."
"Mình quên bút của cậu rồi." "Không sao, mình có cái khác."
Chi tiết Dùng để trấn an rằng lỗi đó không nghiêm trọng. Đồng nghĩa: "That's OK."
|
— |
|
/aɪ ˌbeɡ jɔː ˈpɑːdn/
|
phr. |
Tôi xin lỗi (lời xin lỗi trang trọng)
I beg your pardon — I didn't see you standing there.
Tôi xin lỗi — tôi không thấy anh đứng đó.
Chi tiết Trang trọng hơn "sorry", hay dùng khi va phải ai đó. Cũng dùng khi muốn ai nhắc lại điều vừa nói.
|
— |
|
/ˌðæts ɔːl ˈraɪt/
|
phr. |
Không sao (câu đáp lại lời xin lỗi)
"Sorry I'm late." "That's all right, we haven't started yet."
"Xin lỗi mình đến muộn." "Không sao, tụi mình chưa bắt đầu mà."
Chi tiếtCụm hay dùngThat's all rightThat's OK
Cũng nói "That's OK." Dùng để chấp nhận lời xin lỗi của người khác.
|
— |
|
/ˈsɒri tə dɪˈstɜːb ju/
|
phr. |
xin lỗi đã làm phiền (khi ngắt lời người đang bận)
Sorry to disturb you, but could you sign this form?
Xin lỗi đã làm phiền, nhưng anh ký vào đơn này giúp em được không?
Chi tiết Dùng khi ta ngắt lời hoặc bắt chuyện với người đang bận làm việc.
|
— |
|
/ˈsɒri tə ˌkiːp ju ˈweɪtɪŋ/
|
phr. |
xin lỗi đã để bạn phải chờ
Sorry to keep you waiting — the meeting ran a bit late.
Xin lỗi đã để anh chờ — cuộc họp kéo dài hơn một chút.
Chi tiết Dùng khi ai đó đã phải chờ ta. Thường đi kèm câu "I won't be long."
|
— |
|
/aɪ ˌwəʊnt bi ˈlɒŋ/
|
phr. |
Tôi sẽ xong ngay thôi
Please take a seat — I won't be long.
Mời anh ngồi — tôi sẽ xong ngay thôi.
Chi tiết = Tôi sẽ có mặt/xong trong chốc lát. Trấn an người đang chờ.
|
— |
|
/ɪkˈskjuːz mi/
|
phr. |
Xin lỗi (để đi qua, gọi ai, hoặc bắt chuyện)
Excuse me, could I just get past?
Xin lỗi, cho tôi qua nhờ một chút được không?
Chi tiết Dùng để xin phép đi qua, gọi ai đó, hoặc mở lời. Khác “Sorry” (xin lỗi vì đã làm điều gì).
|
— |
|
/aɪ ˌwəʊnt bi ə ˈmɪnɪt/
|
phr. |
Tôi chỉ một lát thôi
Wait here — I won't be a minute.
Đợi ở đây nhé — tôi chỉ một lát thôi.
Chi tiết = Tôi sẽ quay lại rất nhanh. "a minute" ở đây nghĩa là "một lát".
|
— |
|
/aɪ məst əˈpɒlədʒaɪz fə/
|
phr. |
Tôi phải xin lỗi vì (lời xin lỗi trang trọng)
I must apologise for the noise from our flat last night.
Tôi phải xin lỗi vì tiếng ồn từ căn hộ của chúng tôi tối qua.
Chi tiết Trang trọng, hay dùng trong thư công việc. Sau "for" dùng danh từ hoặc động từ đuôi -ing.
|
— |
|
/aɪm ˌsɒri aɪm ˈleɪt/
|
phr. |
Xin lỗi vì tôi đến muộn
I'm really sorry I'm late — the bus broke down on the way.
Xin lỗi vì mình đến muộn — xe buýt bị hỏng giữa đường.
Chi tiết Lỗi thường gặp: nói "sorry I'm late", KHÔNG nói "sorry for be late" hay "sorry to be late".
|
— |
|
/ˌdəʊnt ˈwʌri/
|
phr. |
Đừng lo (câu đáp lại lời xin lỗi)
"Sorry, I broke your cup." "Don't worry, it was old anyway."
"Xin lỗi, mình làm vỡ cốc của cậu." "Đừng lo, nó cũ rồi mà."
Chi tiết Trấn an người vừa xin lỗi rằng không có vấn đề gì.
|
— |
|
/ɪkˈskjuːs/
|
n. |
lý do, cái cớ (để biện bạch)
Being tired is no excuse for being rude to customers.
Mệt không phải là cái cớ để cư xử bất lịch sự với khách.
Chi tiếtHọ từexcuse (v.)
Danh từ /ɪkˈskjuːs/ (đuôi /s/), động từ /ɪkˈskjuːz/ (đuôi /z/). "excuse" là lý do biện bạch, có thể thật hoặc không.
|
— |
|
/dɪˈleɪ/
|
n. |
sự chậm trễ
There was a long delay before the order finally arrived.
Đã có một sự chậm trễ dài trước khi đơn hàng cuối cùng cũng tới.
Chi tiếtCụm hay dùnga long delayapologise for the delay
Họ từdelay (v.)delayed (adj.)
Khi hàng/thư đến muộn hơn dự kiến. Vừa là danh từ vừa là động từ (the flight was delayed).
|
— |
|
/ˈhəʊldʌp/
|
n. |
sự chậm trễ, sự tắc nghẽn
What's the hold-up? We've been waiting for ages.
Có chuyện gì mà chậm vậy? Tụi mình chờ nãy giờ rồi.
Chi tiếtĐồng nghĩadelay
Đồng nghĩa với "delay". (Từ này còn có nghĩa "vụ cướp có vũ trang" trong ngữ cảnh khác.)
|
— |
|
/bi ˌheld ˈʌp/
|
phr. |
bị kẹt, bị trì hoãn (thường ở dạng bị động)
Sorry I'm late — I was held up in traffic on the bridge.
Xin lỗi mình đến muộn — mình bị kẹt xe trên cầu.
Chi tiếtCụm hay dùngheld up in traffic
"hold up" = gây chậm trễ, làm ai đó muộn; thường dùng ở dạng bị động "be held up".
|
— |
|
/bi ˈkænsld/
|
phr. |
bị hủy
My train was cancelled, so I had to wait for the next one.
Chuyến tàu của mình bị hủy nên phải chờ chuyến sau.
Chi tiếtHọ từcancel (v.)
Khi công ty/ban tổ chức quyết định không chạy chuyến hoặc không tổ chức nữa. Anh-Anh viết "cancelled" (hai chữ l).
|
— |
|
/ˌəʊvəˈsliːp/
|
v. |
ngủ quên, ngủ quá giờ
I overslept this morning and missed the first class.
Sáng nay mình ngủ quên nên lỡ tiết học đầu tiên.
Chi tiết Bất quy tắc: oversleep – overslept – overslept. = ngủ lâu hơn dự định.
|
— |
|
/θæŋk/
|
v. |
cảm ơn
I'd like to thank everyone who helped with the event.
Mình muốn cảm ơn tất cả những ai đã giúp cho sự kiện.
Chi tiếtCụm hay dùngthank someone for something
Họ từthanks (n.)thankful (adj.)
Cấu trúc: thank sb for sth. Cách cảm ơn thông dụng: "Thanks." / "Thank you."
|
— |
|
/ˌθæŋks veri ˈmʌtʃ/
|
phr. |
Cảm ơn (nhiều)
Thanks very much for the lift home.
Cảm ơn nhiều vì đã cho mình đi nhờ về nhà.
Chi tiết Thân mật hơn "Thank you very much". Đáp lại: "Not at all." / "That's OK."
|
— |
|
/ˌnɒt ət ˈɔːl/
|
phr. |
Không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
"Thanks for your help." "Not at all, I was happy to help."
"Cảm ơn đã giúp đỡ." "Không có gì, mình rất sẵn lòng."
Chi tiếtĐồng nghĩaYou're welcomeThat's OK
Lịch sự. Đồng nghĩa: "That's OK." / "You're welcome."
|
— |
|
/tʃɪəz/
|
phr. |
cảm ơn; chúc sức khoẻ (thân mật)
Cheers for helping me move all these boxes!
Cảm ơn đã giúp tôi khuân hết mấy cái thùng này nhé!
Chi tiếtĐồng nghĩathanks
Thân mật kiểu Anh, vừa nghĩa "cảm ơn" vừa nghĩa "cạn ly" khi nâng cốc. Trang trọng dùng "thank you".
|
— |
|
/ˌnəʊ ˈprɒbləm/
|
phr. |
Được chứ / Không vấn đề gì (đồng ý làm điều được nhờ)
"Could you close the door?" "No problem."
"Bạn đóng cửa giúp mình nhé?" "Được chứ."
Chi tiếtĐồng nghĩaSure
Thân mật, đồng ý với một yêu cầu. Cũng dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi.
|
— |
|
/ˌðæts veri ˈkaɪnd əv ju/
|
phr. |
Bạn thật tốt bụng (đáp lại khi ai đó đề nghị/đã giúp)
"I'll carry that bag for you." "Oh, that's very kind of you."
"Để mình xách túi đó cho." "Ồ, bạn thật tốt bụng."
Chi tiết Lịch sự, hơi trang trọng. Dùng để cảm ơn khi ai đó đề nghị hoặc đã làm điều tốt cho mình.
|
— |
Đang tải...